Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy A4 80 |
1800 |
ream |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
2 |
Giấy A3 80 |
45 |
ream |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
3 |
Giấy A5 80 |
18 |
ream |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
4 |
Giấy decan A4 tomy |
9 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
5 |
Giấy in epson S014579 (1 mặt) (20 tờ/ram) |
9 |
ream |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
6 |
Giấy nhãn Tom các số |
9 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
7 |
Giấy niêm phong |
9 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
8 |
Giấy pho màu 80 A4 |
9 |
ream |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
9 |
Bìa 3 dây 07P dày - Thảo Linh hoặc tương đương |
45 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
10 |
Bìa 3 dây 10P dày - Thảo Linh hoặc tương đương |
45 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
11 |
Bìa 3 dây 15P dày - Thảo Linh hoặc tương đương |
45 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
12 |
Bìa 3 dây 20P dày - Thảo Linh hoặc tương đương |
45 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
13 |
Bìa trình ký đơn nhựa |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
14 |
Bìa trình ký đôi nhựa HTH |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
15 |
Bìa trình ký đôi giả si Y201 |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
16 |
Bìa phân trang nhựa 12 Double |
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
17 |
Bìa lá A4 CS - ĐL |
1080 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
18 |
Bìa lá F4 CS - ĐL |
540 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
19 |
Bìa lổ (1 xấp = 100 cái) |
225 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
20 |
Bìa đóng sách A4 CS |
9 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
21 |
Bìa còng 5P-7P King Dom |
180 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
22 |
Bìa còng 10P King Dom |
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
23 |
Bìa còng 15F Kingdoom |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
24 |
Bìa còng 3P5 simili |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
25 |
Bìa giấy màu A4 (1 xấp = 100 tờ) |
9 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
26 |
Bìa giấy trắng A4 (1 xấp = 100 tờ) |
9 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
27 |
Bìa giấy màu thơm A4 (1 xấp = 100 tờ) |
9 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
28 |
Bìa giấy màu A3 (1 xấp = 100 tờ) |
9 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
29 |
Bìa dây kéo A4 |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
30 |
Bìa Acco A4 Trà Mi |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
31 |
Bìa nút A4, F4 |
108 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
32 |
Bìa nút A4 cột dây |
108 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
33 |
Bìa 12 ngăn A4 nút sắt trong tốt |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
34 |
Bìa xéo nhựa |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
35 |
Bìa hộp 15P xếp loại 1 |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
36 |
Bìa hộp 20P xếp loại 1 |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
37 |
Bìa 2 kẹp CS A4-F4 |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
38 |
Bìa 20 lá nhựa A4 dày tốt |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
39 |
Bìa 40 lá nhựa A4 dày tốt |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
40 |
Bìa 60 lá nhựa A4 dày tốt |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
41 |
Bìa 80 lá nhựa A4 dày tốt |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
42 |
Bìa 100 lá nhựa A4 dày tốt |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
43 |
Bìa 2 còng cua 3P5 A4 nhựa CS |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
44 |
Bìa 2 còng cua 3P5 A4 nhựa TQ |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
45 |
Bìa 2 còng nhẩn 2P nhựa |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
46 |
Bìa 2 còng nhẩn 3.5P nhựa |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
47 |
Bìa lò xo Long Đĩnh |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
48 |
Bút Pentel BL57 |
45 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
49 |
Ruột bút Paker Thái PKB022 |
9 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |
|
50 |
Bút UB-150 loại 1 Nhật xanh, đỏ, đen |
45 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1/ Số 3 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCMM
2/ 216 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TpHCM
3/ 200 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TpHCM
4/ 272 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, TpHCM |
02 |
10 |