Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
4.357.080.000
|
4.357.080.000
|
0
|
6 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
6 tháng
|
|
4
|
Acarbose
|
1.986.600.000
|
1.986.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
5
|
Acarbose
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
484.260.000
|
484.260.000
|
0
|
6 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
665.374.600
|
665.374.600
|
0
|
6 tháng
|
|
8
|
Acetylcystein
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid
|
115.650.000
|
115.650.000
|
0
|
6 tháng
|
|
10
|
Acetylsalicylic acid
|
104.011.840
|
104.011.840
|
0
|
6 tháng
|
|
11
|
Aciclovir
|
23.037.900
|
23.037.900
|
0
|
6 tháng
|
|
12
|
Aciclovir
|
80.430.000
|
80.430.000
|
0
|
6 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
14
|
Aciclovir
|
77.575.000
|
77.575.000
|
0
|
6 tháng
|
|
15
|
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
|
274.050.000
|
274.050.000
|
0
|
6 tháng
|
|
16
|
Alfuzosin HCl
|
64.020.000
|
64.020.000
|
0
|
6 tháng
|
|
17
|
Allopurinol
|
148.053.500
|
148.053.500
|
0
|
6 tháng
|
|
18
|
Allopurinol
|
101.745.420
|
101.745.420
|
0
|
6 tháng
|
|
19
|
Alverin citrat + simethicon
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
6 tháng
|
|
20
|
Amikacin
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
21
|
Amikacin
|
237.900.000
|
237.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
22
|
Aminophylin
|
314.626.150
|
314.626.150
|
0
|
6 tháng
|
|
23
|
Amlodipin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin
|
1.442.786.246
|
1.442.786.246
|
0
|
6 tháng
|
|
25
|
Amoxicilin
|
96.800.000
|
96.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
49.140.000
|
49.140.000
|
0
|
6 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2.655.427.000
|
2.655.427.000
|
0
|
6 tháng
|
|
28
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
10.899.000
|
10.899.000
|
0
|
6 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
83.563.500
|
83.563.500
|
0
|
6 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
305.760.000
|
305.760.000
|
0
|
6 tháng
|
|
31
|
Ampicilin + sulbactam
|
308.510.000
|
308.510.000
|
0
|
6 tháng
|
|
32
|
Atracurium besylat
|
1.125.000
|
1.125.000
|
0
|
6 tháng
|
|
33
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Nhôm hydroxyd và Magnesi carbonat
|
95.182.500
|
95.182.500
|
0
|
6 tháng
|
|
34
|
Azithromycin
|
673.200
|
673.200
|
0
|
6 tháng
|
|
35
|
Azithromycin
|
10.547.250
|
10.547.250
|
0
|
6 tháng
|
|
36
|
Bambuterol hydroclorid
|
659.400.000
|
659.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
37
|
Bambuterol hydroclorid
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
38
|
Betahistine dihydrochloride
|
37.440.000
|
37.440.000
|
0
|
6 tháng
|
|
39
|
Betahistine dihydrochloride
|
26.260.000
|
26.260.000
|
0
|
6 tháng
|
|
40
|
Betamethason
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
41
|
Bezafibrat
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
42
|
Bezafibrat
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
43
|
Bezafibrat
|
1.487.578.500
|
1.487.578.500
|
0
|
6 tháng
|
|
44
|
Bisoprolol fumarat
|
143.925.000
|
143.925.000
|
0
|
6 tháng
|
|
45
|
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
|
484.000.000
|
484.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
46
|
Bisoprolol fumarat
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
47
|
Bromhexin hydroclorid
|
2.646.000
|
2.646.000
|
0
|
6 tháng
|
|
48
|
Bromhexin hydroclorid
|
53.865.000
|
53.865.000
|
0
|
6 tháng
|
|
49
|
Budesonid
|
376.172.000
|
376.172.000
|
0
|
6 tháng
|
|
50
|
Bupivacain hydroclorid
|
321.993.000
|
321.993.000
|
0
|
6 tháng
|
|
51
|
Bupivacain hydroclorid
|
183.641.328
|
183.641.328
|
0
|
6 tháng
|
|
52
|
Các acid amin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
53
|
