Thông báo mời thầu

Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2026

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 08:52 03/12/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung ứng hóa chất và vật tư y tế năm 2026 của Trung tâm Y tế khu vực Phước Long
Tên gói thầu
Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2026
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm: Cung ứng hóa chất và vật tư y tế năm 2026 của Trung tâm Y tế khu vực Phước Long
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ Bảo hiểm Y tế và nguồn thu hợp pháp khác năm 2026
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau
Thời điểm đóng thầu
13:30 22/12/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 Ngày
Số quyết định phê duyệt
641/QĐ-TTYT
Ngày phê duyệt
03/12/2025 08:48
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Trung tâm Y tế khu vực Phước Long
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
08:50 03/12/2025
đến
13:30 22/12/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 22/12/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
63.736.706 VND
Số tiền bằng chữ
Sáu mươi ba triệu bảy trăm ba mươi sáu nghìn bảy trăm lẻ sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
120 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 22/12/2025 (21/04/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Quality Control. (Normal)
70.407.648
70.407.648
0
365 ngày
2
Quality Control. (Pathology)
70.407.648
70.407.648
0
365 ngày
3
Hóa chất định lượng Urea
87.580.175
87.580.175
0
365 ngày
4
Hóa chất định lượng Triglyceride
58.526.136
58.526.136
0
365 ngày
5
Hóa chất định lượng HDL-C tự động trực tiếp (Auto HDL)
158.923.536
158.923.536
0
365 ngày
6
Hóa chất định lượng LDL - choles tự động trực tiếp (Auto LDL)
103.817.000
103.817.000
0
365 ngày
7
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
7.762.236
7.762.236
0
365 ngày
8
Hóa chất HbA1c Calibrator (4 Level)
15.000.000
15.000.000
0
365 ngày
9
Alcohol (Ethanol) Control
58.396.800
58.396.800
0
365 ngày
10
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường (CRP Calibrator)
30.065.712
30.065.712
0
365 ngày
11
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy (Calibrator sinh hóa)
16.750.000
16.750.000
0
365 ngày
12
Hóa chất định lượng HbA1c
315.000.000
315.000.000
0
365 ngày
13
Alcohol (Ethanol)
110.000.000
110.000.000
0
365 ngày
14
Alcohol (Ethanol) Calibrator
33.000.000
33.000.000
0
365 ngày
15
CK-MB Calibrator
26.400.000
26.400.000
0
365 ngày
16
CK-MB Control
33.500.000
33.500.000
0
365 ngày
17
Hóa chất CRP Reagent
116.700.000
116.700.000
0
365 ngày
18
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP (CRP Control)
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
19
Bóng đèn máy sinh hóa
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
20
Hóa chất định lượng Amylase
16.170.000
16.170.000
0
365 ngày
21
Hóa chất HbA1C Control
7.245.000
7.245.000
0
365 ngày
22
Hóa chất xét nghiệm CK-MB
59.220.000
59.220.000
0
365 ngày
23
Hóa chất CRP-hs Reagent
50.198.400
50.198.400
0
365 ngày
24
Hóa chất định lượng Glucose
73.200.000
73.200.000
0
365 ngày
25
Hóa chất định lượng Creatinin
41.250.000
41.250.000
0
365 ngày
26
Hóa chất định lượng Cholesterol
36.600.000
36.600.000
0
365 ngày
27
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
35.800.000
35.800.000
0
365 ngày
28
Hóa chất định lượng Albumin
9.766.680
9.766.680
0
365 ngày
29
Hóa chất xét nghiệm AST (SGOT)
85.800.000
85.800.000
0
365 ngày
30
Hóa chất định lượng ALT (SGPT)
90.600.000
90.600.000
0
365 ngày
31
Hóa chất định lượng GGT (Gama Glutamyl Transferase)
79.780.000
79.780.000
0
365 ngày
32
Hóa chất định lượng Iron (ion Fe)
16.100.000
16.100.000
0
365 ngày
33
Hóa chất định lượng Bilirubin TP
27.500.000
27.500.000
0
365 ngày
34
Hóa chất định lượng Bilirubin TT
28.000.000
28.000.000
0
365 ngày
35
Hóa chất xét nghiệm LDH
17.255.000
17.255.000
0
365 ngày
36
CRP-hs Calibrator
18.030.000
18.030.000
0
365 ngày
37
CRP-hs Control
27.792.000
27.792.000
0
365 ngày
38
Nước rửa máy sinh hoá (Wash solution)
365.000.000
365.000.000
0
365 ngày
39
Hóa chất xét nghiệm điện giải Na/K/Ca/pH/Cl
249.120.000
249.120.000
0
365 ngày
40
Chất kiểm soát dùng cho máy phân tích điện giải (Control (QC))
9.500.000
9.500.000
0
365 ngày
41
Nước rửa máy điện giải
9.750.000
9.750.000
0
365 ngày
42
Giấy in máy ion đồ
1.680.000
1.680.000
0
365 ngày
43
Thuốc thử định lượng APTT + CaCl2
48.321.840
48.321.840
0
365 ngày
44
Chất chuẩn đông máu mức bình thường (Normal Control )
510.720.000
510.720.000
0
365 ngày
45
Chất chuẩn đông máu mức bệnh lý (Pathology Control )
45.397.800
45.397.800
0
365 ngày
46
Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu trên máy đông máu
48.300.000
48.300.000
0
365 ngày
47
Thuốc thử định lượng Firinnogen
159.600.000
159.600.000
0
365 ngày
48
Thuốc thử định lượng Prothrombin
226.800.000
226.800.000
0
365 ngày
49
Giấy in máy đông máu
1.080.000
1.080.000
0
365 ngày
50
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm đông máu (Calibrator)
10.000.000
10.000.000
0
365 ngày
51
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường dùng cho máy 22 thông số
13.320.000
13.320.000
0
365 ngày
52
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao dùng cho máy 22 thông số
13.320.000
13.320.000
0
365 ngày
53
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp dùng cho máy 22 thông số
13.320.000
13.320.000
0
365 ngày
54
Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số
201.600.000
201.600.000
0
365 ngày
55
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số
90.000.000
90.000.000
0
365 ngày
56
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số
20.160.000
20.160.000
0
365 ngày
57
Dung dịch bách phân bạch cầu dùng cho máy huyết học 33 thông số
56.700.000
56.700.000
0
365 ngày
58
Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy huyết học 33 thông số
62.400.000
62.400.000
0
365 ngày
59
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 33 thông số
44.100.000
44.100.000
0
365 ngày
60
Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học 33 thông số
38.400.000
38.400.000
0
365 ngày
61
Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy huyết học 33 thông số
36.799.992
36.799.992
0
365 ngày
62
Máu kiểm chứng huyết học mức cao dùng cho máy huyết học 33 thông số
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
63
Máu kiểm chứng huyết học mức thấp dùng cho máy huyết học 33 thông số
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
64
Máu kiểm chứng huyết học mức trung bình dùng cho máy huyết học 33 thông số
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
65
Chất thử xét nghiệm khí máu tích hợp trong cartridge của bộ hóa chất xét nghiệm phân tích các chỉ số khí máu động mạch
117.000.000
117.000.000
0
365 ngày
66
Chất chứng cho xét nghiệm khí máu động mạch
34.020.000
34.020.000
0
365 ngày
67
Dung dịch rửa máy khí máu
5.723.960
5.723.960
0
365 ngày
68
Test nước tiểu 11 thông số
40.425.000
40.425.000
0
365 ngày
69
Control nước tiểu (Normal)
33.696.000
33.696.000
0
365 ngày
70
Control nước tiểu (Pathology)
33.696.000
33.696.000
0
365 ngày
71
Hóa chất định lượng CA 125 (Cancer antigen 125)
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
72
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigent 19-9)
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
73
Định lượng CA 15-3 (Cancer antigen 15-3)
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
74
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigent)
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
75
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine)
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
76
Định lượng FT4 (Free Thyroxine)
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
77
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
78
Toxocara IgG
69.600.000
69.600.000
0
365 ngày
79
Toxocara IgM
69.600.000
69.600.000
0
365 ngày
80
Sán dây chó (Echinococcus granulosus)
69.600.000
69.600.000
0
365 ngày
81
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine)
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
82
Định lượng beta hCG (Beta human Chorionic Gonadotropins)
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
83
Định lượng Pro-calcitonin
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
84
Định lượng PSA tự do (Free prostate Specific Antigen)
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
85
Định lượng Troponin I
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
86
Bộ nhuộm Gram
4.500.000
4.500.000
0
365 ngày
87
Chai cấy máu hai pha
10.000.000
10.000.000
0
365 ngày
88
Môi trường MC (nuôi cấy vi khuẩn)
1.800.000
1.800.000
0
365 ngày
89
Môi trường Normal Salin 0.85%
189.000
189.000
0
365 ngày
90
Môi trường SAB (nuôi cấy nấm)
1.620.000
1.620.000
0
365 ngày
91
Dung dịch pha mẫu NaCl 0,45%
4.685.940
4.685.940
0
365 ngày
92
Ống nghiệm pha loãng mẫu
7.560.000
7.560.000
0
365 ngày
93
Thạch máu BA
3.354.000
3.354.000
0
365 ngày
94
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
27.300.000
27.300.000
0
365 ngày
95
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
27.300.000
27.300.000
0
365 ngày
96
Thẻ kháng sinh đồ AST gram âm
28.500.000
28.500.000
0
365 ngày
97
Thẻ kháng sinh đồ AST gram dương
29.250.000
29.250.000
0
365 ngày
98
Anti A
5.600.000
5.600.000
0
365 ngày
99
Anti AB
5.600.000
5.600.000
0
365 ngày
100
Anti B
5.600.000
5.600.000
0
365 ngày
101
Anti D
6.462.000
6.462.000
0
365 ngày
102
Anti Human Globulin (Coomb)
8.400.000
8.400.000
0
365 ngày
103
Dung dịch Liss
10.050.000
10.050.000
0
365 ngày
104
Ngoại kiểm Đông máu
28.400.000
28.400.000
0
365 ngày
105
Ngoại kiểm Huyết học
21.200.000
21.200.000
0
365 ngày
106
Ngoại kiểm niệu
36.300.000
36.300.000
0
365 ngày
107
Ngoại kiểm Sinh hóa
28.560.000
28.560.000
0
365 ngày
108
Ngoại kiểm Ethanol
28.400.000
28.400.000
0
365 ngày
109
Dầu soi kính hiển vi
3.200.000
3.200.000
0
365 ngày
110
Giêm sa
3.199.980
3.199.980
0
365 ngày
111
Thuốc nhuộm tiêu bản EA-50
4.357.500
4.357.500
0
365 ngày
112
Thuốc nhuộm tiêu bản hematoxylin
3.824.205
3.824.205
0
365 ngày
113
Thuốc nhuộm tiêu bản OG-6
4.357.500
4.357.500
0
365 ngày
114
Dung dịch nhuộm Carbol Fuchsin
9.570.000
9.570.000
0
365 ngày
115
Dung dịch methylene blue
9.585.000
9.585.000
0
365 ngày
116
Dung dịch Acid HCl (37-40% )
2.531.088
2.531.088
0
365 ngày
117
Acid Acetic 3%
600.000
600.000
0
365 ngày
118
Lugol 3%
5.160.000
5.160.000
0
365 ngày
119
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới
10.080.000
10.080.000
0
365 ngày
120
Test Anti HBs
2.850.750
2.850.750
0
365 ngày
121
Test thử HbeAg
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày
122
Test Troponin I
120.000.000
120.000.000
0
365 ngày
123
Que thử đường huyết
31.200.000
31.200.000
0
365 ngày
124
Test HbsAg
103.950.000
103.950.000
0
365 ngày
125
Test HCV
9.481.500
9.481.500
0
365 ngày
126
Test HIV ( Determine HIV 1/2 hoặc tương đương)
20.475.000
20.475.000
0
365 ngày
127
Test HIV (Abott Bioline HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương)
10.350.000
10.350.000
0
365 ngày
128
Test HIV (Rapid Anti HIV 1/2 hoặc tương đương)
9.500.000
9.500.000
0
365 ngày
129
Test ma túy tổng hợp 5 chỉ số
77.175.000
77.175.000
0
365 ngày
130
Test nhanh chẩn đoán DENGUE IgG/IgM
28.539.000
28.539.000
0
365 ngày
131
Test nhanh chẩn đoán giang mai
63.000.000
63.000.000
0
365 ngày
132
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylory
3.502.800
3.502.800
0
365 ngày
133
Test nhanh Dengue NS1
87.255.000
87.255.000
0
365 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2026". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2026" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 39

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây