Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Màn hình LED P5 ngoài trời |
360 |
modul |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Card nhận |
36 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Card phát |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Bộ xử lý hình ảnh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Tủ kỹ thuật 200x300x100 |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Bộ điều khiển trung tâm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Attomat |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Dây điện 2x4 |
120 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Khung sắt hộp mạ kẽm, ốp alumin bo viền |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Công lắp đặt và setup hệ thống |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
11 |
a. Bộ tranh minh họa hình ảnh một số truyện tiêu biểu |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
12 |
b. Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản thơ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Phim tư liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Phim tài liệu về các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Phim tài liệu về một số chuyển biến chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Phim tài liệu về một số cuộc đấu tranh tiêu biểu của nhân dân Đông Nam Á chống thực dân phương Tây từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài, thế kỉ XVIII |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Phim tài liệu giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Karl Marx và Friedrich Engels |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Phim thể hiện diễn biến chính của cuộc Chiến tranh thế giới I |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện, diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Phim tài liệu về khoa học, kỹ thuật, văn học và nghệ thuật của nhân loại trong thời gian từ thế kỉ XVIII-XIX |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Phim tài liệu về cuộc Minh trị duy tân ở Nhật Bản nửa sau thế kỉ XIX |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX. |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Phim tư liệu về một số nhân vật, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Phim tư liệu về một số, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam đầu thế kỉ XX |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Bản đồ khí hậu Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội |
20 ngày |
30 ngày |