Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (đến 50g) |
600 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
2 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 50g đến 100g) |
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
3 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 100g đến 250g) |
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
4 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 250g đến 500g) |
800 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
5 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 500g đến 1000g) |
600 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
6 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 1000g đến 1500g) |
550 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
7 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 1500g đến 2000g) |
200 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
8 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 2000g đến 2500g) |
190 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
9 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 2500g đến 3000g) |
150 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
10 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (đến 50g) |
600 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
11 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 50g đến 100g) |
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
12 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 100g đến 250g) |
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
13 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 250g đến 500g) |
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
14 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 500g đến 1000g) |
610 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
15 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 1000g đến 1500g) |
510 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
16 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 1500g đến 2000g) |
250 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
17 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 2000g đến 2500g) |
200 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
18 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 2500g đến 3000g) |
250 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
19 |
Chuyển phát hỏa tốc nội thành Hà Nội (đến 2000g) |
600 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
20 |
Chuyển phát hỏa tốc nội thành Hà Nội ( trên 2000g đến 2500g) |
250 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
21 |
Chuyển phát hỏa tốc ngoại thành Hà Nội (đến 2000g) |
650 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
22 |
Chuyển phát hỏa tốc ngoại thành Hà Nội (trên 2000g đến 2500g) |
200 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
23 |
Chuyển phát hỏa tốc ngoại thành Hà Nội (trên 2500g đến 3000g) |
150 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
24 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (đến 100g) |
500 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
25 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (trên 100g đến 150g) |
690 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
26 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (trên 150g đến 250g) |
700 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
27 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (trên 250g đến 500g) |
720 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
28 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (trên 500g đến 750g) |
550 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
29 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (trên 750g đến 1000g) |
390 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
30 |
Chuyển phát bảo đảm ngoại thành Hà Nội |
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
31 |
Chuyển phát hàng hóa (trên 1000g đến 1250g) |
150 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |
||
32 |
Chuyển phát hàng hóa (trên 1250g đến 2500g) |
150 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
365 ngày |