Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phần kết cấu thép |
||||
2 |
. Cột H (350-990)*250*8*12*4,208 |
||||
3 |
Bụng cột |
1701.8498 |
kg |
||
4 |
Cánh cột |
1981.968 |
kg |
||
5 |
. Cột H 300*200*6*10*4,750 |
||||
6 |
Bụng cột |
80.541 |
kg |
||
7 |
Cánh cột |
298.3 |
kg |
||
8 |
. Cột H 300*200*6*8*6,283 |
||||
9 |
Bụng cột |
106.5345 |
kg |
||
10 |
Cánh cột |
315.6579 |
kg |
||
11 |
. Cột H 300*200*6*8*7,715 |
||||
12 |
Bụng cột |
130.8155 |
kg |
||
13 |
Cánh cột |
387.6016 |
kg |
||
14 |
. Kèo H(400-990)*250*8*12*7,889 |
||||
15 |
Bụng kèo |
3383.7814 |
kg |
||
16 |
Cánh kèo |
3715.719 |
kg |
||
17 |
. Kèo H400*250*6*8*10,730 |
||||
18 |
Bụng kèo |
1900.24 |
kg |
||
19 |
Cánh kèo |
3369.22 |
kg |
||
20 |
. Kèo H300*200*6*8*18,659 |
||||
21 |
Bụng kèo |
499.1804 |
kg |
||
22 |
Cánh kèo |
937.4281 |
kg |
||
23 |
. Cổng trời I75*150*5*7 |
||||
24 |
I75*150*6*8 |
840 |
kg |
||
25 |
.Bích liên kết |
||||
26 |
Bích chân cột 270*390*20 |
165.321 |
kg |
||
27 |
Bích chân cột 340*220*20 |
70.4616 |
kg |
||
28 |
Bích đầu cột 270*1100*20 |
932.58 |
kg |
||
29 |
Bích đầu cột 230*320*16 |
36.9766 |
kg |
||
30 |
Bích đầu cột 220*400*16 |
44.2112 |
kg |
||
31 |
Bích nối kèo 270*580*20 |
491.724 |
kg |
||
32 |
Bích nối kèo 270*590*20 |
250.101 |
kg |
||
33 |
Bích nối kèo 220*500*16 |
27.632 |
kg |
||
34 |
Bích nối kèo 220*480*16 |
53.0534 |
kg |
||
35 |
Bích cổng trời 150*190*14 |
43.8501 |
kg |
||
36 |
Bích giằng cột 120*160*14 |
50.6419 |
kg |
||
37 |
Bích bắt V 150*125*10 |
35.325 |
kg |
||
38 |
Bích 60*125*6 |
12.0105 |
kg |
||
39 |
Bích giằng kèo 145*245*10 |
36.2532 |
kg |
||
40 |
Gân tăng cứng 120*660*6 |
74.6064 |
kg |
||
41 |
Gân tăng cứng 120*380*6 |
128.8656 |
kg |
||
42 |
Gân tăng cứng 120*630*6 |
71.2152 |
kg |
||
43 |
Gân tăng cứng 120*915*6 |
103.4316 |
kg |
||
44 |
Bát xà gồ 150*150*6 |
305.208 |
kg |
||
45 |
Ke bát xà gồ 50*100*6 |
33.912 |
kg |
||
46 |
Ke bích chân cột, kèo |
111.8036 |
kg |
||
47 |
Thép giằng phi 18 |
598.9707 |
kg |
||
48 |
V50*50*5 |
706.5 |
kg |
||
49 |
Xà gồ C150*2.5 |
12081.15 |
kg |
||
50 |
Giằng V75*7 |
791.28 |
kg |