Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (56 lần/8 tháng) |
1784.4624 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
2 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước; Động cơ xăng 3CV (56 lần/8 tháng) |
1520.0976 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
3 |
Bón phân cỏ (4 lần/ 8 tháng) |
236.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
4 |
Phát cỏ bằng máy (4 lần/8 tháng) |
236.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
5 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) |
236.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
6 |
Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) |
236.04 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
7 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (64 lần/8 tháng) |
117.76 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
8 |
Duy trì cây hàng rào; hàng rào cao <1m (2 lần/ 8 tháng) |
3.68 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
9 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào (2 lần/8 tháng) |
1.5 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
10 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (2 lần/ 8 tháng) |
1.72 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
11 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa; Cây cảnh không tạo hình (2 lần/ 8 tháng) |
2.36 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
12 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
98 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
13 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 |
98 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
14 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (64 lần/8 tháng) |
24.96 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
15 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu (2 lần/ 8 tháng) |
0.78 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
16 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng (01 lần) |
126 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
17 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 (01 lần) |
125 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
18 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 (01 lần) |
1 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
19 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa; Cây cảnh không tạo hình (2 lần) |
2.4 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
20 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng thủ công (64 lần/8 tháng) |
683.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
21 |
Phát cỏ bằng máy (4 lần/8 tháng) |
42.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
22 |
Bón phân cỏ (4 lần/8 tháng) |
42.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
23 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) |
42.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
24 |
Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) |
42.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
25 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (2 lần/8 tháng) |
0.68 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
26 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng thủ công (64 lần/8 tháng) |
76.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
27 |
Phát cỏ bằng máy (4 lần/8 tháng) |
4.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
28 |
Bón phân cỏ (4 lần/8 tháng) |
4.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
29 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) |
4.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
30 |
Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) |
4.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
31 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu (2 lần/8 tháng) |
0.12 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
32 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (64 lần/8 tháng) |
3.84 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
08 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |