Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ móng rọ đá cũ |
14 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đăk La, huyện Đăk Hà, tỉnh Kon Tum |
20 |
||
2 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.078 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
3 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
5.964 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
4 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 |
10.166 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
5 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
20.603 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
6 |
Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm |
0.584 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
7 |
Ván khuôn thép móng dài |
0.105 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
8 |
Ván khuôn thép tường |
0.548 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm |
0.094 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
10 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.64 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
11 |
Phá dỡ móng rọ đá cũ |
6.867 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
12 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.051 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
13 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
2.791 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
14 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 |
2.884 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
15 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
9.874 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm |
0.261 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
17 |
Ván khuôn thép móng dài |
0.067 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
18 |
Ván khuôn thép tường |
0.355 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm |
0.02 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
||
20 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.12 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |