Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bấm kim giữa |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
2 |
Bấm kim lớn |
39 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
3 |
Bấm kim số 10 plus |
408 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
4 |
Bấm kim số 3 |
128 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
5 |
Bấm lỗ size lớn |
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
6 |
Bàn cắt giấy A3 |
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
7 |
Băng keo 2 mặt giấy 1.2F |
325 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
8 |
Băng keo 2 mặt giấy 2.4F |
452 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
9 |
Băng keo 2 mặt giấy 5F |
151 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
10 |
Băng keo 2 mặt xốp 2.4F |
135 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
11 |
Băng keo giấy 2.4F |
237 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
12 |
Băng keo giấy 4.8F |
6 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
13 |
Băng keo simili 3.6F xanh dương |
187 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
14 |
Băng keo simili 5F xanh dương |
253 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
15 |
Băng keo trong 1.8F |
363 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
16 |
Băng keo trong 2.4F |
407 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
17 |
Băng keo trong 4.8F x 100 yards |
781 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
18 |
Bảng meca trắng |
22 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
19 |
Bao thư 35x25cm |
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
20 |
Bao thư A4 |
750 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
21 |
Bao thư trắng 12x18cm |
800 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
22 |
Bao thư trắng 12x22cm |
424 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
23 |
Bao thư trắng 18x24cm |
450 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
24 |
Bao thư vàng A3 |
960 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
25 |
Bìa 100 lá |
629 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
26 |
Bìa 20 lá |
289 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
27 |
Bìa 3 dây 10 cm |
206 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
28 |
Bìa 3 dây 15 cm |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
29 |
Bìa 3 dây 20 cm |
68 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
30 |
Bìa 40 lá |
250 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
31 |
Bìa 60 lá |
196 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
32 |
Bìa 80 lá |
123 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
33 |
Bìa A3 |
4 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
34 |
Bìa A3 màu hồng |
5 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
35 |
Bìa A3 màu vàng |
101 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
36 |
Bìa A3 màu xanh biển |
1 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
37 |
Bìa A4 màu đỏ |
2 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
38 |
Bìa A4 màu hồng |
65 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
39 |
Bìa A4 màu trắng |
162 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
40 |
Bìa A4 màu vàng |
163 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
41 |
Bìa A4 màu xanh biển |
98 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
42 |
Bìa A4 màu xanh dương |
68 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
43 |
Bìa A4 màu xanh lá |
74 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
44 |
Bìa A5 màu |
20 |
ream |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
45 |
Bìa cây |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
46 |
Bìa còng 10F hai mặt xi |
372 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
47 |
Bìa còng 2.5 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
48 |
Bìa còng 5F hai mặt xi |
125 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
49 |
Bìa còng 7F hai mặt xi |
318 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |
|
50 |
Bìa hồ sơ A4 |
864 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
365 |