Các acid amin (gồm: L-alanine; L-arginine; L-aspartic acid ; L-glutamic acid; Glycine; L-histidine; L-isoleucine; L-leucine; L-lysine; L-methionine; L-phenylalanine; L-proline; L-serine; L-threonine; L-tryptophan; L-tyrosine; L-valine; Calcium chloride; Sodium glycerophosphate; Magnesium sulfate; Potassium chloride; Sodium acetate); Glucose; Lipid
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
54
|
Các acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin , Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin, Methionin, Phenylalanin, Prolin , Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
|
25.400.000
|
25.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
55
|
Các acid amin: L-Tyrosin; Acid L- Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L- Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Tryptophan; L-Cystein
|
419.750.000
|
419.750.000
|
0
|
6 tháng
|
|
56
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
57
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
1.071.000
|
1.071.000
|
0
|
6 tháng
|
|
58
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
27.800.000
|
27.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
59
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
6 tháng
|
|
60
|
Calcipotriol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
61
|
Calcipotriol + betamethason
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
62
|
Capecitabin
|
1.361.600.000
|
1.361.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
63
|
Captopril
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
64
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
65
|
Carbamazepin
|
31.080.000
|
31.080.000
|
0
|
6 tháng
|
|
66
|
Carbamazepin
|
395.000
|
395.000
|
0
|
6 tháng
|
|
67
|
Carbocistein
|
42.525.000
|
42.525.000
|
0
|
6 tháng
|
|
68
|
Carboplatin
|
389.970.000
|
389.970.000
|
0
|
6 tháng
|
|
69
|
Cefaclor
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
70
|
Cefadroxil
|
605.440.000
|
605.440.000
|
0
|
6 tháng
|
|
71
|
Cefalexin
|
424.800.000
|
424.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
72
|
Cefalexin
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
73
|
Cefazolin
|
131.191.200
|
131.191.200
|
0
|
6 tháng
|
|
74
|
Cefdinir
|
91.575.000
|
91.575.000
|
0
|
6 tháng
|
|
75
|
Cefdinir
|
83.930.000
|
83.930.000
|
0
|
6 tháng
|
|
76
|
Cefixim
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
6 tháng
|
|
77
|
Cefixim
|
107.730.000
|
107.730.000
|
0
|
6 tháng
|
|
78
|
Cefoperazon
|
859.950.000
|
859.950.000
|
0
|
6 tháng
|
|
79
|
Cefoperazon + sulbactam
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
80
|
Cefpirom
|
624.960.000
|
624.960.000
|
0
|
6 tháng
|
|
81
|
Cefpodoxim
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
82
|
Cefpodoxim
|
78.540.000
|
78.540.000
|
0
|
6 tháng
|
|
83
|
Cefpodoxim
|
80.250.000
|
80.250.000
|
0
|
6 tháng
|
|
84
|
Cefradin
|
1.196.150.000
|
1.196.150.000
|
0
|
6 tháng
|
|
85
|
Ceftizoxim
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
86
|
Ceftriaxon
|
348.500.000
|
348.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
87
|
Cefuroxim
|
214.200.000
|
214.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
88
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
36.340.000
|
36.340.000
|
0
|
6 tháng
|
|
89
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
32.720.000
|
32.720.000
|
0
|
6 tháng
|
|
90
|
Choline alfoscerat
|
1.305.473.400
|
1.305.473.400
|
0
|
6 tháng
|
|
91
|
Cinnarizin
|
18.850.000
|
18.850.000
|
0
|
6 tháng
|
|
92
|
Ciprofloxacin
|
40.456.000
|
40.456.000
|
0
|
6 tháng
|
|
93
|
Clarithromycin
|
17.430.000
|
17.430.000
|
0
|
6 tháng
|
|
94
|
Clarithromycin
|
507.020.000
|
507.020.000
|
0
|
6 tháng
|
|
95
|
Clobetasol propionat
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
96
|
Clobetasol propionat
|
47.439.000
|
47.439.000
|
0
|
6 tháng
|
|
97
|
Clorpheniramin maleat
|
1.295.000
|
1.295.000
|
0
|
6 tháng
|
|
98
|
Clorpromazin hydroclorid
|
9.861.600
|
9.861.600
|
0
|
6 tháng
|
|
99
|
Clotrimazol
|
132.597.400
|
132.597.400
|
0
|
6 tháng
|
|
100
|
Clotrimazol
|
1.185.400
|
1.185.400
|
0
|
6 tháng
|
|
101
|
Clotrimazol + Betamethason
|
25.651.500
|
25.651.500
|
0
|
6 tháng
|
|
102
|
Cloxacilin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
103
|
Desloratadin
|
159.000
|
159.000
|
0
|
6 tháng
|
|
104
|
Desloratadin
|
361.200.000
|
361.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
105
|
Diclofenac natri
|
6.230.000
|
6.230.000
|
0
|
6 tháng
|
|
106
|
Diclofenac natri
|
214.704.000
|
214.704.000
|
0
|
6 tháng
|
|
107
|
Diclofenac natri
|
9.026.600
|
9.026.600
|
0
|
6 tháng
|
|
108
|
Digoxin
|
8.480.000
|
8.480.000
|
0
|
6 tháng
|
|
109
|
Digoxin
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
6 tháng
|
|
110
|
Digoxin
|
21.859.896
|
21.859.896
|
0
|
6 tháng
|
|
111
|
Diosmectit
|
156.330.000
|
156.330.000
|
0
|
6 tháng
|
|
112
|
Diosmectit
|
47.450.000
|
47.450.000
|
0
|
6 tháng
|
|
113
|
Diosmin + hesperidin
|
328.900.000
|
328.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
114
|
Diosmin + hesperidin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
115
|
Diosmin + hesperidin
|
6.956.280
|
6.956.280
|
0
|
6 tháng
|
|
116
|
Dobutamin
|
50.930.000
|
50.930.000
|
0
|
6 tháng
|
|
117
|
Dobutamin
|
154.761.000
|
154.761.000
|
0
|
6 tháng
|
|
118
|
Dopamin hydroclorid
|
14.044.800
|
14.044.800
|
0
|
6 tháng
|
|
119
|
Doxorubicin hydroclorid
|
52.853.850
|
52.853.850
|
0
|
6 tháng
|
|
120
|
Drotaverine hydrochloride
|
4.260.000
|
4.260.000
|
0
|
6 tháng
|
|
121
|
Drotaverine hydrochloride
|
151.042.500
|
151.042.500
|
0
|
6 tháng
|
|
122
|
Econazol nitrat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
123
|
Enalapril maleat
|
24.900.000
|
24.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
124
|
Enalapril maleat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
125
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
258.750.000
|
258.750.000
|
0
|
6 tháng
|
|
126
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
155.250.000
|
155.250.000
|
0
|
6 tháng
|
|
127
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
774.000.000
|
774.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
128
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
483.780.000
|
483.780.000
|
0
|
6 tháng
|
|
129
|
Ephedrin
|
56.017.500
|
56.017.500
|
0
|
6 tháng
|
|
130
|
Ephedrin Hydroclorid
|
1.091.475.000
|
1.091.475.000
|
0
|
6 tháng
|
|
131
|
Erythropoietin
|
531.000.000
|
531.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
132
|
Esomeprazol
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
133
|
Etodolac
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
134
|
Etoricoxib
|
289.957.650
|
289.957.650
|
0
|
6 tháng
|
|
135
|
Famotidin
|
992.250.000
|
992.250.000
|
0
|
6 tháng
|
|
136
|
Felodipin
|
826.224.480
|
826.224.480
|
0
|
6 tháng
|
|
137
|
Fenofibrat
|
176.325.000
|
176.325.000
|
0
|
6 tháng
|
|
138
|
Fenofibrat
|
2.660.000
|
2.660.000
|
0
|
6 tháng
|
|
139
|
Fenofibrat
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
140
|
Fentanyl
|
11.955.000
|
11.955.000
|
0
|
6 tháng
|
|
141
|
Fentanyl
|
73.465.000
|
73.465.000
|
0
|
6 tháng
|
|
142
|
Fentanyl
|
46.120.452
|
46.120.452
|
0
|
6 tháng
|
|
143
|
Fentanyl
|
76.045.500
|
76.045.500
|
0
|
6 tháng
|
|
144
|
Fluocinolon acetonid
|
10.640.000
|
10.640.000
|
0
|
6 tháng
|
|
145
|
Fructose-1,6-diphosphat trisodium hydrat
|
209.827.800
|
209.827.800
|
0
|
6 tháng
|
|
146
|
Furosemid
|
7.742.990
|
7.742.990
|
0
|
6 tháng
|
|
147
|
Furosemid
|
1.092.000
|
1.092.000
|
0
|
6 tháng
|
|
148
|
Gemcitabin
|
71.232.000
|
71.232.000
|
0
|
6 tháng
|
|
149
|
Glibenclamid + Metformin HCl
|
706.950.000
|
706.950.000
|
0
|
6 tháng
|
|
150
|
Glibenclamid + Metformin HCl
|
877.800.000
|
877.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
151
|
Glibenclamid + Metformin HCl
|
360.400.000
|
360.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
152
|
Gliclazid
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
153
|
Gliclazid
|
5.184.123.840
|
5.184.123.840
|
0
|
6 tháng
|
|
154
|
Gliclazid
|
210.900.000
|
210.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
155
|
Gliclazid
|
16.982.179.200
|
16.982.179.200
|
0
|
6 tháng
|
|
156
|
Gliclazid
|
245.480.000
|
245.480.000
|
0
|
6 tháng
|
|
157
|
Gliclazid + metformin HCl
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
6 tháng
|
|
158
|
Glimepirid
|
112.200.000
|
112.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
159
|
Glimepirid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
160
|
Glipizid
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
161
|
Glucosamin sulfat
|
225.630.000
|
225.630.000
|
0
|
6 tháng
|
|
162
|
Glucosamin sulfat
|
11.812.500
|
11.812.500
|
0
|
6 tháng
|
|
163
|
Glucose
|
376.000
|
376.000
|
0
|
6 tháng
|
|
164
|
Glucose
|
7.380.000
|
7.380.000
|
0
|
6 tháng
|
|
165
|
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
166
|
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
|
196.353.885
|
196.353.885
|
0
|
6 tháng
|
|
167
|
Glycerol
|
152.848.080
|
152.848.080
|
0
|
6 tháng
|
|
168
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
488.800
|
488.800
|
0
|
6 tháng
|
|
169
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
170
|
Haloperidol
|
9.534.000
|
9.534.000
|
0
|
6 tháng
|
|
171
|
Haloperidol
|
13.374.900
|
13.374.900
|
0
|
6 tháng
|
|
172
|
Heparin
|
1.248.870.000
|
1.248.870.000
|
0
|
6 tháng
|
|
173
|
Heparin
|
3.790.735.000
|
3.790.735.000
|
0
|
6 tháng
|
|
174
|
Hydroclorothiazid
|
7.065.000
|
7.065.000
|
0
|
6 tháng
|
|
175
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
176
|
Imipenem + cilastatin
|
479.729.000
|
479.729.000
|
0
|
6 tháng
|
|
177
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp (30/70)
|
339.000.000
|
339.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
178
|
Insulin glargine
|
10.950.000
|
10.950.000
|
0
|
6 tháng
|
|
179
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
127.420.000
|
127.420.000
|
0
|
6 tháng
|
|
180
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
2.830.810.000
|
2.830.810.000
|
0
|
6 tháng
|
|
181
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
559.718.000
|
559.718.000
|
0
|
6 tháng
|
|
182
|
Isosorbid mononitrat
|
464.000.000
|
464.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
183
|
Itraconazol
|
5.120.000
|
5.120.000
|
0
|
6 tháng
|
|
184
|
Ivabradin
|
225.250.000
|
225.250.000
|
0
|
6 tháng
|
|
185
|
Ivabradin
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
186
|
Ivabradin
|
1.069.572.000
|
1.069.572.000
|
0
|
6 tháng
|
|
187
|
Kali clorid
|
159.006.000
|
159.006.000
|
0
|
6 tháng
|
|
188
|
Kẽm
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
189
|
Ketorolac tromethamin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
190
|
Lansoprazol
|
294.000
|
294.000
|
0
|
6 tháng
|
|
191
|
Lansoprazol
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
192
|
Levobupivacain
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
193
|
Levodopa + carbidopa
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
194
|
Levomepromazin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
195
|
Lidocain
|
93.969.000
|
93.969.000
|
0
|
6 tháng
|
|
196
|
Lidocain hydroclorid
|
7.225.000
|
7.225.000
|
0
|
6 tháng
|
|
197
|
Lidocain hydroclorid
|
102.920.706
|
102.920.706
|
0
|
6 tháng
|
|
198
|
Linezolid
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
199
|
Linezolid
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
6 tháng
|
|
200
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
201
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
898.200.000
|
898.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
202
|
Loratadin
|
111.972.000
|
111.972.000
|
0
|
6 tháng
|
|
203
|
Loratadin
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
6 tháng
|
|
204
|
Loratadin
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
6 tháng
|
|
205
|
Losartan kali
|
2.176.200.000
|
2.176.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
206
|
Losartan kali
|
27.200.000
|
27.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
207
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
327.200.000
|
327.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
208
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
206.167.500
|
206.167.500
|
0
|
6 tháng
|
|
209
|
Lovastatin
|
1.091.839.000
|
1.091.839.000
|
0
|
6 tháng
|
|
210
|
Lovastatin
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
211
|
Lovastatin
|
396.900.000
|
396.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
212
|
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
|
40.560.000
|
40.560.000
|
0
|
6 tháng
|
|
213
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
174.762.000
|
174.762.000
|
0
|
6 tháng
|
|
214
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
215
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
216
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
13.740.000
|
13.740.000
|
0
|
6 tháng
|
|
217
|
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd + simethicon
|
138.180.000
|
138.180.000
|
0
|
6 tháng
|
|
218
|
Meclophenoxat hydroclorid
|
975.726.000
|
975.726.000
|
0
|
6 tháng
|
|
219
|
Meglumin natri succinat
|
151.900.000
|
151.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
220
|
Meloxicam
|
37.184.000
|
37.184.000
|
0
|
6 tháng
|
|
221
|
Meloxicam
|
59.030.928
|
59.030.928
|
0
|
6 tháng
|
|
222
|
Meropenem
|
932.032.500
|
932.032.500
|
0
|
6 tháng
|
|
223
|
Metformin hydrochloride
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
224
|
Metformin hydrochloride
|
482.700.000
|
482.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
225
|
Metformin hydrocloride
|
51.870.000
|
51.870.000
|
0
|
6 tháng
|
|
226
|
Methocarbamol
|
36.624.000
|
36.624.000
|
0
|
6 tháng
|
|
227
|
Methyl ergometrin maleat
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
6 tháng
|
|
228
|
Methyl ergometrin maleat
|
123.585.000
|
123.585.000
|
0
|
6 tháng
|
|
229
|
Methyl prednisolon
|
3.177.590.955
|
3.177.590.955
|
0
|
6 tháng
|
|
230
|
Methyl prednisolon
|
2.233.978.900
|
2.233.978.900
|
0
|
6 tháng
|
|
231
|
Methyl prednisolon
|
441.713.500
|
441.713.500
|
0
|
6 tháng
|
|
232
|
Methyl prednisolon
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
233
|
Methyldopa
|
459.062.500
|
459.062.500
|
0
|
6 tháng
|
|
234
|
Metoprolol tartrate
|
1.070.664.378
|
1.070.664.378
|
0
|
6 tháng
|
|
235
|
Metoprolol tartrate
|
2.448.012.618
|
2.448.012.618
|
0
|
6 tháng
|
|
236
|
Metronidazol
|
14.940.000
|
14.940.000
|
0
|
6 tháng
|
|
237
|
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
238
|
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
|
100.980.000
|
100.980.000
|
0
|
6 tháng
|
|
239
|
Miconazol nitrat
|
46.380.000
|
46.380.000
|
0
|
6 tháng
|
|
240
|
Midazolam
|
132.715.800
|
132.715.800
|
0
|
6 tháng
|
|
241
|
Midazolam
|
30.870.000
|
30.870.000
|
0
|
6 tháng
|
|
242
|
Midazolam
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
6 tháng
|
|
243
|
Misoprostol
|
144.846.800
|
144.846.800
|
0
|
6 tháng
|
|
244
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
5.145.000
|
5.145.000
|
0
|
6 tháng
|
|
245
|
Montelukast
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
6 tháng
|
|
246
|
Montelukast
|
48.500.000
|
48.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
247
|
Montelukast
|
56.832.000
|
56.832.000
|
0
|
6 tháng
|
|
248
|
Morphin hydroclorid
|
204.310.029
|
204.310.029
|
0
|
6 tháng
|
|
249
|
Moxifloxacin
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
6 tháng
|
|
250
|
Moxifloxacin
|
33.775.000
|
33.775.000
|
0
|
6 tháng
|
|
251
|
N-acetylcystein
|
64.680.000
|
64.680.000
|
0
|
6 tháng
|
|
252
|
Nalidixic acid
|
37.202.000
|
37.202.000
|
0
|
6 tháng
|
|
253
|
Natri clorid
|
153.912.000
|
153.912.000
|
0
|
6 tháng
|
|
254
|
Natri Clorid
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
255
|
Natri clorid
|
1.083.500.000
|
1.083.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
256
|
Natri clorid
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
257
|
Natri hyaluronat
|
4.780.000
|
4.780.000
|
0
|
6 tháng
|
|
258
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
24.082.800
|
24.082.800
|
0
|
6 tháng
|
|
259
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
63.594.297
|
63.594.297
|
0
|
6 tháng
|
|
260
|
Nefopam hydroclorid
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
6 tháng
|
|
261
|
Neomycin sulfat + Nystatin + Polymicin B sulfat
|
62.716.500
|
62.716.500
|
0
|
6 tháng
|
|
262
|
Neostigmin metylsulfat
|
11.497.740
|
11.497.740
|
0
|
6 tháng
|
|
263
|
Neostigmin metylsulfat
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
6 tháng
|
|
264
|
Netilmicin
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
265
|
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
|
258.862.060
|
258.862.060
|
0
|
6 tháng
|
|
266
|
Nhũ dịch Lipid
|
1.940.000
|
1.940.000
|
0
|
6 tháng
|
|
267
|
Nifedipin
|
189.200.000
|
189.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
268
|
Nifedipin
|
319.000.000
|
319.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
269
|
Nifedipin
|
259.560.000
|
259.560.000
|
0
|
6 tháng
|
|
270
|
Nifedipin
|
1.804.016.630
|
1.804.016.630
|
0
|
6 tháng
|
|
271
|
Nifedipin
|
1.566.000.000
|
1.566.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
272
|
Nizatidine
|
92.800.000
|
92.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
273
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
42.828.000
|
42.828.000
|
0
|
6 tháng
|
|
274
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
134.614.400
|
134.614.400
|
0
|
6 tháng
|
|
275
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
145.075.000
|
145.075.000
|
0
|
6 tháng
|
|
276
|
Nước cất pha tiêm
|
437.750.000
|
437.750.000
|
0
|
6 tháng
|
|
277
|
Nước cất pha tiêm
|
538.815.200
|
538.815.200
|
0
|
6 tháng
|
|
278
|
Nước oxy già
|
26.542.100
|
26.542.100
|
0
|
6 tháng
|
|
279
|
Octreotid acetat
|
3.233.265
|
3.233.265
|
0
|
6 tháng
|
|
280
|
Ofloxacin
|
220.000
|
220.000
|
0
|
6 tháng
|
|
281
|
Ofloxacin
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
282
|
Ofloxacin
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
6 tháng
|
|
283
|
Olanzapin
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
284
|
Omeprazol
|
216.927.354
|
216.927.354
|
0
|
6 tháng
|
|
285
|
Oxaliplatin
|
820.604.400
|
820.604.400
|
0
|
6 tháng
|
|
286
|
Pantoprazol
|
217.671.000
|
217.671.000
|
0
|
6 tháng
|
|
287
|
Papaverin hydroclorid
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
288
|
Paracetamol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
289
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
78.864.000
|
78.864.000
|
0
|
6 tháng
|
|
290
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
53.978.400
|
53.978.400
|
0
|
6 tháng
|
|
291
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
6.216.000
|
6.216.000
|
0
|
6 tháng
|
|
292
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
161.250.000
|
161.250.000
|
0
|
6 tháng
|
|
293
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
585.600.000
|
585.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
294
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
295
|
Paracetamol + Chlopheniramin maleat + Phenylephrin HCl
|
13.156.710
|
13.156.710
|
0
|
6 tháng
|
|
296
|
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
297
|
Paracetamol + codein phosphat
|
52.700.000
|
52.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
298
|
Paracetamol + codein phosphat
|
29.260.000
|
29.260.000
|
0
|
6 tháng
|
|
299
|
Perindopril erbumin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
300
|
Perindopril erbumin + indapamid
|
253.470.000
|
253.470.000
|
0
|
6 tháng
|
|
301
|
Perindopril erbumin + Indapamid
|
2.800.419.200
|
2.800.419.200
|
0
|
6 tháng
|
|
302
|
Perindopril erbumin + indapamid
|
569.250.000
|
569.250.000
|
0
|
6 tháng
|
|
303
|
Phenobarbital
|
29.155.035
|
29.155.035
|
0
|
6 tháng
|
|
304
|
Phenobarbital
|
222.313.200
|
222.313.200
|
0
|
6 tháng
|
|
305
|
Phenobarbital
|
20.486.200
|
20.486.200
|
0
|
6 tháng
|
|
306
|
Phenoxy methylpenicilin
|
262.500
|
262.500
|
0
|
6 tháng
|
|
307
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
18.755.000
|
18.755.000
|
0
|
6 tháng
|
|
308
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
12.294.000
|
12.294.000
|
0
|
6 tháng
|
|
309
|
Piperacilin
|
670.000.000
|
670.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
310
|
Piracetam
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
311
|
Piracetam
|
215.859.000
|
215.859.000
|
0
|
6 tháng
|
|
312
|
Piracetam
|
110.595.500
|
110.595.500
|
0
|
6 tháng
|
|
313
|
Piracetam
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
314
|
Piroxicam
|
142.560.000
|
142.560.000
|
0
|
6 tháng
|
|
315
|
Povidon iodin
|
2.975.000
|
2.975.000
|
0
|
6 tháng
|
|
316
|
Progesteron
|
340.729.200
|
340.729.200
|
0
|
6 tháng
|
|
317
|
Progesteron
|
72.800.000
|
72.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
318
|
Progesteron
|
102.700.000
|
102.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
319
|
Progesteron
|
66.700.000
|
66.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
320
|
Promethazin hydroclorid
|
28.304.000
|
28.304.000
|
0
|
6 tháng
|
|
321
|
Rabeprazol natri
|
2.016.000.000
|
2.016.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
322
|
Rabeprazole natri
|
68.443.200
|
68.443.200
|
0
|
6 tháng
|
|
323
|
Ramipril
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
324
|
Ramipril
|
383.670.000
|
383.670.000
|
0
|
6 tháng
|
|
325
|
Ringer fundin
|
26.398.720
|
26.398.720
|
0
|
6 tháng
|
|
326
|
Ringer lactat
|
58.200.000
|
58.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
327
|
Ringer lactat
|
6.687.000
|
6.687.000
|
0
|
6 tháng
|
|
328
|
Risperidon
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
329
|
Rocuronium bromid
|
97.020.000
|
97.020.000
|
0
|
6 tháng
|
|
330
|
Rocuronium bromid
|
139.678.500
|
139.678.500
|
0
|
6 tháng
|
|
331
|
Rotundin
|
11.375.000
|
11.375.000
|
0
|
6 tháng
|
|
332
|
Salbutamol
|
219.600.000
|
219.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
333
|
Salbutamol
|
755.084.610
|
755.084.610
|
0
|
6 tháng
|
|
334
|
Salbutamol
|
172.200.000
|
172.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
335
|
Salbutamol
|
355.282.150
|
355.282.150
|
0
|
6 tháng
|
|
336
|
Salbutamol
|
1.587.000.000
|
1.587.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
337
|
Salbutamol
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
338
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
55.203.850
|
55.203.850
|
0
|
6 tháng
|
|
339
|
Sắt (dưới dạng sắt sucrose)
|
86.625.000
|
86.625.000
|
0
|
6 tháng
|
|
340
|
Sắt fumarat + acid folic
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
6 tháng
|
|
341
|
Sắt fumarat + acid folic
|
12.558.000
|
12.558.000
|
0
|
6 tháng
|
|
342
|
Sevofluran
|
430.710.000
|
430.710.000
|
0
|
6 tháng
|
|
343
|
Silymarin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
344
|
Silymarin
|
232.563.340
|
232.563.340
|
0
|
6 tháng
|
|
345
|
Simvastatin + ezetimibe
|
28.945.000
|
28.945.000
|
0
|
6 tháng
|
|
346
|
Sorbitol
|
91.035.000
|
91.035.000
|
0
|
6 tháng
|
|
347
|
Sorbitol
|
258.580.000
|
258.580.000
|
0
|
6 tháng
|
|
348
|
Spironolacton
|
68.080.000
|
68.080.000
|
0
|
6 tháng
|
|
349
|
Spironolacton
|
51.810.000
|
51.810.000
|
0
|
6 tháng
|
|
350
|
Sucralfat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
351
|
Sulpirid
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
352
|
Suxamethonium clorid
|
45.718.731
|
45.718.731
|
0
|
6 tháng
|
|
353
|
Terbutalin sulfate
|
155.673.000
|
155.673.000
|
0
|
6 tháng
|
|
354
|
Thiamazole
|
44.820.000
|
44.820.000
|
0
|
6 tháng
|
|
355
|
Thiamazole
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
356
|
Thiamazole
|
6.384.000
|
6.384.000
|
0
|
6 tháng
|
|
357
|
Thiamin HCl
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
358
|
Thiocolchicosid
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
359
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
2.194.543.260
|
2.194.543.260
|
0
|
6 tháng
|
|
360
|
Tizanidin
|
20.202.000
|
20.202.000
|
0
|
6 tháng
|
|
361
|
Tobramycin
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
362
|
Tobramycin + dexamethason
|
4.990.000
|
4.990.000
|
0
|
6 tháng
|
|
363
|
Tranexamic acid
|
43.982.400
|
43.982.400
|
0
|
6 tháng
|
|
364
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
3.609.200
|
3.609.200
|
0
|
6 tháng
|
|
365
|
Trimetazidin
|
1.125.540.000
|
1.125.540.000
|
0
|
6 tháng
|
|
366
|
Trimetazidin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
367
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
922.290.000
|
922.290.000
|
0
|
6 tháng
|
|
368
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
268.160.000
|
268.160.000
|
0
|
6 tháng
|
|
369
|
Valproat natri
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
370
|
Valproat natri
|
270.000
|
270.000
|
0
|
6 tháng
|
|
371
|
Vancomycin
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
372
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
51.425.220
|
51.425.220
|
0
|
6 tháng
|
|
373
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1.225.350.000
|
1.225.350.000
|
0
|
6 tháng
|
|
374
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
413.452.407
|
413.452.407
|
0
|
6 tháng
|
|
375
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
41.860.000
|
41.860.000
|
0
|
6 tháng
|
|
376
|
Vitamin B12
|
28.625.000
|
28.625.000
|
0
|
6 tháng
|
|
377
|
Vitamin B6
|
43.063.530
|
43.063.530
|
0
|
6 tháng
|
|
378
|
Vitamin C
|
88.275.000
|
88.275.000
|
0
|
6 tháng
|
|
379
|
Vitamin C
|
423.700.000
|
423.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
380
|
Vitamin C
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
6 tháng
|
|
381
|
Vitamin K
|
16.590.000
|
16.590.000
|
0
|
6 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Sở Y tế Hưng Yên như sau:
- Có quan hệ với 336 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 17,57 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 57,14%, Xây lắp 8,57%, Tư vấn 22,86%, Phi tư vấn 11,43%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.867.270.414.065 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.584.710.603.115 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 15,13%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Người thầy dạy mà không truyền cảm hứng cho học trò muốn học cũng chính là nện búa vào một tấm sắt lạnh ngắt. "
Horace Mann
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Sở Y tế Hưng Yên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Sở Y tế Hưng Yên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.