Thông báo mời thầu

Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 09:24 18/08/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc lần 1 năm 2025-2026
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp thuốc lần 1 năm 2025-2026
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên
Thời điểm đóng thầu
09:00 08/09/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1679/QĐ-BVTWTN
Ngày phê duyệt
18/08/2025 08:39
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
09:20 18/08/2025
đến
09:00 08/09/2025
Chi phí nộp E-HSDT
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 08/09/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
6.655.351.291 VND
Số tiền bằng chữ
Sáu tỷ sáu trăm năm mươi lăm triệu ba trăm năm mươi mốt nghìn hai trăm chín mươi mốt đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 08/09/2025 (06/04/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abirateron (dạng muối)
246.000.000
246.000.000
0
12 tháng
2
Acenocoumarol
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
3
Acenocoumarol
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
4
Acetazolamid
2.961.000
2.961.000
0
12 tháng
5
Acetyl cystein
147.500.000
147.500.000
0
12 tháng
6
Acetyl cystein
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
7
Acetyl leucin
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
8
Acetyl leucin
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
9
Acetyl leucin
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
10
Acetyl leucin
69.180.000
69.180.000
0
12 tháng
11
Acetyl leucin
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
12
Acetylsalicylic acid
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
13
Acetylsalicylic acid
26.500.000
26.500.000
0
12 tháng
14
Acetylsalicylic acid
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
15
Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
16
Aciclovir
796.000
796.000
0
12 tháng
17
Aciclovir
556.000.000
556.000.000
0
12 tháng
18
Aciclovir
2.362.500
2.362.500
0
12 tháng
19
Aciclovir
11.340.000
11.340.000
0
12 tháng
20
Aciclovir
34.750.000
34.750.000
0
12 tháng
21
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
86.250.000
86.250.000
0
12 tháng
22
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
57.090.000
57.090.000
0
12 tháng
23
Acid amin
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
24
Acid amin
459.984.000
459.984.000
0
12 tháng
25
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
98.500.000
98.500.000
0
12 tháng
26
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
27
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
83.200.000
83.200.000
0
12 tháng
28
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
29
Acid amin (Dành cho nhi)
270.900.000
270.900.000
0
12 tháng
30
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
31
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
32
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
430.000.000
430.000.000
0
12 tháng
33
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
423.999.500
423.999.500
0
12 tháng
34
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
404.000.000
404.000.000
0
12 tháng
35
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
606.927.000
606.927.000
0
12 tháng
36
Acid fusidic + Betamethason
98.340.000
98.340.000
0
12 tháng
37
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
152.000.000
152.000.000
0
12 tháng
38
Acitretin
8.500.000
8.500.000
0
12 tháng
39
Adalimumab
1.197.374.490
1.197.374.490
0
12 tháng
40
Adenosin
68.250.000
68.250.000
0
12 tháng
41
Afatinib
92.723.400
92.723.400
0
12 tháng
42
Afatinib
92.723.400
92.723.400
0
12 tháng
43
Albendazol
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
44
Albumin
6.000.000.000
6.000.000.000
0
12 tháng
45
Albumin
3.166.800.000
3.166.800.000
0
12 tháng
46
Albumin
3.950.440.000
3.950.440.000
0
12 tháng
47
Albumin
435.000.000
435.000.000
0
12 tháng
48
Alfuzosin (dạng muối)
76.455.000
76.455.000
0
12 tháng
49
Alfuzosin (dạng muối)
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
50
Allopurinol
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
51
Ambroxol (dạng muối)
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
52
Ambroxol (dạng muối)
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
53
Amikacin
696.000.000
696.000.000
0
12 tháng
54
Amikacin
921.930.000
921.930.000
0
12 tháng
55
Amikacin
1.110.900.000
1.110.900.000
0
12 tháng
56
Amiodaron (dạng muối)
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
57
Amiodaron (dạng muối)
3.591.000
3.591.000
0
12 tháng
58
Amitriptylin
4.180.000
4.180.000
0
12 tháng
59
Amlodipin + Indapamid
49.870.000
49.870.000
0
12 tháng
60
Amlodipin+ Atorvastatin
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
61
Amlodipin+ Lisinopril
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
62
Amlodipin+ Losartan (dạng muối)
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 tháng
63
Amoxicilin
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
64
Amoxicilin + acid clavulanic
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
65
Amoxicilin + acid clavulanic
156.800.000
156.800.000
0
12 tháng
66
Amphotericin B
64.800.000
64.800.000
0
12 tháng
67
Ampicilin + Sulbactam
2.875.000.000
2.875.000.000
0
12 tháng
68
Ampicilin + Sulbactam
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
69
Amylase + Lipase + Protease
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
70
Anidulafungin
114.912.000
114.912.000
0
12 tháng
71
Anti thymocyte globulin
477.600.000
477.600.000
0
12 tháng
72
Articain + epinephrin (adrenalin)
35.200.000
35.200.000
0
12 tháng
73
Atezolizumab
833.160.960
833.160.960
0
12 tháng
74
Atorvastatin + Ezetimibe
1.650.000.000
1.650.000.000
0
12 tháng
75
Atorvastatin + Ezetimibe
649.000.000
649.000.000
0
12 tháng
76
Atracurium besylat
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
77
Atropin sulfat
378.000
378.000
0
12 tháng
78
Atropin sulfat
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
79
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
28.980.000
28.980.000
0
12 tháng
80
Azacitidine
161.280.000
161.280.000
0
12 tháng
81
Azathioprin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
82
Azithromycin
265.000.000
265.000.000
0
12 tháng
83
Azithromycin
107.000.000
107.000.000
0
12 tháng
84
Bacillus clausii
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
85
Bacillus subtilis
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
86
Baclofen
3.700.000
3.700.000
0
12 tháng
87
Bambuterol (dạng muối)
31.400.000
31.400.000
0
12 tháng
88
Bari sulfat
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
89
Basiliximab
890.463.690
890.463.690
0
12 tháng
90
Betahistin (dạng muối)
149.100.000
149.100.000
0
12 tháng
91
Betamethason
30.750.000
30.750.000
0
12 tháng
92
Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
22.573.200
22.573.200
0
12 tháng
93
Bevacizumab
3.042.900.000
3.042.900.000
0
12 tháng
94
Bevacizumab
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
95
Bevacizumab
4.762.800.000
4.762.800.000
0
12 tháng
96
Bevacizumab
1.392.300.000
1.392.300.000
0
12 tháng
97
Bicalutamid
3.450.000
3.450.000
0
12 tháng
98
Bimatoprost
12.603.950
12.603.950
0
12 tháng
99
Bimatoprost + Timolol
12.799.500
12.799.500
0
12 tháng
100
Bismuth (dạng oxid)
5.538.000
5.538.000
0
12 tháng
101
Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
89.460.000
89.460.000
0
12 tháng
102
Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
222.000.000
222.000.000
0
12 tháng
103
Bleomycin
55.896.750
55.896.750
0
12 tháng
104
Bortezomib
97.500.000
97.500.000
0
12 tháng
105
Bosentan
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
106
Botulinum toxin
25.147.500
25.147.500
0
12 tháng
107
Botulinum toxin
144.028.200
144.028.200
0
12 tháng
108
Brimonidin (dạng muối) + Timolol
18.351.400
18.351.400
0
12 tháng
109
Brinzolamid + Timolol
9.324.000
9.324.000
0
12 tháng
110
Bromhexin (dạng muối)
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
111
Budesonid
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
112
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối)
47.434.000
47.434.000
0
12 tháng
113
Bupivacain (dạng muối)
148.350.000
148.350.000
0
12 tháng
114
Bupivacain (dạng muối)
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
115
Bupivacain (dạng muối)
416.000.000
416.000.000
0
12 tháng
116
Cafein (dạng muối)
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
117
Calci carbonat + Vitamin D3
111.000.000
111.000.000
0
12 tháng
118
Calci carbonat + Vitamin D3
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
119
Calci clorid
4.950.000
4.950.000
0
12 tháng
120
Calci folinat (folinic acid)
229.950.000
229.950.000
0
12 tháng
121
Calci folinat (folinic acid)
239.904.000
239.904.000
0
12 tháng
122
Calci gluconat
13.300.000
13.300.000
0
12 tháng
123
Calci polystyren (dạng muối)
266.000.000
266.000.000
0
12 tháng
124
Calcipotriol + Betamethason (dạng muối)
54.400.000
54.400.000
0
12 tháng
125
Calcitonin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
126
Candesartan (dạng muối)
