Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thép tròn C45 phi 40 |
4 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
2 |
Thép tròn C45 phi 70 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
3 |
Thép tròn C45 phi 75 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
4 |
Thép tròn C45 phi 80 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
5 |
Thép tròn C45 phi 90 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
6 |
Thép tròn đặc C45 phi 120 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
7 |
Thép tròn 40K phi 20 (chịu mài mòn) |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
8 |
Thép tròn đặc 40X phi 25 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
9 |
Thép tròn Inox SUS 304 phi 120 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
10 |
Đường ống thải xỉ đáy lò DN200, L=3000, chrome alloy steel |
151 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
11 |
Ống thép CT3 phi 27 x 2 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
12 |
Ống thép CT3 phi 32 x 3 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
13 |
Ống thép CT3 phi 38 x 3 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
14 |
Ống thép đúc C45 phi 34 x 3 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
15 |
Ống thép đúc phi 159 x 12 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
16 |
Ống thép đúc phi 48 x 5 |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
17 |
Ống thép đúc phi 60 x 5 |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
18 |
Ống thép phi 108 x 4 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
19 |
Ống thép phi 108 x 8, vật liệu C45 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
20 |
Ống thép Phi 110 x 10 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
21 |
Ống thép Phi 325 x 8 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
22 |
Ống thép Phi 50 x 5 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
23 |
Ống thép mạ kẽm phi 21 x 2.6 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
24 |
Ống thép mạ kẽm phi 27 x 2 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
25 |
Ống thép C20 phi 25 x 3 |
7 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
26 |
Ống thép C20 phi 38 x 4 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
27 |
Ống thép C20 phi 57 x 3.5 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
28 |
Ống thép đúc phi 34 x 5 |
5 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
29 |
Ống thép đúc inox 304 phi 114 x 5mm |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
30 |
Ống thép inox 304 phi 140 x 10 |
4 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
31 |
Ống inox Sus316L DN20x2 |
1 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
32 |
Ống thép đúc inox 304 phi 108 x 4,5 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
33 |
Ống thép đúc inox 304 phi 34 x 3.5 |
6 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
34 |
Ống thép đúc inox 304 phi 42 x 3.2 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
35 |
Ống thép đúc inox 304 phi 50 x 10 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
36 |
Ống thép đúc inox 304 phi 60 x 10 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
37 |
Ống thép đúc inox 304 phi 60 x 4.5 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
38 |
Ống thép đúc inox 316 phi 16 x 3mm |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
39 |
Ống thép đúc inox 316 phi 50 x 4.5 |
9 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
40 |
Ống thép đúc inox phi 21 x 3 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
41 |
Ống thép đúc inox phi 80 x 10 |
4 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
42 |
Ống thép đúc inox phi 90 x 11 |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
43 |
Ống thép inox 316 DN50x4,5 |
4 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
44 |
Cáp điều khiển nhiều lõi PVC; 0,6/1kV 30 x 1,5 |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
45 |
Cáp điều khiển 4x1,5 mm2; ZRC-KFV22; 0,6/1,0kV; loại 1 sợi, chống cháy |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
46 |
Cáp điện điều khiển 10x1,5mm2 |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
47 |
Cầu chì của máy phát Diesel FALF250V |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
48 |
Cầu chì module HART Model : 0273.050H(50mA, 125V) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
49 |
Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại BRLL11 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |
|
50 |
Tiếp điểm phụ model LADN22, 2NC, 2NO, 10A, 690VAC |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
15 |
60 |