Thông báo mời thầu

Gói 6: Nhóm hóa chất, sinh phẩm thông thường

Tìm thấy: 18:06 14/10/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Các gói thầu vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm thuộc kế hoạch Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm năm 2024
Tên gói thầu
Gói 6: Nhóm hóa chất, sinh phẩm thông thường
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh 2024 - 2025
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
10:00 25/10/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
Số 1756/QĐ-BVĐKT
Ngày phê duyệt
14/10/2024 17:50
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
18:04 14/10/2024
đến
10:00 25/10/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:00 25/10/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
165.867.000 VND
Số tiền bằng chữ
Một trăm sáu mươi lăm triệu tám trăm sáu mươi bảy nghìn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 25/10/2024 (23/05/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Tư vấn lập thiết kế 19 Yersin - Nha Trang - Khánh Hòa, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
2 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Tư vấn thẩm định giá 19 Yersin - Nha Trang - Khánh Hòa, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
3 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Tư vấn giám sát thực hiện hợp đồng, kiểm định 19 Yersin - Nha Trang - Khánh Hòa, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
4 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Tư vấn lập E-HSMT 19 Yersin - Nha Trang - Khánh Hòa, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
5 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Tư vấn thẩm định E-HSMT 19 Yersin - Nha Trang - Khánh Hòa, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
6 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Tư vấn đánh giá E-HSDT 19 Yersin - Nha Trang - Khánh Hòa, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
7 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu 19 Yersin - Nha Trang - Khánh Hòa, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
8 Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa Tư vấn quản lý dự án, quản lý hợp đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu 19 Yersin - Nha Trang - Khánh Hòa, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Bile Esculin Agar
3.169.400
3.169.400
0
365 ngày
2
Balsam
21.250.000
21.250.000
0
365 ngày
3
Brain heart infusion Broth (BHI)
3.877.000
3.877.000
0
365 ngày
4
Blood Agar Base
56.312.000
56.312.000
0
365 ngày
5
Bộ nhuộm Gram
9.108.000
9.108.000
0
365 ngày
6
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
16.000.000
16.000.000
0
365 ngày
7
BHI Agar
102.284.000
102.284.000
0
365 ngày
8
Campylobacter Agar
4.026.400
4.026.400
0
365 ngày
9
Canxihydroxyd
3.680.000
3.680.000
0
365 ngày
10
Cao su lấy dấu nặng
8.400.000
8.400.000
0
365 ngày
11
Cao su lấy dấu nhẹ
5.760.000
5.760.000
0
365 ngày
12
Cavinton 30g
11.200.000
11.200.000
0
365 ngày
13
Cefotaxime- clavulanate
988.500
988.500
0
365 ngày
14
Ceftazidime- avibactam
3.390.000
3.390.000
0
365 ngày
15
Ceftazidime- clavulanate
988.500
988.500
0
365 ngày
16
Ceftazidime E-Test
13.330.000
13.330.000
0
365 ngày
17
Ceftriaxone E-test
13.330.000
13.330.000
0
365 ngày
18
Chất bôi trơn ống tủy (Glyde)
1.275.000
1.275.000
0
365 ngày
19
Chất che tủy (Dycal)
1.533.000
1.533.000
0
365 ngày
20
Chất lấy dấu
616.000
616.000
0
365 ngày
21
ChromeGelTM Candida Agar
15.862.200
15.862.200
0
365 ngày
22
COLUMBIA BLOOD AGAR BASE
2.100.100
2.100.100
0
365 ngày
23
Cortisomol (trám bít ống tủy) 25g
11.100.000
11.100.000
0
365 ngày
24
Dầu soi kính
3.345.000
3.345.000
0
365 ngày
25
Oxidase
206.550.000
206.550.000
0
365 ngày
26
Đĩa kháng sinh Amikacine 30μg
980.000
980.000
0
365 ngày
27
Đĩa kháng sinh Amox.A.clavulanic 30μg
980.000
980.000
0
365 ngày
28
Đĩa kháng sinh Ampicilline 10μg
840.000
840.000
0
365 ngày
29
Đĩa kháng sinh Ampicilline/Sulbactam 20μg
980.000
980.000
0
365 ngày
30
Đĩa kháng sinh Azithromycin 15μg
490.000
490.000
0
365 ngày
31
Đĩa kháng sinh Bacitracin 0.04 UI
1.025.000
1.025.000
0
365 ngày
32
Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg
980.000
980.000
0
365 ngày
33
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg
840.000
840.000
0
365 ngày
34
Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg
1.680.000
1.680.000
0
365 ngày
35
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg
980.000
980.000
0
365 ngày
36
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg
980.000
980.000
0
365 ngày
37
Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg
980.000
980.000
0
365 ngày
38
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg
840.000
840.000
0
365 ngày
39
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg
980.000
980.000
0
365 ngày
40
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg
980.000
980.000
0
365 ngày
41
Đĩa kháng sinh Colistin 10μg
490.000
490.000
0
365 ngày
42
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg
840.000
840.000
0
365 ngày
43
Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg
980.000
980.000
0
365 ngày
44
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg
840.000
840.000
0
365 ngày
45
Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200μg
1.050.000
1.050.000
0
365 ngày
46
Đĩa kháng sinh Fusidic acid 10μg
980.000
980.000
0
365 ngày
47
Đĩa kháng sinh Gentamycine 10μg
840.000
840.000
0
365 ngày
48
Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg
840.000
840.000
0
365 ngày
49
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg
980.000
980.000
0
365 ngày
50
Đĩa kháng sinh Linezolid 30μg
980.000
980.000
0
365 ngày
51
Đĩa kháng sinh Mecillinam 10μg
980.000
980.000
0
365 ngày
52
Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg
988.500
988.500
0
365 ngày
53
Đĩa kháng sinh Moxifloxacin 5μg
980.000
980.000
0
365 ngày
54
Đĩa kháng sinh Nalidixic Acid 30mcg
840.000
840.000
0
365 ngày
55
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg
980.000
980.000
0
365 ngày
56
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg
980.000
980.000
0
365 ngày
57
Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI
840.000
840.000
0
365 ngày
58
Đĩa kháng sinh Piperacillin -Tazobactam 110 μg
980.000
980.000
0
365 ngày
59
Đĩa kháng sinh Rifampicine 5μg
980.000
980.000
0
365 ngày
60
Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg
980.000
980.000
0
365 ngày
61
Đĩa kháng sinh Tetracyline 30μg
840.000
840.000
0
365 ngày
62
Đĩa kháng sinh Tigecydine 15μg
490.000
490.000
0
365 ngày
63
Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg
980.000
980.000
0
365 ngày
64
Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazole (Co-trime) 25μg
1.260.000
1.260.000
0
365 ngày
65
Đĩa kháng sinh Vancomycine 30μg
980.000
980.000
0
365 ngày
66
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo
268.800.000
268.800.000
0
365 ngày
67
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
1.043.000.000
1.043.000.000
0
365 ngày
68
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
315.700.000
315.700.000
0
365 ngày
69
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
1.937.000.000
1.937.000.000
0
365 ngày
70
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
412.720.000
412.720.000
0
365 ngày
71
Etching
3.600.000
3.600.000
0
365 ngày
72
Eugenol
900.000
900.000
0
365 ngày
73
Formol
138.600.000
138.600.000
0
365 ngày
74
Gel cắt lạnh
1.140.000
1.140.000
0
365 ngày
75
Gel nội soi K-Y
28.620.000
28.620.000
0
365 ngày
76
Gel siêu âm
23.310.000
23.310.000
0
365 ngày
77
Giem sa
16.250.000
16.250.000
0
365 ngày
78
Hóa Chất Thay Thế Xylene
104.999.928
104.999.928
0
365 ngày
79
India ink
3.420.000
3.420.000
0
365 ngày
80
Keo trám
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
81
Kliger Iron agar
1.630.800
1.630.800
0
365 ngày
82
Kovac's
298.000
298.000
0
365 ngày
83
Lactose phenol blue
313.000
313.000
0
365 ngày
84
Lugol
6.105.000
6.105.000
0
365 ngày
85
Mac-conkey (MC)
78.465.000
78.465.000
0
365 ngày
86
Mannitol Salt Agar
1.538.600
1.538.600
0
365 ngày
87
Môi trường Methyl Red
1.382.400
1.382.400
0
365 ngày
88
Mueller Hinton (MH)
30.420.900
30.420.900
0
365 ngày
89
Nhựa nấu hàm giả
1.200.000
1.200.000
0
365 ngày
90
Nhựa tự cứng
1.200.000
1.200.000
0
365 ngày
91
Oxyt kẽm
1.350.000
1.350.000
0
365 ngày
92
Parafin
38.000.000
38.000.000
0
365 ngày
93
Penicillin E-test
13.330.000
13.330.000
0
365 ngày
94
Sabouraud Dextrose Agar
5.269.500
5.269.500
0
365 ngày
95
Sáp lá nha khoa
2.400.000
2.400.000
0
365 ngày
96
Sheep blood agar base powder
56.312.000
56.312.000
0
365 ngày
97
Simmons citrate agar
2.038.500
2.038.500
0
365 ngày
98
Spectrum A2 (răng)
1.725.000
1.725.000
0
365 ngày
99
Spectrum A2 Composite
3.850.000
3.850.000
0
365 ngày
100
Spectrum A3 (răng)
2.415.000
2.415.000
0
365 ngày
101
Spectrum A3 Composite
11.000.000
11.000.000
0
365 ngày
102
Spectrum A3,5 (răng)
2.415.000
2.415.000
0
365 ngày
103
Spectrum A3,5 Composite
11.000.000
11.000.000
0
365 ngày
104
SS AGAR (MODIFIED)
1.714.800
1.714.800
0
365 ngày
105
Test H.P
94.368.000
94.368.000
0
365 ngày
106
Thạch cao vàng
640.000
640.000
0
365 ngày
107
Thạch cao xanh
1.640.000
1.640.000
0
365 ngày
108
Thuốc diệt tủy
3.000.000
3.000.000
0
365 ngày
109
Thuốc nhuộm tế bào OG 6
15.240.000
15.240.000
0
365 ngày
110
Thuốc nhuộm tế bào EA 50
15.240.000
15.240.000
0
365 ngày
111
Thuốc nhuộm tế bào E-Osin
17.400.000
17.400.000
0
365 ngày
112
Thuốc nhuộm tế bào Hematoxylin
27.000.000
27.000.000
0
365 ngày
113
TCBS Agar
1.407.800
1.407.800
0
365 ngày
114
Thuốc sát trùng tủy CMC
80.000
80.000
0
365 ngày
115
Thuốc tê bôi
315.000
315.000
0
365 ngày
116
Ure Agar
1.930.900
1.930.900
0
365 ngày
117
Ure-Indol
860.600
860.600
0
365 ngày
118
Vancomycin E-test
26.660.000
26.660.000
0
365 ngày
119
Vôi sô đa
301.700.000
301.700.000
0
365 ngày
120
VP
1.382.400
1.382.400
0
365 ngày
121
Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn Gram âm, lên men và không lên men glucose không thuộc họ Enterobacteriacae
50.205.000
50.205.000
0
365 ngày
122
Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn thuộc họ Enterobacteriacae và các trực khuẩn Gram âm, oxidase âm tính khác
14.950.000
14.950.000
0
365 ngày
123
Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophilus, Moraxella và các vi sinh liên quan
14.525.000
14.525.000
0
365 ngày
124
Thẻ định danh thủ công cho nhóm liên cầu Streptococci
15.315.000
15.315.000
0
365 ngày
125
Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự
19.625.000
19.625.000
0
365 ngày
126
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 2 ml
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
127
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 1 ml
15.750.000
15.750.000
0
365 ngày
128
Thuốc thử phản ứng indol
1.192.400
1.192.400
0
365 ngày
129
Thuốc thử Nitrate chứa Sulfanilic Acid
4.104.000
4.104.000
0
365 ngày
130
Thuốc thử Nitrate chứa n,n-Dimethyl-1-naphthylamine
1.368.000
1.368.000
0
365 ngày
131
Optochin
2.050.000
2.050.000
0
365 ngày
132
Ticarcilline + A.clavulanic 85µg
988.500
988.500
0
365 ngày
133
Amox.A.clavulanic E Test
13.330.000
13.330.000
0
365 ngày
134
Trimethoprim/sulphamethoxazole E Test
13.330.000
13.330.000
0
365 ngày
135
Sputasol
4.670.000
4.670.000
0
365 ngày
136
CampyGen TM 2.5L
28.270.500
28.270.500
0
365 ngày
137
AnaeroGen TM 2.5L
28.270.500
28.270.500
0
365 ngày
138
BactiCard Neisseria Cards
41.220.000
41.220.000
0
365 ngày
139
Túi máu đơn
51.714.000
51.714.000
0
365 ngày
140
Fuji IX lớn
2.500.000
2.500.000
0
365 ngày
141
Fuji plus
3.700.000
3.700.000
0
365 ngày
142
Dung dịch tan gỉ 1
30.800.000
30.800.000
0
365 ngày
143
Dung dịch tan gỉ 2
35.200.000
35.200.000
0
365 ngày
144
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận
479.720.000
479.720.000
0
365 ngày
145
Dung dịch phun sương khử khuẩn
80.000.000
80.000.000
0
365 ngày
146
Bình khí gas tiệt trùng
207.174.000
207.174.000
0
365 ngày
147
Chỉ thị hóa học
1.131.500
1.131.500
0
365 ngày
148
Chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh 4 giờ
19.760.000
19.760.000
0
365 ngày
149
Giấy in dùng cho máy tiệt khuẩn
2.276.000
2.276.000
0
365 ngày
150
Hóa chất tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp công nghệ hơi hydrogen peroxide
295.650.000
295.650.000
0
365 ngày
151
Test vi sinh 1h - Hơi nước
80.820.000
80.820.000
0
365 ngày
152
Test vi sinh 4hr - H2O2
41.600.000
41.600.000
0
365 ngày
153
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
21.840.000
21.840.000
0
365 ngày
154
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch
31.047.500
31.047.500
0
365 ngày
155
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
19.965.000
19.965.000
0
365 ngày
156
Chương trình Ngoại kiểm Niệu
25.095.000
25.095.000
0
365 ngày
157
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
22.044.000
22.044.000
0
365 ngày
158
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
28.134.000
28.134.000
0
365 ngày
159
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
19.965.000
19.965.000
0
365 ngày
160
Urinalysis Control Level 1
10.800.000
10.800.000
0
365 ngày
161
Urinalysis Control Level 2
10.800.000
10.800.000
0
365 ngày
162
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học
14.960.000
14.960.000
0
365 ngày
163
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu
13.732.950
13.732.950
0
365 ngày
164
Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
14.058.000
14.058.000
0
365 ngày
165
Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
19.976.000
19.976.000
0
365 ngày
166
Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu
23.000.000
23.000.000
0
365 ngày
167
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch não tủy
24.838.000
24.838.000
0
365 ngày
168
Anti A xác định nhóm máu hệ ABO
44.772.000
44.772.000
0
365 ngày
169
Anti AB xác định nhóm máu hệ ABO
45.024.000
45.024.000
0
365 ngày
170
Anti B xác định nhóm máu hệ ABO
42.252.000
42.252.000
0
365 ngày
171
Anti D phát hiện typ Rho (D)
31.460.100
31.460.100
0
365 ngày
172
Anti Human Globulin (AHG)
5.400.000
5.400.000
0
365 ngày
173
Máu cừu
123.200.000
123.200.000
0
365 ngày
174
Que thử độ cứng của nước
14.591.200
14.591.200
0
365 ngày
175
Que thử đường huyết đi kèm máy
706.440.000
706.440.000
0
365 ngày
176
Que thử đường huyết kèm máy
393.978.000
393.978.000
0
365 ngày
177
Que thử nồng độ axit peracetic
290.367.000
290.367.000
0
365 ngày
178
Que thử tồn dư Peroxide
290.367.000
290.367.000
0
365 ngày
179
Test chẩn đoán Giun đầu gai bằng phương pháp elisa
14.220.864
14.220.864
0
365 ngày
180
Test chẩn đoán giun đũa chó bằng phương pháp elisa
23.700.000
23.700.000
0
365 ngày
181
Test chẩn đoán lị bằng phương pháp elisa
23.700.000
23.700.000
0
365 ngày
182
Test chẩn đoán nhanh và phát hiện kháng thể TB gây bệnh
26.000.000
26.000.000
0
365 ngày
183
Test chẩn đoán sán lá gan bằng phương pháp elisa
37.920.000
37.920.000
0
365 ngày
184
Test chẩn đoán Strongyloides bằng phương pháp elisa
12.630.816
12.630.816
0
365 ngày
185
Test phát hiện định tính HCG trong nước tiểu
3.500.000
3.500.000
0
365 ngày
186
Test phát hiện máu ẩn trong phân - FOB
17.500.000
17.500.000
0
365 ngày
187
Test thử nước tiểu 11 thông số
123.250.000
123.250.000
0
365 ngày
188
TPHA
2.900.000
2.900.000
0
365 ngày
189
Xét nghiệm HBeAb trong chẩn đoán viêm gan B
1.060.000
1.060.000
0
365 ngày
190
Xét nghiệm HBeAg trong chẩn đoán viêm gan B
1.470.000
1.470.000
0
365 ngày
191
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai
23.814.000
23.814.000
0
365 ngày
192
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai
81.984.420
81.984.420
0
365 ngày
193
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
49.140.000
49.140.000
0
365 ngày
194
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
97.650.000
97.650.000
0
365 ngày
195
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
40.376.700
40.376.700
0
365 ngày
196
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A
15.795.000
15.795.000
0
365 ngày
197
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
155.925.000
155.925.000
0
365 ngày
198
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
44.667.000
44.667.000
0
365 ngày
199
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
34.860.000
34.860.000
0
365 ngày
200
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C
52.800.000
52.800.000
0
365 ngày
201
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C
128.805.600
128.805.600
0
365 ngày
202
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
203
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan E
7.078.500
7.078.500
0
365 ngày
204
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan E
6.318.000
6.318.000
0
365 ngày
205
Xét nghiệm nhanh định tính kháng thể kháng nguyên bề mặt HBsAb (Anti HBs)
20.584.410
20.584.410
0
365 ngày
206
Xét nghiệm nhanh tìm Amphetamine
3.234.000
3.234.000
0
365 ngày
207
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue IgG&IgM chẩn đoán sốt xuất huyết
94.162.500
94.162.500
0
365 ngày
208
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết
205.390.000
205.390.000
0
365 ngày
209
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết
120.000.000
120.000.000
0
365 ngày
210
Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể H.Pylori
599.500
599.500
0
365 ngày
211
Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể H.Pylori
16.638.300
16.638.300
0
365 ngày
212
Xét nghiệm nhanh tìm Marijuana
3.234.000
3.234.000
0
365 ngày
213
Xét nghiệm nhanh tìm Methamphetamine
3.234.000
3.234.000
0
365 ngày
214
Xét nghiệm nhanh tìm Morphine
3.307.500
3.307.500
0
365 ngày
215
Xét nghiệm nhanh tìm Morphine
3.800.000
3.800.000
0
365 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 6: Nhóm hóa chất, sinh phẩm thông thường". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 6: Nhóm hóa chất, sinh phẩm thông thường" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 64

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây