Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
USB Bộ tranh điện tử Đại số - Giải tích cấp THPT |
881 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
2 |
USB Phần mềm toán học Đại số và Giải tích cấp THPT |
881 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
3 |
USB Phần mềm toán học Hình học và đo lường cấp THPT |
881 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
4 |
USB Phần mềm toán học Thống kê và xác suất cấp THPT |
881 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
5 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video NGỮ VĂN 10 |
327 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
6 |
USB Tổng hợp video/clip/phim tư liệu NGỮ VĂN 11 |
303 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
7 |
USB Tổng hợp video/clip/phim tư liệu NGỮ VĂN 12 |
294 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
8 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video LỊCH SỬ 10 |
322 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
9 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video LỊCH SỬ 11 |
298 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
10 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video LỊCH SỬ 12 |
289 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
11 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video ĐỊA LÝ 10 |
320 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
12 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video ĐỊA LÝ 11 |
296 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
13 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video ĐỊA LÝ 12 |
287 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
14 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video GDKT - PHÁP LUẬT 10 |
294 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
15 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video GDKT - PHÁP LUẬT 11 |
269 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
16 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video GDKT - PHÁP LUẬT 12 |
264 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
17 |
USB Tổng hợp video VẬT LÝ THPT |
868 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
18 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video HÓA HỌC THPT |
858 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
19 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video SINH HỌC 10 |
319 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
20 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video SINH HỌC 11 |
293 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
21 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video SINH HỌC 12 |
284 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
22 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video CÔNG NGHỆ 10 |
277 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
23 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video CÔNG NGHỆ 11 |
254 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
24 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video CÔNG NGHỆ 12 |
246 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
25 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video MĨ THUẬT 10 |
271 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
26 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video MĨ THUẬT 11 |
247 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
27 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video MĨ THUẬT 12 |
239 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
28 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video HĐTN - HƯỚNG NGHIỆP 10 |
320 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
29 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video HĐTN - HƯỚNG NGHIỆP 11 |
296 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
30 |
USB Tổng hợp tranh điện tử và video HĐTN - HƯỚNG NGHIỆP 12 |
287 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
31 |
Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán (TBDC môn Toán) |
244 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
32 |
Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ. (TBDC môn Toán) |
463 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
33 |
Biến áp nguồn (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
34 |
Bộ thu nhận số liệu (TBDC môn Vật Lý) |
37 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
35 |
Bộ thiết bị đo kĩ thuật số tích hợp (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
36 |
Dây nối (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
37 |
Đồng hồ đo điện đa năng (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
38 |
Giá thí nghiệm (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
39 |
Hộp quả treo (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
40 |
Lò xo (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
41 |
Máy phát âm tần (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
42 |
Loa mini (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
43 |
Cảm biến điện thế (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
44 |
Cảm biến dòng điện (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
45 |
Cảm biến âm thanh (TBDC môn Vật Lý) |
217 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
46 |
Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do (môn Vật Lý) |
217 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
47 |
Thiết bị tổng hợp hai lực đồng quy và song song (môn Vật Lý) |
217 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
48 |
Con lắc lò xo, con lắc đơn (môn Vật Lý) |
252 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
49 |
Thiết bị đo tần số sóng âm (môn Vật Lý) |
252 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |
|
50 |
Thiết bị giao thoa sóng nước (môn Vật Lý) |
252 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long |
30 |
600 |