Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổ chuyên gia Trung tâm Y tế thị xã Giá Rai | Tư vấn lập E-HSMT | Khóm 1, Phường 1, Thị xã Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu |
| 2 | Tổ Thẩm định Trung tâm Y tế thị xã Giá Rai | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Khóm 1, Phường 1, Thị xã Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu |
| 3 | Tổ chuyên gia Trung tâm Y tế thị xã Giá Rai | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Khóm 1, Phường 1, Thị xã Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu |
| 4 | Tổ Thẩm định Trung tâm Y tế thị xã Giá Rai | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Khóm 1, Phường 1, Thị xã Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ tên sản phâm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
|
22.312.500
|
22.312.500
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
|
20.562.500
|
20.562.500
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
|
73.200.000
|
73.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CK-MB
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
|
65.600.000
|
65.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Chất hiệu chuẩn CRP
|
22.640.000
|
22.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Hóa chất nội kiểm mức bất thường thấp xét nghiệm định lượng CRP
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Hóa chất nội kiểm mức bất thường cao xét nghiệm định lượng CRP
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
|
39.300.000
|
39.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol
|
172.900.000
|
172.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức thấp
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức trung bình
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức cao
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Hóa chất chuẩn các chỉ số sinh hóa (Multicalibrator)
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST
|
55.716.000
|
55.716.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT
|
66.240.000
|
66.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
|
38.626.200
|
38.626.200
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C
|
109.440.000
|
109.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Hóa chất hiệu chuẩn HDL
|
66.600.000
|
66.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Hóa chất kiểm chuẩn HDL
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-C
|
18.240.000
|
18.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Hóa chất hiệu chuẩn LDL
|
8.325.000
|
8.325.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Hóa chất kiểm chuẩn LDL
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie
|
8.350.000
|
8.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
|
122.400.000
|
122.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c
|
85.875.000
|
85.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Hóa chất ly giải HbA1c
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron (Ferene)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Cốc đựng mẫu định lượng các thông số sinh hóa
|
89.600.000
|
89.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Dung dịch rửa máy sinh hoá
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein
|
9.825.000
|
9.825.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides
|
38.475.000
|
38.475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric
|
9.637.500
|
9.637.500
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Nội kiểm các thông số sinh hóa mức bình thường
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Nội kiểm các thông số sinh hóa mức bất thường
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin
|
21.542.976
|
21.542.976
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
|
61.158.564
|
61.158.564
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
|
23.378.500
|
23.378.500
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
|
67.960.620
|
67.960.620
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
|
13.770.000
|
13.770.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
|
28.857.000
|
28.857.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần
|
63.619.380
|
63.619.380
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
|
82.718.496
|
82.718.496
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB mức bình thường
|
64.455.840
|
64.455.840
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
|
153.750.960
|
153.750.960
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT
|
64.524.096
|
64.524.096
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose
|
136.407.024
|
136.407.024
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
|
205.632.000
|
205.632.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol
|
66.259.200
|
66.259.200
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol
|
72.069.120
|
72.069.120
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt
|
37.944.000
|
37.944.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie
|
28.996.840
|
28.996.840
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
|
16.383.240
|
16.383.240
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides
|
96.206.760
|
96.206.760
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea
|
136.016.736
|
136.016.736
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric
|
27.385.340
|
27.385.340
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
|
44.064.240
|
44.064.240
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
|
69.768.000
|
69.768.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP
|
45.532.800
|
45.532.800
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP
|
45.532.800
|
45.532.800
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
|
110.160.000
|
110.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
|
66.096.000
|
66.096.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
|
66.096.000
|
66.096.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase
|
14.535.108
|
14.535.108
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
|
108.705.870
|
108.705.870
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Hóa chất kiểm soát chất lượng Ethanol
|
51.150.960
|
51.150.960
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các
thông số sinh hóa
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các
thông số sinh hóa
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
|
105.753.600
|
105.753.600
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
70.020.000
|
70.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
100.368.000
|
100.368.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
68.544.000
|
68.544.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm ALB
|
14.437.500
|
14.437.500
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm Urea
|
27.442.800
|
27.442.800
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm ALT
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm AST
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
|
45.750.000
|
45.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein
|
112.001.760
|
112.001.760
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c
|
685.069.200
|
685.069.200
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng HbA1c
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Hoá chất kiểm chuẩn dùng cho định lượng HbA1c
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm AMYG7
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine Kinase Isozyme
|
43.078.500
|
43.078.500
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm C-reactive Protein
|
50.625.000
|
50.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP
|
23.450.010
|
23.450.010
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP
|
13.100.000
|
13.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm GGT
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm GLUCOSE
|
15.975.000
|
15.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm HDL
|
30.165.600
|
30.165.600
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm LDL
|
23.536.000
|
23.536.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Billirubin trực tiếp
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm Total Billirubin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm Total cholesterol
|
8.678.400
|
8.678.400
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Hóa chất dùng
cho xét nghiệm Triglycerides
|
7.087.500
|
7.087.500
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Chất kiểm chuẩn dùng cho máy sinh hóa
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Chất kiểm chuẩn dùng cho mức 1
|
3.118.500
|
3.118.500
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Chất kiểm chuẩn dùng cho mức 2
|
3.118.500
|
3.118.500
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Hóa chất hiệu chuẩn dùng chung xét nghiệm Lipids
|
6.475.000
|
6.475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Hóa chất kiểm chuẩn dùng chung xét nghiệm Lipids
|
6.475.000
|
6.475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
ĐÈN HALOGEN
|
48.656.250
|
48.656.250
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
CUVETTE (RESIN)
|
111.374.820
|
111.374.820
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Nước rửa máy sinh hóa tính acid
|
167.625.000
|
167.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Hoá chất rửa hệ thống có oxi hóa mạnh
|
128.925.000
|
128.925.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Nước rửa máy sinh hóa tính Kiềm
|
128.925.000
|
128.925.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time
|
66.096.000
|
66.096.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Thuốc thử xét nghiệm APTT
|
61.425.360
|
61.425.360
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường
|
34.761.600
|
34.761.600
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường
|
40.098.240
|
40.098.240
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
|
31.824.000
|
31.824.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
|
50.123.520
|
50.123.520
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
|
22.914.000
|
22.914.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
|
22.914.000
|
22.914.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Calibration Packs (Reagent pack) máy điện giải 5 thông số
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Dung dịch (QC) nội kiểm máy điện giải 5 thông số
|
204.906.240
|
204.906.240
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Dung dịch chuẩn máy điện giải 5 thông số
|
9.313.920
|
9.313.920
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 5 thông số
|
21.120.000
|
21.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li
|
394.257.600
|
394.257.600
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
|
27.015.996
|
27.015.996
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
|
27.239.400
|
27.239.400
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Que thử nước tiểu 11 thông số
|
21.251.250
|
21.251.250
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Hóa chất chuẩn máy nước tiểu 11 thông số
|
13.800.060
|
13.800.060
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Que thử nước tiểu 10 thông số
|
23.990.400
|
23.990.400
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Hóa chất kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
|
93.024.000
|
93.024.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Dung dịch pha loãng máy huyết học 22 thông số
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số
|
79.170.000
|
79.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Dung dịch bách phân bạch cầu máy huyết học 22 thông số
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Dung dịch rửa máy huyết học 22 thông số
|
59.800.000
|
59.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Dung dịch chuẩn máy huyết học 22 thông số
|
37.746.000
|
37.746.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Dung dịch rửa kim
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học
|
170.748.000
|
170.748.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
|
779.688.000
|
779.688.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
|
450.800.000
|
450.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm huyết học
|
264.384.000
|
264.384.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Hóa chất rửa máy xét nghiệm huyết học
|
33.048.000
|
33.048.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2
|
85.125.000
|
85.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
|
4.571.334
|
4.571.334
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
|
3.802.000
|
3.802.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
|
3.802.000
|
3.802.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Hóa chất kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
|
3.802.000
|
3.802.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin-I
|
155.692.800
|
155.692.800
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin-I
|
74.602.800
|
74.602.800
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
|
12.974.400
|
12.974.400
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
|
12.533.760
|
12.533.760
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
|
12.533.760
|
12.533.760
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
|
13.427.280
|
13.427.280
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß HCG toàn phần
|
12.356.352
|
12.356.352
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
|
98.838.720
|
98.838.720
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
|
98.838.720
|
98.838.720
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
|
98.838.720
|
98.838.720
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
|
8.237.520
|
8.237.520
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP
|
37.301.400
|
37.301.400
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT
|
44.529.120
|
44.529.120
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng PCT
|
37.301.400
|
37.301.400
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư
|
74.602.800
|
74.602.800
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone
|
55.936.800
|
55.936.800
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng AFP
|
11.280.000
|
11.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CEA
|
11.280.000
|
11.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA19-9
|
20.533.400
|
20.533.400
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA19-9
|
6.400.008
|
6.400.008
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA125
|
20.186.600
|
20.186.600
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA125
|
6.400.008
|
6.400.008
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA15-3
|
20.186.600
|
20.186.600
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA15-3
|
6.400.008
|
6.400.008
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng SPA II
|
16.933.400
|
16.933.400
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng SPA II
|
6.400.008
|
6.400.008
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng FREE PSA
|
16.826.600
|
16.826.600
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FREE PSA
|
6.400.008
|
6.400.008
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng PAP
|
11.360.000
|
11.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm PAP
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng SCC
|
37.866.800
|
37.866.800
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm SCC
|
6.400.008
|
6.400.008
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II
|
54.666.800
|
54.666.800
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm PIVKA
|
8.906.688
|
8.906.688
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
|
45.227.200
|
45.227.200
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm TSH
|
25.600.032
|
25.600.032
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng IFT3
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm IFT3
|
25.600.032
|
25.600.032
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng FT4
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FT4
|
25.600.032
|
25.600.032
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệmđịnh lượng BHCGII
|
12.080.000
|
12.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm BHCGII
|
5.493.336
|
5.493.336
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
|
18.267.000
|
18.267.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CK- MB
|
16.000.020
|
16.000.020
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng FER
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Hóa chất chuẩn dùng
cho xét nghiệm FER
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAg
|
9.253.400
|
9.253.400
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAg
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAb
|
7.680.000
|
7.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAb
|
6.400.008
|
6.400.008
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBeAg
|
11.493.400
|
11.493.400
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBeAg
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBeAb
|
8.853.400
|
8.853.400
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBeAb
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBcAb
|
8.853.400
|
8.853.400
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBcAb
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm HBVab
|
7.493.344
|
7.493.344
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBVag
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CORTISOL
|
11.573.400
|
11.573.400
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CORT
|
6.400.008
|
6.400.008
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm
CTNI 3rd-Gen
|
69.440.000
|
69.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CTNL 3rd-Gen
|
25.600.032
|
25.600.032
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Hóa chất kiểm chuẩn DILUENT CONCENTRATE
|
11.280.000
|
11.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
|
18.866.700
|
18.866.700
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
|
18.866.700
|
18.866.700
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
|
18.866.700
|
18.866.700
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
HÓA CHẤT NỀN PHÁT QUANG SUBSTRATE II
|
32.588.400
|
32.588.400
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
HÓA CHẤT RỬA MÁY WASH
CONCENTRATE
|
22.560.000
|
22.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
HÓA CHẤT CHUẨN MÁY
MIỄN DỊCH DETECTOR
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
HÓA CHẤT PHA LOÃNG
SAMPLE TREATMENT
|
8.467.000
|
8.467.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Cốc chứa mẫu
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Đầu côn hút mẫu
|
21.265.000
|
21.265.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Bộ thuốc thử định lượng Hemoglobin
|
234.600.000
|
234.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Vật liệu kiểm soát mức 1, mức 2 xét nghiệm định lượng Hemoglobin.
|
67.687.200
|
67.687.200
|
0
|
365 ngày
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI như sau:
- Có quan hệ với 240 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 13,76 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 92,42%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 1,52%, Phi tư vấn 6,06%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 412.819.456.926 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 166.479.137.722 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 59,67%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Không ai tự mình hoàn chỉnh, bạn bè là phần mà mình còn thiếu. "
Harry Emerson
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.