Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dây thun khoanh |
5 |
Bịch |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
2 |
Dây buộc chứng từ |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
3 |
Băng keo 2 mặt 2,4P |
40 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
4 |
Băng keo giấy 2,4P |
20 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
5 |
Băng keo si 5P |
20 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
6 |
Băng keo trong 2,4P |
5 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
7 |
Băng keo trong 5P |
100 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
8 |
Băng keo trong VP |
45 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
9 |
Bìa 20 lá, khổ A4 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
10 |
Bìa 40 lá, khổ A4 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
11 |
Bìa 60 lá, khổ A4 |
120 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
12 |
Bìa bao tập |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
13 |
Bìa hộp 15P |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
14 |
Bìa kiếng |
4 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
15 |
Bìa lá A4 |
1600 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
16 |
Bìa lổ A4 |
15 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
17 |
Bìa màu A4 |
12 |
Xâp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
18 |
Bìa nút |
1050 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
19 |
Bìa trình ký đôi khổ A4 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
20 |
Bút bi (TL-027) |
70 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
21 |
Bút bi (TL-08) |
1830 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
22 |
Bút chì đen |
90 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
23 |
Bút dạ quang thân nhỏ |
40 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
24 |
Bút Gel |
102 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
25 |
Bút lông bảng |
104 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
26 |
Bút lông dầu lớn |
80 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
27 |
Bút lông dầu nhỏ/ bút CD |
70 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
28 |
Giấy A3 |
10 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
29 |
Giấy A4 |
500 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
30 |
Giấy A5 |
10 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
31 |
Giấy decal đế xanh |
2 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
32 |
Giấy niêm phong |
1 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
33 |
Gôm nhỏ |
40 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
34 |
Bìa còng 5P/7P |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
35 |
Lau bảng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
36 |
Màng phim ép khổ A4 |
3 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
37 |
Màng phim ép khổ A3 |
1 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
38 |
Note 3*3" |
70 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
39 |
Note 5 màu dạ quang nhựa |
100 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
40 |
Ny lon bao tập |
15 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
41 |
Rổ xéo 1 ngăn |
20 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
42 |
Sáp đếm tiền |
5 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
43 |
Sổ caro |
8 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
44 |
Tập 100 trang |
120 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
45 |
Thước kẻ |
25 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
46 |
Giấy màu A4 |
3 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
47 |
Mọc dấu tên |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
48 |
Pin AA |
700 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
49 |
Pin AAA |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |
|
50 |
Pin sạc AA |
6 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Cấp cứu 115 thành phố Hồ Chí Minh - 266A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh |
03 ngày |
05 ngày |