Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Căn cứ theo E-HSDT mẫu biểu số 12 – Bản cam kết có nội dung cam kết “ Cam kết cung cấp Bản sao công chứng Hồ sơ cấp phép lưu hành của thuốc (phần hướng dẫn sử dụng của thuốc được Cục Quản lý Dược phê duyệt) đối với các thuốc được xét duyệt trúng thầu” Hiện tại cục quản lý dược đã thực hiện việc nộp hồ sơ đăng ký lưu hành thuốc online và không trả quyết định cấp phép số đăng ký, nhãn và hướng dẫn sử dụng phê duyệt bản giấy mã sẽ thực hiện trả nhãn online trên hệ thống tra cứu số đăng ký thuốc tại website: https://dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc/index do đó việc cam kết trên là không thể thực hiện được . Kính để nghị Quý bệnh viện xem xét lại nội dung cam kết trên. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
530.000
|
530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Lidocain
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acid Alendronic
|
20.200.000
|
20.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acid alendronic
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid alendronic
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid Alendronic + Vitamin D3
|
114.180.000
|
114.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid zoledronic
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid zoledronic
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Aescin (Escin)
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Aescin (Escin)
|
416.900.000
|
416.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Allopurinol
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Allopurinol
|
2.545.000
|
2.545.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Allopurinol
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Alpha chymotrypsin
|
6.700.000
|
6.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Alpha chymotrypsin
|
124.500.000
|
124.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Bromelain
|
1.225.000.000
|
1.225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Bromelain
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Capsaicin
|
8.998.500
|
8.998.500
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Capsaicin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Celecoxib
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Colchicin
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Colchicin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Diclofenac natri
|
10.431.000
|
10.431.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Etoricoxib
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Etoricoxib
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Etoricoxib
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Febuxostat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Febuxostat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Febuxostat
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Glucosamin
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Glucosamin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Glucosamin sulfat
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Glucosamin, Chondroitin Sulphate-shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Ibuprofen
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Ibuprofen
|
3.924.000
|
3.924.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Ketorolac trometamol (hoặc Ketorolac tromethamine)
|
1.434.000
|
1.434.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Paracetamol
|
5.106.000
|
5.106.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Paracetamol
|
6.560.000
|
6.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Paracetamol
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Paracetamol
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
7.516.000
|
7.516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Paracetamol + Tramadol HCl
|
413.700.000
|
413.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Alimemazine tartrat
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Bilastine
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Bilastine
|
61.430.000
|
61.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Bilastine
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Cetirizine Dihydrochlorid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Desloratadin
|
26.700.000
|
26.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Desloratadin
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Desloratadin
|
31.560.000
|
31.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Desloratadin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
315.000
|
315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Ebastine
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Ketotifen
|
5.420.000
|
5.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Levocetirizine dihydrochlorid
|
23.975.000
|
23.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Levocetirizine dihydrochlorid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Loratadin
|
37.275.000
|
37.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Loratadin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Loratadin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Acetylcystein
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Acetylcystein
|
11.914.000
|
11.914.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Acetylcystein
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Glutathion
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Glutathion
|
817.500.000
|
817.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Glutathion
|
645.000.000
|
645.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Gabapentin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Levetiracetam
|
13.150.000
|
13.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Natri Valproat
|
2.726.900
|
2.726.900
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Pregabalin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Pregabalin
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Acyclovir
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Albendazol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Amikacin
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Amikacin
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Amoxicillin
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Amoxicilin + Acid clavunalic
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
346.000.000
|
346.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Amoxicilin + Acid clavunalic
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
135.800.000
|
135.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Amphotericin B
|
89.850.000
|
89.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Amphotericin B
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Ampicilin + Sulbactam
|
61.702.000
|
61.702.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Aztreonam
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Azithromycin
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Azithromycin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Azithromycin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Cefaclor
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Cefdinir
|
46.050.000
|
46.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Cefditoren
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Cefditoren
|
5.844.930.000
|
5.844.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Cefditoren
