Thông báo mời thầu

Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 14:20 05/07/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc năm 2023
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Ngân sách Nhà nước, nguồn thu từ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
10:00 28/07/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
357/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
05/07/2023 13:42
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Quân y 110
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:11 05/07/2023
đến
10:00 28/07/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:00 28/07/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.256.882.016 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ hai trăm năm mươi sáu triệu tám trăm tám mươi hai nghìn không trăm mười sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 28/07/2023 (23/02/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị tư vấn Vai trò Địa chỉ
1 Công ty Cổ phần Tư vấn Vinaconsult Việt Nam Tư vấn lập HSMT Địa chỉ: Số 02 ngõ 544 Đê La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội Điện thoại: 0243 203 5222 Fax: 0243 203 5222
2 Công ty Cổ phần Tư vấn Vinaconsult Việt Nam Tư vấn đánh giá HSDT Địa chỉ: Số 02 ngõ 544 Đê La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội Điện thoại: 0243 203 5222 Fax: 0243 203 5222

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm Gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Thời điểm mở thầu cũ Thời điểm mở thầu sau gia hạn Lý do
1 15:42 24/07/2023 09:00 25/07/2023 10:00 28/07/2023 09:10 25/07/2023 10:00 28/07/2023 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atropin sulfat
12.050.000
12.050.000
0
12 tháng
2
Etomidat
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
3
Fentanyl
68.250.000
68.250.000
0
12 tháng
4
Fentanyl
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
5
Isofluran
82.275.000
82.275.000
0
12 tháng
6
Ketamin
3.040.000
3.040.000
0
12 tháng
7
Lidocain hydroclodrid
31.800.000
31.800.000
0
12 tháng
8
Lidocaine, Epinephrin
25.812.000
25.812.000
0
12 tháng
9
Midazolam
20.100.000
20.100.000
0
12 tháng
10
Pethidin
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
11
Procain hydoclorid
3.072.000
3.072.000
0
12 tháng
12
Proparacain hydroclorid
3.938.000
3.938.000
0
12 tháng
13
Propofol
393.495.000
393.495.000
0
12 tháng
14
Sevoflurane
157.276.400
157.276.400
0
12 tháng
15
Neostigmin metylsulfat (bromid)
21.962.500
21.962.500
0
12 tháng
16
Pipecuronium bromid
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
17
Rocuronium bromid
1.709.000.000
1.709.000.000
0
12 tháng
18
Suxamethonium clorid
39.128.000
39.128.000
0
12 tháng
19
Aceclofenac
89.820.000
89.820.000
0
12 tháng
20
Celecoxib
22.475.000
22.475.000
0
12 tháng
21
Celecoxib
22.385.000
22.385.000
0
12 tháng
22
Etodolac
33.860.000
33.860.000
0
12 tháng
23
Etodolac
49.980.000
49.980.000
0
12 tháng
24
Etoricoxib
36.760.000
36.760.000
0
12 tháng
25
Ketorolac
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
26
Ketorolac
69.872.000
69.872.000
0
12 tháng
27
Morphin
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
28
Morphin
14.300.000
14.300.000
0
12 tháng
29
Nabumeton
39.260.000
39.260.000
0
12 tháng
30
Naproxen + Esomeprazol
127.760.000
127.760.000
0
12 tháng
31
Paracetamol
116.950.000
116.950.000
0
12 tháng
32
Paracetamol+ Codein phosphat
