Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lồng tròn HDPE nuôi cá rô phi thể tích 2000 m3/ lồng, bao gồm lưới |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
180 |
|
2 |
Lồng vuông HDPE nuôi tôm hùm 125 m3/lồng, bao gồm lưới |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
180 |
|
3 |
Máy đo thông số môi trường nước đa chỉ tiêu |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
120 |
|
4 |
Nhiệt kế |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
5 |
Khúc xạ kế |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
6 |
Tủ lạnh |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
120 |
|
7 |
Thức ăn cho cá bố mẹ sản xuất cá bột |
6000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
8 |
Thức ăn xử lý cá đơn tính đực 21 ngày tuổi |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
9 |
Thức ăn ương cá hương lên cá giống lớn cỡ 10 g/con |
1000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
10 |
Thức ăn nuôi cá thương phẩm: FCR |
39000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
11 |
Cân bàn điện tử (3kg, 100mg) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
12 |
Cân đồng hồ loại 5kg |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
13 |
Cân đồng hồ loại 30kg |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
14 |
Cân đồng hồ loại 100kg |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
15 |
Thước kẹp chuyên dụng |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
16 |
Bảo hộ lao động: găng tay; áo bạt, áo phao |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
17 |
Khoáng tổng hợp |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
18 |
Thuốc trị bệnh Streptococcus |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
19 |
Chlorine |
2 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
20 |
Thuốc tím |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
21 |
Bộ test thông số môi trường 9 chỉ tiêu |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
22 |
Cồn 90 độ |
40 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
23 |
Đèn năng lượng mặt trời |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
24 |
Dây dù ф 20cm |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
25 |
Phao nhựa PE hình cầu ф 150-200mm |
200 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
26 |
Chì giữ phao |
200 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
27 |
Đèn cảnh báo ban đêm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
28 |
Đèn pin đội đầu |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
29 |
Bột giặt |
55 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
30 |
Nước rửa chén |
55 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
31 |
Giấy A4 |
11 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
32 |
Sổ ghi chép |
40 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
33 |
Kẹp giấy |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
34 |
Bút bi |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
35 |
Bút lông không xóa được |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
36 |
Kẹp hồ sơ |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
37 |
Bút chì |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
38 |
Bút lông |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
39 |
Bugi xe máy |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
40 |
Săm xe máy |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
41 |
Nhớt xe máy |
25 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
42 |
Dây điện 2,5 mm |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
43 |
Bộ dụng cụ sửa chữa điện |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
44 |
Bộ năng lượng mặt trời |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
120 |
|
45 |
Lưới lồng tròn chu vi 60m |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
46 |
Màn hình theo dõi camera giám sát |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
120 |
|
47 |
Thức ăn nuôi tôm thẻ chất lượng cao, cỡ 0,6mm |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
48 |
Thức ăn nuôi tôm thẻ chất lượng cao, cỡ 0,8mm-1,2mm |
16000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
49 |
Thức ăn nuôi tôm thẻ chất lượng cao, cỡ 1,4mm |
18000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |
|
50 |
Thức ăn nuôi tôm thẻ chất lượng cao, cỡ 1,6mm-1,8mm |
27000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam và Cuba |
1 |
30 |