|
205.200.000
|
205.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Cefditoren
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Cefditoren
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Cefepime
|
87.400.000
|
87.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Cefepime
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Cefiderocol
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Cefixim
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Cefixim
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Cefixim
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Cefixim
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Cefixim
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Cefoperazon
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Cefoperazon+ Sulbactam
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Cefpodoxim
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Cefpodoxim
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Cefpodoxim
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Cefpodoxim
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Cefpodoxim
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Cefpodoxim
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Cefprozil
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Cefprozil
|
839.500.000
|
839.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Cefprozil
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Cefprozil
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Cefprozil
|
8.625.000.000
|
8.625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Cefprozil
|
5.025.000.000
|
5.025.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Cefprozil
|
7.260.000.000
|
7.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Cefprozil
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Cefprozil
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Ceftaroline fosamil
|
59.600.000
|
59.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Ceftazidime ; Avibactam
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Ceftibuten
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Ceftibuten
|
3.200.000.000
|
3.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Ceftibuten
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Ceftolozane; Tazobactam
|
163.100.000
|
163.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Cefuroxim
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Cefuroxim
|
39.050.000
|
39.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Ciprofloxacin
|
20.699.700
|
20.699.700
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Ciprofloxacin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Clarithromycin
|
106.234.000
|
106.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Clarithromycin
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Clarithromycin
|
4.935.000.000
|
4.935.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Clarithromycin
|
74.800.000
|
74.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Clindamycin
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Colistin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Doxycyclin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Ethambutol hydrochlorid
|
1.248.000.000
|
1.248.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Fluconazol
|
7.720.000
|
7.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Fluconazol
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Fosfomycin natri
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Fosfomycin
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Fosfomycin
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Fosfomycin
|
37.580.000
|
37.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Ganciclovir
|
72.699.900
|
72.699.900
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Hydroxychloroquine sulfate
|
8.960.000
|
8.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Imipenem; Cilastatin
|
64.940.000
|
64.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Isavuconazole
|
2.184.000.000
|
2.184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Isavuconazole
|
888.300.000
|
888.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Isoniazid
|
4.720.000
|
4.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Isoniazid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Itraconazol
|
2.248.500.000
|
2.248.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Itraconazol
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Levofloxacin
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Levofloxacin
|
422.500.000
|
422.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Levofloxacin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Levofloxacin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Levofloxacin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Levofloxacin
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Linezolid
|
427.200.000
|
427.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Linezolid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Linezolid
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Linezolid
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Linezolid
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Mebendazol
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Meropenem
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Meropenem
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Metronidazol
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Metronidazol
|
3.779.500
|
3.779.500
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Metronidazole + Neomycin+ Nystatin
|
3.564.000
|
3.564.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Micafungin natri
|
119.437.500
|
119.437.500
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Minocyclin
|
44.400.000
|
44.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Minocyclin
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Minocycline hydrochloride
|
98.020.000
|
98.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Moxifloxacin
|
5.796.000.000
|
5.796.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Moxifloxacin
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin
|
8.160.000
|
8.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Oseltamivir
|
44.877.000
|
44.877.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Piperacilin + Tazobactam
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Piperacilin + Tazobactam
|
34.996.500
|
34.996.500
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Posaconazole
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Praziquantel
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Pyrazinamide
|
50.900.000
|
50.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Rifampicin
|
65.400.000
|
65.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Rifampicin + Isoniazid
|
1.887.840.000
|
1.887.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
|
936.770.400
|
936.770.400
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Rifaximin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Rifaximin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Spiramycin + Metronidazol
|
4.720.000
|
4.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Streptomycin
|
21.490.000
|
21.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Sultamicillin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Tetracyclin
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Ticarcilin; Acid clavulanic
|
1.372.000.000
|
1.372.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Tobramycin
|
2.087.500
|
2.087.500
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Tobramycin; Dexamethasone
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Valganciclovir
|
48.500.000
|
48.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Vancomycin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Voriconazol
|
485.000.000
|
485.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Voriconazol
|
407.000.000
|
407.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Voriconazol
|
1.575.200.000
|
1.575.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Voriconazol
|
1.701.000.000
|
1.701.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Voriconazol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Flunarizine
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Atezolizumab
|
555.440.640
|
555.440.640
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Bevacizumab
|
47.560.870
|
47.560.870
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Bevacizumab
|
86.864.140
|
86.864.140
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Bleomycin
|
8.599.500
|
8.599.500
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Carboplatin
|
13.492.500
|
13.492.500
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Carboplatin
|
25.998.000
|
25.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Cisplatin
|
10.399.750
|
10.399.750
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Cisplatin
|
5.026.500
|
5.026.500
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Cisplatin
|
3.499.650
|
3.499.650
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Curcuminoid
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Docetaxel
|
6.380.000
|
6.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Docetaxel
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Docetaxel
|
6.751.200
|
6.751.200
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Doxetaxel
|
4.949.910
|
4.949.910
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Doxorubicin hydroclorid
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Doxorubicin hydroclorid
|
1.677.900
|
1.677.900
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Durvalumab
|
104.676.860
|
104.676.860
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Durvalumab
|
209.353.725
|
209.353.725
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Etoposid
|
23.079.000
|
23.079.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
|
22.900.000
|
22.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Mycophenolat mofetil
|
18.200.000
|
18.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Mycophenolat mofetil
|
218.250.000
|
218.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Mycophenolat mofetil
|
124.900.000
|
124.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Nintedanib
|
411.075.200
|
411.075.200
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Paclitaxel
|
47.703.900
|
47.703.900
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Paclitaxel
|
19.808.900
|
19.808.900
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Pembrolizumab
|
308.200.000
|
308.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Pemetrexed
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Ramucirumab
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Ramucirumab
|
162.750.000
|
162.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Rituximab
|
192.864.000
|
192.864.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Tacrolimus
|
31.118.770
|
31.118.770
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Thymomodulin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Thymomodulin
|
11.220.000.000
|
11.220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Thymomodulin
|
2.650.000.000
|
2.650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Thymomodulin
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Thymomodulin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Alfuzosin HCl
|
68.809.500
|
68.809.500
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Xanh methylen; Camphor monobromid;
Bột hạt malva
|
4.760.000
|
4.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Acid Tranexamic
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Acid Tranexamic
|
104.160.000
|
104.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Edoxaban
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Edoxaban
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Etamsylat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Etamsylat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Human Albumin
|
1.255.125.000
|
1.255.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Human Albumin
|
987.610.000
|
987.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Sắt (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Sắt gluconate
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
|
2.670.000
|
2.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
|
142.450.000
|
142.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Sắt; Mangan; Đồng
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Sắt; Mangan; Đồng
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Acid acetylsalicylic
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Acid acetylsalicylic
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Amlodipine, Atorvastatin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Amlodipine, Valsartan
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Amlodipine
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Bosentan
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Bosentan
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Captopril
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Digoxin
|
650.000
|
650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Diosmin + Hesperidin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
129.800.000
|
129.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Levocarnitin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Levocarnitin
|
3.744.000.000
|
3.744.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Levocarnitin
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Levocarnitin
|
2.070.000.000
|
2.070.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Lisinopril
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Losartan kali + Amlodipin
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Metoprolol tartrat
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Nicergolin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Nicergolin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Nifedipin
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Omega - 3- acid ethyl esters 90
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
10.123.000
|
10.123.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
10.123.000
|
10.123.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
6.589.000
|
6.589.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
6.589.000
|
6.589.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Perindopril arginine; Indapamide
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Pravastatin natri
|
1.032.000.000
|
1.032.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Rivaroxaban
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Rivaroxaban
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Rivaroxaban
|
16.590.000
|
16.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Rosuvastatin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Rosuvastatin
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Sildenafil
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Simvastatin
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Telmisartan + hydroclorothiazide
|
12.175.800
|
12.175.800
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Telmisartan; Amlodipine
|
6.980.000
|
6.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Betamethasone + Neomycin sulfate
|
7.640.000
|
7.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamicin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Fusidic acid + betamethason
|
20.560.000
|
20.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Trolamine
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Povidon iod
|
26.999.700
|
26.999.700
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Povidon iod
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Povidon iod
|
16.952.400
|
16.952.400
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Povidon iod
|
12.720.000
|
12.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Povidon iod
|
12.720.000
|
12.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Furosemid
|
368.000
|
368.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Spironolacton
|
74.025.000
|
74.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Spironolacton
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Tolvaptan
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Tolvaptan
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Almagat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Almagat
|
1.076.250.000
|
1.076.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Almagat
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Arginin hydroclorid
|
38.150.000
|
38.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Arginin hydroclorid
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Arginin hydroclorid
|
49.900.000
|
49.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Arginin Hydroclorid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Arginin hydroclorid
|
2.040.000.000
|
2.040.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
|
1.432.000.000
|
1.432.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
6.384.000
|
6.384.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Bacillus Clausii
|
32.820.000
|
32.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Bacillus subtilis
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Bismuth oxyd
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Bismuth subsalicylat
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Bismuth subsalicylat
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Bismuth subsalicylat
|
71.200.000
|
71.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Bismuth subsalicylat
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Cao Cardus marianus +
Thiamin nitrate +
Pyridoxin hydrochlorid +
Nicotinamide +
Calcium pantothenate +
Cyanocobalamin
|
4.275.000.000
|
4.275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Cao Cardus Marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotiamide; Calcium Pantothenat
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Dexlansoprazol
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Dicyclomin hydrochlorid
|
29.190.000
|
29.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Diosmectit
|
8.164.000
|
8.164.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Domperidon
|
45.136.000
|
45.136.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Domperidon
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Drotaverine Hydrochloride
|
2.316.000
|
2.316.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Esomeprazol
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Esomeprazol
|
10.080.000.000
|
10.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
10.935.000
|
10.935.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Hydrocortison
|
174.965.000
|
174.965.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Hydrocortison
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Lactobacillus acidophilus, Bifidobacterium longum, Lactobacillus rhamnosus
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Lactobacillus acidophilus
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Lactulose
|
8.127.000
|
8.127.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Lansoprazol
|
1.494.000.000
|
1.494.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Lansoprazol
|
1.417.500.000
|
1.417.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
L-cystine
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
L-cystine + choline bitartrate
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
L-isoleucin +
L-leucin +
L-Valin
|
3.822.000.000
|
3.822.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
L-leucin;
L-isoleucin;
L-Lysin HCl;
L-Phenylalanin;
L-threonin;
L-valin;
L-tryptophan;
L-Histidin hydroclorid monohydrat;
L-Methionin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
L-lysine hydroclorid;
Vitamin B1;
Vitamin B6;
Vitamin B12
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Loperamid hydroclorid
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Loperamid hydroclorid
|
966.000
|
966.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
10.950.000.000
|
10.950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
78.600.000
|
78.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
|
64.746.000
|
64.746.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (hoặc Gel nhôm hydroxyd khô) + Simethicon
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Magnesi hydroxyd; Nhôm oxyd hydrat hóa; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Magnesi hydroxyd;
Nhôm Hydroxyd ;
Simethicon
|
16.250.000
|
16.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Metoclopramid HCl
|
2.058.000
|
2.058.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Mosaprid citrat
|
1.392.000.000
|
1.392.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
|
613.500.000
|
613.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
|
742.200.000
|
742.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Omeprazol
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Omeprazol; Natri bicarbonat
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Omeprazol; Natri bicarbonat
|
104.790.000
|
104.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Omeprazol; Natri bicarbonat
|
893.440.000
|
893.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Ondansetron
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Palonosetron
|
33.800.000
|
33.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Pancreatin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Pantoprazol
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Phospholipid đậu nành
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Phospholipid đậu nành
|
2.225.000.000
|
2.225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Rabeprazole natri
|
54.250.000
|
54.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Silymarin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Silymarin
|
79.600.000
|
79.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Simethicon
|
33.553.800
|
33.553.800
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Simethicone
|
1.758.000
|
1.758.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Sucralfat
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Sucralfat
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin;
Bromelain;
Simethicon
|
562.500.000
|
562.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Trimebutine maleate
|
2.906.000
|
2.906.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Ursodeoxycholic acid
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Ursodeoxycholic acid
|
72.480.000
|
72.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Ursodeoxycholic acid
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Ursodeoxycholic acid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Ursodeoxycholic acid
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Ursodeoxycholic acid
|
16.797.000
|
16.797.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
|
1.597.500.000
|
1.597.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Zinc (Kẽm)
|
166.950.000
|
166.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Zinc (Kẽm)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Zinc (Kẽm)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Zinc (Kẽm)
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Deflazacort
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Deflazacort
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Desmopressin
|
3.762.600
|
3.762.600
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Gliclazid
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Insulin người, tác dụng trung bình, trung gian
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Insulin glargine
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Levothyroxine natri
|
3.220.000
|
3.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Levothyroxine natri
|
2.204.000
|
2.204.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Metformin hydrochloride
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Methylprednisolon
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Methylprednisolon
|
353.700.000
|
353.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Methylprednisolon acetat
|
34.670.000
|
34.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Albumin, Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M
|
1.401.750.000
|
1.401.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Immunoglobulin
(IgM, IgA, IgG)
|
603.750.000
|
603.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Eperison hydroclorid
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Acid acetic
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Betahistin dihydroclorid
|
5.962.000
|
5.962.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Betahistin dihydroclorid
|
3.178.000
|
3.178.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Chlorhexidin digluconat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Cyanocobalamin
|
25.998.000
|
25.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Natri clorid
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Natri hyaluronat
|
777.000
|
777.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Natri hyaluronat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Natri hyaluronat
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Pirenoxin
|
6.484.800
|
6.484.800
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
|
6.010.000
|
6.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
|
14.940.000
|
14.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Rifamycin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Rifamycin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Tyrothiricin; Benzalkonium; Benzocaine
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Xylometazolin hydroclorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Xylometazolin hydroclorid
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
|
188.800.000
|
188.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Cholin Alfoscerat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Cholin alfoscerat
|
1.315.000.000
|
1.315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Cholin alfoscerat
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Cholin alfoscerat
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Citicolin
|
101.766.000
|
101.766.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Citicolin
|
787.500.000
|
787.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Citicolin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Eszopiclon
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Ginkgo biloba
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Ginkgo biloba
|
10.725.000
|
10.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Ginkgo biloba
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Ginkgo biloba
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Ginkgo biloba
|
301.500.000
|
301.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Ginkgo biloba
|
13.965.000
|
13.965.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Ginkgo biloba
|
43.250.000
|
43.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Haloperidol
|
284.000
|
284.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Melatonin
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
N-Acetyl – DL – Leucin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Piracetam
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Piracetam
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Piracetam
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Piracetam
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Piracetam
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Piracetam
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Piracetam
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Piracetam;
Vincamin
|
24.900.000
|
24.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Quetiapin
|
10.472.000
|
10.472.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Saponin toàn phần
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Sulpirid
|
441.000
|
441.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Sulpirid
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Sulpirid
|
395.000
|
395.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Tofisopam
|
3.862.500
|
3.862.500
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Zopiclon
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Zopiclon
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Ambroxol hydrochlorid
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Ambroxol (hoặc Ambroxol hydroclorid)
|
40.341.000
|
40.341.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Ambroxol (hoặc Ambroxol hydroclorid)
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Ambroxol hydroclorid
|
27.195.000
|
27.195.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Ambroxol hydrochlorid
|
1.376.000.000
|
1.376.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Ambroxol hydrochlorid
|
609.000.000
|
609.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Bambuterol hydroclorid
|
33.834.000
|
33.834.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Bambuterol hydroclorid
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon);
Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Budesonide
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
|
1.423.020.000
|
1.423.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Butamirat citrat
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Butamirat citrat
|
45.750.000
|
45.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Codein base + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
|
71.700.000
|
71.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Erdostein
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Fluticasone furoate
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol
|
3.206.700.000
|
3.206.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Indacaterol; Glycopyrronium
|
699.208.000
|
699.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
L-cystin ; Lưu huỳnh kết tủa; Retino; Nấm men Saccharomyces cerevisiae
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Levodropropizin
|
26.040.000
|
26.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Mometason furoat
|
1.743.000.000
|
1.743.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Mometason furoat
|
88.750.000
|
88.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Mometason furoat
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Montelukast
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Montelukast
|
74.261.000
|
74.261.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Montelukast
|
221.400.000
|
221.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Montelukast
|
20.950.000
|
20.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Omalizumab
|
127.535.380
|
127.535.380
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Salbutamol
|
42.565.000
|
42.565.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Salbutamol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Salbutamol
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Salbutamol + Ipratropium
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Salmeterol; Fluticasone propionate
|
2.780.900.000
|
2.780.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Salmeterol; Fluticasone propionate
|
14.742.500
|
14.742.500
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Terbutalin sulfat
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Terbutalin sulfat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Terbutalin sulfat + Guaiphenesin
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Terbutalin sulphat; Guaifenesin
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Terpin hydrat + Codein
|
251.200.000
|
251.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Tiotropium + Olodaterol
|
2.800.350.000
|
2.800.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Umeclidinium + vilanterol
|
3.464.740.000
|
3.464.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Glucose
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Glucose khan, Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid, Natri glycerophosphat, Magnesi sulfat, Kali clorid, Natri acetat
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Kali chlorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Kali chlorid
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
L-isoleucin; L-leucin; L-lysin; L-methionin; L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
L-isoleucin; L-leucin; L-lysin; L-methionin; L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Magnesi aspartat anhydrat;
Kali aspartat anhydrat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Natri clorid
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Natri clorid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Natri clorid
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Nước cất
|
882.000
|
882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Acid ascorbic
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Calci gluconat + Vitamin D3
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
26.520.000
|
26.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Calci glubionat + Calci lactobionat
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat)
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Calci lactat pentahydrat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
|
80.890.000
|
80.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Calci carbonat +
Mangan sulfat +
Magnesi oxid +
Kẽm oxid +
Đồng (II) oxid +
Cholecalciferol (vitamin D3) +
Natri borat
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Cholecalciferol
(Vitamin D3)
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Cyanocobalamin
|
451.500
|
451.500
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
157.000.000
|
157.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Alanine, Serine, Glycine, Threonine Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin, L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Lysin hydrochlorid
+ Thiamin hydrochlorid
+ Riboflavin sodium phosphat
+ Pyridoxin hydrochlorid
+ Cholecalciferol
+ D,L-aTocopheryl acetat
+ Niacinamid
+ Dexpanthenol
+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
|
2.976.000.000
|
2.976.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Lysin hydroclorid;
Calci;
Phospho;
Thiamin hydroclorid;
Pyridoxin hydroclorid;
Riboflavin natri phosphat;
Nicotinamid;
Alphatocopherol acetat
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Magnesi lactat dihydrat;
Vitamin B6
|
40.790.000
|
40.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
825.000
|
825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Retinol + Cholecalciferol + alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Thiamine + Riboflavin + Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
|
28.261.800
|
28.261.800
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol
|
108.780.000
|
108.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Sắt Clorid tetrahydrate+ Kẽm Clorid + Mangan Clorid tetrahydrate + Đồng Clorid dihydrate + Crom Clorid hexahydrate + Natri molybdat dihydrate+ Natri selenit pentahydrate+ Natri fluoride + Kali iodid
|
32.235.000
|
32.235.000
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Selen
|
83.475.000
|
83.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Ubidecarenon
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
|
1.520.000
|
1.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Vitamin B1; Vitamin B6
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Vitamin B6
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Vitamin B1; Vitamin B3; Vitamin B6; Vitamin B2
|
635.200.000
|
635.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Vitamin A
Vitamin D3
Vitamin C
Vitamin E
Vitamin B1
Vitamin B2
VitaminB5
Vitamin B6
Vitamin B9
Vitamin PP
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt,
Magie, Canxi
|
197.700.000
|
197.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin PP; Vitamin B6; Vitamin B12; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysine HCl
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Vitamin A+
Vitamin D3+
Vitamin E+
Vitamin C+
Vitamin B1+
Vitamin B2+
Vitamin B6+
L-Lysin HCL+
Calci glycerophosphat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc
|
14.662.000
|
14.662.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Vitamin C
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Vitamin C, B1, B2, B6, B12, PP
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Vitamin E
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Điều làm tôi lo lắng là khi không thể nói rõ ràng, để thể hiện được mình thích đáng, con người quay sang hành động. Bởi vì từ vựng của hành động hạn chế chỉ riêng cho cơ thể anh ta, anh ta có khuynh hướng hành động bạo lực, mở rộng vốn từ với vũ khí khi mà đáng lẽ thứ ra nên dùng tính từ. "
Joseph Brodsky
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Phổi Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.