Thông báo mời thầu

Cung cấp vật tư dự phòng cho NMTĐ A Vương năm 2020

Tìm thấy: 14:47 04/01/2021
Trạng thái gói thầu
Đăng lần đầu
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm Rơ le Sel 2664, vật tư dự phòng năm 2020, vật tư phục vụ đại tu tổ máy H2 năm 2021, vật tư cải tạo bồn dầu 40m3, vật tư gia công chế tạo bộ làm mát dầu ổ hướng tuabin; cải tảo hệ thống loa cảnh báo tại Đập tràn và Nhà máy, công cụ dụng cụ; lập BCKTKT dự án Điện mặt trời
Gói thầu
Cung cấp vật tư dự phòng cho NMTĐ A Vương năm 2020
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
KHLCNT đợt 10 năm 2020
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Sản xuất điện
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
10:00 14/01/2021

Tham dự thầu

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
14:45 04/01/2021
đến
10:00 14/01/2021
Chi phí nộp E-HSDT
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Mở thầu vào
10:00 14/01/2021
Mở thầu tại
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Nội dung làm rõ HSMT

Nội dung cần làm rõ Kính gửi Quý Công ty.

Chúng tôi có một vài thắc mắc mong được Quý Công ty làm rõ như sau:

1 - Theo phạm vi cung cấp thì mục số 2 có tên là "Bộ PLC S7-1500, bao gồm:" nhưng không liệt kê chi tiết thiết bị bao gồm là gì ? Đề nghị làm rõ ?
2 - Theo nhà sản xuất cho biết thì mục số 3, số 4 và số 5 là một phần của bộ PLC S7-1500, như vậy có thể hiểu mục số 2 bao gồm các mục số 3, 4 và số 5, có phải không ? Do đó, trong gói thầu này số lượng PLC S7-1500 cần mua là : 2 bộ, có phải không ? Đề nghị làm rõ ?
Chúng tôi xin đính kèm catalogue của các mục số 3, 4 và 5 để quý Công ty tham khảo.

Xin chân thành cảm ơn ./.
File đính kèm nội dung cần làm rõ Lam ro HSMT_A Vuong.rar
Nội dung trả lời Công ty làm rõ nội dung như sau: Mục số 2 là Bộ PLC S7-1500 bao gồm: các mục 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16. Công ty có nhu cầu mua 2 bộ PLC S7-1500. Nếu quý Công ty có nhu cầu hiểu rõ chi tiết thì dowload file mềm E_HSMT về sẽ rõ hơn.
File đính kèm nội dung trả lời
Ngày trả lời 10:58 11/01/2021

Nội dung cần làm rõ Kính gửi Quý Nhà máy
-Biến trở công suất chống cháy GH100W 100ΩJ Resistor NR JK
-Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020
-Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT
Vui lòng chụp ảnh giúp 3 mục hiện hữu để nhà thầu cung cấp loại phù hợp
Chân thành cảm ơn quý Nhà máy
File đính kèm nội dung cần làm rõ
Nội dung trả lời Yêu cầu nhà thầu xem file hình đính kèm.
File đính kèm nội dung trả lời Hinh lam ro HSMT lan 2.rar
Ngày trả lời 11:16 07/01/2021

Nội dung cần làm rõ Kính gửi Quý Công ty
STT Danh mục hàng hóa Đơn vị KL Mô tả hàng hóa(1)

21 Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787 Bộ 2 Tương đương Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787, Hãng Alup
22 Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222 Bộ 2 Tương đương Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222, Hãng Alup
23 Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105 Bộ 2 Tương đương Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105, Hãng Alup
Nhà thầu xin thông tin về máy Alup hiện hữu để cung cấp 3 loại phụ tùng nêu trên cho phù hợp
Xin trân trọng cảm ơn
File đính kèm nội dung cần làm rõ
Nội dung trả lời Công ty CP TĐ A Vương Xin cung cấp thông tin về máy nén khí Alup như hình đính kèm.
File đính kèm nội dung trả lời Hinh thong so may nen khi ALup.rar
Ngày trả lời 10:50 05/01/2021

Chi tiết hồ sơ mời thầu

PHẠM VI CUNG CẤP VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN

       Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).

Tiến độ thực hiện gói thầu 98 Ngày

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa
1 Rơle thời gian 3RP2540-1BW30 1 cái Tương đương Rơle thời gian 3RP2540-1BW30, Hãng Siemens
2 Bộ PLC S7-1500, bao gồm: 2 Bộ Tương đương Bộ PLC S7-1500, hãng Siemens:
3 Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0 2 Bộ Tương đương Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0, Hãng Siemens
4 PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6 2 bộ Tương đương PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6, Hãng Siemens
5 Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0 2 Bộ Tương đương Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0, Hãng Siemens
6 Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0 8 Bộ Tương đương Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens
7 Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0 7 Bộ Tương đương Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens
8 Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0 2 bộ Tương đương Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens
9 Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6 2 Bộ Tương đương Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6, Hãng Siemens
10 Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0 2 bộ Tương đương Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens
11 Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0 1 Bộ Tương đương Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0, Hãng Siemens
12 Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40 34 Bộ Tương đương Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40, Hãng Siemens
13 Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0 4 Bộ Tương đương Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0, Hãng Siemens/Czech Republic
14 Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green) 4 Bộ Tương đương Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green), Hãng Siemens
15 Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) 4 Bộ Tương đương Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) Hãng Siemens
16 Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015 2 cái Tương đương Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015
17 INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A 2 cái Tương đương INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A, Hãng Siemens
18 DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A 4 cái Tương đương DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A, Hãng Siemens
19 Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7 1 cái Tương đương Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7, Hãng Siemens
20 Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P 1 cái Tương đương Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P, Hãng ORICO
21 Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504 1 cái Tương đương Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504, Hãng Unitek
22 Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT 1 cái Tương đương Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT, Hãng Intel
23 Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT 5 cái Tương đương Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT, Hãng Intel
24 Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M 1 cái Tương đương Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M, Hãng HP
25 Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp 4 bộ Tương đương Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp, Hãng FOLKSAFE/Equivalent
26 Rơle MYA-LA12, 24VDC 1 cái Tương đương Rơle MYA-LA12, 24VDC, Hãng Omron
27 Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC 2 cái Tương đương Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC, Hãng Omron
28 Biến trở công suất chống cháy GH100W 100ΩJ Resistor NR JK 1 cái Tương đương Biến trở công suất chống cháy JRM GH100W 100ΩJ Resistor NR JK, Hãng JRM
29 Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020 1 cái Tương đương Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020, Hãng TDK-Lambda
30 Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33 2 cái Tương đương Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33, Hãng Schneider
31 Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT 4 cái Tương đương Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT, Hãng BHC Aerovox/Kemet Equivalent
32 Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC 4 cái Tương đương Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC, Hãng Mikro
33 Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0 3 cái Tương đương Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0, Hãng Siemens
34 Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V 10 Bộ Tương đương Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V, Hãng Hochiki
35 Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787 2 bộ Tương đương Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787, Hãng Alup
36 Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222 2 bộ Tương đương Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222, Hãng Alup
37 Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105 2 bộ Tương đương Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105, Hãng Alup

PHẠM VI CUNG CẤP VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN

       Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).

Tiến độ thực hiện gói thầu 98 Ngày

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa
1 Rơle thời gian 3RP2540-1BW30 1 cái Tương đương Rơle thời gian 3RP2540-1BW30, Hãng Siemens
2 Bộ PLC S7-1500, bao gồm: 2 Bộ Tương đương Bộ PLC S7-1500, hãng Siemens:
3 Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0 2 Bộ Tương đương Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0, Hãng Siemens
4 PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6 2 bộ Tương đương PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6, Hãng Siemens
5 Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0 2 Bộ Tương đương Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0, Hãng Siemens
6 Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0 8 Bộ Tương đương Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens
7 Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0 7 Bộ Tương đương Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens
8 Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0 2 bộ Tương đương Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens
9 Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6 2 Bộ Tương đương Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6, Hãng Siemens
10 Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0 2 bộ Tương đương Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens
11 Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0 1 Bộ Tương đương Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0, Hãng Siemens
12 Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40 34 Bộ Tương đương Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40, Hãng Siemens
13 Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0 4 Bộ Tương đương Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0, Hãng Siemens/Czech Republic
14 Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green) 4 Bộ Tương đương Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green), Hãng Siemens
15 Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) 4 Bộ Tương đương Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) Hãng Siemens
16 Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015 2 cái Tương đương Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015
17 INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A 2 cái Tương đương INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A, Hãng Siemens
18 DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A 4 cái Tương đương DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A, Hãng Siemens
19 Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7 1 cái Tương đương Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7, Hãng Siemens
20 Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P 1 cái Tương đương Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P, Hãng ORICO
21 Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504 1 cái Tương đương Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504, Hãng Unitek
22 Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT 1 cái Tương đương Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT, Hãng Intel
23 Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT 5 cái Tương đương Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT, Hãng Intel
24 Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M 1 cái Tương đương Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M, Hãng HP
25 Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp 4 bộ Tương đương Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp, Hãng FOLKSAFE/Equivalent
26 Rơle MYA-LA12, 24VDC 1 cái Tương đương Rơle MYA-LA12, 24VDC, Hãng Omron
27 Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC 2 cái Tương đương Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC, Hãng Omron
28 Biến trở công suất chống cháy GH100W 100ΩJ Resistor NR JK 1 cái Tương đương Biến trở công suất chống cháy JRM GH100W 100ΩJ Resistor NR JK, Hãng JRM
29 Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020 1 cái Tương đương Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020, Hãng TDK-Lambda
30 Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33 2 cái Tương đương Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33, Hãng Schneider
31 Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT 4 cái Tương đương Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT, Hãng BHC Aerovox/Kemet Equivalent
32 Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC 4 cái Tương đương Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC, Hãng Mikro
33 Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0 3 cái Tương đương Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0, Hãng Siemens
34 Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V 10 Bộ Tương đương Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V, Hãng Hochiki
35 Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787 2 bộ Tương đương Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787, Hãng Alup
36 Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222 2 bộ Tương đương Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222, Hãng Alup
37 Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105 2 bộ Tương đương Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105, Hãng Alup

Danh sách hàng hóa:

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hoá Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Ghi chú
1 Rơle thời gian 3RP2540-1BW30
1 cái Tương đương Rơle thời gian 3RP2540-1BW30, Hãng Siemens
2 Bộ PLC S7-1500, bao gồm:
2 Bộ Tương đương Bộ PLC S7-1500, hãng Siemens:
3 Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0
2 Bộ Tương đương Bộ nguồn 220Vacdc/24Vdc-20A, 6EP3336-7SB00-3AX0, Hãng Siemens
4 PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6
2 bộ Tương đương PLC S7-1500, CPU 1511-1PN, 6ES7 511-1AK02-0ABO, fimware V2.6, Hãng Siemens
5 Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0
2 Bộ Tương đương Mounting rail 530 MM PLC S7-1500 – 6ES7590-1AF30-0AA0, Hãng Siemens
6 Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0
8 Bộ Tương đương Mođun 16DI, DI 16x24Vdc BA, 6ES7 521-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens
7 Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0
7 Bộ Tương đương Mođun 16, DO 16x24Vdc BA, 6ES7 522-1BH10-0AA0 fimware V1.0, Hãng Siemens
8 Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0
2 bộ Tương đương Mođun 4AI, AI 4xU/I/RTD/TC ST, 6ES7 531-7QD00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens
9 Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6
2 Bộ Tương đương Mođun 4AO, AQ 4xU/I/ ST, 6ES7 532-5HD00-0AB0 fimware V2.6, Hãng Siemens
10 Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0
2 bộ Tương đương Mođun RS485, CM PtP RS 422/485, 6ES7 541-1AB00-0AB0 fimware V1.0, Hãng Siemens
11 Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0
1 Bộ Tương đương Màn hình 9 inch HMI, KTP900basic PN SIPLUS, 6AG1123-2JB03-2AX0 software 15.1.0.0, Hãng Siemens
12 Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40
34 Bộ Tương đương Rơle contactor 24VDC loại lắp rây có 4NO+4NC, 3RH2244-1BB40, Hãng Siemens
13 Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0
4 Bộ Tương đương Khóa công tắc xoay Fi22, 3 trạng thái 1NO-OFF-1NO, không trở về, 3SU1100-4BL11-1NA0, Hãng Siemens/Czech Republic
14 Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green)
4 Bộ Tương đương Nút nhấn ON Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB40-1FA0 (Green), Hãng Siemens
15 Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red)
4 Bộ Tương đương Nút nhấn OFF Fi22, 1NO1NC, 3SU1100-0AB20-1FA0 (Red) Hãng Siemens
16 Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015
2 cái Tương đương Tủ điện 600x800x300, loại treo tường, sơn tĩnh điện, dày 2 ly, có thông gió 2 bên, màu sơn tủ mã RAL 1015
17 INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A
2 cái Tương đương INTERFACE MODULE Semenens 6ES7 153-2BA10-0XB0 U=24Vdc, I=0,625A, Hãng Siemens
18 DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A
4 cái Tương đương DIGITAL I/O MODULES Siemens 16DI/DO 6ES7 323-1BL00-0AA0. U=24VDC, I=0,625A, Hãng Siemens
19 Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7
1 cái Tương đương Flash EPROM/MEMORY Card 1P 6ES7 952 1KK00-0AA0 5V FLASH1 MBYTE/16BIT SVP V2 110335 SIAMTIC S7, Hãng Siemens
20 Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P
1 cái Tương đương Card chuyển đổi PCI Express to USB 4 cổng 3.0 - PVU3-4P, Hãng ORICO
21 Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504
1 cái Tương đương Card PCI Express ra 2 cổng COM RS232 Y-7504, Hãng Unitek
22 Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT
1 cái Tương đương Card mạng dual port intel (2 port intel pro/1000) pci-e 4x) EXPI9402PT, Hãng Intel
23 Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT
5 cái Tương đương Card Mạng intel ® Gigabit CT desktop adapter EXPI9301CT, Hãng Intel
24 Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M
1 cái Tương đương Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng tốc độ 100/1000M, Hãng HP
25 Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp
4 bộ Tương đương Bộ Ethernet to optical Fast Ethernet converter 100Base-TX to 100Base-FX, Single-Mode FS-MCO1E FS20:PH-5V1000-2305 đi kèm adapter chân dẹp, Hãng FOLKSAFE/Equivalent
26 Rơle MYA-LA12, 24VDC
1 cái Tương đương Rơle MYA-LA12, 24VDC, Hãng Omron
27 Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC
2 cái Tương đương Rơle Timer H3CA-A, Source: 24-240Vac 50/60Hz, 24-240VDC 2Wmax Contact: 3A, 250VAC, Hãng Omron
28 Biến trở công suất chống cháy GH100W 100ΩJ Resistor NR JK
1 cái Tương đương Biến trở công suất chống cháy JRM GH100W 100ΩJ Resistor NR JK, Hãng JRM
29 Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020
1 cái Tương đương Bộ lọc nhiễu Noise Filter MB 1220 250Vac 20A 50/60Hz TV2500V 1Min RSHN-2020, Hãng TDK-Lambda
30 Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33
2 cái Tương đương Rơ le vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp, 300…430V RM4TR32/RM22TR33, Hãng Schneider
31 Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT
4 cái Tương đương Tụ điện BHC 6000μF ±20%, 315VDC, ALS31C1088NT, Hãng BHC Aerovox/Kemet Equivalent
32 Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC
4 cái Tương đương Tụ bù Type MKC-445050KT NO.3R27, Un 440V int. discharger 3/-kV, Qn 5kVAR int. Safety device, 3Ø 50Hz, In 6.6A, Temp -25/55oC, Hãng Mikro
33 Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0
3 cái Tương đương Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0, Hãng Siemens
34 Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V
10 Bộ Tương đương Đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế ALN-V, Hãng Hochiki
35 Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787
2 bộ Tương đương Bộ lọc khí đầu vào, Part number: 172.07787, Hãng Alup
36 Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222
2 bộ Tương đương Bộ lọc dầu, Part number: 172.00222, Hãng Alup
37 Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105
2 bộ Tương đương Bộ tách dầu khí, Part number: 172.11105, Hãng Alup

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Cung cấp vật tư dự phòng cho NMTĐ A Vương năm 2020". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Cung cấp vật tư dự phòng cho NMTĐ A Vương năm 2020" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 250

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây