Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn chải đánh rỉ |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
2 |
Băng dính hai mặt |
160 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
3 |
Băng dính trắng |
160 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
4 |
Băng dính xanh |
100 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
5 |
Băng lụa |
150 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
6 |
Bìa bóng kính A3 |
150 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
7 |
Bìa bóng kính A4 |
150 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
8 |
Bìa ngoại màu hồng A3 |
150 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
9 |
Bìa ngoại màu hồng A4 |
150 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
10 |
Biển Mika |
120 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
11 |
Bút bi nước |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
12 |
Bút trình chiếu |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
13 |
Bút dấu dòng |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
14 |
Bút lông viết bảng |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
15 |
Bút máy |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
16 |
Bút vẽ 12 màu |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
17 |
Cặp da trình ký A4 |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
18 |
Cáp nối dài USB 2.0 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
19 |
Cặp số |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
20 |
Cartridge máy in canon |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
21 |
Cartridge máy in HP |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
22 |
Cartridge máy inHP A3 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
23 |
Chổi quyét sơn |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
24 |
Cọc sắt chữ V nhà bạt |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
25 |
Dao dọc giấy |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
26 |
Dập ghim đại |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
27 |
Dây dù cọc ghim |
100 |
Bó |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
28 |
Giá treo bản đồ Inox |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
29 |
Giấy đề can |
100 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
30 |
Giấy in A3 |
100 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
31 |
Giấy in A4 |
200 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
32 |
Giấy in cuộn A0 |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
33 |
Hòm tôn |
14 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
34 |
Kéo cắt giấy |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
35 |
Kẹp tài liệu |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
36 |
Kìm đa năng |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
37 |
Loa cầm tay |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
38 |
Lưu điện |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
39 |
Máy Fax |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
40 |
Máy huỷ tài liệu |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
41 |
Máy in A3 |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
42 |
Máy in A4 |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
43 |
Máy tính bỏ túi |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
44 |
Mực in A0 |
25 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
45 |
Mực máy in A4 |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
46 |
Mực máy in HP T795 |
6 |
Kíp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
47 |
Ống đựng bản đồ A0 |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
48 |
Pin con thỏ |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
49 |
Sổ da công tác |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |
||
50 |
Sơn màu |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
số 38 Điện Biên Phủ, Hồng Bàng, Hải Phòng |
20 |