Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vệ sinh đường dạo, bãi đất trong công viên, vườn hoa |
7,7333 |
1000m2/tháng |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
2 |
Duy trì vệ sinh ghế đá |
23,0 |
10 cái/tháng |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
3 |
Duy trì nhà vệ sinh công cộng (1 nhân công bậc 3/7) |
153,0 |
nhà |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
4 |
Giấy vệ sinh |
10,0 |
bịch |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
5 |
Dung dịch vệ sinh nhà vệ sinh |
10,0 |
chai |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
6 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 |
1.971,75 |
100m2/lần |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
7 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
113, |
1 cây/5 tháng |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
8 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
34, |
1 cây/5 tháng |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
9 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
19, |
1 cây/5 tháng |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
10 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
1,39 |
100 cây/05 tháng |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
11 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
76,45 |
100 cây/lần |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
12 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
72,232 |
100m2/lần |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
13 |
Làm cỏ tạp |
108,348 |
100m2/lần |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
14 |
Bón phân thảm cỏ |
72,232 |
100m2/lần |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
15 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 |
12,1 |
100chậu/lần |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
16 |
Thay đất, phân chậu cảnh |
0,22 |
100chậu/lần |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
17 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m |
0,8785 |
100m2/05 tháng |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
18 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
111,265 |
100m2/lần |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
19 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0,11 |
100chậu/05 tháng |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
20 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
37,873 |
100m2/lần |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
21 |
Phun thuốc trừ sâu cây độc lập |
3,26 |
50 cây/lần |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
22 |
Sơn ghế đá bằng sơn bóng |
41,4 |
m2 |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
23 |
Sơn chậu, ly hoa |
27,6488 |
m2 |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
24 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
147, |
1 cây |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
25 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
16, |
1 cây |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
26 |
Trồng dặm thảm mẫu đơn |
1.121, |
cây |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
27 |
Trồng hoa trong ly đường kính 80cm (hoa cúc) |
1.980, |
bầu |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
28 |
Thay hoa trong bồn cây (thực trạng đang trồng hoa sống đời) |
2.294, |
bầu |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
|||
29 |
Trồng dặm thảm cỏ |
361,2 |
m2 |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V, E- HSMT |
Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |