Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đột lỗ sắt thủy lực |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
2 |
Pa Lăng xích kéo tay 5 tấn |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
3 |
Pa lăng xích lắc tay 2 tấn |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
4 |
Pa lăng cáp lắc tay loại 3 tấn+ Cóc kẹp cáp |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
5 |
Máy cắt tay dùng pin |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
6 |
Máy ép đầu cốt dùng pin |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
7 |
Máy vặn vít |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
8 |
Dây lưng An toàn |
56 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
9 |
Dây lưng an toàn chống chấn thương cột sống |
43 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
10 |
Sào thao tác 6-35 kV. |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
11 |
Bộ tiếp địa 35kV (loại 3 sào rời) |
28 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
12 |
Tiếp địa hạ áp dùng trong tủ điện (Đầu kẹp ắc quy) |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
13 |
Bút thử điện 6-35kV |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
14 |
Guốc trèo cột điện ly tâm |
48 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
15 |
Găng tay cách điện cao áp |
20 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
16 |
Găng cách điện hạ áp (loại 2 lớp) |
40 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
17 |
Mũ nhựa BHLĐ |
79 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
18 |
Thang nhôm (cách điện) |
17 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
19 |
Túi đựng dụng cụ |
44 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
20 |
Đèn 2 pin+ 24pin/đèn/năm |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
21 |
Pu ly sắt 2 tấn |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
22 |
Dây thừng phi 18 |
1300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
23 |
Cưa sắt |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
24 |
Kìm cắt sắt công lực |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
25 |
Túi thuốc Y tế |
11 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
26 |
Búa nhỡ 0,5kg |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
27 |
Búa Tạ 5kg |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
28 |
Xà Beng |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
29 |
Biển báo “Cấm đóng điện! có người đang làm việc” |
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
30 |
Biển cảnh báo "Công trình đang thi công đi chậm" |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
31 |
Biển “Đã nối đất" |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
32 |
Áo phao |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
33 |
Phao cứu sinh |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
34 |
Máy cưa xích dùng pin |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
35 |
Mỏ lết |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
36 |
Quại cáp Φ12 loại 0,8 mét |
6 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
37 |
Dây xích nhựa khoanh vùng làm việc |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |
|
38 |
Cọc tiêu giao thông |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho- Công ty Điện lực Sơn La Chi nhánh TCT Điện lực miền Bắc |
10 ngày kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
30 ngày |