Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC SÔNG CẦU |
1 |
(PHÒNG TIN HỌC: 02PHÒNG) |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
2 |
Bàn học vi tính |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
3 |
Ghế học vi tính |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
4 |
Bàn vi tính giáo viên |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
5 |
Ghế vi tính giáo viên |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
6 |
Máy vi tính cho học sinh |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
7 |
Máy vi tính cho giáo viên |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
8 |
Bảng từ chống lóa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
9 |
Swich 24 port |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
10 |
Tủ đựng thiết bị |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
11 |
Bình chữa cháy tổng hợp ABC |
6 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
12 |
Kệ đựng bình chữa cháy |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
13 |
Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Sông Cầu, xã Sông Cầu,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
14 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC GIANG LY |
1 |
(PHÒNG TIN HỌC:02 PHÒNG) |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
15 |
Bàn học vi tính |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
16 |
Ghế học vi tính |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
17 |
Bàn vi tính giáo viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
18 |
Ghế vi tính giáo viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
19 |
Máy vi tính cho học sinh |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
20 |
Máy vi tính cho giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
21 |
Bảng từ chống lóa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
22 |
Swich 24 port |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
23 |
Tủ đựng thiết bị |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
24 |
Bình chữa cháy tổng hợp ABC |
6 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
25 |
Kệ đựng bình chữa cháy |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
26 |
Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Giang Ly, xã Giang Ly,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
27 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC KHÁNH TRUNG |
1 |
(PHÒNG TIN HỌC: 02 PHÒNG) |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
28 |
Bàn học vi tính |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
29 |
Ghế học vi tính |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
30 |
Bàn vi tính giáo viên |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
31 |
Ghế vi tính giáo viên |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
32 |
Máy vi tính cho học sinh |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
33 |
Máy vi tính cho giáo viên |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
34 |
Bảng từ chống lóa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
35 |
Swich 24 port |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
36 |
Tủ đựng thiết bị |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
37 |
Bình chữa cháy tổng hợp ABC |
6 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
38 |
Kệ đựng bình chữa cháy |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
39 |
Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Trung, xã Khánh Trung,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
40 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC KHÁNH BÌNH |
1 |
(PHÒNG TIN HỌC: 02 PHÒNG) |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Bình, xã Khánh Bình,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
41 |
Bàn học vi tính |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Bình, xã Khánh Bình,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
42 |
Ghế học vi tính |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Bình, xã Khánh Bình,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
43 |
Bàn vi tính giáo viên |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Bình, xã Khánh Bình,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
44 |
Ghế vi tính giáo viên |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Bình, xã Khánh Bình,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
45 |
Máy vi tính cho học sinh |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Bình, xã Khánh Bình,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
46 |
Máy vi tính cho giáo viên |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Bình, xã Khánh Bình,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
47 |
Bảng từ chống lóa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Bình, xã Khánh Bình,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
48 |
Swich 24 port |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Bình, xã Khánh Bình,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
49 |
Tủ đựng thiết bị |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Bình, xã Khánh Bình,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |
|
50 |
Bình chữa cháy tổng hợp ABC |
6 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Tiểu học Khánh Bình, xã Khánh Bình,
huyện Khánh Vĩnh |
120 |
120 |