Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tủ sách (NVH xã Nam Xuân) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
2 |
Danh mục sách (Có danh mục sách đi kèm) (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
3 |
Máy chiếu (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
4 |
Màn chiếu (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
5 |
Giá treo điện (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
6 |
Dây HDMI 30m (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
7 |
Vật tư: dây điện, ghen, VGA (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
PK |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
8 |
Tivi 55 inch (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
9 |
Xích đu đôi (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
10 |
Xe đạp tập ngồi (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
11 |
Đi bộ lắc tay đơn (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
12 |
Thú nhún (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
13 |
Thiết bị tập vai đơn (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
14 |
Máy tập xoay eo (NVH xã Nam Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
15 |
Tủ sách (NVH bản Bút) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
16 |
Danh mục sách (Có danh mục sách đi kèm) (NVH bản Bút) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
17 |
Máy in (NVH bản Bút) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
18 |
Loa âm thanh (NVH bản Bút) |
1 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
19 |
Âm ly công suất (NVH bản Bút) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
20 |
Vang số (NVH bản Bút) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
21 |
Micro cổ ngỗng để bàn (53.2cm) (NVH bản Bút) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
22 |
Ghế ngồi (NVH bản Bút) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
23 |
Phông rèm sân khấu (NVH bản Bút) |
23.7 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
24 |
Tủ sách (NVH bản Bút Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
25 |
Danh mục sách (Có danh mục sách đi kèm) (NVH bản Bút Xuân) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
26 |
Loa âm thanh (NVH bản Bút Xuân) |
1 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
27 |
Âm ly công suất (NVH bản Bút Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
28 |
Vang số (NVH bản Bút Xuân) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
29 |
Micro cổ ngỗng để bàn (53.2cm) (NVH bản Bút Xuân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
30 |
Ghế ngồi (NVH bản Bút Xuân) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
31 |
Máy tính để bàn (NVH bản Bút Xuân) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
32 |
Tủ sách (NVH bản Nam Tân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
33 |
Danh mục sách (Có danh mục sách đi kèm) (NVH bản Nam Tân) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
34 |
Máy in (NVH bản Nam Tân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
35 |
Loa âm thanh (NVH bản Nam Tân) |
1 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
36 |
Âm ly công suất (NVH bản Nam Tân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
37 |
Vang số (NVH bản Nam Tân) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
38 |
Micro có Dây cầm tay (NVH bản Nam Tân) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
39 |
Máy tính để bàn (NVH bản Nam Tân) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
40 |
Tủ sách (NVH bản Đun Pù) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
41 |
Danh mục sách (Có danh mục sách đi kèm) (NVH bản Đun Pù) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
42 |
Loa âm thanh (NVH bản Đun Pù) |
1 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
43 |
Âm ly công suất (NVH bản Đun Pù) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
44 |
Vang số (NVH bản Đun Pù) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
45 |
Micro cổ ngỗng để bàn (53.2cm) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
46 |
Ghế ngồi (NVH bản Đun Pù) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
47 |
Máy tính để bàn (NVH bản Đun Pù) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
48 |
Tủ sách (NVH bản Khuông) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
49 |
Danh mục sách (Có danh mục sách đi kèm) (NVH bản Khuông) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |
|
50 |
Máy in (NVH bản Khuông) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nam Xuân |
1 |
30 |