Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Aptomat 2 pha 30A |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
2 |
Aptomat 2 pha 60A |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
3 |
Băng tan |
0.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
4 |
Bạt sọc 3 màu |
86.0508 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
5 |
Bệ xí bệt |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
6 |
Bột bả Sơn |
348.104 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
7 |
Bu lông |
33.6201 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
8 |
Cát mịn ML=0,7÷1,4 |
6.6316 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
9 |
Cát nền |
46.884 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
10 |
Cát vàng |
45.7686 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
11 |
Cát vàng |
5.1645 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
12 |
Cát vàng |
35.5716 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
13 |
Cồn rửa |
1.2262 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
14 |
Công tắc ba 10A-220V âm tường |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
15 |
Công tắc đôi 10A-220V âm tường |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
16 |
Công tắc đơn 10A-220V âm tường |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
17 |
Cửa đi panô gỗ nhóm III |
12.99 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
18 |
Cửa sổ gỗ nhóm III |
20.52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
19 |
Cùm ống nước inox 90mm |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
20 |
Cút nhựa 45 độ đk 27mm |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
21 |
Cút nhựa 90 độ, đk 110mm |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
22 |
Cút nhựa 90 độ, đk 90mm |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
23 |
Đá 1x2 |
61.8154 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
24 |
Đá 2x4 |
7.3583 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
25 |
Đá 4x6 |
1.0298 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
26 |
Đá granít tự nhiên |
18.144 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
27 |
Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 1x2,5mm2 |
199.98 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
28 |
Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 2x1,5mm2 |
393.9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
29 |
Dây dẫn điện CU/XPLE/PVC-0,6/1KV: 2x10mm2 |
116.15 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
30 |
Dây dẫn điện CU/XPLE/PVC-0,6/1KV: 2x4mm2 |
30.3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
31 |
Dây thép |
59.5061 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
32 |
Đèn led Ốp vuông, 30x30cm, 24W |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
33 |
Đèn Led LP60x60cm, 40W |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
34 |
Đinh |
0.159 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
35 |
Đinh, đinh vít |
794 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
36 |
Dung dịch chống thấm sika |
141.9991 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
37 |
Gạch ceramic KT:600x600 màu sáng |
103.0777 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
38 |
Gạch ceramic KT:600x600 màu sáng ( cắt 120x600) |
6.649 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
39 |
Gạch ceramic men KT:300X300 |
1.9514 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
40 |
Gạch đặc nung 6,0 x 9,0 x 20cm |
49561.3221 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
41 |
Gạch nung 2 lỗ 6,0 x 9,5 x 20cm |
822.8471 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
42 |
Gạch ốp tường Ceramic KT300x600mm |
7.3629 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
43 |
GCLD Hoa sắt cửa sổ inox |
20.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
44 |
Giấy ráp |
10.5807 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
45 |
Gỗ chống |
0.0036 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
46 |
Gỗ đà nẹp |
0.0022 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
47 |
Gỗ ván |
0.0084 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
48 |
Hộp số |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
|
49 |
Ke chống bão 4,5 cái/m2 |
729 |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |
||
50 |
Keo dán |
0.228 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trại giam Nghĩa An, xã Cam Chính, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
10 |
30 |