Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bảo dưỡng tủ tụ bù, tủ điện chính. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
2 |
Máy đo điện trở cuộn dây Model:WRM-10P/Vanguard Instruments No:98447 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
3 |
Máy đo tỉ số biến Hiệu: TRF-100/ Vanguard Instruments No: TTR-220154 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
4 |
Máy đo Milli Ohm Hiệu: Microohmmeter MMR-620 /Sonel No: 324391 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
5 |
MÁY THỬ PHÓNG ĐIỆN DẦU OTS60SX (02) - HIEU AVO 020602/1493 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
6 |
Máy đo phân tích chất lượng điện năng ( có kềm đo DC) Hiệu: CA8336/ Chauvin Arnoux No: 108748TAH |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
7 |
Máy thử cao thế AC/DC - PGK260HB - No: 1500837001 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
8 |
Máy thử Chân không máy cắt VITS 60M - No: 211007 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
9 |
Máy thử Chân không máy cắt VITS 60M - No: 211005 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
10 |
Máy thử Chân không máy cắt VITS 60M - No: 211002 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
11 |
Máy đo điện trở tiếp địa - CA6472 - No:166045PVC |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
12 |
Máy đo điện trở tiếp địa - CA6472 - No:162719TGH |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
13 |
Máy phân tích hàm lượng dầu cách điện - PA80 – No: GB5013.15C021 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
14 |
Hợp bộ thí nghiệm nhất thứ theo nguyên lý bơm dòng nhất thứ - Raptor C-25 No:114.406-114.478-114.479-114.388 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
15 |
Hợp bộ thí nghiệm nhất thứ theo nguyên lý bơm dòng nhất thứ - Raptor C-25 No:116.661; 116.689; 116.699 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
16 |
Hợp bộ đo U,I,P - KEW6310 - No: PQ02783 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
17 |
Hợp bộ đo U,I,P - KEW6310 - No: PQ02786 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
18 |
Hợp bộ đo U,I,P - CA8332 - No: 101256CAH |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
19 |
Hợp bộ đo U,I,P - CA8331 - No: 131612NEH |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
20 |
Đồng hồ đo KILOVOLT - KVM 200 - No: 09-5757-1 (074) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
21 |
Đồng hồ đo KILOVOLT - KVM 200 - No: 09-5757-2 (075) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
22 |
Đồng hồ đo KILOVOLT - KVM 200 - No: 0710504.18 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
23 |
Hợp bộ phân tích hư hỏng cách điện - IDAX 300 - No: 1600562 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
24 |
Hợp bộ phân tích hư hỏng cách điện - IDAX 300 - No: 1600563 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
25 |
Hợp bộ phân tích đáp ứng tần số - FRAX 101 - No: 1400755 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
26 |
Hợp bộ phân tích đáp ứng tần số - FRAX 101 - No: 1600963 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
27 |
Thiết bị đo và định vị phóng điện cục bộ Model: ICM - No:479 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
28 |
Hợp bộ thí nghiệm chuẩn đoán cáp ngầm và tủ hợp bộ Model: HVPD LONGSHOT |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
29 |
Hợp bộ thí nghiệm và chẩn đoán cáp ngầm Model : TDS NT60-PLUS No: 46542900001 (phụ kiện No: 12178040003 pds-60-v2) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
30 |
Hợp bộ thử cao áp tần số thấp VLF Model: HVA 68-2/B2 High voltage No: GB5228.15A012 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
31 |
Hợp bộ thí nghiệm VLF kết hợp chuẩn đoán PD Model: HVA 68-2 No: GH5228.18B035, Model: PD60-2 Filter No: GH5712.16A006, GH5712.18B007, Model: PD 60-2 No: GH5711.16A006, GH5711.16A007 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
32 |
Thiết bị đo PD monitoring MBA đa cảm biến Hiệu: Aquila/Techimp-Altanova No:25162230-21A016 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
33 |
Thiết bị phân tích dòng rò online cho chống sét van Hiệu: LCM 500/ Double No:205542 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
34 |
Nguồn chuẩn ba pha Kiểu: PPS 3.3C 8018201 Số: 45134 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
35 |
Công tơ điện chuẩn Kiểu: SM 3050 Số: 99B 057302 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
36 |
Bộ tạo nguồn 3 pha Kiểu: GP 3050/3 Số: 99E 3003 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
37 |
Nguồn chuẩn ba pha Kiểu: PPS 120.3 Số: 22974 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
38 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện 1/ Kiểu: KP-S3000-10 Số: 1206307 2/ Kiểu công tơ chuẩn: KP-3100 Số công tơ: K120625 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
39 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện 1/ Kiểu: KP-S3000-10 Số: KP1307377 2/ Kiểu công tơ chuẩn: KP-3100 Số: K130624 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
40 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 / Kiểu: TF9100 Số: 1207783 2/ Kiểu công tơ chuẩn: HC3801 Số: d181105 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
41 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện 1/ Kiểu: KP-S3000-10 Số: KP1307378 2/ Kiểu công tơ chuẩn: KP-3100 Số công tơ: K120904 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
42 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện 1/ Kiểu: TF9300 Số: 1411435 2/ Kiểu công tơ chuẩn: HC3100A Số công tơ: Z1410113 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
43 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện 1/ Kiểu: TF9300 Số: 1405166 2/ Kiểu công tơ chuẩn: HC3100A Số công tơ: Z1405037 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
44 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện 1/ Kiểu: MTE-F3-30.20-400S Số: 67017-0.1.1 2/ Kiểu công tơ chuẩn: SRS121.3 Số công tơ: 56690 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
45 |
Nguồn chuẩn đa năng Kiểu: 5520A Số: 9291014 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
46 |
Bộ chuẩn đo lường Kiểu: 5320A Số: 511741007 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
47 |
Bộ hiệu chuẩn đa năng Kiểu: M133C Số: 556781 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
48 |
Bộ hiệu chuẩn đa năng Kiểu: 9041A Số: R1282G20 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
49 |
Hộp điện trở mẫu Kiểu: HRRS-F-9-1k-5kV Số: C1-1245506 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |
||
50 |
Hộp điện trở chuẩn Kiểu: HRRS-B-9-1k-5kV-WT Số: E1-2033874 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thí nghiệm Điện miền Nam |
30 ngày |