Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Duy trì, chăm sóc, bảo dưỡng trục cảnh quan khu trung tâm hành chính huyện Phú Ninh đường 57m |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
2544.15 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
3 |
Duy trì cây bóng mát trồng mới |
56 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
4 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
16.42 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
5 |
Trồng dặm cỏ |
183.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
6 |
Quét vôi gốc cây |
91 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
7 |
Phát thảm cỏ thuần chuẩn bằng máy |
108.62 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
8 |
Xén lề cỏ |
128.96 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
9 |
Làm cỏ tạp |
36.76 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
10 |
Bón phân thảm cỏ |
109.05 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
11 |
Tưới nước giếng khoan cây bồn hoa, bồn cảnh, cây đường viền bằng máy bơm điện |
1108.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
12 |
Duy trì cây bồn hoa, bồn cảnh, cây đường viền cao <1m |
16.316 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
13 |
Duy trì cây cảnh tạo hính |
0.94 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
14 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
35 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
15 |
Duy trì, chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh thảm cỏ quảng trường khu trung tâm hành chính huyện Phú Ninh |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
16 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
3059.42 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
17 |
Phát thảm cỏ thuần chuẩn bằng máy |
174.824 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
18 |
Quét vôi gốc cây |
54 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
19 |
Xén lề cỏ |
7.2342 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
20 |
Làm cỏ tạp |
174.824 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
21 |
Bón phân thảm cỏ |
131.118 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
22 |
Duy trì cây bóng mát trồng mới |
20 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
23 |
Trồng dặm cỏ |
874.12 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
24 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
34 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
25 |
Duy trì, chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh thảm cỏ đường số 2, 3 bồn binh N27 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
26 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
548.751 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
27 |
Phát thảm cỏ thuần chuẩn bằng máy |
17.6372 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
28 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
0.1796 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
29 |
Trồng dặm cây hàng rào, cây đường viền |
5.8 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
30 |
Trồng dặm cỏ |
88.186 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
31 |
Quét vôi gốc cây |
301 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
32 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
241 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
33 |
Xén lề cỏ |
21.22 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
34 |
Làm cỏ tạp |
17.6372 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
35 |
Bón phân thảm cỏ |
17.4 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
36 |
Tưới nước giếng khoan cây bồn hoa, bồn cảnh, cây đường viền bằng máy bơm điện |
82.25 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
37 |
Duy trì cây bồn hoa, bồn cảnh, cây đường viền cao <1m |
3.3145 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
38 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.3 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
39 |
Duy trì, chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh thảm cỏ dãi phân cách đường số 4 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
40 |
Tưới nước giếng khoan thuần chuẩn bằng máy bơm |
1213.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
41 |
Phát thảm cỏ thuần chuẩn bằng máy |
69.36 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
42 |
Xén lề cỏ |
53.3538 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
43 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
69.36 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
44 |
Trồng dặm cỏ |
143.4 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
45 |
Quét vôi gốc cây |
103 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
46 |
Bón phân thảm cỏ |
0.5202 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
47 |
Tưới nước giếng khoan cây bồn hoa, bồn cảnh, cây đường viền bằng máy bơm điện |
84 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
48 |
Duy trì cây bồn hoa, bồn cảnh, cây đường viền cao <1m |
1.2 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
49 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.17 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |
||
50 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
103 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Công trình |
365 |