Thông báo mời thầu

Gói 1: Thuốc Generic

Tìm thấy: 11:27 21/03/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc lần 1 năm 2025 bằng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp thuốc lần 1 năm 2025 bằng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
14:00 11/04/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500091727_2503211119
Ngày phê duyệt
21/03/2025 11:22
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Phổi Trung ương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
11:25 21/03/2025
đến
14:00 11/04/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 11/04/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
12.784.665.364 VND
Số tiền bằng chữ
Mười hai tỷ bảy trăm tám mươi bốn triệu sáu trăm sáu mươi lăm nghìn ba trăm sáu mươi bốn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 11/04/2025 (08/09/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atracurium besylat
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
2
Atracurium besylat
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
3
Atropin sulfat
23.650.000
23.650.000
0
12 tháng
4
Bupivacain
4.160.000
4.160.000
0
12 tháng
5
Bupivacain
989.000.000
989.000.000
0
12 tháng
6
Desfluran
1.350.000.000
1.350.000.000
0
12 tháng
7
Dexmedetomidine
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
8
Fentanyl
1.701.000.000
1.701.000.000
0
12 tháng
9
Fentanyl
265.000.000
265.000.000
0
12 tháng
10
Ketamin
6.536.000
6.536.000
0
12 tháng
11
Lidocain
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
12
Lidocain
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
13
Lidocain
63.600.000
63.600.000
0
12 tháng
14
Midazolam
2.613.000.000
2.613.000.000
0
12 tháng
15
Midazolam
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
16
Morphin dạng muối
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
17
Neostigmin metylsulfat
76.800.000
76.800.000
0
12 tháng
18
Neostigmin metylsulfat
55.200.000
55.200.000
0
12 tháng
19
Pethidin hydroclorid
58.500.000
58.500.000
0
12 tháng
20
Propofol
351.000.000
351.000.000
0
12 tháng
21
Propofol
98.600.000
98.600.000
0
12 tháng
22
Rocuronium bromide
678.000.000
678.000.000
0
12 tháng
23
Rocuronium bromide
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
24
Rocuronium bromide
186.000.000
186.000.000
0
12 tháng
25
Sevofluran
155.200.000
155.200.000
0
12 tháng
26
Sufentanil
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
27
Acid alendronic
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
28
Allopurinol
1.380.000
1.380.000
0
12 tháng
29
Colchicin
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
30
Paracetamol (Acetaminophen)
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
31
Paracetamol (Acetaminophen)
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
32
Paracetamol
22.750.000
22.750.000
0
12 tháng
33
Dexibuprofen
20.850.000
20.850.000
0
12 tháng
34
Diclofenac
600.000
600.000
0
12 tháng
35
Fentanyl
154.350.000
154.350.000
0
12 tháng
36
Fentanyl
565.950.000
565.950.000
0
12 tháng
37
Febuxostat
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
38
Ibuprofen
15.960.000
15.960.000
0
12 tháng
39
Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
40
Morphin sulfat
178.750.000
178.750.000
0
12 tháng
41
Nefopam hydroclorid
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
42
Piroxicam
48.100.000
48.100.000
0
12 tháng
43
Tocilizumab
778.604.850
778.604.850
0
12 tháng
44
Zoledronic acid
555.000.000
555.000.000
0
12 tháng
45
Zoledronic acid
1.044.000.000
1.044.000.000
0
12 tháng
46
Zoledronic acid
387.000.000
387.000.000
0
12 tháng
47
Bilastin
21.450.000
21.450.000
0
12 tháng
48
Diphenhydramin hydroclorid
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
49
Fexofenadin hydroclorid
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
50
Loratadin
25.995.000
25.995.000
0
12 tháng
51
Epinephrin (adrenalin)
128.400.000
128.400.000
0
12 tháng
52
Acetylcystein
147.500.000
147.500.000
0
12 tháng
53
Acetylcystein
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
54
Ephedrin hydroclorid
86.625.000
86.625.000
0
12 tháng
55
Glutathion
2.445.000.000
2.445.000.000
0
12 tháng
56
Glutathion
2.200.000.000
2.200.000.000
0
12 tháng
57
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
58
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
387.600.000
387.600.000
0
12 tháng
59
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free
1.330.000.000
1.330.000.000
0
12 tháng
60
Phenylephrin
291.750.000
291.750.000
0
12 tháng
61
Calci polystyren sulfonat
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
62
Protamine sulfate
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
63
Gabapentin
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
64
Phenobarbital
29.736.000
29.736.000
0
12 tháng
65
Valproat natri
4.958.000
4.958.000
0
12 tháng
66
Amoxicillin + acid clavulanic
527.940.000
527.940.000
0
12 tháng
67
Aciclovir
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
68
Albendazol
787.500
787.500
0
12 tháng
69
Amikacin
504.840.000
504.840.000
0
12 tháng
70
Amikacin
1.040.000.000
1.040.000.000
0
12 tháng
71
Amikacin
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
72
Ampicillin + Sulbactam
2.790.000.000
2.790.000.000
0
12 tháng
73
Ampicillin + Sulbactam
1.800.000.000
1.800.000.000
0
12 tháng
74
Ampicillin + Sulbactam
3.600.000.000
3.600.000.000
0
12 tháng
75
Amphotericin B (lipid complex)
18.000.000.000
18.000.000.000
0
12 tháng
76
Amphotericin B
1.800.000.000
1.800.000.000
0
12 tháng
77
Azithromycin
1.590.000.000
1.590.000.000
0
12 tháng
78
Caspofungin
1.645.600.000
1.645.600.000
0
12 tháng
79
Caspofungin
212.500.000
212.500.000
0
12 tháng
80
Clarithromycin
123.768.000
123.768.000
0
12 tháng
81
Cefaclor
99.960.000
99.960.000
0
12 tháng
82
Cefdinir
153.500.000
153.500.000
0
12 tháng
83
Cefoperazon + sulbactam
2.000.000.000
2.000.000.000
0
12 tháng
84
Cefoperazon + Sulbactam
1.960.000.000
1.960.000.000
0
12 tháng
85
Cefoperazon + Sulbactam
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
86
Cefoperazon + Sulbactam
4.336.000.000
4.336.000.000
0
12 tháng
87
Cefoperazon + Sulbactam
8.140.000.000
8.140.000.000
0
12 tháng
88
Cefoperazon + Sulbactam
3.800.000.000
3.800.000.000
0
12 tháng
89
Cefepim
425.500.000
425.500.000
0
12 tháng
90
Cefepim
4.032.000.000
4.032.000.000
0
12 tháng
91
Cefepim
1.020.000.000
1.020.000.000
0
12 tháng
92
Cefoxitin
860.000.000
860.000.000
0
12 tháng
93
Ceftriaxon
140.800.000
140.800.000
0
12 tháng
94
Ceftriaxon
485.000.000
485.000.000
0
12 tháng
95
Cefuroxim
181.250.000
181.250.000
0
12 tháng
96
Cefixime
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
97
Clindamycin
1.701.000.000
1.701.000.000
0
12 tháng
98
Clindamycin
648.000.000
648.000.000
0
12 tháng
99
Colistimethat natri
9.450.000.000
9.450.000.000
0
12 tháng
100
Colistimethat natri
11.960.000.000
11.960.000.000
0
12 tháng
101
Colistimethat natri
7.300.000.000
7.300.000.000
0
12 tháng
102
Ciprofloxacin
2.490.000.000
2.490.000.000
0
12 tháng
103
Ciprofloxacin
714.000.000
714.000.000
0
12 tháng
104
Doxycyclin
3.675.000
3.675.000
0
12 tháng
105
Fluconazol
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
106
Fosfomycin
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
107
Fosfomycin
1.728.000.000
1.728.000.000
0
12 tháng
108
Fosfomycin
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
109
Ganciclovir
728.994.000
728.994.000
0
12 tháng
110
Itraconazol
930.000.000
930.000.000
0
12 tháng
111
Itraconazol
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
112
Imipenem + cilastatin
7.120.000.000
7.120.000.000
0
12 tháng
113
Imipenem; Cilastatin
1.040.000.000
1.040.000.000
0
12 tháng
114
Ivermectin
3.264.300
3.264.300
0
12 tháng
115
Linezolid
2.025.000.000
2.025.000.000
0
12 tháng
116
Linezolid
598.200.000
598.200.000
0
12 tháng
117
Linezolid
975.000.000
975.000.000
0
12 tháng
118
Linezolid
178.000.000
178.000.000
0
12 tháng
119
Levofloxain
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
120
Levofloxain
730.500.000
730.500.000
0
12 tháng
121
Levofloxacin
276.500.000
276.500.000
0
12 tháng
122
Meropenem
1.992.600.000
1.992.600.000
0
12 tháng
123
Meropenem
289.000.000
289.000.000
0
12 tháng
124
Metronidazol
1.320.000
1.320.000
0
12 tháng
125
Metronidazol
151.180.000
151.180.000
0
12 tháng
126
Moxifloxacin
241.500.000
241.500.000
0
12 tháng
127
Moxifloxacin
149.600.000
149.600.000
0
12 tháng
128
Metronidazol
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
129
Minocyclin
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
130
Minocyclin
296.000.000
296.000.000
0
12 tháng
131
Nystatin
4.900.000
4.900.000
0
12 tháng
132
Oseltamivir
224.385.000
224.385.000
0
12 tháng
133
Piperacilin + Tazobactam
6.300.000.000
6.300.000.000
0
12 tháng
134
Piperacillin + Tazobactam
1.399.860.000
1.399.860.000
0
12 tháng
135
Posaconazole
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
136
Praziquantel
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
137
Sulfasalazin
16.350.000
16.350.000
0
12 tháng
138
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
20.580.000
20.580.000
0
12 tháng
139
Tobramycin
4.175.000
4.175.000
0
12 tháng
140
Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocaine
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
141
Valganciclovir
970.000.000
970.000.000
0
12 tháng
142
Vancomycin
1.133.796.000
1.133.796.000
0
12 tháng
143
Vancomycin
395.000.000
395.000.000
0
12 tháng
144
Vancomycin
147.500.000
147.500.000
0
12 tháng
145
Vancomycin
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 tháng
146
Vancomycin
245.000.000
245.000.000
0
12 tháng
147
Vancomycin
230.850.000
230.850.000
0
12 tháng
148
Voriconazol
1.455.000.000
1.455.000.000
0
12 tháng
149
Voriconazol
1.221.000.000
1.221.000.000
0
12 tháng
150
Voriconazol
1.347.472.000
1.347.472.000
0
12 tháng
151
Voriconazol
2.358.076.000
2.358.076.000
0
12 tháng
152
Afatinib dimaleat
927.234.000
927.234.000
0
12 tháng
153
Afatinib dimaleat
478.800.000
478.800.000
0
12 tháng
154
Afatinib dimaleat
9.975.000.000
9.975.000.000
0
12 tháng
155
Afatinib dimaleat
2.394.000.000
2.394.000.000
0
12 tháng
156
Bevacizumab
1.304.100.000
1.304.100.000
0
12 tháng
157
Bevacizumab
1.512.000.000
1.512.000.000
0
12 tháng
158
Bevacizumab
2.605.924.200
2.605.924.200
0
12 tháng
159
Bevacizumab
15.876.000.000
15.876.000.000
0
12 tháng
160
Bevacizumab
41.769.000.000
41.769.000.000
0
12 tháng
161
Carboplatin
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
162
Carboplatin
9.099.300.000
9.099.300.000
0
12 tháng
163
Carboplatin
1.475.250.000
1.475.250.000
0
12 tháng
164
Cisplatin
139.986.000
139.986.000
0
12 tháng
165
Cisplatin
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
166
Cyclophosphamid
199.845.000
199.845.000
0
12 tháng
167
Denosumab
1.016.387.500
1.016.387.500
0
12 tháng
168
Docetaxel
1.002.658.500
1.002.658.500
0
12 tháng
169
Docetaxel
638.000.000
638.000.000
0
12 tháng
170
Docetaxel
1.098.300.000
1.098.300.000
0
12 tháng
171
Docetaxel
314.668.000
314.668.000
0
12 tháng
172
Docetaxel
588.000.000
588.000.000
0
12 tháng
173
Doxorubicin HCL
24.990.000
24.990.000
0
12 tháng
174
Doxorubicin HCL
35.700.000
35.700.000
0
12 tháng
175
Erlotinib
3.990.000.000
3.990.000.000
0
12 tháng
176
Erlotinib
793.000.000
793.000.000
0
12 tháng
177
Erlotinib
2.756.000.000
2.756.000.000
0
12 tháng
178
Etoposid
923.160.000
923.160.000
0
12 tháng
179
Gefitinib
4.200.000.000
4.200.000.000
0
12 tháng
180
Gefitinib
3.270.000.000
3.270.000.000
0
12 tháng
181
Gefitinib
7.120.000.000
7.120.000.000
0
12 tháng
182
Gemcitabin
704.235.000
704.235.000
0
12 tháng
183
Gemcitabin
349.986.000
349.986.000
0
12 tháng
184
Gemcitabin
72.975.000
72.975.000
0
12 tháng
185
Hydroxychloroquine sulfate
22.400.000
22.400.000
0
12 tháng
186
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
187
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
587.991.600
587.991.600
0
12 tháng
188
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
274.995.000
274.995.000
0
12 tháng
189
Methotrexat
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
190
Mycophenolate mofetil
65.148.000
65.148.000
0
12 tháng
191
Paclitaxel
198.089.000
198.089.000
0
12 tháng
192
Paclitaxel
954.078.000
954.078.000
0
12 tháng
193
Paclitaxel
2.379.972.000
2.379.972.000
0
12 tháng
194
Paclitaxel
2.940.000.000
2.940.000.000
0
12 tháng
195
Paclitaxel
2.250.000.000
2.250.000.000
0
12 tháng
196
Pamidronat
929.250.000
929.250.000
0
12 tháng
197
Pemetrexed
1.222.500.000
1.222.500.000
0
12 tháng
198
Pemetrexed
1.126.125.000
1.126.125.000
0
12 tháng
199
Rituximab
771.456.000
771.456.000
0
12 tháng
200
Vincristin sulfat
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
201
Vinorelbin
306.600.000
306.600.000
0
12 tháng
202
Alfuzosin
61.164.000
61.164.000
0
12 tháng
203
Albumin
2.962.830.000
2.962.830.000
0
12 tháng
204
Albumin
6.475.000.000
6.475.000.000
0
12 tháng
205
Albumin
749.500.000
749.500.000
0
12 tháng
206
Epoetin alfa
880.000.000
880.000.000
0
12 tháng
207
Ethamsylate
3.750.000.000
3.750.000.000
0
12 tháng
208
Enoxaparin sodium
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
209
Enoxaparin sodium
475.000.000
475.000.000
0
12 tháng
210
Filgrastim
279.023.500
279.023.500
0
12 tháng
211
Filgrastim
825.000.000
825.000.000
0
12 tháng
212
Heparin natri
598.500.000
598.500.000
0
12 tháng
213
Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid
464.000.000
464.000.000
0
12 tháng
214
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
215
Sắt + acid folic
113.960.000
113.960.000
0
12 tháng
216
Acid Tranexamic
135.450.000
135.450.000
0
12 tháng
217
Acid Tranexamic
124.800.000
124.800.000
0
12 tháng
218
Acid Tranexamic
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
219
Acid Tranexamic
39.325.000
39.325.000
0
12 tháng
220
Acetylsalicylic acid
17.580.000
17.580.000
0
12 tháng
221
Amlodipin
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
222
Bosentan
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
223
Digoxin
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
224
Digoxin
1.300.000
1.300.000
0
12 tháng
225
Diosmin + hesperidin
6.400.000
6.400.000
0
12 tháng
226
Diltiazem hydroclorid
4.320.000
4.320.000
0
12 tháng
227
Dobutamin
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
228
Dobutamin
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
229
Enalapril
1.137.000
1.137.000
0
12 tháng
230
Fenofibrat
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
231
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
232
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
233
Milrinon
30.950.000
30.950.000
0
12 tháng
234
Methyldopa
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
235
Nicardipin hydrochlorid
625.000.000
625.000.000
0
12 tháng
236
Nifedipin
504.000
504.000
0
12 tháng
237
Nifedipin
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
238
Nitroglycerin
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
239
Nicorandil
5.900.000
5.900.000
0
12 tháng
240
Perindopril Arginine; Indapamide
45.500.000
45.500.000
0
12 tháng
241
Perindopril arginine; Amlodipine
19.767.000
19.767.000
0
12 tháng
242
Pravastatin natri
25.800.000
25.800.000
0
12 tháng
243
Prostaglandin E1
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
244
Rivaroxaban
82.950.000
82.950.000
0
12 tháng
245
Rivaroxaban
57.750.000
57.750.000
0
12 tháng
246
Rosuvastatin
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
247
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
248
Tolvaptan
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
249
Tolvaptan
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
250
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
1.240.000.000
1.240.000.000
0
12 tháng
251
Acid Gadoteric
5.720.000.000
5.720.000.000
0
12 tháng
252
Natri clorid
571.200.000
571.200.000
0
12 tháng
253
Povidon iod
339.048.000
339.048.000
0
12 tháng
254
Povidon iod
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
255
Povidon iodin
907.360.000
907.360.000
0
12 tháng
256
Povidon iodin
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
257
Povidon iod
239.000.000
239.000.000
0
12 tháng
258
Spironolacton
197.400.000
197.400.000
0
12 tháng
259
Furosemid
63.900.000
63.900.000
0
12 tháng
260
Furosemid
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
261
Xylometazolin hydroclorid
142.500.000
142.500.000
0
12 tháng
262
Xylometazolin hydroclorid
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
263
Acid Ursodeoxycholic
55.990.000
55.990.000
0
12 tháng
264
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
265
Diosmectit
30.024.000
30.024.000
0
12 tháng
266
Hyoscin butylbromid
7.220.000
7.220.000
0
12 tháng
267
Docusate sodium
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
268
Esomeprazol
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
269
Itoprid
4.300.000
4.300.000
0
12 tháng
270
Lactobacillus acidophilus
65.520.000
65.520.000
0
12 tháng
271
Lactulose
38.880.000
38.880.000
0
12 tháng
272
L-Ornithin - L-aspartat
8.125.000.000
8.125.000.000
0
12 tháng
273
L-Ornithin - L-aspartat
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
274
L-Ornithin - L-aspartat
619.000.000
619.000.000
0
12 tháng
275
L-Ornithin - L-aspartat
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
276
Loperamid
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
277
Metoclopramid hydroclorid
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
278
Omeprazol
717.600.000
717.600.000
0
12 tháng
279
Ondansetron
13.840.000
13.840.000
0
12 tháng
280
Ondansetron
59.700.000
59.700.000
0
12 tháng
281
Ondansetron
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
282
Palonosetron
2.625.000.000
2.625.000.000
0
12 tháng
283
Palonosetron
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
284
Palonosetron
1.925.000.000
1.925.000.000
0
12 tháng
285
Silymarin
148.050.000
148.050.000
0
12 tháng
286
Simethicon
139.807.500
139.807.500
0
12 tháng
287
Sorbitol
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
288
Dexamethason phosphat
53.250.000
53.250.000
0
12 tháng
289
Dexamethason phosphat
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
290
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
18.480.000
18.480.000
0
12 tháng
291
Hydrocortison
2.499.500
2.499.500
0
12 tháng
292
Hydrocortison
18.597.000
18.597.000
0
12 tháng
293
Hydrocortison acetate; Lidocain HCL
38.430.000
38.430.000
0
12 tháng
294
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
295
Insulin người trộn, hỗn hợp
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
296
Levothyroxin sodium
1.440.000
1.440.000
0
12 tháng
297
Metformin
4.650.000
4.650.000
0
12 tháng
298
Methyl prednisolon
1.320.000.000
1.320.000.000
0
12 tháng
299
Methyl prednisolon
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
300
Prednisolon
500.000
500.000
0
12 tháng
301
Immune globulin
4.748.000.000
4.748.000.000
0
12 tháng
302
Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
603.750.000
603.750.000
0
12 tháng
303
Albumin + immuno globulin (A,G,M)
2.803.500.000
2.803.500.000
0
12 tháng
304
Eperison hydroclorid
10.150.000
10.150.000
0
12 tháng
305
Acetyl Leucin
48.400.000
48.400.000
0
12 tháng
306
Clorpromazin HCl
630.000
630.000
0
12 tháng
307
Diazepam
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
308
Diazepam
8.800.000
8.800.000
0
12 tháng
309
Diazepam
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
310
Haloperidol
157.500
157.500
0
12 tháng
311
Haloperidol
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
312
Ambroxol hydroclorid
371.000.000
371.000.000
0
12 tháng
313
Aminophylin
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
314
Bambuterol hydrochloride
67.668.000
67.668.000
0
12 tháng
315
Budesonid + formoterol
2.604.000.000
2.604.000.000
0
12 tháng
316
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
717.000.000
717.000.000
0
12 tháng
317
Indacaterol + Glycopyrronium
1.398.416.000
1.398.416.000
0
12 tháng
318
Acetylcystein
1.008.000.000
1.008.000.000
0
12 tháng
319
Acetylcystein
121.800.000
121.800.000
0
12 tháng
320
Montelukast
103.000.000
103.000.000
0
12 tháng
321
Omalizumab
318.838.450
318.838.450
0
12 tháng
322
Salbutamol
510.780.000
510.780.000
0
12 tháng
323
Salbutamol + ipratropium
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
324
Salmeterol + fluticason propionat
834.270.000
834.270.000
0
12 tháng
325
Terpin hydrat + Codein
153.000.000
153.000.000
0
12 tháng
326
Terbutalin sulfat
1.449.000.000
1.449.000.000
0
12 tháng
327
Terbutalin sulfat
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
328
Acid amin
1.890.000.000
1.890.000.000
0
12 tháng
329
Acid amin
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
330
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
331
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
665.000.000
665.000.000
0
12 tháng
332
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
1.224.000.000
1.224.000.000
0
12 tháng
333
Acid amin + glucose + lipid
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
334
Dung dịch điện giải chứa (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) + Dung dịch bicarbonat chứa (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
1.890.000.000
1.890.000.000
0
12 tháng
335
Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat
5.600.000.000
5.600.000.000
0
12 tháng
336
Glucose
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
337
Glucose
34.125.000
34.125.000
0
12 tháng
338
Glucose
882.000.000
882.000.000
0
12 tháng
339
Glucose
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
340
Kali clorid
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
341
Kali clorid
70.490.000
70.490.000
0
12 tháng
342
Kali clorid
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
343
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
348.774.000
348.774.000
0
12 tháng
344
Magnesi aspartat + kali aspartat
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
345
Magnesi sulfat
23.200.000
23.200.000
0
12 tháng
346
Manitol
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
347
Natri clorid
8.400.000.000
8.400.000.000
0
12 tháng
348
Natri clorid
55.650.000
55.650.000
0
12 tháng
349
Natri clorid
4.042.500.000
4.042.500.000
0
12 tháng
350
Natri clorid
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
351
Natri clorid
106.587.000
106.587.000
0
12 tháng
352
Natri clorid
236.250.000
236.250.000
0
12 tháng
353
Nhũ dịch lipid
770.000.000
770.000.000
0
12 tháng
354
Nhũ dịch lipid
880.000.000
880.000.000
0
12 tháng
355
Nước cất
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
356
Nước cất
207.000.000
207.000.000
0
12 tháng
357
Ringer lactat
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
358
Selen
333.900.000
333.900.000
0
12 tháng
359
Calci clorid
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
360
Calci carbonat + Vitamin D3
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
361
Calci carbonat, Vitamin D3
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
362
Cholecalciferol (tương đương Vitamin D3)
184.000.000
184.000.000
0
12 tháng
363
Kẽm
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
364
Magnesi lactat + Vitamin B6
11.700.000
11.700.000
0
12 tháng
365
Kẽm Gluconat
333.900.000
333.900.000
0
12 tháng
366
Vitamin B1
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
367
Vitamin B1 + B6 + B12
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
368
Vitamin B12
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
369
Vitamin B6
15.600.000
15.600.000
0
12 tháng
370
Vitamin C
4.170.000
4.170.000
0
12 tháng
371
Vitamin K1
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
372
Vitamin K3
36.500.000
36.500.000
0
12 tháng
373
Aztreonam
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
374
Anidulafungin
2.298.240.000
2.298.240.000
0
12 tháng
375
Ceftazidime; Avibactam
13.860.000.000
13.860.000.000
0
12 tháng
376
Ceftaroline fosamil
1.192.000.000
1.192.000.000
0
12 tháng
377
Imipenem; Cilastatin; Relebactam
3.067.902.400
3.067.902.400
0
12 tháng
378
Isavuconazol
2.184.000.000
2.184.000.000
0
12 tháng
379
Isavuconazol
7.106.400.000
7.106.400.000
0
12 tháng
380
Micafungin
2.388.750.000
2.388.750.000
0
12 tháng
381
Ceftolozan + Tazobactam
3.262.000.000
3.262.000.000
0
12 tháng
382
Foscarnet trisodium hexahydrate
197.400.000
197.400.000
0
12 tháng
383
Voriconazol
9.400.000.000
9.400.000.000
0
12 tháng
384
Voriconazol
5.448.000.000
5.448.000.000
0
12 tháng
385
Alectinib
7.025.780.000
7.025.780.000
0
12 tháng
386
Atezolizumab
19.440.422.400
19.440.422.400
0
12 tháng
387
Azathioprine
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
388
Ceritinib
9.940.520.000
9.940.520.000
0
12 tháng
389
Durvalumab
20.935.372.500
20.935.372.500
0
12 tháng
390
Nintedanib
7.193.816.000
7.193.816.000
0
12 tháng
391
Pembrolizumab
110.952.000.000
110.952.000.000
0
12 tháng
392
Ramucirumab
819.000.000
819.000.000
0
12 tháng
393
Ramucirumab
4.882.500.000
4.882.500.000
0
12 tháng
394
Anti thymocyte globulin
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
395
Cholin alfoscerat
207.900.000
207.900.000
0
12 tháng
396
Ginkgo biloba
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
397
Budesonid; Glycopyrronium; Formoterol fumarat dihydrat
1.423.020.000
1.423.020.000
0
12 tháng
398
Fluticasone furoate; Umeclidinium; Vilanterol
1.603.350.000
1.603.350.000
0
12 tháng
399
Tiotropium, Olodaterol
400.050.000
400.050.000
0
12 tháng
400
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
346.474.000
346.474.000
0
12 tháng
401
Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate
3.925.000.000
3.925.000.000
0
12 tháng
402
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)
423.927.000
423.927.000
0
12 tháng
403
Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat
290.000.000
290.000.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 1: Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 1: Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 32

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây