Thông báo mời thầu

Gói số 01: Gói thầu cung cấp thuốc generic

Tìm thấy: 08:14 30/05/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm bổ sung thuốc, vắc xin, vị thuốc cổ truyền cho các đơn vị y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hưng Yên năm 2023
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu cung cấp thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên
- Phường Mỹ Hào
- Xã Khoái Châu
- Xã Chấn Thịnh
- Xã Kim Đồng
- Xã Phú Cường
- Xã Tiên Lục
- Xã Văn Giang
- Xã Đinh Văn Lâm Hà
- Xã Chuyên Mỹ
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên
- Thị xã Mỹ Hào
- Huyện Khoái Châu
- Huyện Ân Thi
- Huyện Kim Động
- Huyện Phù Cừ
- Huyện Tiên Lữ
- Huyện Văn Giang
- Huyện Văn Lâm
- Huyện Yên Mỹ
Thời điểm đóng thầu
08:30 19/06/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
325/QĐ-SYT
Ngày phê duyệt
29/05/2023 00:00
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Sở Y tế Hưng Yên
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
08:13 30/05/2023
đến
08:30 19/06/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:30 19/06/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.294.206.349 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ hai trăm chín mươi bốn triệu hai trăm lẻ sáu nghìn ba trăm bốn mươi chín đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 19/06/2023 (16/11/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
112.500.000
112.500.000
0
6 tháng
2
Acarbose
4.357.080.000
4.357.080.000
0
6 tháng
3
Acarbose
65.100.000
65.100.000
0
6 tháng
4
Acarbose
1.986.600.000
1.986.600.000
0
6 tháng
5
Acarbose
7.200.000
7.200.000
0
6 tháng
6
Acetyl leucin
484.260.000
484.260.000
0
6 tháng
7
Acetyl leucin
665.374.600
665.374.600
0
6 tháng
8
Acetylcystein
28.000.000
28.000.000
0
6 tháng
9
Acetylsalicylic acid
115.650.000
115.650.000
0
6 tháng
10
Acetylsalicylic acid
104.011.840
104.011.840
0
6 tháng
11
Aciclovir
23.037.900
23.037.900
0
6 tháng
12
Aciclovir
80.430.000
80.430.000
0
6 tháng
13
Aciclovir
59.000.000
59.000.000
0
6 tháng
14
Aciclovir
77.575.000
77.575.000
0
6 tháng
15
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
274.050.000
274.050.000
0
6 tháng
16
Alfuzosin HCl
64.020.000
64.020.000
0
6 tháng
17
Allopurinol
148.053.500
148.053.500
0
6 tháng
18
Allopurinol
101.745.420
101.745.420
0
6 tháng
19
Alverin citrat + simethicon
7.350.000
7.350.000
0
6 tháng
20
Amikacin
77.500.000
77.500.000
0
6 tháng
21
Amikacin
237.900.000
237.900.000
0
6 tháng
22
Aminophylin
314.626.150
314.626.150
0
6 tháng
23
Amlodipin
31.000.000
31.000.000
0
6 tháng
24
Amoxicilin
1.442.786.246
1.442.786.246
0
6 tháng
25
Amoxicilin
96.800.000
96.800.000
0
6 tháng
26
Amoxicilin + acid clavulanic
49.140.000
49.140.000
0
6 tháng
27
Amoxicilin + acid clavulanic
2.655.427.000
2.655.427.000
0
6 tháng
28
Amoxicilin + acid clavulanic
10.899.000
10.899.000
0
6 tháng
29
Amoxicilin + acid clavulanic
83.563.500
83.563.500
0
6 tháng
30
Amoxicilin + acid clavulanic
305.760.000
305.760.000
0
6 tháng
31
Ampicilin + sulbactam
308.510.000
308.510.000
0
6 tháng
32
Atracurium besylat
1.125.000
1.125.000
0
6 tháng
33
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Nhôm hydroxyd và Magnesi carbonat
95.182.500
95.182.500
0
6 tháng
34
Azithromycin
673.200
673.200
0
6 tháng
35
Azithromycin
10.547.250
10.547.250
0
6 tháng
36
Bambuterol hydroclorid
659.400.000
659.400.000
0
6 tháng
37
Bambuterol hydroclorid
8.600.000
8.600.000
0
6 tháng
38
Betahistine dihydrochloride
37.440.000
37.440.000
0
6 tháng
39
Betahistine dihydrochloride
26.260.000
26.260.000
0
6 tháng
40
Betamethason
123.000.000
123.000.000
0
6 tháng
41
Bezafibrat
216.000.000
216.000.000
0
6 tháng
42
Bezafibrat
64.000.000
64.000.000
0
6 tháng
43
Bezafibrat
1.487.578.500
1.487.578.500
0
6 tháng
44
Bisoprolol fumarat
143.925.000
143.925.000
0
6 tháng
45
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
484.000.000
484.000.000
0
6 tháng
46
Bisoprolol fumarat
112.000.000
112.000.000
0
6 tháng
47
Bromhexin hydroclorid
2.646.000
2.646.000
0
6 tháng
48
Bromhexin hydroclorid
53.865.000
53.865.000
0
6 tháng
49
Budesonid
376.172.000
376.172.000
0
6 tháng
50
Bupivacain hydroclorid
321.993.000
321.993.000
0
6 tháng
51
Bupivacain hydroclorid
183.641.328
183.641.328
0
6 tháng
52
Các acid amin
37.800.000
37.800.000
0
6 tháng
53
Các acid amin (gồm: L-alanine; L-arginine; L-aspartic acid ; L-glutamic acid; Glycine; L-histidine; L-isoleucine; L-leucine; L-lysine; L-methionine; L-phenylalanine; L-proline; L-serine; L-threonine; L-tryptophan; L-tyrosine; L-valine; Calcium chloride; Sodium glycerophosphate; Magnesium sulfate; Potassium chloride; Sodium acetate); Glucose; Lipid
176.400.000
176.400.000
0
6 tháng
54
Các acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin , Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin, Methionin, Phenylalanin, Prolin , Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
25.400.000
25.400.000
0
6 tháng
55
Các acid amin: L-Tyrosin; Acid L- Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L- Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Tryptophan; L-Cystein
419.750.000
419.750.000
0
6 tháng
56
Calci carbonat + calci gluconolactat
98.000.000
98.000.000
0
6 tháng
57
Calci carbonat + calci gluconolactat
1.071.000
1.071.000
0
6 tháng
58
Calci carbonat + vitamin D3
27.800.000
27.800.000
0
6 tháng
59
Calci carbonat + vitamin D3
11.340.000
11.340.000
0
6 tháng
60
Calcipotriol
12.000.000
12.000.000
0
6 tháng
61
Calcipotriol + betamethason
14.500.000
14.500.000
0
6 tháng
62
Capecitabin
1.361.600.000
1.361.600.000
0
6 tháng
63
Captopril
46.800.000
46.800.000
0
6 tháng
64
Captopril + hydroclorothiazid
490.000.000
490.000.000
0
6 tháng
65
Carbamazepin
31.080.000
31.080.000
0
6 tháng
66
Carbamazepin
395.000
395.000
0
6 tháng
67
Carbocistein
42.525.000
42.525.000
0
6 tháng
68
Carboplatin
389.970.000
389.970.000
0
6 tháng
69
Cefaclor
21.600.000
21.600.000
0
6 tháng
70
Cefadroxil
605.440.000
605.440.000
0
6 tháng
71
Cefalexin
424.800.000
424.800.000
0
6 tháng
72
Cefalexin
15.600.000
15.600.000
0
6 tháng
73
Cefazolin
131.191.200
131.191.200
0
6 tháng
74
Cefdinir
91.575.000
91.575.000
0
6 tháng
75
Cefdinir
83.930.000
83.930.000
0
6 tháng
76
Cefixim
13.860.000
13.860.000
0
6 tháng
77
Cefixim
107.730.000
107.730.000
0
6 tháng
78
Cefoperazon
859.950.000
859.950.000
0
6 tháng
79
Cefoperazon + sulbactam
31.500.000
31.500.000
0
6 tháng
80
Cefpirom
624.960.000
624.960.000
0
6 tháng
81
Cefpodoxim
54.000.000
54.000.000
0
6 tháng
82
Cefpodoxim
78.540.000
78.540.000
0
6 tháng
83
Cefpodoxim
80.250.000
80.250.000
0
6 tháng
84
Cefradin
1.196.150.000
1.196.150.000
0
6 tháng
85
Ceftizoxim
640.000.000
640.000.000
0
6 tháng
86
Ceftriaxon
348.500.000
348.500.000
0
6 tháng
87
Cefuroxim
214.200.000
214.200.000
0
6 tháng
88
Cetirizin dihydrochlorid
36.340.000
36.340.000
0
6 tháng
89
Cetirizin dihydrochlorid
32.720.000
32.720.000
0
6 tháng
90
Choline alfoscerat
1.305.473.400
1.305.473.400
0
6 tháng
91
Cinnarizin
18.850.000
18.850.000
0
6 tháng
92
Ciprofloxacin
40.456.000
40.456.000
0
6 tháng
93
Clarithromycin
17.430.000
17.430.000
0
6 tháng
94
Clarithromycin
507.020.000
507.020.000
0
6 tháng
95
Clobetasol propionat
19.200.000
19.200.000
0
6 tháng
96
Clobetasol propionat
47.439.000
47.439.000
0
6 tháng
97
Clorpheniramin maleat
1.295.000
1.295.000
0
6 tháng
98
Clorpromazin hydroclorid
9.861.600
9.861.600
0
6 tháng
99
Clotrimazol
132.597.400
132.597.400
0
6 tháng
100
Clotrimazol
1.185.400
1.185.400
0
6 tháng
101
Clotrimazol + Betamethason
25.651.500
25.651.500
0
6 tháng
102
Cloxacilin
25.200.000
25.200.000
0
6 tháng
103
Desloratadin
159.000
159.000
0
6 tháng
104
Desloratadin
361.200.000
361.200.000
0
6 tháng
105
Diclofenac natri
6.230.000
6.230.000
0
6 tháng
106
Diclofenac natri
214.704.000
214.704.000
0
6 tháng
107
Diclofenac natri
9.026.600
9.026.600
0
6 tháng
108
Digoxin
8.480.000
8.480.000
0
6 tháng
109
Digoxin
2.450.000
2.450.000
0
6 tháng
110
Digoxin
21.859.896
21.859.896
0
6 tháng
111
Diosmectit
156.330.000
156.330.000
0
6 tháng
112
Diosmectit
47.450.000
47.450.000
0
6 tháng
113
Diosmin + hesperidin
328.900.000
328.900.000
0
6 tháng
114
Diosmin + hesperidin
7.500.000
7.500.000
0
6 tháng
115
Diosmin + hesperidin
6.956.280
6.956.280
0
6 tháng
116
Dobutamin
50.930.000
50.930.000
0
6 tháng
117
Dobutamin
154.761.000
154.761.000
0
6 tháng
118
Dopamin hydroclorid
14.044.800
14.044.800
0
6 tháng
119
Doxorubicin hydroclorid
52.853.850
52.853.850
0
6 tháng
120
Drotaverine hydrochloride
4.260.000
4.260.000
0
6 tháng
121
Drotaverine hydrochloride
151.042.500
151.042.500
0
6 tháng
122
Econazol nitrat
10.000.000
10.000.000
0
6 tháng
123
Enalapril maleat
24.900.000
24.900.000
0
6 tháng
124
Enalapril maleat
120.000.000
120.000.000
0
6 tháng
125
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
258.750.000
258.750.000
0
6 tháng
126
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
155.250.000
155.250.000
0
6 tháng
127
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
774.000.000
774.000.000
0
6 tháng
128
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
483.780.000
483.780.000
0
6 tháng
129
Ephedrin
56.017.500
56.017.500
0
6 tháng
130
Ephedrin Hydroclorid
1.091.475.000
1.091.475.000
0
6 tháng
131
Erythropoietin
531.000.000
531.000.000
0
6 tháng
132
Esomeprazol
14.400.000
14.400.000
0
6 tháng
133
Etodolac
62.400.000
62.400.000
0
6 tháng
134
Etoricoxib
289.957.650
289.957.650
0
6 tháng
135
Famotidin
992.250.000
992.250.000
0
6 tháng
136
Felodipin
826.224.480
826.224.480
0
6 tháng
137
Fenofibrat
176.325.000
176.325.000
0
6 tháng
138
Fenofibrat
2.660.000
2.660.000
0
6 tháng
139
Fenofibrat
535.500.000
535.500.000
0
6 tháng
140
Fentanyl
11.955.000
11.955.000
0
6 tháng
141
Fentanyl
73.465.000
73.465.000
0
6 tháng
142
Fentanyl
46.120.452
46.120.452
0
6 tháng
143
Fentanyl
76.045.500
76.045.500
0
6 tháng
144
Fluocinolon acetonid
10.640.000
10.640.000
0
6 tháng
145
Fructose-1,6-diphosphat trisodium hydrat
209.827.800
209.827.800
0
6 tháng
146
Furosemid
7.742.990
7.742.990
0
6 tháng
147
Furosemid
1.092.000
1.092.000
0
6 tháng
148
Gemcitabin
71.232.000
71.232.000
0
6 tháng
149
Glibenclamid + Metformin HCl
706.950.000
706.950.000
0
6 tháng
150
Glibenclamid + Metformin HCl
877.800.000
877.800.000
0
6 tháng
151
Glibenclamid + Metformin HCl
360.400.000
360.400.000
0
6 tháng
152
Gliclazid
162.000.000
162.000.000
0
6 tháng
153
Gliclazid
5.184.123.840
5.184.123.840
0
6 tháng
154
Gliclazid
210.900.000
210.900.000
0
6 tháng
155
Gliclazid
16.982.179.200
16.982.179.200
0
6 tháng
156
Gliclazid
245.480.000
245.480.000
0
6 tháng
157
Gliclazid + metformin HCl
236.250.000
236.250.000
0
6 tháng
158
Glimepirid
112.200.000
112.200.000
0
6 tháng
159
Glimepirid
60.000.000
60.000.000
0
6 tháng
160
Glipizid
86.400.000
86.400.000
0
6 tháng
161
Glucosamin sulfat
225.630.000
225.630.000
0
6 tháng
162
Glucosamin sulfat
11.812.500
11.812.500
0
6 tháng
163
Glucose
376.000
376.000
0
6 tháng
164
Glucose
7.380.000
7.380.000
0
6 tháng
165
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid
8.500.000
8.500.000
0
6 tháng
166
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
196.353.885
196.353.885
0
6 tháng
167
Glycerol
152.848.080
152.848.080
0
6 tháng
168
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
488.800
488.800
0
6 tháng
169
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
18.000.000
18.000.000
0
6 tháng
170
Haloperidol
9.534.000
9.534.000
0
6 tháng
171
Haloperidol
13.374.900
13.374.900
0
6 tháng
172
Heparin
1.248.870.000
1.248.870.000
0
6 tháng
173
Heparin
3.790.735.000
3.790.735.000
0
6 tháng
174
Hydroclorothiazid
7.065.000
7.065.000
0
6 tháng
175
Hydroxypropylmethylcellulose
6.000.000
6.000.000
0
6 tháng
176
Imipenem + cilastatin
479.729.000
479.729.000
0
6 tháng
177
Insulin analog trộn, hỗn hợp (30/70)
339.000.000
339.000.000
0
6 tháng
178
Insulin glargine
10.950.000
10.950.000
0
6 tháng
179
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
127.420.000
127.420.000
0
6 tháng
180
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
2.830.810.000
2.830.810.000
0
6 tháng
181
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
559.718.000
559.718.000
0
6 tháng
182
Isosorbid mononitrat
464.000.000
464.000.000
0
6 tháng
183
Itraconazol
5.120.000
5.120.000
0
6 tháng
184
Ivabradin
225.250.000
225.250.000
0
6 tháng
185
Ivabradin
14.500.000
14.500.000
0
6 tháng
186
Ivabradin
1.069.572.000
1.069.572.000
0
6 tháng
187
Kali clorid
159.006.000
159.006.000
0
6 tháng
188
Kẽm
27.000.000
27.000.000
0
6 tháng
189
Ketorolac tromethamin
25.200.000
25.200.000
0
6 tháng
190
Lansoprazol
294.000
294.000
0
6 tháng
191
Lansoprazol
495.000.000
495.000.000
0
6 tháng
192
Levobupivacain
126.000.000
126.000.000
0
6 tháng
193
Levodopa + carbidopa
67.200.000
67.200.000
0
6 tháng
194
Levomepromazin
240.000.000
240.000.000
0
6 tháng
195
Lidocain
93.969.000
93.969.000
0
6 tháng
196
Lidocain hydroclorid
7.225.000
7.225.000
0
6 tháng
197
Lidocain hydroclorid
102.920.706
102.920.706
0
6 tháng
198
Linezolid
92.500.000
92.500.000
0
6 tháng
199
Linezolid
48.300.000
48.300.000
0
6 tháng
200
Lisinopril + hydroclorothiazid
236.000.000
236.000.000
0
6 tháng
201
Lisinopril + hydroclorothiazid
898.200.000
898.200.000
0
6 tháng
202
Loratadin
111.972.000
111.972.000
0
6 tháng
203
Loratadin
59.640.000
59.640.000
0
6 tháng
204
Loratadin
5.750.000
5.750.000
0
6 tháng
205
Losartan kali
2.176.200.000
2.176.200.000
0
6 tháng
206
Losartan kali
27.200.000
27.200.000
0
6 tháng
207
Losartan kali + hydroclorothiazid
327.200.000
327.200.000
0
6 tháng
208
Losartan kali + hydroclorothiazid
206.167.500
206.167.500
0
6 tháng
209
Lovastatin
1.091.839.000
1.091.839.000
0
6 tháng
210
Lovastatin
103.500.000
103.500.000
0
6 tháng
211
Lovastatin
396.900.000
396.900.000
0
6 tháng
212
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
40.560.000
40.560.000
0
6 tháng
213
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
174.762.000
174.762.000
0
6 tháng
214
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
26.000.000
26.000.000
0
6 tháng
215
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
155.000.000
155.000.000
0
6 tháng
216
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13.740.000
13.740.000
0
6 tháng
217
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd + simethicon
138.180.000
138.180.000
0
6 tháng
218
Meclophenoxat hydroclorid
975.726.000
975.726.000
0
6 tháng
219
Meglumin natri succinat
151.900.000
151.900.000
0
6 tháng
220
Meloxicam
37.184.000
37.184.000
0
6 tháng
221
Meloxicam
59.030.928
59.030.928
0
6 tháng
222
Meropenem
932.032.500
932.032.500
0
6 tháng
223
Metformin hydrochloride
385.000.000
385.000.000
0
6 tháng
224
Metformin hydrochloride
482.700.000
482.700.000
0
6 tháng
225
Metformin hydrocloride
51.870.000
51.870.000
0
6 tháng
226
Methocarbamol
36.624.000
36.624.000
0
6 tháng
227
Methyl ergometrin maleat
10.395.000
10.395.000
0
6 tháng
228
Methyl ergometrin maleat
123.585.000
123.585.000
0
6 tháng
229
Methyl prednisolon
3.177.590.955
3.177.590.955
0
6 tháng
230
Methyl prednisolon
2.233.978.900
2.233.978.900
0
6 tháng
231
Methyl prednisolon
441.713.500
441.713.500
0
6 tháng
232
Methyl prednisolon
246.000.000
246.000.000
0
6 tháng
233
Methyldopa
459.062.500
459.062.500
0
6 tháng
234
Metoprolol tartrate
1.070.664.378
1.070.664.378
0
6 tháng
235
Metoprolol tartrate
2.448.012.618
2.448.012.618
0
6 tháng
236
Metronidazol
14.940.000
14.940.000
0
6 tháng
237
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
10.400.000
10.400.000
0
6 tháng
238
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
100.980.000
100.980.000
0
6 tháng
239
Miconazol nitrat
46.380.000
46.380.000
0
6 tháng
240
Midazolam
132.715.800
132.715.800
0
6 tháng
241
Midazolam
30.870.000
30.870.000
0
6 tháng
242
Midazolam
44.100.000
44.100.000
0
6 tháng
243
Misoprostol
144.846.800
144.846.800
0
6 tháng
244
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5.145.000
5.145.000
0
6 tháng
245
Montelukast
4.650.000
4.650.000
0
6 tháng
246
Montelukast
48.500.000
48.500.000
0
6 tháng
247
Montelukast
56.832.000
56.832.000
0
6 tháng
248
Morphin hydroclorid
204.310.029
204.310.029
0
6 tháng
249
Moxifloxacin
10.290.000
10.290.000
0
6 tháng
250
Moxifloxacin
33.775.000
33.775.000
0
6 tháng
251
N-acetylcystein
64.680.000
64.680.000
0
6 tháng
252
Nalidixic acid
37.202.000
37.202.000
0
6 tháng
253
Natri clorid
153.912.000
153.912.000
0
6 tháng
254
Natri Clorid
624.000.000
624.000.000
0
6 tháng
255
Natri clorid
1.083.500.000
1.083.500.000
0
6 tháng
256
Natri clorid
43.800.000
43.800.000
0
6 tháng
257
Natri hyaluronat
4.780.000
4.780.000
0
6 tháng
258
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
24.082.800
24.082.800
0
6 tháng
259
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
63.594.297
63.594.297
0
6 tháng
260
Nefopam hydroclorid
36.750.000
36.750.000
0
6 tháng
261
Neomycin sulfat + Nystatin + Polymicin B sulfat
62.716.500
62.716.500
0
6 tháng
262
Neostigmin metylsulfat
11.497.740
11.497.740
0
6 tháng
263
Neostigmin metylsulfat
5.460.000
5.460.000
0
6 tháng
264
Netilmicin
47.000.000
47.000.000
0
6 tháng
265
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
258.862.060
258.862.060
0
6 tháng
266
Nhũ dịch Lipid
1.940.000
1.940.000
0
6 tháng
267
Nifedipin
189.200.000
189.200.000
0
6 tháng
268
Nifedipin
319.000.000
319.000.000
0
6 tháng
269
Nifedipin
259.560.000
259.560.000
0
6 tháng
270
Nifedipin
1.804.016.630
1.804.016.630
0
6 tháng
271
Nifedipin
1.566.000.000
1.566.000.000
0
6 tháng
272
Nizatidine
92.800.000
92.800.000
0
6 tháng
273
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
42.828.000
42.828.000
0
6 tháng
274
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
134.614.400
134.614.400
0
6 tháng
275
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
145.075.000
145.075.000
0
6 tháng
276
Nước cất pha tiêm
437.750.000
437.750.000
0
6 tháng
277
Nước cất pha tiêm
538.815.200
538.815.200
0
6 tháng
278
Nước oxy già
26.542.100
26.542.100
0
6 tháng
279
Octreotid acetat
3.233.265
3.233.265
0
6 tháng
280
Ofloxacin
220.000
220.000
0
6 tháng
281
Ofloxacin
88.200.000
88.200.000
0
6 tháng
282
Ofloxacin
15.120.000
15.120.000
0
6 tháng
283
Olanzapin
11.800.000
11.800.000
0
6 tháng
284
Omeprazol
216.927.354
216.927.354
0
6 tháng
285
Oxaliplatin
820.604.400
820.604.400
0
6 tháng
286
Pantoprazol
217.671.000
217.671.000
0
6 tháng
287
Papaverin hydroclorid
4.400.000
4.400.000
0
6 tháng
288
Paracetamol
15.000.000
15.000.000
0
6 tháng
289
Paracetamol (acetaminophen)
78.864.000
78.864.000
0
6 tháng
290
Paracetamol (acetaminophen)
53.978.400
53.978.400
0
6 tháng
291
Paracetamol (acetaminophen)
6.216.000
6.216.000
0
6 tháng
292
Paracetamol (acetaminophen)
161.250.000
161.250.000
0
6 tháng
293
Paracetamol (acetaminophen)
585.600.000
585.600.000
0
6 tháng
294
Paracetamol (acetaminophen)
53.400.000
53.400.000
0
6 tháng
295
Paracetamol + Chlopheniramin maleat + Phenylephrin HCl
13.156.710
13.156.710
0
6 tháng
296
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
8.000.000
8.000.000
0
6 tháng
297
Paracetamol + codein phosphat
52.700.000
52.700.000
0
6 tháng
298
Paracetamol + codein phosphat
29.260.000
29.260.000
0
6 tháng
299
Perindopril erbumin
375.000.000
375.000.000
0
6 tháng
300
Perindopril erbumin + indapamid
253.470.000
253.470.000
0
6 tháng
301
Perindopril erbumin + Indapamid
2.800.419.200
2.800.419.200
0
6 tháng
302
Perindopril erbumin + indapamid
569.250.000
569.250.000
0
6 tháng
303
Phenobarbital
29.155.035
29.155.035
0
6 tháng
304
Phenobarbital
222.313.200
222.313.200
0
6 tháng
305
Phenobarbital
20.486.200
20.486.200
0
6 tháng
306
Phenoxy methylpenicilin
262.500
262.500
0
6 tháng
307
Phytomenadion (vitamin K1)
18.755.000
18.755.000
0
6 tháng
308
Phytomenadion (vitamin K1)
12.294.000
12.294.000
0
6 tháng
309
Piperacilin
670.000.000
670.000.000
0
6 tháng
310
Piracetam
4.600.000
4.600.000
0
6 tháng
311
Piracetam
215.859.000
215.859.000
0
6 tháng
312
Piracetam
110.595.500
110.595.500
0
6 tháng
313
Piracetam
1.000.000
1.000.000
0
6 tháng
314
Piroxicam
142.560.000
142.560.000
0
6 tháng
315
Povidon iodin
2.975.000
2.975.000
0
6 tháng
316
Progesteron
340.729.200
340.729.200
0
6 tháng
317
Progesteron
72.800.000
72.800.000
0
6 tháng
318
Progesteron
102.700.000
102.700.000
0
6 tháng
319
Progesteron
66.700.000
66.700.000
0
6 tháng
320
Promethazin hydroclorid
28.304.000
28.304.000
0
6 tháng
321
Rabeprazol natri
2.016.000.000
2.016.000.000
0
6 tháng
322
Rabeprazole natri
68.443.200
68.443.200
0
6 tháng
323
Ramipril
119.700.000
119.700.000
0
6 tháng
324
Ramipril
383.670.000
383.670.000
0
6 tháng
325
Ringer fundin
26.398.720
26.398.720
0
6 tháng
326
Ringer lactat
58.200.000
58.200.000
0
6 tháng
327
Ringer lactat
6.687.000
6.687.000
0
6 tháng
328
Risperidon
160.000.000
160.000.000
0
6 tháng
329
Rocuronium bromid
97.020.000
97.020.000
0
6 tháng
330
Rocuronium bromid
139.678.500
139.678.500
0
6 tháng
331
Rotundin
11.375.000
11.375.000
0
6 tháng
332
Salbutamol
219.600.000
219.600.000
0
6 tháng
333
Salbutamol
755.084.610
755.084.610
0
6 tháng
334
Salbutamol
172.200.000
172.200.000
0
6 tháng
335
Salbutamol
355.282.150
355.282.150
0
6 tháng
336
Salbutamol
1.587.000.000
1.587.000.000
0
6 tháng
337
Salbutamol
346.500.000
346.500.000
0
6 tháng
338
Salicylic acid + betamethason dipropionat
55.203.850
55.203.850
0
6 tháng
339
Sắt (dưới dạng sắt sucrose)
86.625.000
86.625.000
0
6 tháng
340
Sắt fumarat + acid folic
2.250.000
2.250.000
0
6 tháng
341
Sắt fumarat + acid folic
12.558.000
12.558.000
0
6 tháng
342
Sevofluran
430.710.000
430.710.000
0
6 tháng
343
Silymarin
8.000.000
8.000.000
0
6 tháng
344
Silymarin
232.563.340
232.563.340
0
6 tháng
345
Simvastatin + ezetimibe
28.945.000
28.945.000
0
6 tháng
346
Sorbitol
91.035.000
91.035.000
0
6 tháng
347
Sorbitol
258.580.000
258.580.000
0
6 tháng
348
Spironolacton
68.080.000
68.080.000
0
6 tháng
349
Spironolacton
51.810.000
51.810.000
0
6 tháng
350
Sucralfat
75.000.000
75.000.000
0
6 tháng
351
Sulpirid
93.600.000
93.600.000
0
6 tháng
352
Suxamethonium clorid
45.718.731
45.718.731
0
6 tháng
353
Terbutalin sulfate
155.673.000
155.673.000
0
6 tháng
354
Thiamazole
44.820.000
44.820.000
0
6 tháng
355
Thiamazole
21.000.000
21.000.000
0
6 tháng
356
Thiamazole
6.384.000
6.384.000
0
6 tháng
357
Thiamin HCl
34.800.000
34.800.000
0
6 tháng
358
Thiocolchicosid
6.400.000
6.400.000
0
6 tháng
359
Ticarcillin + acid clavulanic
2.194.543.260
2.194.543.260
0
6 tháng
360
Tizanidin
20.202.000
20.202.000
0
6 tháng
361
Tobramycin
1.400.000
1.400.000
0
6 tháng
362
Tobramycin + dexamethason
4.990.000
4.990.000
0
6 tháng
363
Tranexamic acid
43.982.400
43.982.400
0
6 tháng
364
Trihexyphenidyl hydroclorid
3.609.200
3.609.200
0
6 tháng
365
Trimetazidin
1.125.540.000
1.125.540.000
0
6 tháng
366
Trimetazidin
60.000.000
60.000.000
0
6 tháng
367
Trimetazidin dihydroclorid
922.290.000
922.290.000
0
6 tháng
368
Trimetazidin dihydroclorid
268.160.000
268.160.000
0
6 tháng
369
Valproat natri
242.000.000
242.000.000
0
6 tháng
370
Valproat natri
270.000
270.000
0
6 tháng
371
Vancomycin
11.200.000
11.200.000
0
6 tháng
372
Vitamin A + Vitamin D3
51.425.220
51.425.220
0
6 tháng
373
Vitamin B1 + B6 + B12
1.225.350.000
1.225.350.000
0
6 tháng
374
Vitamin B1 + B6 + B12
413.452.407
413.452.407
0
6 tháng
375
Vitamin B1 + B6 + B12
41.860.000
41.860.000
0
6 tháng
376
Vitamin B12
28.625.000
28.625.000
0
6 tháng
377
Vitamin B6
43.063.530
43.063.530
0
6 tháng
378
Vitamin C
88.275.000
88.275.000
0
6 tháng
379
Vitamin C
423.700.000
423.700.000
0
6 tháng
380
Vitamin C
22.680.000
22.680.000
0
6 tháng
381
Vitamin K
16.590.000
16.590.000
0
6 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 01: Gói thầu cung cấp thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 01: Gói thầu cung cấp thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 93

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây