Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
DỊCH VỤ THOÁT NƯỚC NĂM 2024 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, không trung chuyển bùn 100m |
2091.87 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
3 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m |
64.512 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
4 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km |
2156.382 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
5 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống >1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
90.233 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
6 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
971.885 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
7 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
362.883 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
8 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
320.832 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
9 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
353.175 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
10 |
Nạo vét bùn cống ngầm có đường kính ≥ 700mm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, cự li vận chuyển <=8km |
211.56 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
11 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km |
2099.008 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
12 |
DỊCH VỤ THOÁT NƯỚC NĂM 2025 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
13 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, không trung chuyển bùn 100m |
2091.87 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
14 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m |
64.512 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
15 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km |
2156.382 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
16 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
1192.986 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
17 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
3.616 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
18 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
61.562 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
19 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
117.456 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
20 |
Nạo vét bùn cống ngầm có đường kính ≥ 700mm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, cự li vận chuyển <=8km |
332.13 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |
||
21 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km |
1375.62 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
730 |