Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500141514 |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
Trung tâm Y tế huyện Đồng Phú - Thị trấn Tân Phú, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
|
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
2 |
PP2500141515 |
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. |
Trung tâm Y tế huyện Đồng Phú - Thị trấn Tân Phú, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
|
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
3 |
PP2500141516 |
Diệp hạ châu |
Trung tâm Y tế huyện Đồng Phú - Thị trấn Tân Phú, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
|
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
4 |
PP2500141517 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
Trung tâm Y tế huyện Đồng Phú - Thị trấn Tân Phú, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
|
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
5 |
PP2500141518 |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). |
Trung tâm Y tế huyện Đồng Phú - Thị trấn Tân Phú, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
|
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
6 |
PP2500141519 |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. |
Trung tâm Y tế huyện Đồng Phú - Thị trấn Tân Phú, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
|
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
7 |
PP2500141520 |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. |
Trung tâm Y tế huyện Đồng Phú - Thị trấn Tân Phú, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
|
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
8 |
PP2500141521 |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương) |
Trung tâm Y tế huyện Đồng Phú - Thị trấn Tân Phú, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
|
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
9 |
PP2500141522 |
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy). |
Trung tâm Y tế huyện Đồng Phú - Thị trấn Tân Phú, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
|
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
10 |
PP2500141523 |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. |
huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
11 |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
. |
. |
. |
2024 trở đi |
30000 |
Viên |
Nhóm 2 |
|||||||
12 |
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. |
. |
. |
. |
2024 trở đi |
53000 |
Viên |
Nhóm 3 |
|||||||
13 |
Diệp hạ châu |
. |
. |
. |
2024 Trở đi |
35000 |
Viên |
Nhóm 1 |
|||||||
14 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
. |
. |
. |
2024 trở đi |
20000 |
Gói |
Nhóm 3 |
|||||||
15 |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). |
. |
. |
. |
2024 trở đi |
36000 |
Viên |
Nhóm 1 |
|||||||
16 |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. |
. |
. |
. |
2024 trở đi |
30000 |
Viên |
Nhóm 3 |
|||||||
17 |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. |
. |
. |
. |
2024 trở đi |
10000 |
Viên |
Nhóm 3 |
|||||||
18 |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương) |
. |
. |
. |
2024 trở đi |
80000 |
Viên |
Nhóm 2 |
|||||||
19 |
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy). |
. |
. |
. |
2024 trở đi |
12000 |
Viên |
Nhóm 3 |
|||||||
20 |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. |
. |
. |
. |
2024 trở đi |
1500 |
Lọ |
Nhóm 3 |