Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Mái hiên quay tay loại bạt Nhật kẻ sọc |
230 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
2 |
Giường của bé |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
3 |
Tủ nệm gối |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
4 |
Bàn học sinh 3 – 4 tuổi (bàn nhựa cao cấp đôi) |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
5 |
Ghế học sinh 3 – 4 tuổi (ghế nhựa cao cấp) |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
6 |
Bàn học sinh 4 – 5 tuổi (bàn nhựa cao cấp đôi) |
170 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
7 |
Ghế học sinh 4-5 tuổi (ghế nhựa cao cấp đôi) |
240 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
8 |
Bàn học sinh 5-6 tuổi ( bàn nhựa cao cấp đôi) |
175 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
9 |
Ghế học sinh 5-6 tuổi ( ghế nhựa cao cấp đôi) |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
10 |
Kệ để cặp |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
11 |
Kệ dép |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
12 |
Giá phơi khăn |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
13 |
Kệ đồ chơi trong lớp ( phân vai , Xây dựng, học tập, khoa học,LQCV |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
14 |
Ti vi hội trường ( 65 in) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
15 |
Quạt hơi nước to để sử dụng phòng họp hội trường |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
16 |
Bộ Bàn ghế thư viện cho trẻ |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
17 |
Bàn trộn tín hiệu analog |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
18 |
Bộ trộn tín hiệu Digital AV |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
19 |
Bộ khuếch đại âm tần |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
20 |
Loa full đơn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
21 |
Micro không dây cầm tay 2 mic |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
22 |
Chân loa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
23 |
Dây loa 2x1.5mm2 |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
24 |
Dây jack kết nối máy |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
25 |
Tủ máy 80cm có mixer có chân |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
26 |
Máy tính học tập cho trẻ |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
27 |
Máy tính phòng giáo viên |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
28 |
Bộ vận động liên hoàn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
29 |
'Bộ vận động thang leo con cá |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
30 |
'Bộ vận động mái con voi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
31 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
120 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
32 |
Mô hình hàm răng |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
33 |
Vòng thể dục to |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
34 |
Vòng thể dục nhỏ |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
35 |
Gậy thể dục to |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
36 |
Gậy thể dục nhỏ |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
37 |
Vòng thể dục nhỏ |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
38 |
Xắc xô |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
39 |
Trống da |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
40 |
Bóng nhỏ |
18 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
41 |
Bóng to |
18 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
42 |
Nguyên liệu để đan tết |
6 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
43 |
Kéo thủ công |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
44 |
Kéo văn phòng |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
45 |
Bút chì đen |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
46 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
18 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
47 |
Đất nặn |
18 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
48 |
Giấy màu |
18 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
49 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |
|
50 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
90 |
120 |