Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chỉ thép liền kim số 5 |
400 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
2 |
Chỉ tiêu sợi bện số 4/0, kim tròn. |
1000 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
3 |
Chỉ tiêu sợi bện số 2/0, kim tròn. |
480 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
4 |
Chỉ thép đơn sợi số 1, kim tròn đầu tam giác |
300 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
5 |
Chỉ tổng hợp tự tiêu đơn sợi Polyglecaprone số 0 |
200 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
6 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 |
240 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
7 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0 |
700 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
8 |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0 |
2600 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
9 |
Chỉ Catgut liền kim 3/0 |
800 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
10 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 |
500 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
11 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 |
150 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
12 |
Chỉ tự tiêu Polyglycolic acid số 1 |
120 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
13 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
120 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
14 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 |
150 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
15 |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
720 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
16 |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
720 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
17 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 0 |
600 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
18 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 |
300 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
19 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 |
700 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
20 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 |
260 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
21 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 |
220 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
22 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 |
300 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
23 |
Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 |
7000 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
24 |
Chỉ Nylon đơn sợi số 3/0 |
10000 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
25 |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 |
6500 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
26 |
Chỉ Nylon đơn sợi số 6/0 |
1300 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
27 |
Chỉ Nylon đơn sợi số 10/0 |
240 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
28 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 |
15000 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
29 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 |
6000 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
30 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 |
14000 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
31 |
Chỉ không tiêu đa sợi tự nhiên số 1 không kim |
480 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
32 |
Chỉ không tiêu đa sợi tự nhiên số 2/0 không kim |
500 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
33 |
Chỉ không tiêu đa sợi tự nhiên số 3/0 không kim |
500 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
34 |
Chỉ Silk liền kim 4/0 kim tam giác |
200 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
35 |
Chỉ Silk liền kim 4/0 kim tròn |
200 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
|||
36 |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0 |
600 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, địa chỉ: Đường Tuệ Tĩnh, phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |