Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn phòng hội trường bửng thấp (Hội trường) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
2 |
Bàn phòng hội trường bửng cao (Hội trường) |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
3 |
Ghế chủ tọa (Hội trường) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
4 |
Ghế đại Biểu (Hội trường) |
72 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
5 |
Bục phát biểu (Hội trường) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
6 |
Bục để tượng Bác (Hội trường) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
7 |
Sàn gỗ sân khấu (Hội trường) |
36.1152 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
8 |
Bảng chữ (Hội trường) |
1 |
Bảng |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
9 |
Phông Xanh (Phông sân khấu) |
32.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
10 |
Phông đỏ (Phông sân khấu) |
6.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
11 |
Bàn họp giao ban (Phòng họp giao ban) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
12 |
Ghế chủ tọa (Phòng họp giao ban) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
13 |
Ghế đại biểu (Phòng họp giao ban) |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
14 |
Thảm trải (Phòng họp giao ban) |
78 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
15 |
Tủ thờ Bác (Phòng truyền thống) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
16 |
Kệ trưng bày 1 (Phòng truyền thống) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
17 |
Kệ trưng bày 2 (Phòng truyền thống) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
18 |
Tủ trưng bày thấp (Phòng truyền thống) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
19 |
Vách ốp trang trí 1 (Phòng truyền thống) |
2 |
Vách |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
20 |
Vách ốp trang trí 3 (Phòng truyền thống) |
1 |
Vách |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
21 |
Thảm trải phòng họp (Phòng truyền thống) |
48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
22 |
Tủ hồ sơ phòng Cục trưởng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
23 |
Tủ hồ sơ phòng phó cục trưởng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
24 |
Bàn làm việc lãnh đạo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
25 |
Bàn làm việc (nhân viên) |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
26 |
Ghế xoay lưới (nhân viên) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
27 |
Tủ hồ sơ (nhân viên) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
28 |
Bộ bàn ghế tiếp khách gỗ tay 14 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
29 |
Giường 1m6 (Phòng bảo vệ, phòng trực chiến) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
30 |
Nệm gấp (Phòng bảo vệ, phòng trực chiến) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
31 |
Bộ bàn trà gỗ tự nhiên sơn màu (1bàn +2 ghế) (Phòng bảo vệ, phòng trực chiến). |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
32 |
Ga giường (Phòng bảo vệ, phòng trực chiến) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
33 |
Ruột gối: (Phòng bảo vệ, phòng trực chiến) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
34 |
Vỏ gối (Phòng bảo vệ, phòng trực chiến) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
35 |
Rèm cầu vồng: (Hội trường) |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
36 |
Rèm cầu vồng (Hội trường) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |
|
37 |
Giá sách (Kho lưu trữ tài liệu) |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 05 đường Hai Bà Trưng, TP Pleiku |
7 |
20 |