Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Nội dung cần làm rõ | Kính gửi Quý Công ty.
Chúng tôi có một vài thắc mắc mong được Quý Công ty làm rõ như sau: 1 - Theo phạm vi cung cấp thì mục số 2 có tên là "Bộ PLC S7-1500, bao gồm:" nhưng không liệt kê chi tiết thiết bị bao gồm là gì ? Đề nghị làm rõ ? 2 - Theo nhà sản xuất cho biết thì mục số 3, số 4 và số 5 là một phần của bộ PLC S7-1500, như vậy có thể hiểu mục số 2 bao gồm các mục số 3, 4 và số 5, có phải không ? Do đó, trong gói thầu này số lượng PLC S7-1500 cần mua là : 2 bộ, có phải không ? Đề nghị làm rõ ? Chúng tôi xin đính kèm catalogue của các mục số 3, 4 và 5 để quý Công ty tham khảo. Xin chân thành cảm ơn ./. |
|---|---|
| File đính kèm nội dung cần làm rõ | Lam ro HSMT_A Vuong.rar |
| Nội dung trả lời | Công ty làm rõ nội dung như sau: Mục số 2 là Bộ PLC S7-1500 bao gồm: các mục 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16. Công ty có nhu cầu mua 2 bộ PLC S7-1500. Nếu quý Công ty có nhu cầu hiểu rõ chi tiết thì dowload file mềm E_HSMT về sẽ rõ hơn. |
| File đính kèm nội dung trả lời | |
| Ngày trả lời | 10:58 11/01/2021 |
| Nội dung cần làm rõ | Kính gửi Quý Nhà máy
-Biến trở công suất chống cháy GH100W 100ΩJ Resistor NR JK -Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020 -Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT Vui lòng chụp ảnh giúp 3 mục hiện hữu để nhà thầu cung cấp loại phù hợp Chân thành cảm ơn quý Nhà máy |
|---|---|
| File đính kèm nội dung cần làm rõ | |
| Nội dung trả lời | Yêu cầu nhà thầu xem file hình đính kèm. |
| File đính kèm nội dung trả lời | Hinh lam ro HSMT lan 2.rar |
| Ngày trả lời | 11:16 07/01/2021 |
| Nội dung cần làm rõ | Kính gửi Quý Công ty
STT Danh mục hàng hóa Đơn vị KL Mô tả hàng hóa(1) 21 Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787 Bộ 2 Tương đương Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787, Hãng Alup 22 Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222 Bộ 2 Tương đương Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222, Hãng Alup 23 Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105 Bộ 2 Tương đương Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105, Hãng Alup Nhà thầu xin thông tin về máy Alup hiện hữu để cung cấp 3 loại phụ tùng nêu trên cho phù hợp Xin trân trọng cảm ơn |
|---|---|
| File đính kèm nội dung cần làm rõ | |
| Nội dung trả lời | Công ty CP TĐ A Vương Xin cung cấp thông tin về máy nén khí Alup như hình đính kèm. |
| File đính kèm nội dung trả lời | Hinh thong so may nen khi ALup.rar |
| Ngày trả lời | 10:50 05/01/2021 |
PHẠM VI CUNG CẤP VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| Tiến độ thực hiện gói thầu | 98 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa |
| 1 | Rơle thời gian 3RP2540-1BW30 | 1 | cái | Tương đương Rơle thời gian 3RP2540-1BW30, Hãng Siemens | |
| 2 | Bộ PLC S7-1500, bao gồm: | 2 | Bộ | Tương đương Bộ PLC S7-1500, hãng Siemens: | |
| 3 | Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0 | 2 | Bộ | Tương đương Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0, Hãng Siemens | |
| 4 | PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6 | 2 | bộ | Tương đương PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6, Hãng Siemens | |
| 5 | Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0 | 2 | Bộ | Tương đương Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0, Hãng Siemens | |
| 6 | Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0 | 8 | Bộ | Tương đương Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens | |
| 7 | Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0 | 7 | Bộ | Tương đương Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens | |
| 8 | Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0 | 2 | bộ | Tương đương Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens | |
| 9 | Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6 | 2 | Bộ | Tương đương Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6, Hãng Siemens | |
| 10 | Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0 | 2 | bộ | Tương đương Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens | |
| 11 | Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0 | 1 | Bộ | Tương đương Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0, Hãng Siemens | |
| 12 | Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40 | 34 | Bộ | Tương đương Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40, Hãng Siemens | |
| 13 | Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0 | 4 | Bộ | Tương đương Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0, Hãng Siemens/Czech Republic | |
| 14 | Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green) | 4 | Bộ | Tương đương Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green), Hãng Siemens | |
| 15 | Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) | 4 | Bộ | Tương đương Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) Hãng Siemens | |
| 16 | Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015 | 2 | cái | Tương đương Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015 | |
| 17 | INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A | 2 | cái | Tương đương INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A, Hãng Siemens | |
| 18 | DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A | 4 | cái | Tương đương DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A, Hãng Siemens | |
| 19 | Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7 | 1 | cái | Tương đương Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7, Hãng Siemens | |
| 20 | Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P | 1 | cái | Tương đương Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P, Hãng ORICO | |
| 21 | Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504 | 1 | cái | Tương đương Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504, Hãng Unitek | |
| 22 | Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT | 1 | cái | Tương đương Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT, Hãng Intel | |
| 23 | Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT | 5 | cái | Tương đương Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT, Hãng Intel | |
| 24 | Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M | 1 | cái | Tương đương Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M, Hãng HP | |
| 25 | Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp | 4 | bộ | Tương đương Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp, Hãng FOLKSAFE/Equivalent | |
| 26 | Rơle MYA-LA12, 24VDC | 1 | cái | Tương đương Rơle MYA-LA12, 24VDC, Hãng Omron | |
| 27 | Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC | 2 | cái | Tương đương Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC, Hãng Omron | |
| 28 | Biến trở công suất chống cháy GH100W 100ΩJ Resistor NR JK | 1 | cái | Tương đương Biến trở công suất chống cháy JRM GH100W 100ΩJ Resistor NR JK, Hãng JRM | |
| 29 | Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020 | 1 | cái | Tương đương Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020, Hãng TDK-Lambda | |
| 30 | Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33 | 2 | cái | Tương đương Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33, Hãng Schneider | |
| 31 | Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT | 4 | cái | Tương đương Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT, Hãng BHC Aerovox/Kemet Equivalent | |
| 32 | Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC | 4 | cái | Tương đương Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC, Hãng Mikro | |
| 33 | Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0 | 3 | cái | Tương đương Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0, Hãng Siemens | |
| 34 | Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V | 10 | Bộ | Tương đương Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V, Hãng Hochiki | |
| 35 | Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787 | 2 | bộ | Tương đương Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787, Hãng Alup | |
| 36 | Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222 | 2 | bộ | Tương đương Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222, Hãng Alup | |
| 37 | Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105 | 2 | bộ | Tương đương Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105, Hãng Alup |
PHẠM VI CUNG CẤP VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| Tiến độ thực hiện gói thầu | 98 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa |
| 1 | Rơle thời gian 3RP2540-1BW30 | 1 | cái | Tương đương Rơle thời gian 3RP2540-1BW30, Hãng Siemens | |
| 2 | Bộ PLC S7-1500, bao gồm: | 2 | Bộ | Tương đương Bộ PLC S7-1500, hãng Siemens: | |
| 3 | Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0 | 2 | Bộ | Tương đương Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0, Hãng Siemens | |
| 4 | PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6 | 2 | bộ | Tương đương PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6, Hãng Siemens | |
| 5 | Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0 | 2 | Bộ | Tương đương Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0, Hãng Siemens | |
| 6 | Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0 | 8 | Bộ | Tương đương Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens | |
| 7 | Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0 | 7 | Bộ | Tương đương Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens | |
| 8 | Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0 | 2 | bộ | Tương đương Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens | |
| 9 | Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6 | 2 | Bộ | Tương đương Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6, Hãng Siemens | |
| 10 | Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0 | 2 | bộ | Tương đương Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens | |
| 11 | Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0 | 1 | Bộ | Tương đương Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0, Hãng Siemens | |
| 12 | Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40 | 34 | Bộ | Tương đương Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40, Hãng Siemens | |
| 13 | Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0 | 4 | Bộ | Tương đương Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0, Hãng Siemens/Czech Republic | |
| 14 | Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green) | 4 | Bộ | Tương đương Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green), Hãng Siemens | |
| 15 | Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) | 4 | Bộ | Tương đương Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) Hãng Siemens | |
| 16 | Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015 | 2 | cái | Tương đương Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015 | |
| 17 | INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A | 2 | cái | Tương đương INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A, Hãng Siemens | |
| 18 | DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A | 4 | cái | Tương đương DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A, Hãng Siemens | |
| 19 | Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7 | 1 | cái | Tương đương Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7, Hãng Siemens | |
| 20 | Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P | 1 | cái | Tương đương Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P, Hãng ORICO | |
| 21 | Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504 | 1 | cái | Tương đương Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504, Hãng Unitek | |
| 22 | Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT | 1 | cái | Tương đương Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT, Hãng Intel | |
| 23 | Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT | 5 | cái | Tương đương Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT, Hãng Intel | |
| 24 | Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M | 1 | cái | Tương đương Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M, Hãng HP | |
| 25 | Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp | 4 | bộ | Tương đương Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp, Hãng FOLKSAFE/Equivalent | |
| 26 | Rơle MYA-LA12, 24VDC | 1 | cái | Tương đương Rơle MYA-LA12, 24VDC, Hãng Omron | |
| 27 | Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC | 2 | cái | Tương đương Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC, Hãng Omron | |
| 28 | Biến trở công suất chống cháy GH100W 100ΩJ Resistor NR JK | 1 | cái | Tương đương Biến trở công suất chống cháy JRM GH100W 100ΩJ Resistor NR JK, Hãng JRM | |
| 29 | Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020 | 1 | cái | Tương đương Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020, Hãng TDK-Lambda | |
| 30 | Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33 | 2 | cái | Tương đương Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33, Hãng Schneider | |
| 31 | Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT | 4 | cái | Tương đương Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT, Hãng BHC Aerovox/Kemet Equivalent | |
| 32 | Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC | 4 | cái | Tương đương Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC, Hãng Mikro | |
| 33 | Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0 | 3 | cái | Tương đương Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0, Hãng Siemens | |
| 34 | Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V | 10 | Bộ | Tương đương Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V, Hãng Hochiki | |
| 35 | Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787 | 2 | bộ | Tương đương Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787, Hãng Alup | |
| 36 | Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222 | 2 | bộ | Tương đương Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222, Hãng Alup | |
| 37 | Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105 | 2 | bộ | Tương đương Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105, Hãng Alup |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rơle thời gian 3RP2540-1BW30 | 1 | cái | Tương đương Rơle thời gian 3RP2540-1BW30, Hãng Siemens | ||
| 2 | Bộ PLC S7-1500, bao gồm: | 2 | Bộ | Tương đương Bộ PLC S7-1500, hãng Siemens: | ||
| 3 | Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0 | 2 | Bộ | Tương đương Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0, Hãng Siemens | ||
| 4 | PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6 | 2 | bộ | Tương đương PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6, Hãng Siemens | ||
| 5 | Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0 | 2 | Bộ | Tương đương Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0, Hãng Siemens | ||
| 6 | Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0 | 8 | Bộ | Tương đương Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens | ||
| 7 | Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0 | 7 | Bộ | Tương đương Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens | ||
| 8 | Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0 | 2 | bộ | Tương đương Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens | ||
| 9 | Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6 | 2 | Bộ | Tương đương Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6, Hãng Siemens | ||
| 10 | Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0 | 2 | bộ | Tương đương Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens | ||
| 11 | Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0 | 1 | Bộ | Tương đương Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0, Hãng Siemens | ||
| 12 | Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40 | 34 | Bộ | Tương đương Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40, Hãng Siemens | ||
| 13 | Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0 | 4 | Bộ | Tương đương Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0, Hãng Siemens/Czech Republic | ||
| 14 | Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green) | 4 | Bộ | Tương đương Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green), Hãng Siemens | ||
| 15 | Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) | 4 | Bộ | Tương đương Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) Hãng Siemens | ||
| 16 | Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015 | 2 | cái | Tương đương Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015 | ||
| 17 | INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A | 2 | cái | Tương đương INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A, Hãng Siemens | ||
| 18 | DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A | 4 | cái | Tương đương DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A, Hãng Siemens | ||
| 19 | Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7 | 1 | cái | Tương đương Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7, Hãng Siemens | ||
| 20 | Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P | 1 | cái | Tương đương Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P, Hãng ORICO | ||
| 21 | Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504 | 1 | cái | Tương đương Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504, Hãng Unitek | ||
| 22 | Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT | 1 | cái | Tương đương Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT, Hãng Intel | ||
| 23 | Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT | 5 | cái | Tương đương Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT, Hãng Intel | ||
| 24 | Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M | 1 | cái | Tương đương Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M, Hãng HP | ||
| 25 | Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp | 4 | bộ | Tương đương Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp, Hãng FOLKSAFE/Equivalent | ||
| 26 | Rơle MYA-LA12, 24VDC | 1 | cái | Tương đương Rơle MYA-LA12, 24VDC, Hãng Omron | ||
| 27 | Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC | 2 | cái | Tương đương Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC, Hãng Omron | ||
| 28 | Biến trở công suất chống cháy GH100W 100ΩJ Resistor NR JK | 1 | cái | Tương đương Biến trở công suất chống cháy JRM GH100W 100ΩJ Resistor NR JK, Hãng JRM | ||
| 29 | Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020 | 1 | cái | Tương đương Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020, Hãng TDK-Lambda | ||
| 30 | Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33 | 2 | cái | Tương đương Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33, Hãng Schneider | ||
| 31 | Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT | 4 | cái | Tương đương Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT, Hãng BHC Aerovox/Kemet Equivalent | ||
| 32 | Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC | 4 | cái | Tương đương Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC, Hãng Mikro | ||
| 33 | Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0 | 3 | cái | Tương đương Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0, Hãng Siemens | ||
| 34 | Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V | 10 | Bộ | Tương đương Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V, Hãng Hochiki | ||
| 35 | Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787 | 2 | bộ | Tương đương Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787, Hãng Alup | ||
| 36 | Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222 | 2 | bộ | Tương đương Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222, Hãng Alup | ||
| 37 | Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105 | 2 | bộ | Tương đương Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105, Hãng Alup |
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Con người hạnh phúc nhất và thành công nhất khi cống hiến vì một mục đích nằm ngoài sự thỏa mãn ích kỷ cá nhân. "
Benjamin Spock
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.