Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn học sinh– Môn Ngoại Ngữ |
529 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
2 |
Ghế học sinh– Môn Ngoại Ngữ |
1058 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
3 |
Tủ Rack– Môn Ngoại Ngữ |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
4 |
Máy in– Môn Ngoại Ngữ |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
5 |
Máy chủ - Môn Tin học |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
6 |
Máy tính để bàn học sinh - Môn Tin học |
1800 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
7 |
Bộ lưu điện - Môn Tin học |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
8 |
Ổn áp - Môn Tin học |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
9 |
Hệ thống mạng Lan, internet; hệ thống điện - Môn Tin học |
45 |
Phòng |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
10 |
Điều hoà nhiệt độ- Môn Tin học |
90 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
11 |
Bàn giáo viên- Môn Tin học |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
12 |
Ghế giáo viên- Môn Tin học |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
13 |
Bàn học sinh- Môn Tin học |
900 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
14 |
Ghế học sinh- Môn Tin học |
1800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
15 |
USB Video/clip/phim tư liệu NGỮ VĂN 8 |
485 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
16 |
USB Video/clip/phim tư liệu NGỮ VĂN 9 |
369 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
17 |
Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
404 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
18 |
Thước cuộn (Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời – môn Toán) |
1037 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
19 |
Bộ thiết bị (Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời - môn Toán) |
1049 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
20 |
Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất – môn Toán |
2181 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
21 |
Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) - Lớp 8 |
2220 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
22 |
Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) - Lớp 9 |
2618 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
23 |
Phần mềm toán học (Hình học và đo lường) |
261 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
24 |
Phần mềm toán học (Thống kê và Xác suất) |
253 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
25 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video GDCD 8 |
485 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
26 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video GDCD 9 |
369 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
27 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video LỊCH SỬ 8 |
485 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
28 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video ĐỊA LÍ 8 |
485 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
29 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video LỊCH SỬ 9 |
369 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
30 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video ĐỊA LÍ 9 |
369 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
31 |
Quả địa cầu hành chính |
260 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
32 |
Quả địa cầu tự nhiên |
251 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
33 |
La bàn |
223 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
34 |
Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
165 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
35 |
Nhiệt - ẩm kế treo tường |
166 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
36 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 |
485 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
37 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 |
369 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
38 |
Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
39 |
Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm về phản ứng hóa học |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
40 |
Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
41 |
Bộ dung cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
42 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
43 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
44 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
45 |
Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của hydrochloric acid |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
46 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
47 |
Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
48 |
Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
49 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
50 |
Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
931 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |