Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy biến áp lực: 63MVA-115/23/11kV (đã bao gồm tủ điều khiển xa, nối đất, kẹp cực…) |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
2 |
Máy cắt điện 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
3 |
Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s-2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
4 |
Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s-1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
5 |
Dao cách ly 1 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s-0TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
6 |
Dao nối đất 1 cực-72kV-400A-31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
7 |
Biến dòng điện 123kV 1 pha 200-400/1/1/1/1/1A (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
8 |
Chống sét van 1 pha 110kV (bao gồm cả trụ đỡ, máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực thiết bị, dây và phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
9 |
Chống sét van 1 pha 72kV (bao gồm cả máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực thiết bị, dây và phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
10 |
Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng, liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
11 |
Tủ máy cắt hợp bộ lộ xuất tuyến 24kV-630A-25kA/1s |
8 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
12 |
Tủ đo lường hợp bộ 24kV |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
13 |
Tủ dao cắm 24kV-2500A-25kA/1s |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
14 |
Chống sét van 1 pha 22kV (kèm bộ ghi sét, kẹp cực) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
15 |
Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA (bao gồm F87T, F67N, BCU và phụ kiện) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
16 |
Rơ le bảo vệ quá dòng có hướng F50 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
17 |
Tủ đấu dây ngoài trời |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
18 |
Tủ công tơ đo đếm (đủ vị trí lắp cho 16 công tơ) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
19 |
Switch layer 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
20 |
Camera giám sát vận hành thiết bị ngoài trời (loại zoom ngang dọc tầm xa) kèm phần mềm bản quyền camera, phụ kiện lắp đặt trọn bộ. |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
21 |
Sứ đứng 110kV (kèm phụ kiện) |
22 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
22 |
Ống hợp kim nhôm F80/70 |
180 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
23 |
Cáp lực 24kV: Cu /XLPE/PVC-Fr-1x500mm2 |
888 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
24 |
Đầu cáp 24kV ngoài trời cho cáp 1x500mm² |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
25 |
Đầu cáp 24kV trong nhà cho cáp 1x500mm² |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
26 |
Cáp 1kV-Cu/XLPE/PVC-Fr-1x400mm2 |
153 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
27 |
Đầu cốt đồng M400 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
28 |
Cáp Cu/PVC-1x300mm2 |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
29 |
Đầu cốt đồng M300 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
30 |
Kẹp cực sứ đứng 110kV cho dây - 1xAAC300 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
31 |
Kẹp cực sứ đứng 110kV cho thanh cái D80/70 |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
32 |
Kẹp rẽ nhánh dây các loại |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
33 |
Kẹp song song dây dẫn các loại |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
34 |
Dây dẫn nhôm lõi thép AAC300 |
300 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
35 |
Chuỗi đỡ dây AAC-300 |
3 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
36 |
Chuỗi néo dây AAC-300 |
12 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
37 |
Cáp điều khiển và bảo vệ 2x1,5 mm |
270 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
38 |
Cáp điều khiển và bảo vệ 4x2,5mm |
980 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
39 |
Cáp điều khiển và bảo vệ 4x4mm |
1270 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
40 |
Cáp điều khiển và bảo vệ 7x1,5mm |
630 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
41 |
Cáp điều khiển và bảo vệ 19x1,5mm |
980 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
42 |
Phụ kiện đấu nối, cáp…. |
1 |
Trọn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
43 |
Hệ thống tiếp địa TBA |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
44 |
Dây tiếp địa Cu/PVC-95mm2 |
120 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
45 |
Đầu cốt đồng M95 |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
46 |
Dây nhị thứ cải tạo nội bộ tủ: Loại 1x1.5mm2 |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
47 |
Rơ le trung gian kèm đế |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
48 |
Hàng kẹp tín hiệu |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
49 |
Nắp đậy hàng kẹp mạch tín hiệu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |
|
50 |
Chặn hàng kẹp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Yên Bình 8 |
45 |
70 |