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
33
Paracetamol + Diphenhydramin
40.050.000
40.050.000
0
12 tháng
34
Paracetamol + Methocarbamol
91.470.000
91.470.000
0
12 tháng
35
Allopurinol
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
36
Colchicin
4.020.000
4.020.000
0
12 tháng
37
Probenecid
47.980.000
47.980.000
0
12 tháng
38
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
17.250.000
17.250.000
0
12 tháng
39
Alpha chymotrypsin
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
40
Methocarbamol
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
41
Zoledronic acid
264.471.300
264.471.300
0
12 tháng
42
Alimemazin
950.000
950.000
0
12 tháng
43
Cetirizin
220.385.000
220.385.000
0
12 tháng
44
Diphenhydramin
21.720.000
21.720.000
0
12 tháng
45
Epinephrin (adrenalin)
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
46
Fexofenadin
59.640.000
59.640.000
0
12 tháng
47
Ketotifen
550.000
550.000
0
12 tháng
48
Promethazin hydrochlorid
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
49
Ephedrin
17.325.000
17.325.000
0
12 tháng
50
Glutathion
80.899.800
80.899.800
0
12 tháng
51
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
18.478.500
18.478.500
0
12 tháng
52
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
27.808.000
27.808.000
0
12 tháng
53
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
53.793.000
53.793.000
0
12 tháng
54
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9.590.100
9.590.100
0
12 tháng
55
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7.956.800
7.956.800
0
12 tháng
56
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
57
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
161.269.500
161.269.500
0
12 tháng
58
Phenylephrin
35.389.600
35.389.600
0
12 tháng
59
Protamine sulfat
85.627.200
85.627.200
0
12 tháng
60
Sorbitol
7.083.500
7.083.500
0
12 tháng
61
Carbamazepin
31.248.000
31.248.000
0
12 tháng
62
Gabapentin
62.704.000
62.704.000
0
12 tháng
63
Levetiracetam
23.901.000
23.901.000
0
12 tháng
64
Phenobarbital
2.973.600
2.973.600
0
12 tháng
65
Phenobarbital
693.000
693.000
0
12 tháng
66
Pregabalin
178.000.000
178.000.000
0
12 tháng
67
Topiramat
120.868.000
120.868.000
0
12 tháng
68
Natri valproat
37.710.000
37.710.000
0
12 tháng
69
Albendazol
90.000
90.000
0
12 tháng
70
Praziquantel
1.680.000
1.680.000
0
12 tháng
71
Amoxicilin + acid clavulanic
47.500.000
47.500.000
0
12 tháng
72
Amoxicilin + acid clavulanic
111.846.000
111.846.000
0
12 tháng
73
Ampicilin + sulbactam
317.331.000
317.331.000
0
12 tháng
74
Ampicilin + sulbactam
4.054.545.000
4.054.545.000
0
12 tháng
75
Cefalexin
339.640.000
339.640.000
0
12 tháng
76
Cefoperazon
1.737.460.000
1.737.460.000
0
12 tháng
77
Cefoperazon + sulbactam
765.970.000
765.970.000
0
12 tháng
78
Cefoxitin
642.045.000
642.045.000
0
12 tháng
79
Cefoxitin
335.965.000
335.965.000
0
12 tháng
80
Cefpirom
41.737.200
41.737.200
0
12 tháng
81
Cefpodoxim
293.010.000
293.010.000
0
12 tháng
82
Cefradin
271.950.000
271.950.000
0
12 tháng
83
Cefradin
53.640.000
53.640.000
0
12 tháng
84
Ceftazidim
60.804.000
60.804.000
0
12 tháng
85
Ceftizoxim
67.195.000
67.195.000
0
12 tháng
86
Ceftriaxon
606.390.000
606.390.000
0
12 tháng
87
Cloxacilin
14.884.600
14.884.600
0
12 tháng
88
Piperacilin
444.585.000
444.585.000
0
12 tháng
89
Ticarcillin + acid clavulanic
2.096.720.000
2.096.720.000
0
12 tháng
90
Dexamethason; Neomycin; Polymyxin B
8.337.800
8.337.800
0
12 tháng
91
Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
92
Tobramycin
7.294.000
7.294.000
0
12 tháng
93
Tobramycin
64.998.000
64.998.000
0
12 tháng
94
Metronidazol
28.300.000
28.300.000
0
12 tháng
95
Tinidazol
71.013.000
71.013.000
0
12 tháng
96
Tinidazol
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
97
Spiramycin + Metronidazol
40.800.000
40.800.000
0
12 tháng
98
Spiramycin + metronidazol
59.700.000
59.700.000
0
12 tháng
99
Spiramycin, Metronidazol
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
100
Erythromycin + Tretinoin
11.300.000
11.300.000
0
12 tháng
101
Levofloxacin
2.480.590.000
2.480.590.000
0
12 tháng
102
Levofloxacin
775.000.000
775.000.000
0
12 tháng
103
Levofloxacin
26.007.300
26.007.300
0
12 tháng
104
Moxifloxacin
612.800.000
612.800.000
0
12 tháng
105
Moxifloxacin
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
106
Norfloxacin
96.240.000
96.240.000
0
12 tháng
107
Ofloxacin
61.340.000
61.340.000
0
12 tháng
108
Pefloxacin
5.611.000
5.611.000
0
12 tháng
109
Sulfadiazin bạc
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
110
Tetracyclin hydroclorid
7.760.000
7.760.000
0
12 tháng
111
Colistin
66.833.300
66.833.300
0
12 tháng
112
Fosfomycin
245.814.000
245.814.000
0
12 tháng
113
Linezolid
495.212.200
495.212.200
0
12 tháng
114
Linezolid
18.310.000
18.310.000
0
12 tháng
115
Teicoplanin
17.700.000
17.700.000
0
12 tháng
116
Vancomycin
83.056.000
83.056.000
0
12 tháng
117
Sofosbuvir + Velpatasvir
25.273.400
25.273.400
0
12 tháng
118
Aciclovir
117.928.500
117.928.500
0
12 tháng
119
Aciclovir
212.350.000
212.350.000
0
12 tháng
120
Aciclovir
4.856.300
4.856.300
0
12 tháng
121
Aciclovir
2.079.000
2.079.000
0
12 tháng
122
Entecavir
323.820.000
323.820.000
0
12 tháng
123
Fluconazol
79.562.000
79.562.000
0
12 tháng
124
Fenticonazol natri
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
125
Itraconazol
7.850.500
7.850.500
0
12 tháng
126
Itraconazol
57.632.000
57.632.000
0
12 tháng
127
Miconazol nitrat
11.991.400
11.991.400
0
12 tháng
128
Terbinafine
27.720.000
27.720.000
0
12 tháng
129
Hydroxy cloroquin
2.240.000
2.240.000
0
12 tháng
130
Flunarizin
5.300.000
5.300.000
0
12 tháng
131
Bleomycin
4.255.340
4.255.340
0
12 tháng
132
Capecitabin
151.740.000
151.740.000
0
12 tháng
133
Carboplatin
204.421.500
204.421.500
0
12 tháng
134
Cisplatin
60.996.900
60.996.900
0
12 tháng
135
Cyclophosphamid
6.218.800
6.218.800
0
12 tháng
136
Docetaxel
87.011.400
87.011.400
0
12 tháng
137
Docetaxel
157.409.700
157.409.700
0
12 tháng
138
Doxorubicin
3.245.950
3.245.950
0
12 tháng
139
Doxorubicin
9.541.250
9.541.250
0
12 tháng
140
Epirubicin hydrochlorid
2.472.420
2.472.420
0
12 tháng
141
Epirubicin hydrochlorid
6.690.260
6.690.260
0
12 tháng
142
Etoposid
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
143
Etoposid
13.593.720
13.593.720
0
12 tháng
144
Fluorouracil (5-FU)
81.262.000
81.262.000
0
12 tháng
145
Gemcitabin
95.602.800
95.602.800
0
12 tháng
146
Gemcitabin
171.321.500
171.321.500
0
12 tháng
147
Gemcitabin
29.247.000
29.247.000
0
12 tháng
148
Hydroxyurea
8.486.000
8.486.000
0
12 tháng
149
Irinotecan
85.154.700
85.154.700
0
12 tháng
150
Irinotecan
28.483.700
28.483.700
0
12 tháng
151
Mesna
1.087.290
1.087.290
0
12 tháng
152
Oxaliplatin
198.531.610
198.531.610
0
12 tháng
153
Oxaliplatin
50.587.400
50.587.400
0
12 tháng
154
Paclitaxel
399.000.000
399.000.000
0
12 tháng
155
Paclitaxel
79.466.100
79.466.100
0
12 tháng
156
Pemetrexed
783.307.600
783.307.600
0
12 tháng
157
Pemetrexed
2.679.595.840
2.679.595.840
0
12 tháng
158
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
60.714.000
60.714.000
0
12 tháng
159
Vinblastin sulfat
6.800.000
6.800.000
0
12 tháng
160
Vincristin sulfat
920.000
920.000
0
12 tháng
161
Bevacizumab
571.310.400
571.310.400
0
12 tháng
162
Erlotinib
70.855.800
70.855.800
0
12 tháng
163
Gefitinib
106.000.000
106.000.000
0
12 tháng
164
Imatinib
50.663.600
50.663.600
0
12 tháng
165
Trastuzumab
598.095.750
598.095.750
0
12 tháng
166
Letrozol
10.200.000
10.200.000
0
12 tháng
167
Glycyl funtumin (hydroclorid)
40.676.000
40.676.000
0
12 tháng
168
Mycophenolat
12.676.000
12.676.000
0
12 tháng
169
Alfuzosin
171.425.000
171.425.000
0
12 tháng
170
Dutasterid
12.900.000
12.900.000
0
12 tháng
171
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1.735.000
1.735.000
0
12 tháng
172
Levodopa + carbidopa
9.663.000
9.663.000
0
12 tháng
173
Levodopa + carbidopa
94.020.000
94.020.000
0
12 tháng
174
Trihexyphenidyl hydroclorid
2.420.000
2.420.000
0
12 tháng
175
Sắt fumarat + Acid folic
2.249.000
2.249.000
0
12 tháng
176
Etamsylat
124.135.000
124.135.000
0
12 tháng
177
Phytomenadion (vitamin K1)
12.824.000
12.824.000
0
12 tháng
178
Tranexamic acid
1.100.000
1.100.000
0
12 tháng
179
Tranexamic acid
3.845.000
3.845.000
0
12 tháng
180
Albumin
72.408.350
72.408.350
0
12 tháng
181
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
25.921.200
25.921.200
0
12 tháng
182
Deferasirox
9.399.300
9.399.300
0
12 tháng
183
Erythropoietin
1.223.341.600
1.223.341.600
0
12 tháng
184
Filgrastim
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
185
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
149.271.000
149.271.000
0
12 tháng
186
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
187
Isosorbide mononitrat
76.500.000
76.500.000
0
12 tháng
188
Nicorandil
109.410.000
109.410.000
0
12 tháng
189
Trimetazidin
223.680.000
223.680.000
0
12 tháng
190
Trimetazidin
77.970.000
77.970.000
0
12 tháng
191
Adenosin triphosphat
50.999.880
50.999.880
0
12 tháng
192
Amiodarone hydrochlorid
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
193
Propranolol hydroclorid
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
194
Amlodipin + atorvastatin
266.280.000
266.280.000
0
12 tháng
195
Amlodipin + Lisinopril
1.219.500.000
1.219.500.000
0
12 tháng
196
Benazepril hydroclorid
256.680.000
256.680.000
0
12 tháng
197
Bisoprolol
15.640.000
15.640.000
0
12 tháng
198
Bisoprolol + hydroclorothiazid
475.800.000
475.800.000
0
12 tháng
199
Doxazosin
20.570.000
20.570.000
0
12 tháng
200
Felodipin + metoprolol tartrat
4.437.600
4.437.600
0
12 tháng
201
Irbesartan
4.411.400.000
4.411.400.000
0
12 tháng
202
Lacidipin
1.937.200.000
1.937.200.000
0
12 tháng
203
Lisinopril
107.760.000
107.760.000
0
12 tháng
204
Lisinopril+ Hydroclorothiazid
232.480.000
232.480.000
0
12 tháng
205
Metoprolol
35.160.000
35.160.000
0
12 tháng
206
Metoprolol
367.650.000
367.650.000
0
12 tháng
207
Nebivolol
22.800.000
22.800.000
0
12 tháng
208
Nicardipin
24.999.200
24.999.200
0
12 tháng
209
Nicardipin
134.263.500
134.263.500
0
12 tháng
210
Perindopril; Amlodipine
229.640.000
229.640.000
0
12 tháng
211
Perindopril; Indapamide
11.700.000
11.700.000
0
12 tháng
212
Ramipril
306.936.000
306.936.000
0
12 tháng
213
Telmisartan + hydrochlorothiazid
769.100.000
769.100.000
0
12 tháng
214
Valsartan + Hydroclorothiazid
4.418.400.000
4.418.400.000
0
12 tháng
215
Digoxin
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
216
Ivabradin
152.040.000
152.040.000
0
12 tháng
217
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
145.800.000
145.800.000
0
12 tháng
218
Clopidogrel + Aspirin
520.700.000
520.700.000
0
12 tháng
219
Rivaroxaban
17.538.500
17.538.500
0
12 tháng
220
Ticagrelor
11.128.000
11.128.000
0
12 tháng
221
Atorvastatin + Ezetimibe
2.037.000.000
2.037.000.000
0
12 tháng
222
Ciprofibrat
395.500.000
395.500.000
0
12 tháng
223
Fenofibrat
42.760.000
42.760.000
0
12 tháng
224
Pravastatin
851.760.000
851.760.000
0
12 tháng
225
Simvastatin + ezetimibe
339.300.000
339.300.000
0
12 tháng
226
Nimodipin
53.991.400
53.991.400
0
12 tháng
227
Calcipotriol
29.852.100
29.852.100
0
12 tháng
228
Calcipotriol + betamethason dipropionat
89.481.500
89.481.500
0
12 tháng
229
Capsaicin
17.997.000
17.997.000
0
12 tháng
230
Diethylphtalat
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
231
Fusidic acid + betamethason
28.624.200
28.624.200
0
12 tháng
232
Mometason furoat
23.711.200
23.711.200
0
12 tháng
233
Mupirocin
69.182.000
69.182.000
0
12 tháng
234
Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
9.491.300
9.491.300
0
12 tháng
235
Tacrolimus
6.956.700
6.956.700
0
12 tháng
236
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
237
Gadoteric acid
104.000.000
104.000.000
0
12 tháng
238
Iobitridol
962.500.000
962.500.000
0
12 tháng
239
Povidon iod
186.750.000
186.750.000
0
12 tháng
240
Natri clorid
775.000.000
775.000.000
0
12 tháng
241
Furosemid
94.430.000
94.430.000
0
12 tháng
242
Spironolacton; Furosemid
67.000.000
67.000.000
0
12 tháng
243
Spironolacton
41.210.000
41.210.000
0
12 tháng
244
Cimetidin
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
245
Famotidin
183.400.000
183.400.000
0
12 tháng
246
Famotidin
740.040.000
740.040.000
0
12 tháng
247
Famotidin
76.497.000
76.497.000
0
12 tháng
248
Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd
303.300.000
303.300.000
0
12 tháng
249
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
80.360.000
80.360.000
0
12 tháng
250
Nizatidin
43.510.000
43.510.000
0
12 tháng
251
Omeprazol
29.300.000
29.300.000
0
12 tháng
252
Rabeprazol
1.355.240.000
1.355.240.000
0
12 tháng
253
Sucralfat
53.320.000
53.320.000
0
12 tháng
254
Sucralfat
125.700.000
125.700.000
0
12 tháng
255
Sucralfat
74.580.000
74.580.000
0
12 tháng
256
Domperidon
287.340.000
287.340.000
0
12 tháng
257
Granisetron hydroclorid
63.706.000
63.706.000
0
12 tháng
258
Metoclopramid
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
259
Metoclopramid
24.820.000
24.820.000
0
12 tháng
260
Drotaverin clohydrat
258.600.000
258.600.000
0
12 tháng
261
Hyoscin butylbromid
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
262
Papaverin hydroclorid
27.480.000
27.480.000
0
12 tháng
263
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
550.160.000
550.160.000
0
12 tháng
264
Glycerol
6.930.000
6.930.000
0
12 tháng
265
Macrogol
4.275.000
4.275.000
0
12 tháng
266
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
31.536.000
31.536.000
0
12 tháng
267
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
11.711.200
11.711.200
0
12 tháng
268
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
269
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
10.391.600
10.391.600
0
12 tháng
270
Sorbitol
1.467.000
1.467.000
0
12 tháng
271
Bacillus subtilis
10.858.000
10.858.000
0
12 tháng
272
Bacillus subtilis
7.370.000
7.370.000
0
12 tháng
273
Bacillus clausii
27.010.000
27.010.000
0
12 tháng
274
Berberin (hydroclorid)
2.470.000
2.470.000
0
12 tháng
275
Diosmectit
7.282.000
7.282.000
0
12 tháng
276
Kẽm gluconat
2.120.000
2.120.000
0
12 tháng
277
Lactobacillus acidophilus
12.040.000
12.040.000
0
12 tháng
278
Diosmin
90.960.000
90.960.000
0
12 tháng
279
Diosmin + Hesperidin
65.210.000
65.210.000
0
12 tháng
280
Itoprid
127.750.000
127.750.000
0
12 tháng
281
Mesalazin (mesalamin)
116.910.000
116.910.000
0
12 tháng
282
Octreotid
182.214.000
182.214.000
0
12 tháng
283
Silymarin
1.014.600.000
1.014.600.000
0
12 tháng
284
Terlipressin
372.435.000
372.435.000
0
12 tháng
285
Otilonium bromid
32.850.000
32.850.000
0
12 tháng
286
Otilonium bromid
32.990.000
32.990.000
0
12 tháng
287
Beclometason (dipropionat)
68.774.700
68.774.700
0
12 tháng
288
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
95.607.000
95.607.000
0
12 tháng
289
Betamethason
57.750.000
57.750.000
0
12 tháng
290
Dexamethason
358.620.000
358.620.000
0
12 tháng
291
Hydrocortison
8.896.300
8.896.300
0
12 tháng
292
Methyl prednisolon
4.172.000
4.172.000
0
12 tháng
293
Lynestrenol
4.038.000
4.038.000
0
12 tháng
294
Acarbose
395.900.000
395.900.000
0
12 tháng
295
Metformin; Glibenclamid
509.340.000
509.340.000
0
12 tháng
296
Gliclazid
1.789.900.000
1.789.900.000
0
12 tháng
297
Glimepirid
27.170.000
27.170.000
0
12 tháng
298
Glipizid
586.400.000
586.400.000
0
12 tháng
299
Metformin hydroclorid
571.000.000
571.000.000
0
12 tháng
300
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
23.425.700
23.425.700
0
12 tháng
301
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
13.094.600
13.094.600
0
12 tháng
302
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
82.985.600
82.985.600
0
12 tháng
303
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
12.380.600
12.380.600
0
12 tháng
304
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
83.056.000
83.056.000
0
12 tháng
305
Insulin người trộn, hỗn hợp
60.647.000
60.647.000
0
12 tháng
306
Insulin người trộn, hỗn hợp
415.120.000
415.120.000
0
12 tháng
307
Saxagliptin
251.250.000
251.250.000
0
12 tháng
308
Sitagliptin
528.160.000
528.160.000
0
12 tháng
309
Sitagliptin + Metformin
10.643.000
10.643.000
0
12 tháng
310
Levothyroxin (muối natri)
2.930.000
2.930.000
0
12 tháng
311
Propylthiouracil (PTU)
7.330.000
7.330.000
0
12 tháng
312
Thiamazol
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
313
Eperison
1.815.000
1.815.000
0
12 tháng
314
Thiocolchicosid
242.144.000
242.144.000
0
12 tháng
315
Thiocolchicosid
100.300.000
100.300.000
0
12 tháng
316
Tolperison
35.910.000
35.910.000
0
12 tháng
317
Acetazolamid
977.000
977.000
0
12 tháng
318
Betaxolol
1.702.000
1.702.000
0
12 tháng
319
Brimonidine tartrate + Timolol
3.670.280
3.670.280
0
12 tháng
320
Fluorometholon
2.775.700
2.775.700
0
12 tháng
321
Glycerin
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
322
Hydroxypropyl methylcellulose
750.000
750.000
0
12 tháng
323
Moxifloxacin + dexamethason
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
324
Natri hyaluronat
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
325
Natri hyaluronat
2.830.750
2.830.750
0
12 tháng
326
Olopatadin hydrochlorid
6.554.750
6.554.750
0
12 tháng
327
Polyethylene glycol + Propylen glycol
3.005.000
3.005.000
0
12 tháng
328
Tetracain
1.501.500
1.501.500
0
12 tháng
329
Timolol
1.266.000
1.266.000
0
12 tháng
330
Travoprost
5.046.000
5.046.000
0
12 tháng
331
Travoprost + Timolol
9.594.240
9.594.240
0
12 tháng
332
Tropicamide; Phenylephrin hydroclorid
1.350.000
1.350.000
0
12 tháng
333
Betahistin
67.560.000
67.560.000
0
12 tháng
334
Rifamycin natri
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
335
Dung dịch lọc màng bụng
198.195.600
198.195.600
0
12 tháng
336
Diazepam
33.250.000
33.250.000
0
12 tháng
337
Diazepam
4.480.000
4.480.000
0
12 tháng
338
Diazepam
2.520.000
2.520.000
0
12 tháng
339
Zopiclon
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
340
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
37.230.000
37.230.000
0
12 tháng
341
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
11.458.300
11.458.300
0
12 tháng
342
Clorpromazin
378.000
378.000
0
12 tháng
343
Donepezil
336.888.000
336.888.000
0
12 tháng
344
Donepezil
664.800.000
664.800.000
0
12 tháng
345
Haloperidol
1.180.000
1.180.000
0
12 tháng
346
Haloperidol
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
347
Levomepromazin
664.000
664.000
0
12 tháng
348
Levosulpirid
80.400.000
80.400.000
0
12 tháng
349
Meclophenoxat
643.920.000
643.920.000
0
12 tháng
350
Meclophenoxat
55.543.000
55.543.000
0
12 tháng
351
Olanzapin
56.360.000
56.360.000
0
12 tháng
352
Risperidon
12.940.000
12.940.000
0
12 tháng
353
Sulpirid
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
354
Tofisopam
46.326.000
46.326.000
0
12 tháng
355
Amitriptylin hydroclorid
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
356
Sertralin
23.124.000
23.124.000
0
12 tháng
357
Acetyl leucin
13.836.000
13.836.000
0
12 tháng
358
Acetyl leucin
900.800.000
900.800.000
0
12 tháng
359
Acetyl leucin
686.200.000
686.200.000
0
12 tháng
360
Acetyl leucin
480.740.000
480.740.000
0
12 tháng
361
Citicolin
52.302.000
52.302.000
0
12 tháng
362
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
57.025.000
57.025.000
0
12 tháng
363
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
20.615.000
20.615.000
0
12 tháng
364
Galantamin
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
365
Ginkgo biloba
84.640.000
84.640.000
0
12 tháng
366
Mecobalamin
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
367
Piracetam
122.898.000
122.898.000
0
12 tháng
368
Piracetam
1.248.000.000
1.248.000.000
0
12 tháng
369
Piracetam
116.800.000
116.800.000
0
12 tháng
370
Vinpocetin
3.654.400
3.654.400
0
12 tháng
371
Vinpocetin
18.508.000
18.508.000
0
12 tháng
372
Aminophylin
90.775.000
90.775.000
0
12 tháng
373
Bambuterol
12.480.000
12.480.000
0
12 tháng
374
Budesonid
37.791.000
37.791.000
0
12 tháng
375
Budesonid + formoterol
131.320.800
131.320.800
0
12 tháng
376
Budesonid + formoterol
54.799.000
54.799.000
0
12 tháng
377
Ipratropium + Fenoterol
19.374.000
19.374.000
0
12 tháng
378
Natri Montelukast
82.280.000
82.280.000
0
12 tháng
379
Salbutamol sulfat
15.458.100
15.458.100
0
12 tháng
380
Salbutamol sulfat
67.192.000
67.192.000
0
12 tháng
381
Salbutamol + ipratropium
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
382
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
47.533.000
47.533.000
0
12 tháng
383
Salmeterol; Fluticasone propionat
83.427.000
83.427.000
0
12 tháng
384
Theophylin
3.631.000
3.631.000
0
12 tháng
385
Ambroxol
97.500.000
97.500.000
0
12 tháng
386
Bromhexin hydroclorid
98.240.000
98.240.000
0
12 tháng
387
Bromhexin hydroclorid
32.040.000
32.040.000
0
12 tháng
388
Carbocistein
41.700.000
41.700.000
0
12 tháng
389
Carbocistein
16.440.000
16.440.000
0
12 tháng
390
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
3.585.000
3.585.000
0
12 tháng
391
Codein + terpin hydrat
60.700.000
60.700.000
0
12 tháng
392
N-acetylcystein
1.768.000
1.768.000
0
12 tháng
393
N-acetylcystein
47.330.000
47.330.000
0
12 tháng
394
N-acetylcystein
18.050.000
18.050.000
0
12 tháng
395
Kali clorid
6.294.000
6.294.000
0
12 tháng
396
Magnesi aspartat + Kali aspartat
32.720.000
32.720.000
0
12 tháng
397
Magnesi aspartat + Kali aspartat
51.650.000
51.650.000
0
12 tháng
398
Acid amin*
33.501.000
33.501.000
0
12 tháng
399
Acid amin*
48.777.000
48.777.000
0
12 tháng
400
Acid amin*
12.775.400
12.775.400
0
12 tháng
401
Acid amin*
103.824.000
103.824.000
0
12 tháng
402
Acid amin*
9.854.300
9.854.300
0
12 tháng
403
Acid amin*
92.536.000
92.536.000
0
12 tháng
404
Acid amin*
58.798.800
58.798.800
0
12 tháng
405
Acid amin + glucose + lipid (*)
103.740.000
103.740.000
0
12 tháng
406
Calci clorid
4.835.000
4.835.000
0
12 tháng
407
Glucose
6.187.000
6.187.000
0
12 tháng
408
Glucose
15.734.000
15.734.000
0
12 tháng
409
Glucose
696.880.000
696.880.000
0
12 tháng
410
Glucose
4.870.000
4.870.000
0
12 tháng
411
Kali clorid
6.690.000
6.690.000
0
12 tháng
412
Magnesi sulfat
2.845.000
2.845.000
0
12 tháng
413
Magnesi aspartat + Kali aspartat
185.984.000
185.984.000
0
12 tháng
414
Magnesi aspartat + Kali aspartat
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
415
Manitol
19.975.000
19.975.000
0
12 tháng
416
Natri clorid
1.460.340.000
1.460.340.000
0
12 tháng
417
Natri clorid
139.840.000
139.840.000
0
12 tháng
418
Natri clorid
18.480.000
18.480.000
0
12 tháng
419
Glucose; Natri clorid
10.994.000
10.994.000
0
12 tháng
420
Nhũ dịch lipid
363.051.000
363.051.000
0
12 tháng
421
Ringer lactat
310.720.000
310.720.000
0
12 tháng
422
Nước cất pha tiêm
135.940.000
135.940.000
0
12 tháng
423
Calci carbonat + vitamin D3
2.798.000
2.798.000
0
12 tháng
424
Calci carbonat + Vitamin D3
3.616.000
3.616.000
0
12 tháng
425
Lysin HCL + Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ Vitamin PP+ Calci Glycerophosphat + Kẽm
63.980.000
63.980.000
0
12 tháng
426
Vitamin A + D3
17.940.000
17.940.000
0
12 tháng
427
Vitamin B1
27.680.000
27.680.000
0
12 tháng
428
Vitamin B1 + B6 + B12
286.500.000
286.500.000
0
12 tháng
429
Vitamin B1 + B6 + B12
53.700.000
53.700.000
0
12 tháng
430
Vitamin B6
7.770.000
7.770.000
0
12 tháng
431
Magnesi lactat + vitamin B6
51.920.000
51.920.000
0
12 tháng
432
Magnesi lactat + vitamin B6
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
433
Vitamin B12
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
434
Vitamin B12
16.320.000
16.320.000
0
12 tháng
435
Vitamin C
66.900.000
66.900.000
0
12 tháng
436
Vitamin C
3.645.000
3.645.000
0
12 tháng
437
Vitamin E
1.919.000
1.919.000
0
12 tháng
438
Hydrocortison; Lidocain
1.750.000
1.750.000
0
12 tháng
439
Nikethamid
7.482.000
7.482.000
0
12 tháng
440
Tolvaptan
1.890.000.000
1.890.000.000
0
12 tháng
441
Topotecan
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
442
Oxymetazolin hydroclorid, Menthol, Camphor
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 01: Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 01: Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 106

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây