Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atracurium besylat
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Atracurium besylat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Atropin sulfat
|
23.650.000
|
23.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Bupivacain
|
4.160.000
|
4.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Bupivacain
|
989.000.000
|
989.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Desfluran
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Dexmedetomidine
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Fentanyl
|
1.701.000.000
|
1.701.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Fentanyl
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Ketamin
|
6.536.000
|
6.536.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Lidocain
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Lidocain
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Lidocain
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Midazolam
|
2.613.000.000
|
2.613.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Midazolam
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Morphin dạng muối
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Neostigmin metylsulfat
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Neostigmin metylsulfat
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Pethidin hydroclorid
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Propofol
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Propofol
|
98.600.000
|
98.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Rocuronium bromide
|
678.000.000
|
678.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Rocuronium bromide
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Rocuronium bromide
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Sevofluran
|
155.200.000
|
155.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Sufentanil
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Acid alendronic
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Allopurinol
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Colchicin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Paracetamol
|
22.750.000
|
22.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Dexibuprofen
|
20.850.000
|
20.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Diclofenac
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Fentanyl
|
154.350.000
|
154.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Fentanyl
|
565.950.000
|
565.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Febuxostat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Ibuprofen
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Morphin sulfat
|
178.750.000
|
178.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Nefopam hydroclorid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Piroxicam
|
48.100.000
|
48.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Tocilizumab
|
778.604.850
|
778.604.850
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Zoledronic acid
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Zoledronic acid
|
1.044.000.000
|
1.044.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Zoledronic acid
|
387.000.000
|
387.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Bilastin
|
21.450.000
|
21.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Fexofenadin hydroclorid
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Loratadin
|
25.995.000
|
25.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Epinephrin (adrenalin)
|
128.400.000
|
128.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Acetylcystein
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Acetylcystein
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Ephedrin hydroclorid
|
86.625.000
|
86.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Glutathion
|
2.445.000.000
|
2.445.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Glutathion
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
387.600.000
|
387.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free
|
1.330.000.000
|
1.330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Phenylephrin
|
291.750.000
|
291.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Calci polystyren sulfonat
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Protamine sulfate
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Gabapentin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Phenobarbital
|
29.736.000
|
29.736.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Valproat natri
|
4.958.000
|
4.958.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Amoxicillin + acid clavulanic
|
527.940.000
|
527.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Aciclovir
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Albendazol
|
787.500
|
787.500
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Amikacin
|
504.840.000
|
504.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Amikacin
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Amikacin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Ampicillin + Sulbactam
|
2.790.000.000
|
2.790.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Ampicillin + Sulbactam
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Ampicillin + Sulbactam
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Amphotericin B (lipid complex)
|
18.000.000.000
|
18.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Amphotericin B
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Azithromycin
|
1.590.000.000
|
1.590.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Caspofungin
|
1.645.600.000
|
1.645.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Caspofungin
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Clarithromycin
|
123.768.000
|
123.768.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Cefaclor
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cefdinir
|
153.500.000
|
153.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.960.000.000
|
1.960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
4.336.000.000
|
4.336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
8.140.000.000
|
8.140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
3.800.000.000
|
3.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Cefepim
|
425.500.000
|
425.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Cefepim
|
4.032.000.000
|
4.032.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Cefepim
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cefoxitin
|
860.000.000
|
860.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Ceftriaxon
|
140.800.000
|
140.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Ceftriaxon
|
485.000.000
|
485.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Cefuroxim
|
181.250.000
|
181.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Cefixime
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Clindamycin
|
1.701.000.000
|
1.701.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Clindamycin
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Colistimethat natri
|
9.450.000.000
|
9.450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Colistimethat natri
|
11.960.000.000
|
11.960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Colistimethat natri
|
7.300.000.000
|
7.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Ciprofloxacin
|
2.490.000.000
|
2.490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Ciprofloxacin
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Doxycyclin
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Fluconazol
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Fosfomycin
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Fosfomycin
|
1.728.000.000
|
1.728.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Fosfomycin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Ganciclovir
|
728.994.000
|
728.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Itraconazol
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Itraconazol
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Imipenem + cilastatin
|
7.120.000.000
|
7.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Imipenem; Cilastatin
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Ivermectin
|
3.264.300
|
3.264.300
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Linezolid
|
2.025.000.000
|
2.025.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Linezolid
|
598.200.000
|
598.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Linezolid
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Linezolid
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Levofloxain
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Levofloxain
|
730.500.000
|
730.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Levofloxacin
|
276.500.000
|
276.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Meropenem
|
1.992.600.000
|
1.992.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Meropenem
|
289.000.000
|
289.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Metronidazol
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Metronidazol
|
151.180.000
|
151.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Moxifloxacin
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Moxifloxacin
|
149.600.000
|
149.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Metronidazol
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Minocyclin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Minocyclin
|
296.000.000
|
296.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Nystatin
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Oseltamivir
|
224.385.000
|
224.385.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Piperacilin + Tazobactam
|
6.300.000.000
|
6.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Piperacillin + Tazobactam
|
1.399.860.000
|
1.399.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Posaconazole
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Praziquantel
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Sulfasalazin
|
16.350.000
|
16.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
20.580.000
|
20.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Tobramycin
|
4.175.000
|
4.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocaine
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Valganciclovir
|
970.000.000
|
970.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Vancomycin
|
1.133.796.000
|
1.133.796.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Vancomycin
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Vancomycin
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Vancomycin
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Vancomycin
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Vancomycin
|
230.850.000
|
230.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Voriconazol
|
1.455.000.000
|
1.455.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Voriconazol
|
1.221.000.000
|
1.221.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Voriconazol
|
1.347.472.000
|
1.347.472.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Voriconazol
|
2.358.076.000
|
2.358.076.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Afatinib dimaleat
|
927.234.000
|
927.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Afatinib dimaleat
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Afatinib dimaleat
|
9.975.000.000
|
9.975.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Afatinib dimaleat
|
2.394.000.000
|
2.394.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Bevacizumab
|
1.304.100.000
|
1.304.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Bevacizumab
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Bevacizumab
|
2.605.924.200
|
2.605.924.200
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Bevacizumab
|
15.876.000.000
|
15.876.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Bevacizumab
|
41.769.000.000
|
41.769.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Carboplatin
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Carboplatin
|
9.099.300.000
|
9.099.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Carboplatin
|
1.475.250.000
|
1.475.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Cisplatin
|
139.986.000
|
139.986.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Cisplatin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Cyclophosphamid
|
199.845.000
|
199.845.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Denosumab
|
1.016.387.500
|
1.016.387.500
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Docetaxel
|
1.002.658.500
|
1.002.658.500
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Docetaxel
|
638.000.000
|
638.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Docetaxel
|
1.098.300.000
|
1.098.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Docetaxel
|
314.668.000
|
314.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Docetaxel
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Doxorubicin HCL
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Doxorubicin HCL
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Erlotinib
|
3.990.000.000
|
3.990.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Erlotinib
|
793.000.000
|
793.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Erlotinib
|
2.756.000.000
|
2.756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Etoposid
|
923.160.000
|
923.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Gefitinib
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Gefitinib
|
3.270.000.000
|
3.270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Gefitinib
|
7.120.000.000
|
7.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Gemcitabin
|
704.235.000
|
704.235.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Gemcitabin
|
349.986.000
|
349.986.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Gemcitabin
|
72.975.000
|
72.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Hydroxychloroquine sulfate
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
|
587.991.600
|
587.991.600
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
|
274.995.000
|
274.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Methotrexat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Mycophenolate mofetil
|
65.148.000
|
65.148.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Paclitaxel
|
198.089.000
|
198.089.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Paclitaxel
|
954.078.000
|
954.078.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Paclitaxel
|
2.379.972.000
|
2.379.972.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Paclitaxel
|
2.940.000.000
|
2.940.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Paclitaxel
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Pamidronat
|
929.250.000
|
929.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Pemetrexed
|
1.222.500.000
|
1.222.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Pemetrexed
|
1.126.125.000
|
1.126.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Rituximab
|
771.456.000
|
771.456.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Vincristin sulfat
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Vinorelbin
|
306.600.000
|
306.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Alfuzosin
|
61.164.000
|
61.164.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Albumin
|
2.962.830.000
|
2.962.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Albumin
|
6.475.000.000
|
6.475.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Albumin
|
749.500.000
|
749.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Epoetin alfa
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Ethamsylate
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Enoxaparin sodium
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Enoxaparin sodium
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Filgrastim
|
279.023.500
|
279.023.500
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Filgrastim
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Heparin natri
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid
|
464.000.000
|
464.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Sắt + acid folic
|
113.960.000
|
113.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Acid Tranexamic
|
135.450.000
|
135.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Acid Tranexamic
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Acid Tranexamic
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Acid Tranexamic
|
39.325.000
|
39.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Acetylsalicylic acid
|
17.580.000
|
17.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Amlodipin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Bosentan
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Digoxin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Digoxin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Diosmin + hesperidin
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Diltiazem hydroclorid
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Dobutamin
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Dobutamin
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Enalapril
|
1.137.000
|
1.137.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Fenofibrat
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Milrinon
|
30.950.000
|
30.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Methyldopa
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Nicardipin hydrochlorid
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Nifedipin
|
504.000
|
504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Nifedipin
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Nitroglycerin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Nicorandil
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Perindopril Arginine; Indapamide
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
19.767.000
|
19.767.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Pravastatin natri
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Prostaglandin E1
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Rivaroxaban
|
82.950.000
|
82.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Rivaroxaban
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Rosuvastatin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Tolvaptan
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Tolvaptan
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
1.240.000.000
|
1.240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Acid Gadoteric
|
5.720.000.000
|
5.720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Natri clorid
|
571.200.000
|
571.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Povidon iod
|
339.048.000
|
339.048.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Povidon iod
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Povidon iodin
|
907.360.000
|
907.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Povidon iodin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Povidon iod
|
239.000.000
|
239.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Spironolacton
|
197.400.000
|
197.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Furosemid
|
63.900.000
|
63.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Furosemid
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Xylometazolin hydroclorid
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Xylometazolin hydroclorid
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Acid Ursodeoxycholic
|
55.990.000
|
55.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Diosmectit
|
30.024.000
|
30.024.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Hyoscin butylbromid
|
7.220.000
|
7.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Docusate sodium
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Esomeprazol
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Itoprid
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Lactobacillus acidophilus
|
65.520.000
|
65.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Lactulose
|
38.880.000
|
38.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
8.125.000.000
|
8.125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
619.000.000
|
619.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Loperamid
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Metoclopramid hydroclorid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Omeprazol
|
717.600.000
|
717.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Ondansetron
|
13.840.000
|
13.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Ondansetron
|
59.700.000
|
59.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Ondansetron
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Palonosetron
|
2.625.000.000
|
2.625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Palonosetron
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Palonosetron
|
1.925.000.000
|
1.925.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Silymarin
|
148.050.000
|
148.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Simethicon
|
139.807.500
|
139.807.500
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Sorbitol
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Dexamethason phosphat
|
53.250.000
|
53.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Dexamethason phosphat
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Hydrocortison
|
2.499.500
|
2.499.500
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Hydrocortison
|
18.597.000
|
18.597.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Hydrocortison acetate;
Lidocain HCL
|
38.430.000
|
38.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Levothyroxin sodium
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Metformin
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Methyl prednisolon
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Methyl prednisolon
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Prednisolon
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Immune globulin
|
4.748.000.000
|
4.748.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
|
603.750.000
|
603.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Albumin + immuno globulin (A,G,M)
|
2.803.500.000
|
2.803.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Eperison hydroclorid
|
10.150.000
|
10.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Acetyl Leucin
|
48.400.000
|
48.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Clorpromazin HCl
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Diazepam
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Diazepam
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Diazepam
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Haloperidol
|
157.500
|
157.500
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Haloperidol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Ambroxol hydroclorid
|
371.000.000
|
371.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Aminophylin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Bambuterol hydrochloride
|
67.668.000
|
67.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Budesonid + formoterol
|
2.604.000.000
|
2.604.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
717.000.000
|
717.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Indacaterol + Glycopyrronium
|
1.398.416.000
|
1.398.416.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Acetylcystein
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Acetylcystein
|
121.800.000
|
121.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Montelukast
|
103.000.000
|
103.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Omalizumab
|
318.838.450
|
318.838.450
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Salbutamol
|
510.780.000
|
510.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Salbutamol + ipratropium
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
834.270.000
|
834.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Terpin hydrat + Codein
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Terbutalin sulfat
|
1.449.000.000
|
1.449.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Terbutalin sulfat
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Acid amin
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Acid amin
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
|
665.000.000
|
665.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
1.224.000.000
|
1.224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Acid amin + glucose + lipid
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Dung dịch điện giải chứa (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) + Dung dịch bicarbonat chứa (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat
|
5.600.000.000
|
5.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Glucose
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Glucose
|
34.125.000
|
34.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Glucose
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Glucose
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Kali clorid
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Kali clorid
|
70.490.000
|
70.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Kali clorid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
|
348.774.000
|
348.774.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Magnesi sulfat
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Manitol
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Natri clorid
|
8.400.000.000
|
8.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Natri clorid
|
55.650.000
|
55.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Natri clorid
|
4.042.500.000
|
4.042.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Natri clorid
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Natri clorid
|
106.587.000
|
106.587.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Natri clorid
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Nhũ dịch lipid
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Nhũ dịch lipid
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Nước cất
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Nước cất
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Ringer lactat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Selen
|
333.900.000
|
333.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Calci clorid
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Calci carbonat,
Vitamin D3
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Cholecalciferol (tương đương Vitamin D3)
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Kẽm
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Magnesi lactat + Vitamin B6
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Kẽm Gluconat
|
333.900.000
|
333.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Vitamin B1
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Vitamin B12
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Vitamin B6
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Vitamin C
|
4.170.000
|
4.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Vitamin K1
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Vitamin K3
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Aztreonam
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Anidulafungin
|
2.298.240.000
|
2.298.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Ceftazidime; Avibactam
|
13.860.000.000
|
13.860.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Ceftaroline fosamil
|
1.192.000.000
|
1.192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Imipenem; Cilastatin; Relebactam
|
3.067.902.400
|
3.067.902.400
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Isavuconazol
|
2.184.000.000
|
2.184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Isavuconazol
|
7.106.400.000
|
7.106.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Micafungin
|
2.388.750.000
|
2.388.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Ceftolozan + Tazobactam
|
3.262.000.000
|
3.262.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Foscarnet trisodium hexahydrate
|
197.400.000
|
197.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Voriconazol
|
9.400.000.000
|
9.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Voriconazol
|
5.448.000.000
|
5.448.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Alectinib
|
7.025.780.000
|
7.025.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Atezolizumab
|
19.440.422.400
|
19.440.422.400
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Azathioprine
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Ceritinib
|
9.940.520.000
|
9.940.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Durvalumab
|
20.935.372.500
|
20.935.372.500
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Nintedanib
|
7.193.816.000
|
7.193.816.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Pembrolizumab
|
110.952.000.000
|
110.952.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Ramucirumab
|
819.000.000
|
819.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Ramucirumab
|
4.882.500.000
|
4.882.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Anti thymocyte globulin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Cholin alfoscerat
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Ginkgo biloba
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Budesonid; Glycopyrronium; Formoterol fumarat dihydrat
|
1.423.020.000
|
1.423.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Fluticasone furoate; Umeclidinium; Vilanterol
|
1.603.350.000
|
1.603.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Tiotropium,
Olodaterol
|
400.050.000
|
400.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
|
346.474.000
|
346.474.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate
|
3.925.000.000
|
3.925.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)
|
423.927.000
|
423.927.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Sự cần thiết mù cho tới khi nó trở thành ý thức. Tự do là ý thức về sự cần thiết. "
Karl Marx
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Phổi Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.