Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Khoai sọ |
420 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
2 |
Mướp |
42 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
3 |
Rau đay |
720 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
4 |
Rau mùng tơi |
720 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
5 |
Rau cải |
840 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
6 |
Gừng |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
7 |
Bí xanh |
960 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
8 |
Bắp cải |
360 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
9 |
Bí đỏ |
840 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
10 |
Rau ngót |
96 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
11 |
Cam sành |
168 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
12 |
Chuối tiêu |
204 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
13 |
Thanh Long |
234.94 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
14 |
Dưa hấu |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
15 |
Bánh bông lan |
720 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
16 |
Bánh mỳ |
276 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
17 |
Giá đậu xanh |
60 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
18 |
Mùi tàu |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
19 |
Hành khô |
120 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
20 |
Đỗ xanh tách vỏ |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
21 |
Đỗ đen |
84 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
22 |
Lạc hạt |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
23 |
Vừng |
24 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
24 |
Đường trắng |
120 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
25 |
Muối hạt |
36 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
26 |
Bột canh Viffon |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
27 |
Mỳ chính |
84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
28 |
Dầu ăn neptun |
264 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
29 |
Mắm Cát hải 1 lít |
240 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
30 |
Đậu phụ |
1080 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
31 |
Mỳ gạo |
2760 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
32 |
Nấm hương |
60 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
33 |
Gia vị kho tầu |
60 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
34 |
Hạt sen |
36 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
35 |
Hạt nêm Aji-ngon 2kg |
120 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
36 |
Me tươi |
12 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
37 |
Thì là |
12 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
38 |
Sữa bột |
600 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
39 |
Gạo tẻ |
9840 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
40 |
Gạo nếp |
420 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
41 |
Thịt mông sấn |
3960 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
42 |
Xương sườn lợn |
1140 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
43 |
Xương ống |
1440 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
44 |
Thịt nạc thăn, vai |
720 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
45 |
Thịt bò loại 1 |
144 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
46 |
Trứng chim cút |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
47 |
Trứng vịt |
840 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
48 |
Thịt gà ta |
1320 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
49 |
Thịt ngan |
1140 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |
|
50 |
Tôm biển (45-50con/kg) |
564 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường MN Đồng Lạc |
1 |
365 |