Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xăng |
50 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị tràn vận hành Nhà máy Thủy điện Ialy |
10 |
30 |
|
2 |
Xô hoặc thùng nhựa dẻo (vỏ thùng sơn) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị tràn vận hành Nhà máy Thủy điện Ialy |
10 |
30 |
|
3 |
Xô tôn hoa hoặc Inox |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị tràn vận hành Nhà máy Thủy điện Ialy |
10 |
30 |
|
4 |
Xốp hút dầu dày 30mm |
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị tràn vận hành Nhà máy Thủy điện Ialy |
10 |
30 |
|
5 |
Rơle thời gian K07 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
60 |
|
6 |
Mặt kính quan sát chỉ báo vị trí lò xo |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
60 |
|
7 |
Bộ đếm số lần đóng cắt máy cắt |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
180 |
|
8 |
Keo Silicon |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
9 |
Keo silicon chịu nhiệt, chịu dầu |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
10 |
Keo silicon nến dạng cây |
10 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
11 |
Giấy nhám |
20 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
12 |
Giấy nhám |
20 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
13 |
Giẻ lau |
15 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
14 |
Cồn công nghiệp |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
15 |
Sơn màu đỏ |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
16 |
Sơn nhũ |
3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
17 |
Xăng |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
18 |
Chổi cọ quét sơn |
5 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
19 |
Chổi cọ quét sơn |
5 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
20 |
Chổi cọ quét sơn |
3 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
21 |
Cọ (rulo) lăn sơn dầu |
10 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
22 |
Mỡ bôi trơn |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
23 |
Mỡ tiếp xúc |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
24 |
Pin tiểu |
20 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
25 |
Pin 9V |
5 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
26 |
Pin |
20 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
27 |
Dây điện PVC |
20 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
28 |
Cáp điện PVC |
20 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
29 |
Bút xóa |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
30 |
Bút đánh dấu (viết gen) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
31 |
Vải phin trắng |
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
32 |
Keo 502 |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
33 |
Bình xịt chống rỉ sét, bôi trơn |
5 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
34 |
Xà phòng |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
35 |
Găng tay bảo hộ đa dụng |
10 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
36 |
Khẩu trang |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
37 |
Dây buộc cáp |
200 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
38 |
Dây buộc cáp |
200 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
39 |
Băng dính điện |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
40 |
Băng dính điện |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
41 |
Băng dính điện |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
42 |
Băng dính điện |
3 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
43 |
Dây dù xanh |
20 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
44 |
Dây cước |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị trạm phân phối ngoài trời 220kV Nhà máy Thủy điện Sê San 3 |
10 |
30 |
|
45 |
Cụm cuộn dây điện từ nâng cửa van cung |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị tràn vận hành NMTĐ Sê San 3 |
10 |
120 |
|
46 |
Dầu thủy lực |
1200 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị tràn vận hành NMTĐ Sê San 3 |
10 |
120 |
|
47 |
Rơ le thời gian |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị tràn vận hành NMTĐ Sê San 3 |
10 |
120 |
|
48 |
Bạt xanh cam |
2 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị tràn vận hành NMTĐ Sê San 3 |
10 |
30 |
|
49 |
Dây dù bản dẹp |
30 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị tràn vận hành NMTĐ Sê San 3 |
10 |
30 |
|
50 |
Keo silicon trắng trong |
20 |
Tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Thiết bị tràn vận hành NMTĐ Sê San 3 |
10 |
30 |