Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hợp khối xử lý nước thải |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
2 |
Module khối giá thể vi sinh |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
3 |
Module khối lắng sinh học |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
4 |
Module khối MBR |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
5 |
Máy bơm chìm nước thải tại bể gom |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
6 |
Máy bơm chìm nước thải bể điều hòa |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
7 |
Máy bơm chìm tuần hoàn nước thải |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
8 |
Máy bơm chìm bơm bùn thải |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
9 |
Máy thổi khí cạn cấp khí bể hiếu khí, bể điều hoà |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
10 |
Máy thổi khí cạn cấp khí modue màng MBR |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
11 |
Máy khuấy trộn chìm bể thiếu khí |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
12 |
Máy bơm rút nước từ màng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
13 |
Máy bơm rửa ngược |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
14 |
Bơm định lượng cân bằng pH |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
15 |
Bơm định lượng bổ sung dinh dưỡng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
16 |
Bơm định lượng hoá chất khử trùng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
17 |
Động cơ khuấy hóa chất, trục và cánh khuấy |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
18 |
Bồn chứa hóa chất cân bằng pH |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
19 |
Bồn pha dinh dưỡng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
20 |
Bồn chứa hoá chất khử trùng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
21 |
Bồn chứa nước rửa màng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
22 |
Thiết bị tích hợp đo các chỉ tiêu đầu vào (pH, COD, DO) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
23 |
Phao điện |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
24 |
Rọ chắn rác thô |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
25 |
Rọ chắn rác tinh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
26 |
Bộ phân phối khí thô |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
27 |
Bộ phân phối khí tinh |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
28 |
Van điện điều khiển |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
29 |
Tủ điện điều khiển(Tủ điện tích hợp phần mềm điều khiển) |
1 |
Tủ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
30 |
Thiết bị khử mùi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
31 |
Trung tâm Oxy |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
32 |
Hệ thống khí nén trung tâm |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
33 |
Hệ thống máy hút trung tâm |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
34 |
Hộp kiểm soát khu vực kèm báo động 3 loại khí (O, A4, V) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
35 |
Hộp kiểm soát khu vực kèm báo động 4 loại khí (O, A4, A7, V) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
36 |
Hộp van không kèm báo động cho 4 loại khí (O, A4, A7, V) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
37 |
Bảng báo động tổng 4 loại khí (O, A4, A7, V) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
38 |
Ổ khí oxy (O2) |
131 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
39 |
Ổ khí nén 4 bar |
75 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
40 |
Ổ khí hút (VAC) |
119 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
41 |
Ổ khí nén 7 bar |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
42 |
Ổ khí lắp đặt âm tường trong phòng mổ |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
43 |
Tay khí treo trần |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
44 |
Hộp kỹ thuật đầu giường |
131 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
45 |
Lưu lượng kế và bình làm ẩm |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
46 |
Bộ hút dịch treo tường |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
47 |
Đầu cắm nhanh Oxy |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
48 |
Đầu cắm khí nén 4 bar |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
49 |
Đầu cắm nhanh khí hút |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |
|
50 |
Đầu cắm khí nén 7 bar |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT huyện Cao Phong |
1 |
270 |