Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổ Chuyên gia Đấu thầu | Tư vấn lập E-HSMT | Bệnh viện Quân y 175 |
| 2 | Tổ Thẩm định | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Bệnh viện Quân y 175 |
| 3 | Tổ Chuyên gia Đấu thầu | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Bệnh viện Quân y 175 |
| 4 | Tổ Thẩm định | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Bệnh viện Quân y 175 |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Yêu cầu kỹ thuật trùng với Mã phần (lô) nên đề nghị Bên mời thầu làm rõ về yêu cầu kỹ thuật | Bên mời thầu bổ sung Yêu cầu kỹ thuật của Phần lô |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Mẫu 22.1 Bảng thông tin tổng hợp hàng hóa dự thầu | Như trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay 2 - 14 lỗ titanium
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
2
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay, 9 - 12 lỗ titanium
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
3
|
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, titanium 3 - 12 lỗ
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
4
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
5
|
Nẹp khóa có móc đầu xa xương quay 2 - 19 lỗ titanium
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
6
|
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương trụ bắt vít 2.4mm
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
7
|
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
8
|
Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
9
|
Nẹp khóa nén ép 3.5 titanium 4 - 12 lỗ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
10
|
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
11
|
Nẹp khóa xương đòn titanium 5 - 11 lỗ
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
12
|
Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, 2 - 12 lỗ titanium
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
13
|
Vít khóa tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
14
|
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
15
|
Vít khóa mini tự taro 1.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
16
|
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
17
|
Vít vỏ mini 2.0.
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
18
|
Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
19
|
Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
20
|
Nẹp khóa mắt xích 3.5, chất liệu Ti6Al4V
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
21
|
Nẹp khóa mắt cá trong, 4 - 12 lỗ, chất liệu Ti6Al4V
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
22
|
Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
23
|
Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
|
645.000.000
|
645.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
24
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
|
597.000.000
|
597.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
25
|
Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
26
|
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
27
|
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
28
|
Vít rỗng nén ép titanium 5.5 mm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
29
|
Vít vỏ động tự taro 4.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
40.040.000
|
40.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
30
|
Vít xốp 6.5 tự taro titanium
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
31
|
Dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
32
|
Vít neo cố định dây chằng chéo free size , điều chỉnh độ dài dây treo.
|
12.900.000.000
|
12.900.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
33
|
Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng chéo khớp gối các cỡ tự tiêu
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
34
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135°
|
2.190.000.000
|
2.190.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
35
|
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, lưỡi cong 90 độ
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
36
|
Xi măng Xương màu xanh có kháng sinh độ nhớt trung bình 40g
|
149.750.000
|
149.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
37
|
Xương nhân tạo dạng hạt 10cc
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
38
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, cổ chuôi 12/14 mm
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
39
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi 134 độ
|
2.720.000.000
|
2.720.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
40
|
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA 134 độ
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
41
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
|
740.400.000
|
740.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
42
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới, sau, ngoài xương cánh tay
|
282.625.000
|
282.625.000
|
0
|
730 ngày
|
|
43
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong/ ngoài xương cánh tay dài đến 214mm
|
161.500.000
|
161.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
44
|
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II
|
592.320.000
|
592.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
45
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu đa hướng đầu trên lưng xương trụ
|
148.080.000
|
148.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
46
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II
|
748.000.000
|
748.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
47
|
Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn
|
407.220.000
|
407.220.000
|
0
|
730 ngày
|
|
48
|
Nẹp khóa đa hướng lòng máng
|
148.080.000
|
148.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
49
|
Nẹp khóa mini chịu lực 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
50
|
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ
|
1.402.500.000
|
1.402.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
51
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay
|
74.040.000
|
74.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
52
