Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
A. TÔN SẮT THÉP |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
2 |
I. Phần vỏ tàu |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
3 |
Thép tấm các loại |
41558 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
4 |
Thép hình các loại |
2726 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
5 |
II. Phần máy |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
6 |
Tôn sàn buồng máy (tôn chống trượt) |
186 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
7 |
Tôn bọc ống khí xả (tôn tráng kẽm) |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
8 |
Thép góc SS400 các loại |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
9 |
Tôn ống thông gió, khay hứng dầu (tôn tráng kẽm) |
35 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
10 |
Tôn két các loại |
224 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
11 |
III. Phần thiết bị |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
12 |
Bánh lái (tôn bánh lái, xương bánh lái, tôn mặt bánh lái, bích đánh lái) |
241 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
13 |
Cầu thang, lan can, cột đèn (ống mạ kẽm) |
45 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
14 |
B. PHẦN MÁY |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
15 |
I. Hệ trục chân vịt |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
16 |
Chân vịt |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
17 |
Trục chân vịt |
2 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
18 |
Hệ động lực |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
19 |
Máy chính 6HA2M-WHT hoặc tương đương |
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
20 |
Hộp số YX-120-3 hoặc tương đương |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
21 |
Tổ máy phát điện |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
22 |
Tổ máy phát điện |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
23 |
Các thiết bị phụ buồng máy |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
24 |
Thiết bị của hệ thống dầu đốt |
1 |
Tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
25 |
Thiết bị của hệ thống hút khô |
1 |
Tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
26 |
Thiết bị của hệ chữa cháy |
1 |
Tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
27 |
Thiết bị của hệ thống nước sinh hoạt |
1 |
Tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
28 |
Các thiết bị khác |
1 |
Tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
29 |
II. Danh mục van |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
30 |
Bầu lọc dầu đơn |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
31 |
Bầu lọc đơn nước biển |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
32 |
Chỉ báo mức dạng phao (két thải) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
33 |
Đầu ống cấp dầu có nắp ren kín nước |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
34 |
Đầu ống đo có nắp ren kín nước |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
35 |
Đầu ống đo có van tự đóng kèm van thử |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
36 |
Đầu ống đo có van tự đóng |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
37 |
Đầu ống thông hơi kiểu cổ cong có thiết bị khử mùi (than hoạt tính) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
38 |
Đầu thông hơi kiểu hộp mũ có thiết bị chặn nước |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
39 |
Đầu thông hơi kiểu hộp mũ có van tự đóng và thiết bị chặn nước (có lưới phòng hỏa) |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
40 |
Hộp cặn các loại |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
41 |
Hộp hút khô |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
42 |
Kính quan sát các loại |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
43 |
Miệng thoát nước sàn |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
44 |
Ống thủy đo mức kính dẹt chịu nhiệt có van tự đóng các loại |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
45 |
Van cánh bướm các loại |
14 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
46 |
Van chặn 180o các loại |
25 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
47 |
Van chặn 90o các loại |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
48 |
Van chặn một chiều 180o các loại |
16 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
49 |
Van chặn một chiều 90o các loại |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
50 |
Van đóng nhanh 180o |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |