Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lưới lọc dầu 144 ô/cm2 |
4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
2 |
Van tay D80 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
3 |
Van tay DN200-PN16 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
4 |
Van tay DN100-PN16 |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
5 |
Bu lông, đai ốc M12 x150mm |
150 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
6 |
Bu lông, đai ốc M16 x230mm |
270 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
7 |
Bu lông, đai ốc M30x190mm |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
8 |
Gioăng đế xi lanh cửa nhận nước |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
9 |
Gioăng cửa tròn cửa nhận nước Ø980/790 dày 6mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
10 |
Gioăng cửa tròn buồng xoắn Ф730/750-Ф10mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
11 |
Gioăng cánh hướng nước (Gioăng ∆) 23x17x1700mm |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
12 |
Phớt ổ bạc giữa cánh hướng nước Ø320-10-12mm |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
13 |
Gioăng bạc giữa cánh hướng nước Ø389/405 mm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
14 |
Gu zông bạc giữa cánh hướng nước M20x128mm |
720 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
15 |
Guzông ép phớt ổ bạc giữa cánh hướng M12x65mm |
840 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
16 |
Gioăng cửa vuông 1084x732xФ14mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
17 |
Gioăng cút bích dầu BLM ổ hướng tuabin Ф140/60 dày 3mm |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
18 |
Gioăng cút bích nước BLM ổ hướng tuabin Ф160/80 dày 6mm |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
19 |
Gioăng chèn trục tua bin 16mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
20 |
Gioăng chèn trục tua bin 6mm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
21 |
Gu dông chèn trục tuabin M20 - 6g x 177/20-125 mm |
120 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
22 |
Gu zông vành bộ chèn trục M20x72mm |
144 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
23 |
Bu lông, ê cu mạ kẽm M6x15mm |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
24 |
Phớt secvomotor Ø360-385-4 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
25 |
Gioăng vành chắn dầu secvomotor Ø416/400xØ8 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
26 |
Gioăng mặt sau secvomotor Ø516/500xØ8 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
27 |
Gioăng bích dầu bộ làm mát ổ đỡ 810x930x6mm dày 6mm |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
28 |
Gioăng bích nước bộ làm mát ổ đỡ782x660mm dày 6mm |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
29 |
Gioăng bộ làm mát ổ hướng máy phát Ø160x80 dày 3 mm |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
30 |
Gioăng bộ làm mát ổ hướng máy phát Ø225x250 dày 3 mm |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
31 |
Bu lông + êcu + long đen M12x80 |
64 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
32 |
Bu lông + êcu + long đen M10x60 |
64 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
33 |
Gioăng cao su đúc tròn máy biến áp Ø18x13x2,5mm |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
34 |
Gioăng cao su đúc tròn máy biến áp Ø24x16x4mm |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
35 |
Gioăng van tay DN80 làm mát dầu máy biến áp Ø75xØ35 dày 4mm |
54 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
36 |
Gioăng núm xả khí máy biến áp Ø21x16x2.5mm |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |
|
37 |
Cao su tấm tấm chịu dầu, kích thước 1000x1000mm dày 3mm |
2 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
38 |
Gioăng định hình bình lọc cơ khí Ф660/500x6 mm |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
39 |
Cao su tấm chịu dầu, kích thước: Khổ rộng 1,2 m, dày 4mm |
45 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
40 |
Gu zông M20x110mm |
192 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
41 |
Gu zông M16x80mm |
176 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
42 |
Gioăng định hình bình lọc cơ khí Ф460/300x6 |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
43 |
Phớt hộp phanh Ø220/140mm |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
44 |
Má phanh tổ máy 400-1 x 140-1x40mm |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
45 |
Gioăng nắp bộ làm mát không khí máy phát 1536x350mm dày 5mm |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
46 |
Gioăng cút chân ống bộ làm mát không khí máy phát Ф130/80mm dày 5mm |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
47 |
Vít sàn mắt võng M12x10mm |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
48 |
Gioăng bích rơ le hơi máy biến áp |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
49 |
Gioăng bích rơ le hơi thùng dầu KTBD |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
30 |
60 |
|
50 |
Cao su tấm chịu dầu, kích thước: 1000x1000mm dày 4mm; |
3 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Thủy điện Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
15 |
30 |