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn
|
2.236.008.000
|
2.236.008.000
|
0
|
730 ngày
|
|
53
|
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm, dài 6 - 14mm
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
54
|
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7, dài 8-60 mm
|
702.000.000
|
702.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
55
|
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5, dài 10-50 mm
|
1.795.716.000
|
1.795.716.000
|
0
|
730 ngày
|
|
56
|
Vít vỏ đường kính 2.4mm, dài 6 - 36mm
|
153.200.000
|
153.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
57
|
Vít vỏ đường kính 3.5, dài từ 10 - 50mm
|
168.300.000
|
168.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
58
|
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới ngoài xương chày
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
59
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi
|
280.500.000
|
280.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
60
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
61
|
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
62
|
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
63
|
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
64
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi
|
117.912.000
|
117.912.000
|
0
|
730 ngày
|
|
65
|
Nẹp khóa mắt xích mini 2.5
|
46.750.000
|
46.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
66
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
67
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
68
|
Nẹp khóa đa hướng 3.5 gót chân
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
69
|
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
70
|
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ
|
637.500.000
|
637.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
71
|
Vít vỏ đường kính 4.5
|
117.300.000
|
117.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
72
|
Vít xốp đường kính 4.0mm titanium
|
19.550.000
|
19.550.000
|
0
|
730 ngày
|
|
73
|
Vít xốp rỗng đa hướng đường kính 6.5
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
74
|
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
75
|
Đinh xương chày rỗng có lỗ bắt vít đa hướng
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
76
|
Đinh xương đùi rỗng
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
77
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ CaP HX
|
2.550.000.000
|
2.550.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
78
|
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
|
3.510.000.000
|
3.510.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
79
|
Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 28/32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
|
3.540.000.000
|
3.540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
80
|
Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương, thiết kế giống nhau cho ngăn trong và ngăn ngoài
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
81
|
Khớp gối toàn phần loại mono bản lề có xi măng lồi cầu đùi phải, trái các cỡ
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
82
|
Khớp gối toàn phần loại cố định có xi măng
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
83
|
Xi măng sinh học có kháng sinh
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
84
|
Vít chỉ neo đơn khâu băng ca đường kính 2.3 hoặc 2.9 có phủ HA, kèm một hoặc hai sợi chỉ
|
2.580.000.000
|
2.580.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
85
|
Vít neo tự tiêu Nội soi khớp đường kính 2.9mm kèm một hoặc hai sợi chỉ
|
4.590.000.000
|
4.590.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
86
|
Vít neo nội soi khớp vai không buộc chỉ 2.9mm
|
5.100.000.000
|
5.100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
87
|
Vít neo ren ngược nội soi khớp 4.5mm/5.5mm
|
7.547.140.000
|
7.547.140.000
|
0
|
730 ngày
|
|
88
|
Vít neo trong phẫu thuật Nội soi khớp vai kèm 2 sợi chỉ
|
2.325.440.000
|
2.325.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
89
|
Vít chốt neo cố định dây chằng đường kính 1.5mm điều chỉnh được chiều dài vòng treo
|
16.132.750.000
|
16.132.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
90
|
Vít neo cố định khâu sụn chêm
|
1.270.000.000
|
1.270.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
91
|
Dụng cụ rút chỉ
|
3.250.000.000
|
3.250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
92
|
Dụng cụ khâu chóp xoay dùng trong rút chỉ neo nội soi
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
93
|
Trocar bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp các cỡ
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
94
|
Vít neo nội soi cố định dây chằng cho khớp vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, các cỡ
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
95
|
Khớp gối toàn phần loại cố định tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
|
2.205.000.000
|
2.205.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
96
|
Khớp gối toàn phần loại di động không có bánh chè, tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
97
|
Khớp gối toàn phần loại di động tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
|
1.360.000.000
|
1.360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
98
|
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
99
|
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy, dài 5m
|
4.650.000.000
|
4.650.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
100
|
Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch số 1
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
101
|
Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ
|
3.185.000.000
|
3.185.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
102
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, góc nghiêng 90 độ
|
3.810.000.000
|
3.810.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
103
|
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay
|
7.000.000.000
|
7.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
104
|
Vít treo gân cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài dây treo
|
30.720.000.000
|
30.720.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
105
|
Khớp vai bán phần có xi măng
|
2.600.000.000
|
2.600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
106
|
Khớp vai toàn phần không xi măng
|
7.182.000.000
|
7.182.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
107
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 - 134 độ, taper 12/14
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
108
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, có khớp nối chuyển động đôi
|
3.555.000.000
|
3.555.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
109
|
Khớp háng toàn phần không xi măng bờ chống trật 20 độ
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
110
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
111
|
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
112
|
Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định
|
2.275.000.000
|
2.275.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
113
|
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động
|
3.500.000.000
|
3.500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
114
|
Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp
|
4.140.000.000
|
4.140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
115
|
Lưỡi mài xương oval dùng trong nội soi khớp các cỡ
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
116
|
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 10cc
|
2.424.000.000
|
2.424.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
117
|
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 20cc
|
744.000.000
|
744.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
118
|
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 5cc
|
1.965.150.000
|
1.965.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
119
|
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Chêm, các cỡ
|
376.000.000
|
376.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
120
|
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Khối, các cỡ
|
296.000.000
|
296.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
121
|
Xi măng ngoại khoa có chất kháng sinh Gentamicin độ nhớt thấp - độ nhớt trung bình
|
444.600.000
|
444.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
122
|
Keo sinh học dùng trong điều trị 1.5ml
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
123
|
Bộ khung cố định ngoài cẳng chân
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
124
|
Bộ khung cố định ngoài chữ T
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
125
|
Bộ khung cố định ngoài khung chậu
|
132.540.000
|
132.540.000
|
0
|
730 ngày
|
|
126
|
Bộ khung cố định ngoài qua gối
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
127
|
Dụng cụ bấm ghim đóng da
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
128
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Titanium phủ Plasma, chỏm Ceramic, ổ cối Be
|
12.433.800.000
|
12.433.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
129
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi
|
3.450.000.000
|
3.450.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
130
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chịu nén, chống lún, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 mm
|
3.870.000.000
|
3.870.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
131
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14
|
2.975.000.000
|
2.975.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
132
|
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3°
|
3.944.000.000
|
3.944.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
133
|
Vít neo nội soi khớp vai, có đường kính 2.9 - 5.5mm
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
134
|
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay mấu neo hình nón
|
2.850.000.000
|
2.850.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
135
|
Vít neo chất liệu UHMWPE dùng trong nọi soi khớp nhỏ
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
136
|
Vít treo nội soi tái tạo, cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài 15mm-60mm các cỡ
|
4.400.000.000
|
4.400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
137
|
Chỉ bện dùng trong nội soi khớp
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
138
|
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
|
5.250.000.000
|
5.250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
139
|
Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ đường kính 3,5mm đến 5,5 mm
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
140
|
Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
141
|
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần trong nội soi khớp, lưỡi cong các góc
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
142
|
Troca nội soi khớp vai các cỡ đường kính 6.5 - 8mm
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
143
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (70% PLA + 30%ß-TCP)
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
144
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, chỏm và lớp đệm được lắp sẵn với nhau
|
2.625.000.000
|
2.625.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
145
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi chống trật
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
146
|
Khớp háng bán phần không xi măng, ố cối có cơ chế khóa tràng chống trật khớp
|
2.940.000.000
|
2.940.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
147
|
Khớp gối toàn phần di động có xi măng
|
5.520.000.000
|
5.520.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
148
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12
|
7.560.000.000
|
7.560.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
149
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly loại Evok Freeliner Biolox Delta
|
3.540.000.000
|
3.540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
150
|
Khớp háng toàn phần không xi măng dual mobility
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
151
|
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12
|
3.100.000.000
|
3.100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
152
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12.
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
153
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi Titanium phủ HA, chỏm Titanium, đệm UHMWPE
|
2.640.000.000
|
2.640.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
154
|
Khớp gối cố định có xi măng góc gập 130 độ các cỡ
|
2.064.000.000
|
2.064.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
155
|
Bộ Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng ngắn/ dài GAMMA (PFNA) đường kính 9.4/10/11/12mm, chất liệu titanium.
|
4.550.000.000
|
4.550.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
156
|
Đinh nội tủy có chốt cho xương chày/xương đùi
|
5.094.000.000
|
5.094.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
157
|
Nẹp khóa bản hẹp đến 12 lỗ
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
158
|
Nẹp khóa cẳng tay đến 12 lỗ dùng vít 3.5mm tự taro các cỡ.
|
621.000.000
|
621.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
159
|
Nẹp khóa bản rộng đến 14 lỗ vít 5.0mm
|
370.500.000
|
370.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
160
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trái, phải)
|
1.032.000.000
|
1.032.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
161
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
162
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đến 13 lỗ dùng vít 3.5mm các cỡ
|
1.453.500.000
|
1.453.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
163
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ngoài nén ép, trái/ phải
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
164
|
Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
165
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, trái/ phải
|
1.190.000.000
|
1.190.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
166
|
Nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích)
|
513.500.000
|
513.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
167
|
Nẹp khóa mini thẳng chữ Y/T, vít khóa đường kính 1.5-2.0mm
|
621.000.000
|
621.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
168
|
Nẹp khóa mõm khủyu trái/ phải các cỡ
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
169
|
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng 2.7 - II
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
170
|
Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải
|
2.064.000.000
|
2.064.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
171
|
Nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn
|
1.820.000.000
|
1.820.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
172
|
Nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium.
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
173
|
Vít xốp rỗng khóa đường kính 6.5 mm
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
174
|
Vít khóa 1.5/2.0 bàn ngón, chất liệu titanium
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
175
|
Vít khóa đường kính 2.7/3.5mm, dài 6-40mm/8-80mm, tự taro.
|
5.225.000.000
|
5.225.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
176
|
Vít khóa đường kính 5.0mm, dài 10-90mm, tự taro.
|
2.180.850.000
|
2.180.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
177
|
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính (2.5-4.0)
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
178
|
Vít xốp đường kính 4.0mm thân 1 phần ren và toàn ren.
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
179
|
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm
|
2.304.000.000
|
2.304.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
180
|
Vít xương cứng 2.7mm/ 3.5mm/ 4.5 mm, tự taro.
|
654.885.000
|
654.885.000
|
0
|
730 ngày
|
|
181
|
Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng tự điều chỉnh
|
8.250.000.000
|
8.250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
182
|
Khớp háng toàn phần PROCOTYL CUP cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic
|
4.000.000.000
|
4.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
183
|
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic PE
|
3.450.000.000
|
3.450.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
184
|
Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ.
|
2.640.000.000
|
2.640.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
185
|
Khớp gối toàn phần loại di động có xi măng bảo tồn xương
|
5.650.000.000
|
5.650.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
186
|
Khớp háng toàn phần cổ liền , Modular Neck chuôi dài titanium phủ HA không xi măng
|
3.250.000.000
|
3.250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
187
|
Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp sử dụng một lần
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
188
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại
|
5.900.000.000
|
5.900.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
189
|
Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch số 2
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
190
|
Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không gỉ
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
191
|
Bộ nối mạch máu vi phẫu Coupler các cỡ
|
1.900.000.000
|
1.900.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
192
|
Bộ cố định ngoài Chữ T ( loại S)
|
46.065.000
|
46.065.000
|
0
|
730 ngày
|
|
193
|
Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller ( loại S) hoặc tương đương
|
107.500.000
|
107.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
194
|
Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller ( loại S) hoặc tương đương
|
4.120.000
|
4.120.000
|
0
|
730 ngày
|
|
195
|
Bộ cố định ngoài mâm chày ( loại S)
|
72.600.000
|
72.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
196
|
Bộ cố định ngoài qua gối ( loại S)
|
91.320.000
|
91.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
197
|
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on Ceramic, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
|
12.525.000.000
|
12.525.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
198
|
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE , Chỏm 28/32/36 mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ
|
3.532.500.000
|
3.532.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
199
|
Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
|
3.456.000.000
|
3.456.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
200
|
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng , Chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ
|
3.780.000.000
|
3.780.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
201
|
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại chuôi 140260mm cong, có bắt vít chốt, ổ cối rọ
|
1.715.000.000
|
1.715.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
202
|
Bộ Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ
|
6.750.000.000
|
6.750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
203
|
Khớp háng thay lại bán phần chuôi dài
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
204
|
Nẹp khóa mõm khuỷu đa hướng các cỡ
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
205
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm, các cỡ trái/phải
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
206
|
Nẹp khóa bản hẹp đến 16 lỗ
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
207
|
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ
|
1.820.000.000
|
1.820.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
208
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 15 lỗ vít 3.5 mm
|
1.066.050.000
|
1.066.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
209
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đa hướng, các cỡ
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
210
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít 4.5/5.5 mm các cỡ
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
211
|
Nẹp khóa móc xương đòn các loại
|
963.900.000
|
963.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
212
|
Nẹp khóa lòng máng, các cỡ
|
940.000.000
|
940.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
213
|
Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, các cỡ
|
3.690.500.000
|
3.690.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
214
|
Nẹp mini, phải, trái, các loại các cỡ
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
215
|
Vít khoá 3,5mm, các cỡ dài 10-95 mm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
216
|
Vít khóa 3,5 mm, các cỡ dài 16 - 50 mm
|
2.220.690.000
|
2.220.690.000
|
0
|
730 ngày
|
|
217
|
Vít vỏ 3,5 mm, các cỡ độ dài từ 16 - 50 mm
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
218
|
Vít khoá xốp 3.5mm, các cỡ
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
219
|
Vít xốp khóa 3,5 mm các cỡ
|
1.325.530.000
|
1.325.530.000
|
0
|
730 ngày
|
|
220
|
Vít xương cứng 2.0mm, các cỡ
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
221
|
Vít vỏ 3.5mm, các cỡ độ dài từ 10-70mm
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
222
|
Nẹp khóa bản rộng đến 12 lỗ vít 5.0mm
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
223
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong/ngoài/phải/trái, các cỡ, cong
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
224
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ
|
203.750.000
|
203.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
225
|
Nẹp khóa mắt cá chân, trái phải, các cỡ
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
226
|
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ
|
2.053.800.000
|
2.053.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
227
|
Nẹp khóa mắt xích, bản hẹp, các cỡ
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
228
|
Vít khóa D 4,5 mm, các cỡ
|
845.940.000
|
845.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
229
|
Vít vỏ D 4,5 mm, các cỡ
|
292.000.000
|
292.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
230
|
Vít xốp khóa 5,5 mm các cỡ
|
700.300.000
|
700.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
231
|
Vít neo tự tiêu 2.9mm dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền không nút thắt
|
5.340.000.000
|
5.340.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
232
|
Vít chỉ neo khâu chóp xoay
|
11.792.000.000
|
11.792.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
233
|
Vít chỉ neo đôi size 5.5mm nội soi khớp
|
3.440.000.000
|
3.440.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
234
|
Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi khớp
|
20.320.000.000
|
20.320.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
235
|
Vít neo 4.75mm trong phẫu thuật bàn - cổ chân, bàn - cổ tay, khuỷu tay kèm chỉ
|
10.720.000.000
|
10.720.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
236
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng/cong góc cổ 130°
|
3.307.500.000
|
3.307.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
237
|
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130°
|
7.580.000.000
|
7.580.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
238
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng,hợp kim Titanium, Ceramic on Polyethylene
|
3.828.000.000
|
3.828.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
239
|
Khớp gối toàn phần thay lại
|
400.400.000
|
400.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
240
|
Chuôi nối dài xương chày dạng cong và thẳng
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
241
|
Chuôi nối dài xương đùi, chuôi dài 30 - 200mm
|
80.800.000
|
80.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
242
|
Miếng ghép bù xương cho mâm chày
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
243
|
Miếng ghép bù xương phía sau cho lồi cầu đùi
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
244
|
Bộ khớp gối toàn phần, bằng Cobalt Chrom vitaminE có tích hợp đầu chờ cho miếng ghép bù xương
|
7.540.000.000
|
7.540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
245
|
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối
|
1.210.000.000
|
1.210.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
246
|
Kim hai thân khâu sụn chêm
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
247
|
Dây nước dùng trong nội soi khớp Pump
|
4.500.000.000
|
4.500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
248
|
Lưỡi bào nội soi
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
249
|
Lưỡi mài oval dùng cho nội soi khớp
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
250
|
Mũi khoan ngược dùng trong kỹ thuật all-inside của phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
251
|
Troca nội soi khớp
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
252
|
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin One 2.0%,
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
253
|
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin Supra 1.6%
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
254
|
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin 1.0%
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
255
|
Gel bôi trơn khớp, Chủng loại: Regenogel
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
256
|
Kit thu nhận chế phẩm từ máu (Medi Joint PRP Kit)
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
257
|
Keo dán da sinh học DermaFlex
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
258
|
Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh
|
91.350.000
|
91.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
259
|
Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh
|
134.820.000
|
134.820.000
|
0
|
730 ngày
|
|
260
|
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm
|
709.800.000
|
709.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
261
|
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm
|
375.900.000
|
375.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
262
|
Keo dán da LiquidBand Exceed 0,8g
|
167.500.000
|
167.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
263
|
Keo dán da LiquidBand Exceed XS 0,4g
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
264
|
Keo dán da LiquidBand Optima 0,5g
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
265
|
Keo dán da LiquidBand Optima 0,35g
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
266
|
Keo dán da LiquidBand XL 22cm
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
267
|
Keo dán da LiquidBand XL 44cm
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
268
|
Xương nhân tạo Collagen ABCcolla
|
565.000.000
|
565.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
269
|
Bộ bơm nước rửa vết thương trong phẫu thuật
|
507.000.000
|
507.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
270
|
Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
271
|
Đinh Kitne, Vật liệu thép không gỉ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
272
|
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
273
|
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium
|
443.000.000
|
443.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
274
|
Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay Neogen AR, vật liệu titanium
|
667.500.000
|
667.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
275
|
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
276
|
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương chày trái/phải các cỡ, titan
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
277
|
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương đùi trái/phải các cỡ, titan
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
278
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S titanium 6-8 lỗ, 94-120mm, trái/ phải.
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
279
|
Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 3.5mm, tự taro, dài 10-90mm.
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
280
|
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 3.5mm, dài từ 10-50mm.
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
281
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium 5-13 lỗ, 155-315mm, trái/ phải.
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
282
|
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 4.5mm, dài từ 16-60mm.
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
283
|
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm.
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
284
|
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm.
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
285
|
Bộ đinh nội tủy PFNA ngắn các cỡ, titan
|
1.312.000.000
|
1.312.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
286
|
Bộ đinh nội tủy PFNA dài trái/phải các cỡ, titan
|
1.312.000.000
|
1.312.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
287
|
Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
288
|
Vật liệu sinh học thay thế xương-Patient Specific Implant 26x26x14x20mm
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
289
|
Gân nhân tạo
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
290
|
Vít chốt cố định gân
|
352.500.000
|
352.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
291
|
Gân nhân tạo tái tạo dây chằng chéo trước
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
292
|
Miếng vá chóp xoay nhân tạo các cỡ
|
2.125.000.000
|
2.125.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
293
|
Chỉ phẫu thuật
|
3.465.000.000
|
3.465.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
294
|
Lưỡi cắt mô, cắt sụn "Arthross SN pro probe"
|
3.720.000.000
|
3.720.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
295
|
Nẹp khóa xương gót (thế hệ III)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
296
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải, (trong/ngoài) vít 3.5mm, các cỡ
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
297
|
Lưỡi lấy gân tứ đầu đùi
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
298
|
Chỉ siêu bền
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
299
|
Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ
|
1.270.000.000
|
1.270.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
300
|
Cây đẩy chỉ
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
301
|
Vít treo có kèm vòng chỉ siêu bền 4 điểm khoá, có dây điều chỉnh hướng
|
6.350.000.000
|
6.350.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
302
|
Đầu chuyển trục chuôi, làm bằng Titanium, dạng hình nêm, (các cỡ)
|
48.400.000
|
48.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
303
|
Đầu đốt bằng sóng Radio frequence (dao RF), các cỡ
|
5.390.000.000
|
5.390.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
304
|
Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
305
|
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
|
398.000.000
|
398.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
306
|
Vít rỗng tự nén ép 4.1 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
307
|
Vít xốp 4.0 tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
308
|
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày các cỡ, vật liệu Titanium
|
962.500.000
|
962.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
309
|
Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), chất liệu titanium
|
685.000.000
|
685.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
310
|
Bộ nẹp khóa đa hướng ốp mắc cá chân các cỡ (trái /phải), chất liệu titanium.
|
816.000.000
|
816.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
311
|
Bộ nẹp khóa xương gót chất liệu titan (các cỡ)
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
312
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng (trái/phải) các cở, chất liệu titanium
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
313
|
Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S trái/ phải các cỡ, chất liệu titanium.
|
833.000.000
|
833.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
314
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn, trái/phải các loại. Vật liệu tianium
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
315
|
Bộ nẹp khóa đầu ngoài có móc xương đòn trái/phải, các cỡ kèm vít
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
316
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ (trái/phải), chất liệu titanium.
|
513.000.000
|
513.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
317
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt trong/mặt ngoài (trái/phải), chất liệu titanium.
|
298.000.000
|
298.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
318
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ, vật liệu tianium
|
282.500.000
|
282.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
319
|
Bộ nẹp khóa bàn ngón 1.5/2.0, vật liệu Titanium
|
423.000.000
|
423.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
320
|
Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương.
|
1.376.000.000
|
1.376.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
321
|
Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
322
|
Khớp gối toàn phần, Ceramic on PE, có xi măng, lồi cầu và mâm chày ceramic, thiết kế anatomy loại linh động
|
970.000.000
|
970.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
323
|
Khớp gối toàn phần có xi măng có miếng ghép bù xương mâm chày hoặc lồi cầu đùi
|
2.088.000.000
|
2.088.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
324
|
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
325
|
Khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt)
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
326
|
Khớp gối toàn phần có xi măng TKAPS
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
327
|
Khớp vai bán phần không xi măng SMR Hemi
|
2.880.000.000
|
2.880.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
328
|
Khớp háng bán phần không xi măng H-MAX S Bipolar
|
1.225.000.000
|
1.225.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
329
|
Lưỡi bào xương "Arthross LV Saw blade"
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
330
|
Khớp háng bán phần không xi măng LOCK tự định tâm (chỏm AISI316/L)
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
331
|
Khớp háng toàn phần không xi măng CARGOS, Ceramic on ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
332
|
Khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
333
|
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramic không xi măng
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
334
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, SPCL-MobileLink, Ceramic on PE.
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
335
|
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng
|
1.378.000.000
|
1.378.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
336
|
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi
|
1.919.750.000
|
1.919.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
337
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, SPCL-MobileLink, Metal on PE.
|
1.340.000.000
|
1.340.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
338
|
Vít treo điều chỉnh được chiều dài
|
2.540.000.000
|
2.540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
339
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
340
|
Hệ thống dụng cụ khâu sụn chêm
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
341
|
Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
342
|
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài
|
2.497.500.000
|
2.497.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
343
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
|
2.825.000.000
|
2.825.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
344
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
|
2.825.000.000
|
2.825.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
345
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
346
|
Vít cố định mâm chày tự tiêu góc đuôi vát 35 độ các cỡ
|
710.000.000
|
710.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
347
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
348
|
Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
349
|
Vít chỉ khâu sụn chêm có 7 mũi liên tiếp
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
350
|
Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm, 6.5mm
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
351
|
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định chóp xoay đường kính 2.8mm
|
2.725.000.000
|
2.725.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
352
|
Vít chỉ neo cố định chóp xoay đk các cỡ
|
2.275.000.000
|
2.275.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
353
|
Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ đk 4.5mm
|
4.380.000.000
|
4.380.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
354
|
Vít chỉ neo tự tiêu kiểu ren ngược các cỡ 2.1mm, 2.6mm
|
2.550.000.000
|
2.550.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
355
|
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ thân có thể uốn cong khâu sụn viền các cỡ 1.3mm, 1.8mm
|
3.060.000.000
|
3.060.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
356
|
Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ
|
1.485.000.000
|
1.485.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
357
|
Lưỡi bào mài xương
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
358
|
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
359
|
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây
|
4.650.000.000
|
4.650.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
360
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
361
|
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, Polyurethane/Polycarbonate. đk các loại
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
362
|
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, Silicone, đk các loại
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
363
|
Kim khâu chóp xoay
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
364
|
Nẹp khóa DHS các cỡ
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
365
|
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
366
|
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
367
|
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
368
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
369
|
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
370
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
371
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
372
|
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
373
|
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
374
|
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
375
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
376
|
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
377
|
Vít khóa 2.7 các cỡ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
378
|
Vít khóa 4.0 các cỡ
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
379
|
Vít vỏ 4.0 các cỡ
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
380
|
Vít khóa 5.0 các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
381
|
Vít vỏ 5.0 các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
382
|
Vít khóa 6.5 các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
383
|
Vít khóa 7.3 các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
384
|
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S
|
1.432.000.000
|
1.432.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
385
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay
|
831.200.000
|
831.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
386
|
Bộ Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay
|
1.054.200.000
|
1.054.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
387
|
Bộ Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
388
|
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
523.000.000
|
523.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
389
|
Bộ Nẹp khóa xương gót
|
332.700.000
|
332.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
390
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác
|
299.700.000
|
299.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
391
|
Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày
|
261.000.000
|
261.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
392
|
Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày
|
222.700.000
|
222.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
393
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm
|
274.000.000
|
274.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
394
|
Bộ Nẹp khóa thân xương đùi
|
452.000.000
|
452.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
395
|
Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
396
|
Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
397
|
Bộ khớp quay lồi cầu ngoài nhân tạo
|
297.500.000
|
297.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
398
|
Bộ khớp háng bán phần chuôi thường
|
1.333.750.000
|
1.333.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
399
|
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài
|
669.500.000
|
669.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
400
|
Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Polyethylene, chuôi thường
|
779.000.000
|
779.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
401
|
Khớp gối bảo tồn dây chằng chéo, biên độ gấp duỗi lớn
|
535.000.000
|
535.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
402
|
Khớp háng toàn phần các cỡ, không xi măng
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
403
|
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
|
3.870.000.000
|
3.870.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
404
|
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2ml
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
730 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Cô có biết không, trên đời này có một thứ tình yêu như là thiêu thân lao đầu vào lửa vậy, bị thứ ánh sáng và làn hơi ấm trong chớp nhoáng mê hoặc, nhưng cuối cùng sẽ bị tổn thương đến mức mình đầy thương tích. "
Thẩm Văn Đào
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Quân y 175 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Quân y 175 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.