Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Băng dính 2 mặt |
410 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
2 |
Băng keo giấy |
230 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
3 |
Băng dính dán gáy Simili |
310 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
4 |
Băng keo văn phòng |
250 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
5 |
Băng xóa Plus |
650 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
6 |
Bìa 20 lá |
290 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
7 |
Bìa còng 70mm |
1390 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
8 |
Bìa còng 90mm |
110 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
9 |
Bìa lỗ vuông góc |
810 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
10 |
Bìa mica A4 |
3 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
11 |
Bìa trình ký kép |
860 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
12 |
Bút bi mực xanh |
86000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
13 |
Bút chì đen |
1990 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
14 |
Bút dạ dầu nhỏ |
17150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
15 |
Bút dạ dầu to |
1190 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
16 |
Bút dính bàn |
4060 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
17 |
Bút nhớ dòng |
1030 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
18 |
Bút viết bảng Phoóc |
1300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
19 |
Bút xóa (phủ) |
950 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
20 |
Cặp file 2 khóa |
950 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
21 |
Cặp file 1 khóa |
390 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
22 |
Cặp hộp gáy 100mm |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
23 |
Cặp hộp gáy 150mm |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
24 |
Chia file nhựa 12 màu |
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
25 |
Cặp Clear bag 1 |
7000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
26 |
Cặp Clear bag 2 |
7000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
27 |
Dao rọc giấy |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
28 |
Dây đeo thẻ kèm bảng tên |
4300 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
29 |
Giấy bìa màu |
160 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
30 |
Giấy nhắc việc |
3800 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
31 |
Giấy decal in nhãn dán |
360 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
32 |
Giấy in ảnh A4 |
3290 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
33 |
Giấy photo màu |
145 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
34 |
Ghim cài giấy |
990 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
35 |
Ghim dập Số 10 |
37760 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
36 |
Gỡ ghim |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
37 |
Gôm (tẩy) |
430 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
38 |
Gọt bút chì |
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
39 |
Hồ dán |
47350 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
40 |
Hộp cắm bút |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
41 |
Hộp đựng ghim có nam châm |
20 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
42 |
Kéo cán nhựa |
690 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
43 |
Kẹp bướm 15mm |
1340 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
44 |
Kẹp bướm 32mm |
190 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
45 |
Kẹp bướm 51mm |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
46 |
Khay nhựa ba tầng |
140 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
47 |
Khay vát góc đứng 1 ngăn |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
48 |
Khay vát góc đứng 3 ngăn |
120 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
49 |
Lau bảng Fooc |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
|
50 |
Máy dập ghim |
1320 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |