Thông báo mời thầu

Gói 1: Thuốc Generic

Tìm thấy: 14:02 05/11/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc cho hệ thống nhà thuốc Bệnh viện năm 2024-2025 (sử dụng trong 12 tháng) bằng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
14:00 25/11/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
2751/QĐ-BVPTƯ
Ngày phê duyệt
05/11/2024 13:56
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Phổi Trung ương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:01 05/11/2024
đến
14:00 25/11/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 25/11/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
4.435.820.332 VND
Số tiền bằng chữ
Bốn tỷ bốn trăm ba mươi lăm triệu tám trăm hai mươi nghìn ba trăm ba mươi hai đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 25/11/2024 (24/04/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atropin sulfat
530.000
530.000
0
12 tháng
2
Lidocain
31.800.000
31.800.000
0
12 tháng
3
Acid Alendronic
20.200.000
20.200.000
0
12 tháng
4
Acid alendronic
7.875.000
7.875.000
0
12 tháng
5
Acid alendronic
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
6
Acid Alendronic + Vitamin D3
114.180.000
114.180.000
0
12 tháng
7
Acid zoledronic
11.250.000
11.250.000
0
12 tháng
8
Acid zoledronic
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
9
Aescin (Escin)
25.500.000
25.500.000
0
12 tháng
10
Aescin (Escin)
416.900.000
416.900.000
0
12 tháng
11
Allopurinol
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
12
Allopurinol
2.545.000
2.545.000
0
12 tháng
13
Allopurinol
2.300.000
2.300.000
0
12 tháng
14
Alpha chymotrypsin
6.700.000
6.700.000
0
12 tháng
15
Alpha chymotrypsin
124.500.000
124.500.000
0
12 tháng
16
Bromelain
1.225.000.000
1.225.000.000
0
12 tháng
17
Bromelain
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
18
Capsaicin
8.998.500
8.998.500
0
12 tháng
19
Capsaicin
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
20
Celecoxib
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
21
Colchicin
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
22
Colchicin
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
23
Diclofenac natri
10.431.000
10.431.000
0
12 tháng
24
Etoricoxib
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
25
Etoricoxib
1.150.000
1.150.000
0
12 tháng
26
Etoricoxib
9.800.000
9.800.000
0
12 tháng
27
Febuxostat
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
28
Febuxostat
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
29
Febuxostat
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
30
Glucosamin
23.400.000
23.400.000
0
12 tháng
31
Glucosamin
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
32
Glucosamin sulfat
11.250.000
11.250.000
0
12 tháng
33
Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
34
Glucosamin, Chondroitin Sulphate-shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
35
Ibuprofen
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
36
Ibuprofen
3.924.000
3.924.000
0
12 tháng
37
Ketorolac trometamol (hoặc Ketorolac tromethamine)
1.434.000
1.434.000
0
12 tháng
38
Paracetamol
5.106.000
5.106.000
0
12 tháng
39
Paracetamol
6.560.000
6.560.000
0
12 tháng
40
Paracetamol
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
41
Paracetamol
9.800.000
9.800.000
0
12 tháng
42
Paracetamol + Codein phosphat
7.516.000
7.516.000
0
12 tháng
43
Paracetamol + Tramadol HCl
413.700.000
413.700.000
0
12 tháng
44
Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl
5.550.000
5.550.000
0
12 tháng
45
Alimemazine tartrat
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
46
Bilastine
29.500.000
29.500.000
0
12 tháng
47
Bilastine
61.430.000
61.430.000
0
12 tháng
48
Bilastine
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
49
Cetirizine Dihydrochlorid
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
50
Desloratadin
26.700.000
26.700.000
0
12 tháng
51
Desloratadin
34.500.000
34.500.000
0
12 tháng
52
Desloratadin
31.560.000
31.560.000
0
12 tháng
53
Desloratadin
31.000.000
31.000.000
0
12 tháng
54
Diphenhydramin hydroclorid
315.000
315.000
0
12 tháng
55
Ebastine
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
56
Ketotifen
5.420.000
5.420.000
0
12 tháng
57
Levocetirizine dihydrochlorid
23.975.000
23.975.000
0
12 tháng
58
Levocetirizine dihydrochlorid
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
59
Loratadin
37.275.000
37.275.000
0
12 tháng
60
Loratadin
8.500.000
8.500.000
0
12 tháng
61
Loratadin
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
62
Acetylcystein
268.800.000
268.800.000
0
12 tháng
63
Acetylcystein
11.914.000
11.914.000
0
12 tháng
64
Acetylcystein
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
65
Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
340.000.000
340.000.000
0
12 tháng
66
Glutathion
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
67
Glutathion
817.500.000
817.500.000
0
12 tháng
68
Glutathion
645.000.000
645.000.000
0
12 tháng
69
Gabapentin
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
70
Levetiracetam
13.150.000
13.150.000
0
12 tháng
71
Natri Valproat
2.726.900
2.726.900
0
12 tháng
72
Pregabalin
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
73
Pregabalin
2.600.000
2.600.000
0
12 tháng
74
Acyclovir
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
75
Albendazol
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
76
Amikacin
32.550.000
32.550.000
0
12 tháng
77
Amikacin
99.960.000
99.960.000
0
12 tháng
78
Amoxicillin
117.500.000
117.500.000
0
12 tháng
79
Amoxicilin + Acid clavulanic
219.000.000
219.000.000
0
12 tháng
80
Amoxicilin + Acid clavunalic
53.550.000
53.550.000
0
12 tháng
81
Amoxicilin + Acid clavulanic
346.000.000
346.000.000
0
12 tháng
82
Amoxicilin + Acid clavunalic
18.500.000
18.500.000
0
12 tháng
83
Amoxicilin + Acid clavulanic
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
84
Amoxicilin + Acid clavulanic
135.800.000
135.800.000
0
12 tháng
85
Amoxicilin + Acid clavulanic
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
86
Amphotericin B
89.850.000
89.850.000
0
12 tháng
87
Amphotericin B
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
88
Ampicilin + Sulbactam
61.702.000
61.702.000
0
12 tháng
89
Aztreonam
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
90
Azithromycin
2.700.000.000
2.700.000.000
0
12 tháng
91
Azithromycin
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
92
Azithromycin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
93
Cefaclor
29.700.000
29.700.000
0
12 tháng
94
Cefdinir
46.050.000
46.050.000
0
12 tháng
95
Cefditoren
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
96
Cefditoren
5.844.930.000
5.844.930.000
0
12 tháng
97
Cefditoren
205.200.000
205.200.000
0
12 tháng
98
Cefditoren
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
99
Cefditoren
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
100
Cefepime
87.400.000
87.400.000
0
12 tháng
101
Cefepime
134.000.000
134.000.000
0
12 tháng
102
Cefiderocol
2.000.000.000
2.000.000.000
0
12 tháng
103
Cefixim
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
104
Cefixim
235.000.000
235.000.000
0
12 tháng
105
Cefixim
9.800.000
9.800.000
0
12 tháng
106
Cefixim
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
107
Cefixim
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
108
Cefoperazon
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
109
Cefoperazon+ Sulbactam
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
110
Cefpodoxim
39.500.000
39.500.000
0
12 tháng
111
Cefpodoxim
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
112
Cefpodoxim
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
113
Cefpodoxim
86.000.000
86.000.000
0
12 tháng
114
Cefpodoxim
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
115
Cefpodoxim
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
116
Cefprozil
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
117
Cefprozil
839.500.000
839.500.000
0
12 tháng
118
Cefprozil
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
119
Cefprozil
530.000.000
530.000.000
0
12 tháng
120
Cefprozil
8.625.000.000
8.625.000.000
0
12 tháng
121
Cefprozil
5.025.000.000
5.025.000.000
0
12 tháng
122
Cefprozil
7.260.000.000
7.260.000.000
0
12 tháng
123
Cefprozil
297.000.000
297.000.000
0
12 tháng
124
Cefprozil
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
125
Ceftaroline fosamil
59.600.000
59.600.000
0
12 tháng
126
Ceftazidime ; Avibactam
277.200.000
277.200.000
0
12 tháng
127
Ceftibuten
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
128
Ceftibuten
3.200.000.000
3.200.000.000
0
12 tháng
129
Ceftibuten
765.000.000
765.000.000
0
12 tháng
130
Ceftolozane; Tazobactam
163.100.000
163.100.000
0
12 tháng
131
Cefuroxim
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
132
Cefuroxim
39.050.000
39.050.000
0
12 tháng
133
Ciprofloxacin
20.699.700
20.699.700
0
12 tháng
134
Ciprofloxacin
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
135
Clarithromycin
106.234.000
106.234.000
0
12 tháng
136
Clarithromycin
11.100.000
11.100.000
0
12 tháng
137
Clarithromycin
4.935.000.000
4.935.000.000
0
12 tháng
138
Clarithromycin
74.800.000
74.800.000
0
12 tháng
139
Clindamycin
12.400.000
12.400.000
0
12 tháng
140
Colistin
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
141
Doxycyclin
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
142
Ethambutol hydrochlorid
1.248.000.000
1.248.000.000
0
12 tháng
143
Fluconazol
7.720.000
7.720.000
0
12 tháng
144
Fluconazol
875.000.000
875.000.000
0
12 tháng
145
Fosfomycin natri
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
146
Fosfomycin
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
147
Fosfomycin
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
148
Fosfomycin
37.580.000
37.580.000
0
12 tháng
149
Ganciclovir
72.699.900
72.699.900
0
12 tháng
150
Hydroxychloroquine sulfate
8.960.000
8.960.000
0
12 tháng
151
Imipenem; Cilastatin
64.940.000
64.940.000
0
12 tháng
152
Isavuconazole
2.184.000.000
2.184.000.000
0
12 tháng
153
Isavuconazole
888.300.000
888.300.000
0
12 tháng
154
Isoniazid
4.720.000
4.720.000
0
12 tháng
155
Isoniazid
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
156
Itraconazol
2.248.500.000
2.248.500.000
0
12 tháng
157
Itraconazol
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
158
Levofloxacin
153.000.000
153.000.000
0
12 tháng
159
Levofloxacin
422.500.000
422.500.000
0
12 tháng
160
Levofloxacin
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
161
Levofloxacin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
162
Levofloxacin
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
163
Levofloxacin
46.000.000
46.000.000
0
12 tháng
164
Linezolid
427.200.000
427.200.000
0
12 tháng
165
Linezolid
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
166
Linezolid
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
167
Linezolid
179.000.000
179.000.000
0
12 tháng
168
Linezolid
97.500.000
97.500.000
0
12 tháng
169
Mebendazol
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
170
Meropenem
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
171
Meropenem
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
172
Metronidazol
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
173
Metronidazol
3.779.500
3.779.500
0
12 tháng
174
Metronidazole + Neomycin+ Nystatin
3.564.000
3.564.000
0
12 tháng
175
Micafungin natri
119.437.500
119.437.500
0
12 tháng
176
Minocyclin
44.400.000
44.400.000
0
12 tháng
177
Minocyclin
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
178
Minocycline hydrochloride
98.020.000
98.020.000
0
12 tháng
179
Moxifloxacin
5.796.000.000
5.796.000.000
0
12 tháng
180
Moxifloxacin
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
181
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
18.500.000
18.500.000
0
12 tháng
182
Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin
8.160.000
8.160.000
0
12 tháng
183
Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
39.800.000
39.800.000
0
12 tháng
184
Oseltamivir
44.877.000
44.877.000
0
12 tháng
185
Piperacilin + Tazobactam
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
186
Piperacilin + Tazobactam
34.996.500
34.996.500
0
12 tháng
187
Posaconazole
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
188
Praziquantel
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
189
Pyrazinamide
50.900.000
50.900.000
0
12 tháng
190
Rifampicin
65.400.000
65.400.000
0
12 tháng
191
Rifampicin + Isoniazid
1.887.840.000
1.887.840.000
0
12 tháng
192
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
936.770.400
936.770.400
0
12 tháng
193
Rifaximin
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
194
Rifaximin
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
195
Spiramycin + Metronidazol
4.720.000
4.720.000
0
12 tháng
196
Streptomycin
21.490.000
21.490.000
0
12 tháng
197
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
198
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
199
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
200
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
201
Sultamicillin
130.000.000
130.000.000
0
12 tháng
202
Tetracyclin
4.250.000
4.250.000
0
12 tháng
203
Ticarcilin; Acid clavulanic
1.372.000.000
1.372.000.000
0
12 tháng
204
Tobramycin
2.087.500
2.087.500
0
12 tháng
205
Tobramycin; Dexamethasone
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
206
Valganciclovir
48.500.000
48.500.000
0
12 tháng
207
Vancomycin
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
208
Voriconazol
485.000.000
485.000.000
0
12 tháng
209
Voriconazol
407.000.000
407.000.000
0
12 tháng
210
Voriconazol
1.575.200.000
1.575.200.000
0
12 tháng
211
Voriconazol
1.701.000.000
1.701.000.000
0
12 tháng
212
Voriconazol
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
213
Flunarizine
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
214
Atezolizumab
555.440.640
555.440.640
0
12 tháng
215
Bevacizumab
47.560.870
47.560.870
0
12 tháng
216
Bevacizumab
86.864.140
86.864.140
0
12 tháng
217
Bleomycin
8.599.500
8.599.500
0
12 tháng
218
Carboplatin
13.492.500
13.492.500
0
12 tháng
219
Carboplatin
25.998.000
25.998.000
0
12 tháng
220
Cisplatin
10.399.750
10.399.750
0
12 tháng
221
Cisplatin
5.026.500
5.026.500
0
12 tháng
222
Cisplatin
3.499.650
3.499.650
0
12 tháng
223
Curcuminoid
2.520.000.000
2.520.000.000
0
12 tháng
224
Docetaxel
6.380.000
6.380.000
0
12 tháng
225
Docetaxel
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
226
Docetaxel
6.751.200
6.751.200
0
12 tháng
227
Doxetaxel
4.949.910
4.949.910
0
12 tháng
228
Doxorubicin hydroclorid
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
229
Doxorubicin hydroclorid
1.677.900
1.677.900
0
12 tháng
230
Durvalumab
104.676.860
104.676.860
0
12 tháng
231
Durvalumab
209.353.725
209.353.725
0
12 tháng
232
Etoposid
23.079.000
23.079.000
0
12 tháng
233
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
22.900.000
22.900.000
0
12 tháng
234
Mycophenolat mofetil
18.200.000
18.200.000
0
12 tháng
235
Mycophenolat mofetil
218.250.000
218.250.000
0
12 tháng
236
Mycophenolat mofetil
124.900.000
124.900.000
0
12 tháng
237
Nintedanib
411.075.200
411.075.200
0
12 tháng
238
Paclitaxel
47.703.900
47.703.900
0
12 tháng
239
Paclitaxel
19.808.900
19.808.900
0
12 tháng
240
Pembrolizumab
308.200.000
308.200.000
0
12 tháng
241
Pemetrexed
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
242
Ramucirumab
81.900.000
81.900.000
0
12 tháng
243
Ramucirumab
162.750.000
162.750.000
0
12 tháng
244
Rituximab
192.864.000
192.864.000
0
12 tháng
245
Tacrolimus
31.118.770
31.118.770
0
12 tháng
246
Thymomodulin
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
247
Thymomodulin
11.220.000.000
11.220.000.000
0
12 tháng
248
Thymomodulin
2.650.000.000
2.650.000.000
0
12 tháng
249
Thymomodulin
425.000.000
425.000.000
0
12 tháng
250
Thymomodulin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
251
Alfuzosin HCl
68.809.500
68.809.500
0
12 tháng
252
Xanh methylen; Camphor monobromid; Bột hạt malva
4.760.000
4.760.000
0
12 tháng
253
Acid Tranexamic
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
254
Acid Tranexamic
104.160.000
104.160.000
0
12 tháng
255
Edoxaban
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
256
Edoxaban
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
257
Etamsylat
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
258
Etamsylat
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
259
Human Albumin
1.255.125.000
1.255.125.000
0
12 tháng
260
Human Albumin
987.610.000
987.610.000
0
12 tháng
261
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
262
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
263
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic
12.750.000
12.750.000
0
12 tháng
264
Sắt (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex)
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
265
Sắt gluconate
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
266
Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
267
Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
268
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
269
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
270
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
68.000.000
68.000.000
0
12 tháng
271
Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
272
Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
2.670.000
2.670.000
0
12 tháng
273
Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
142.450.000
142.450.000
0
12 tháng
274
Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
4.600.000
4.600.000
0
12 tháng
275
Sắt; Mangan; Đồng
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
276
Sắt; Mangan; Đồng
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
277
Acid acetylsalicylic
2.900.000
2.900.000
0
12 tháng
278
Acid acetylsalicylic
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
279
Amlodipine, Atorvastatin
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
280
Amlodipine, Valsartan
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
281
Amlodipine
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
282
Bosentan
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
283
Bosentan
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
284
Captopril
1.350.000
1.350.000
0
12 tháng
285
Digoxin
650.000
650.000
0
12 tháng
286
Diosmin + Hesperidin
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
287
Fructose 1,6 diphosphat
129.800.000
129.800.000
0
12 tháng
288
Levocarnitin
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
289
Levocarnitin
3.744.000.000
3.744.000.000
0
12 tháng
290
Levocarnitin
2.700.000.000
2.700.000.000
0
12 tháng
291
Levocarnitin
2.070.000.000
2.070.000.000
0
12 tháng
292
Lisinopril
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
293
Losartan kali + Amlodipin
51.500.000
51.500.000
0
12 tháng
294
Metoprolol tartrat
2.160.000
2.160.000
0
12 tháng
295
Nicergolin
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
296
Nicergolin
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
297
Nifedipin
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
298
Omega - 3- acid ethyl esters 90
265.000.000
265.000.000
0
12 tháng
299
Perindopril arginine; Amlodipine
10.123.000
10.123.000
0
12 tháng
300
Perindopril arginine; Amlodipine
10.123.000
10.123.000
0
12 tháng
301
Perindopril arginine; Amlodipine
6.589.000
6.589.000
0
12 tháng
302
Perindopril arginine; Amlodipine
6.589.000
6.589.000
0
12 tháng
303
Perindopril arginine; Indapamide
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
304
Pravastatin natri
1.032.000.000
1.032.000.000
0
12 tháng
305
Rivaroxaban
6.930.000
6.930.000
0
12 tháng
306
Rivaroxaban
11.550.000
11.550.000
0
12 tháng
307
Rivaroxaban
16.590.000
16.590.000
0
12 tháng
308
Rosuvastatin
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
309
Rosuvastatin
55.800.000
55.800.000
0
12 tháng
310
Sildenafil
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
311
Simvastatin
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
312
Telmisartan + hydroclorothiazide
12.175.800
12.175.800
0
12 tháng
313
Telmisartan; Amlodipine
6.980.000
6.980.000
0
12 tháng
314
Betamethasone + Neomycin sulfate
7.640.000
7.640.000
0
12 tháng
315
Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamicin
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
316
Fusidic acid + betamethason
20.560.000
20.560.000
0
12 tháng
317
Trolamine
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
318
Povidon iod
26.999.700
26.999.700
0
12 tháng
319
Povidon iod
17.200.000
17.200.000
0
12 tháng
320
Povidon iod
16.952.400
16.952.400
0
12 tháng
321
Povidon iod
12.720.000
12.720.000
0
12 tháng
322
Povidon iod
12.720.000
12.720.000
0
12 tháng
323
Furosemid
368.000
368.000
0
12 tháng
324
Spironolacton
74.025.000
74.025.000
0
12 tháng
325
Spironolacton
14.175.000
14.175.000
0
12 tháng
326
Tolvaptan
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
327
Tolvaptan
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
328
Almagat
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
329
Almagat
1.076.250.000
1.076.250.000
0
12 tháng
330
Almagat
177.000.000
177.000.000
0
12 tháng
331
Arginin hydroclorid
38.150.000
38.150.000
0
12 tháng
332
Arginin hydroclorid
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
333
Arginin hydroclorid
49.900.000
49.900.000
0
12 tháng
334
Arginin Hydroclorid
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
335
Arginin hydroclorid
2.040.000.000
2.040.000.000
0
12 tháng
336
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
1.432.000.000
1.432.000.000
0
12 tháng
337
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
1.700.000.000
1.700.000.000
0
12 tháng
338
Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat)
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
339
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
6.384.000
6.384.000
0
12 tháng
340
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
341
Bacillus Clausii
32.820.000
32.820.000
0
12 tháng
342
Bacillus subtilis
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
343
Bismuth oxyd
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
344
Bismuth subsalicylat
59.500.000
59.500.000
0
12 tháng
345
Bismuth subsalicylat
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
346
Bismuth subsalicylat
71.200.000
71.200.000
0
12 tháng
347
Bismuth subsalicylat
1.600.000.000
1.600.000.000
0
12 tháng
348
Cao Cardus marianus + Thiamin nitrate + Pyridoxin hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin
4.275.000.000
4.275.000.000
0
12 tháng
349
Cao Cardus Marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotiamide; Calcium Pantothenat
134.000.000
134.000.000
0
12 tháng
350
Dexlansoprazol
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
351
Dicyclomin hydrochlorid
29.190.000
29.190.000
0
12 tháng
352
Diosmectit
8.164.000
8.164.000
0
12 tháng
353
Domperidon
45.136.000
45.136.000
0
12 tháng
354
Domperidon
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
355
Drotaverine Hydrochloride
2.316.000
2.316.000
0
12 tháng
356
Esomeprazol
130.000.000
130.000.000
0
12 tháng
357
Esomeprazol
10.080.000.000
10.080.000.000
0
12 tháng
358
Guaiazulen + Dimethicon
10.935.000
10.935.000
0
12 tháng
359
Hydrocortison
174.965.000
174.965.000
0
12 tháng
360
Hydrocortison
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
361
Lactobacillus acidophilus, Bifidobacterium longum, Lactobacillus rhamnosus
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
362
Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
363
Lactobacillus acidophilus
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
364
Lactulose
8.127.000
8.127.000
0
12 tháng
365
Lansoprazol
1.494.000.000
1.494.000.000
0
12 tháng
366
Lansoprazol
1.417.500.000
1.417.500.000
0
12 tháng
367
L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)
47.000.000
47.000.000
0
12 tháng
368
L-cystine
37.000.000
37.000.000
0
12 tháng
369
L-cystine + choline bitartrate
1.680.000.000
1.680.000.000
0
12 tháng
370
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
3.822.000.000
3.822.000.000
0
12 tháng
371
L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
372
L-lysine hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
990.000.000
990.000.000
0
12 tháng
373
Loperamid hydroclorid
5.550.000
5.550.000
0
12 tháng
374
Loperamid hydroclorid
966.000
966.000
0
12 tháng
375
L-Ornithin - L-aspartat
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
376
L-Ornithin - L-aspartat
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
377
L-Ornithin - L-aspartat
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
378
L-Ornithin - L-aspartat
46.500.000
46.500.000
0
12 tháng
379
L-Ornithin - L-aspartat
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
380
L-Ornithin - L-aspartat
760.000.000
760.000.000
0
12 tháng
381
L-Ornithin - L-aspartat
10.950.000.000
10.950.000.000
0
12 tháng
382
L-Ornithin - L-aspartat
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
383
L-Ornithin - L-aspartat
78.600.000
78.600.000
0
12 tháng
384
L-Ornithin - L-aspartat
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
385
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64.746.000
64.746.000
0
12 tháng
386
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
24.750.000
24.750.000
0
12 tháng
387
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
388
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (hoặc Gel nhôm hydroxyd khô) + Simethicon
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
389
Magnesi hydroxyd; Nhôm oxyd hydrat hóa; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
390
Magnesi hydroxyd; Nhôm Hydroxyd ; Simethicon
16.250.000
16.250.000
0
12 tháng
391
Metoclopramid HCl
2.058.000
2.058.000
0
12 tháng
392
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
29.500.000
29.500.000
0
12 tháng
393
Mosaprid citrat
1.392.000.000
1.392.000.000
0
12 tháng
394
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
613.500.000
613.500.000
0
12 tháng
395
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
742.200.000
742.200.000
0
12 tháng
396
Omeprazol
57.500.000
57.500.000
0
12 tháng
397
Omeprazol; Natri bicarbonat
18.600.000
18.600.000
0
12 tháng
398
Omeprazol; Natri bicarbonat
104.790.000
104.790.000
0
12 tháng
399
Omeprazol; Natri bicarbonat
893.440.000
893.440.000
0
12 tháng
400
Ondansetron
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
401
Palonosetron
33.800.000
33.800.000
0
12 tháng
402
Pancreatin
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
403
Pantoprazol
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
404
Phospholipid đậu nành
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
405
Phospholipid đậu nành
2.225.000.000
2.225.000.000
0
12 tháng
406
Rabeprazole natri
54.250.000
54.250.000
0
12 tháng
407
Silymarin
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
408
Silymarin
79.600.000
79.600.000
0
12 tháng
409
Simethicon
33.553.800
33.553.800
0
12 tháng
410
Simethicone
1.758.000
1.758.000
0
12 tháng
411
Sucralfat
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
412
Sucralfat
355.000.000
355.000.000
0
12 tháng
413
Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin; Bromelain; Simethicon
562.500.000
562.500.000
0
12 tháng
414
Trimebutine maleate
2.906.000
2.906.000
0
12 tháng
415
Ursodeoxycholic acid
468.000.000
468.000.000
0
12 tháng
416
Ursodeoxycholic acid
72.480.000
72.480.000
0
12 tháng
417
Ursodeoxycholic acid
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
418
Ursodeoxycholic acid
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
419
Ursodeoxycholic acid
272.000.000
272.000.000
0
12 tháng
420
Ursodeoxycholic acid
16.797.000
16.797.000
0
12 tháng
421
Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
1.597.500.000
1.597.500.000
0
12 tháng
422
Zinc (Kẽm)
166.950.000
166.950.000
0
12 tháng
423
Zinc (Kẽm)
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
424
Zinc (Kẽm)
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
425
Zinc (Kẽm)
3.675.000
3.675.000
0
12 tháng
426
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
427
Deflazacort
440.000.000
440.000.000
0
12 tháng
428
Deflazacort
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
429
Desmopressin
3.762.600
3.762.600
0
12 tháng
430
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
431
Gliclazid
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
432
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
433
Insulin người, tác dụng trung bình, trung gian
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
434
Insulin glargine
41.500.000
41.500.000
0
12 tháng
435
Levothyroxine natri
3.220.000
3.220.000
0
12 tháng
436
Levothyroxine natri
2.204.000
2.204.000
0
12 tháng
437
Metformin hydrochloride
3.750.000
3.750.000
0
12 tháng
438
Methylprednisolon
85.800.000
85.800.000
0
12 tháng
439
Methylprednisolon
353.700.000
353.700.000
0
12 tháng
440
Methylprednisolon acetat
34.670.000
34.670.000
0
12 tháng
441
Albumin, Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M
1.401.750.000
1.401.750.000
0
12 tháng
442
Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
603.750.000
603.750.000
0
12 tháng
443
Eperison hydroclorid
1.450.000
1.450.000
0
12 tháng
444
Acid acetic
11.250.000
11.250.000
0
12 tháng
445
Betahistin dihydroclorid
5.962.000
5.962.000
0
12 tháng
446
Betahistin dihydroclorid
3.178.000
3.178.000
0
12 tháng
447
Chlorhexidin digluconat
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
448
Cyanocobalamin
25.998.000
25.998.000
0
12 tháng
449
Natri clorid
14.500.000
14.500.000
0
12 tháng
450
Natri hyaluronat
777.000
777.000
0
12 tháng
451
Natri hyaluronat
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
452
Natri hyaluronat
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
453
Pirenoxin
6.484.800
6.484.800
0
12 tháng
454
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
6.010.000
6.010.000
0
12 tháng
455
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
14.940.000
14.940.000
0
12 tháng
456
Rifamycin
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
457
Rifamycin
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
458
Tyrothiricin; Benzalkonium; Benzocaine
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
459
Xylometazolin hydroclorid
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
460
Xylometazolin hydroclorid
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
461
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
462
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
463
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
172.000.000
172.000.000
0
12 tháng
464
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
465
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
466
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
188.800.000
188.800.000
0
12 tháng
467
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
875.000.000
875.000.000
0
12 tháng
468
Cholin Alfoscerat
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
469
Cholin alfoscerat
1.315.000.000
1.315.000.000
0
12 tháng
470
Cholin alfoscerat
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
471
Cholin alfoscerat
20.790.000
20.790.000
0
12 tháng
472
Citicolin
101.766.000
101.766.000
0
12 tháng
473
Citicolin
787.500.000
787.500.000
0
12 tháng
474
Citicolin
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
475
Eszopiclon
34.500.000
34.500.000
0
12 tháng
476
Ginkgo biloba
187.500.000
187.500.000
0
12 tháng
477
Ginkgo biloba
10.725.000
10.725.000
0
12 tháng
478
Ginkgo biloba
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
479
Ginkgo biloba
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
480
Ginkgo biloba
301.500.000
301.500.000
0
12 tháng
481
Ginkgo biloba
13.965.000
13.965.000
0
12 tháng
482
Ginkgo biloba
43.250.000
43.250.000
0
12 tháng
483
Haloperidol
284.000
284.000
0
12 tháng
484
Melatonin
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
485
N-Acetyl – DL – Leucin
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
486
Piracetam
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
487
Piracetam
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
488
Piracetam
148.500.000
148.500.000
0
12 tháng
489
Piracetam
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
490
Piracetam
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
491
Piracetam
86.400.000
86.400.000
0
12 tháng
492
Piracetam
46.800.000
46.800.000
0
12 tháng
493
Piracetam; Vincamin
24.900.000
24.900.000
0
12 tháng
494
Quetiapin
10.472.000
10.472.000
0
12 tháng
495
Saponin toàn phần
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
496
Sulpirid
441.000
441.000
0
12 tháng
497
Sulpirid
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
498
Sulpirid
395.000
395.000
0
12 tháng
499
Tofisopam
3.862.500
3.862.500
0
12 tháng
500
Zopiclon
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
501
Zopiclon
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
502
Ambroxol hydrochlorid
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
503
Ambroxol (hoặc Ambroxol hydroclorid)
40.341.000
40.341.000
0
12 tháng
504
Ambroxol (hoặc Ambroxol hydroclorid)
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
505
Ambroxol hydroclorid
27.195.000
27.195.000
0
12 tháng
506
Ambroxol hydrochlorid
1.376.000.000
1.376.000.000
0
12 tháng
507
Ambroxol hydrochlorid
609.000.000
609.000.000
0
12 tháng
508
Bambuterol hydroclorid
33.834.000
33.834.000
0
12 tháng
509
Bambuterol hydroclorid
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
510
Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon); Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin
43.000.000
43.000.000
0
12 tháng
511
Budesonide
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
512
Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
1.423.020.000
1.423.020.000
0
12 tháng
513
Butamirat citrat
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
514
Butamirat citrat
45.750.000
45.750.000
0
12 tháng
515
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
516
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
517
Codein base + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
71.700.000
71.700.000
0
12 tháng
518
Erdostein
29.500.000
29.500.000
0
12 tháng
519
Fluticasone furoate
36.900.000
36.900.000
0
12 tháng
520
Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol
3.206.700.000
3.206.700.000
0
12 tháng
521
Indacaterol; Glycopyrronium
699.208.000
699.208.000
0
12 tháng
522
L-cystin ; Lưu huỳnh kết tủa; Retino; Nấm men Saccharomyces cerevisiae
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
523
Levodropropizin
26.040.000
26.040.000
0
12 tháng
524
Mometason furoat
1.743.000.000
1.743.000.000
0
12 tháng
525
Mometason furoat
88.750.000
88.750.000
0
12 tháng
526
Mometason furoat
23.800.000
23.800.000
0
12 tháng
527
Montelukast
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
528
Montelukast
74.261.000
74.261.000
0
12 tháng
529
Montelukast
221.400.000
221.400.000
0
12 tháng
530
Montelukast
20.950.000
20.950.000
0
12 tháng
531
Omalizumab
127.535.380
127.535.380
0
12 tháng
532
Salbutamol
42.565.000
42.565.000
0
12 tháng
533
Salbutamol
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
534
Salbutamol
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
535
Salbutamol + Ipratropium
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
536
Salmeterol; Fluticasone propionate
2.780.900.000
2.780.900.000
0
12 tháng
537
Salmeterol; Fluticasone propionate
14.742.500
14.742.500
0
12 tháng
538
Terbutalin sulfat
9.660.000
9.660.000
0
12 tháng
539
Terbutalin sulfat
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
540
Terbutalin sulfat + Guaiphenesin
35.910.000
35.910.000
0
12 tháng
541
Terbutalin sulphat; Guaifenesin
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
542
Terpin hydrat + Codein
251.200.000
251.200.000
0
12 tháng
543
Tiotropium + Olodaterol
2.800.350.000
2.800.350.000
0
12 tháng
544
Umeclidinium + vilanterol
3.464.740.000
3.464.740.000
0
12 tháng
545
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
546
Glucose
17.010.000
17.010.000
0
12 tháng
547
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
548
Glucose khan, Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid, Natri glycerophosphat, Magnesi sulfat, Kali clorid, Natri acetat
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
549
Kali chlorid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
550
Kali chlorid
2.750.000
2.750.000
0
12 tháng
551
L-isoleucin; L-leucin; L-lysin; L-methionin; L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
20.800.000
20.800.000
0
12 tháng
552
L-isoleucin; L-leucin; L-lysin; L-methionin; L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
553
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
554
Natri clorid
18.480.000
18.480.000
0
12 tháng
555
Natri clorid
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
556
Natri clorid
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
557
Nước cất
882.000
882.000
0
12 tháng
558
Acid ascorbic
16.900.000
16.900.000
0
12 tháng
559
Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
560
Calci gluconat + Vitamin D3
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
561
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
562
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2.600.000
2.600.000
0
12 tháng
563
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
26.520.000
26.520.000
0
12 tháng
564
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
14.500.000
14.500.000
0
12 tháng
565
Calci glubionat + Calci lactobionat
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
566
Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat)
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
567
Calci lactat pentahydrat
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
568
Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
569
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
80.890.000
80.890.000
0
12 tháng
570
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
571
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
572
Cholecalciferol (Vitamin D3)
18.400.000
18.400.000
0
12 tháng
573
Cyanocobalamin
451.500
451.500
0
12 tháng
574
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
157.000.000
157.000.000
0
12 tháng
575
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
576
Alanine, Serine, Glycine, Threonine Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
201.000.000
201.000.000
0
12 tháng
577
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin, L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
11.200.000
11.200.000
0
12 tháng
578
L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
579
Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci
620.000.000
620.000.000
0
12 tháng
580
Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
581
Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
2.976.000.000
2.976.000.000
0
12 tháng
582
Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
583
Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci
4.800.000.000
4.800.000.000
0
12 tháng
584
Lysin hydroclorid; Calci; Phospho; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat
140.400.000
140.400.000
0
12 tháng
585
Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
586
Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6
40.790.000
40.790.000
0
12 tháng
587
Phytomenadion (vitamin K1)
825.000
825.000
0
12 tháng
588
Retinol + Cholecalciferol + alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Thiamine + Riboflavin + Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
28.261.800
28.261.800
0
12 tháng
589
Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol
108.780.000
108.780.000
0
12 tháng
590
Sắt Clorid tetrahydrate+ Kẽm Clorid + Mangan Clorid tetrahydrate + Đồng Clorid dihydrate + Crom Clorid hexahydrate + Natri molybdat dihydrate+ Natri selenit pentahydrate+ Natri fluoride + Kali iodid
32.235.000
32.235.000
0
12 tháng
591
Selen
83.475.000
83.475.000
0
12 tháng
592
Ubidecarenon
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
593
Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat
87.500.000
87.500.000
0
12 tháng
594
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
1.520.000
1.520.000
0
12 tháng
595
Vitamin B1; Vitamin B6
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
596
Vitamin B6
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
597
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
598
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
599
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
8.500.000
8.500.000
0
12 tháng
600
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
10.200.000
10.200.000
0
12 tháng
601
Vitamin B1; Vitamin B3; Vitamin B6; Vitamin B2
635.200.000
635.200.000
0
12 tháng
602
Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
603
Vitamin A Vitamin D3 Vitamin C Vitamin E Vitamin B1 Vitamin B2 VitaminB5 Vitamin B6 Vitamin B9 Vitamin PP
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
604
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi
197.700.000
197.700.000
0
12 tháng
605
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
606
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin PP; Vitamin B6; Vitamin B12; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysine HCl
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
607
Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
608
Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc
14.662.000
14.662.000
0
12 tháng
609
Vitamin C
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
610
Vitamin C, B1, B2, B6, B12, PP
7.100.000
7.100.000
0
12 tháng
611
Vitamin E
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
612
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 1: Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 1: Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 74

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây