Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn làm việc |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
2 |
Ghế giáo viên (ghế đai đầu bò) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
3 |
Tủ hồ sơ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
4 |
Máy vi tính |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
5 |
Máy in (Lazer) khổ A4 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
6 |
Phông màn cửa |
235 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
7 |
Bàn KidsMart |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
8 |
Ghế KidsMart |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
9 |
Máy vi tính |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
10 |
Phần mềm KidsMart |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
11 |
Giá phơi khăn mặt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
12 |
Tủ úp ly (ca, cốc) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
13 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
14 |
Tủ đựng chăn, chiếu, màn |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
15 |
Phản |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
16 |
Bình ủ nước |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
17 |
Giá để giày dép |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
18 |
Cốc uống nước |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
19 |
Bô có ghế tựa và nắp đậy |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
20 |
Xô |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
21 |
Chậu |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
22 |
Bàn giáo viên |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
23 |
Ghế giáo viên |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
24 |
Bàn cho trẻ |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
25 |
Ghế cho trẻ |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
26 |
Thùng đựng nước có vòi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
27 |
Thùng đựng rác |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
28 |
Ti vi màu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
29 |
Đàn organ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
30 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
31 |
Bóng nhỏ |
30 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
32 |
Bóng to |
20 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
33 |
Gậy thể dục nhỏ |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
34 |
Gậy thể dục to |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
35 |
Vòng thể dục nhỏ |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
36 |
Vòng thể dục to |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
37 |
Bập bênh |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
38 |
Cổng chui |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
39 |
Cột ném bóng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
40 |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
41 |
Hộp thả hình |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
42 |
Lồng hộp vuông |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
43 |
Lồng hộp tròn |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
44 |
Bộ xâu hạt |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
45 |
Bộ xâu dây |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
46 |
Bộ Búa cọc |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
47 |
Búa 3 bi 2 tầng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
48 |
Các con kéo dây có khớp |
6 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
49 |
Bộ tháo lắp vòng |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |
|
50 |
Bộ xây dựng trên xe (35 chi tiết) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ. |
140 |
150 |