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
127
Capecitabin
588.000.000
588.000.000
0
12 tháng
128
Capsaicin
89.950.000
89.950.000
0
12 tháng
129
Carbamazepin
5.208.000
5.208.000
0
12 tháng
130
Carbetocin
347.000.000
347.000.000
0
12 tháng
131
Carbetocin
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
132
Carbocistein
137.500.000
137.500.000
0
12 tháng
133
Carbocistein
135.600.000
135.600.000
0
12 tháng
134
Carbomer
3.250.000
3.250.000
0
12 tháng
135
Carboplatin
599.970.000
599.970.000
0
12 tháng
136
Carboplatin
726.250.000
726.250.000
0
12 tháng
137
Carboplatin
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
138
Carboprost tromethamin
145.000.000
145.000.000
0
12 tháng
139
Carvedilol
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
140
Caspofungin*
555.000.000
555.000.000
0
12 tháng
141
Cefalothin
7.698.600.000
7.698.600.000
0
12 tháng
142
Cefamandol
2.520.000.000
2.520.000.000
0
12 tháng
143
Cefdinir
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
144
Cefepim
335.000.000
335.000.000
0
12 tháng
145
Cefixim
11.800.000
11.800.000
0
12 tháng
146
Cefixim
154.500.000
154.500.000
0
12 tháng
147
Cefoperazon
1.060.000.000
1.060.000.000
0
12 tháng
148
Cefoperazon + sulbactam
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
149
Cefoperazon + sulbactam
3.700.000.000
3.700.000.000
0
12 tháng
150
Cefoperazon + sulbactam
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
151
Cefotiam
1.150.000.000
1.150.000.000
0
12 tháng
152
Cefoxitin
5.590.000.000
5.590.000.000
0
12 tháng
153
Cefoxitin
2.493.750.000
2.493.750.000
0
12 tháng
154
Cefpirom
3.124.800.000
3.124.800.000
0
12 tháng
155
Cefpirom
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
156
Cefpodoxim
77.000.000
77.000.000
0
12 tháng
157
Ceftazidim + Avibactam
831.600.000
831.600.000
0
12 tháng
158
Ceftizoxim
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
159
Ceftizoxim
1.395.000.000
1.395.000.000
0
12 tháng
160
Ceftizoxim
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
161
Ceftriaxon
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
162
Ceftriaxon
583.000.000
583.000.000
0
12 tháng
163
Celecoxib
91.000.000
91.000.000
0
12 tháng
164
Cetirizin (dạng muối)
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
165
Choline alfoscerat
831.600.000
831.600.000
0
12 tháng
166
Ciclosporin
67.294.000
67.294.000
0
12 tháng
167
Ciclosporin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
168
Ciclosporin
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
169
Cilnidipin
1.240.000.000
1.240.000.000
0
12 tháng
170
Cilostazol
5.200.000
5.200.000
0
12 tháng
171
Cinnarizin
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
172
Ciprofloxacin
34.125.000
34.125.000
0
12 tháng
173
Cisplatin
635.000.000
635.000.000
0
12 tháng
174
Citalopram
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
175
Citicolin (dạng muối)
491.400.000
491.400.000
0
12 tháng
176
Clarithromycin
103.140.000
103.140.000
0
12 tháng
177
Clindamycin
196.000.000
196.000.000
0
12 tháng
178
Clindamycin
483.000.000
483.000.000
0
12 tháng
179
Clobetasol Propionat
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
180
Clopidogrel
57.960.000
57.960.000
0
12 tháng
181
Clorpromazin (dạng muối)
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
182
Clotrimazol
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
183
Clozapin
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
184
Colchicin
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
185
Colistin (dạng muối)
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
186
Colistin (dạng muối)
4.760.000.000
4.760.000.000
0
12 tháng
187
Colistin (dạng muối)
3.000.000.000
3.000.000.000
0
12 tháng
188
Cồn (Ethanol)
406.350.000
406.350.000
0
12 tháng
189
Cyclophosphamid
333.075.000
333.075.000
0
12 tháng
190
Cyclophosphamid
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
191
Cyclophosphamid
6.200.000
6.200.000
0
12 tháng
192
Cyclosporin
895.300
895.300
0
12 tháng
193
Cytarabin
92.500.000
92.500.000
0
12 tháng
194
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
195
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
196
Dacarbazin
17.175.000
17.175.000
0
12 tháng
197
Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
21.470.000
21.470.000
0
12 tháng
198
Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
107.350.000
107.350.000
0
12 tháng
199
Daunorubicin
10.488.450
10.488.450
0
12 tháng
200
Decitabin
353.340.000
353.340.000
0
12 tháng
201
Deferasirox
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
202
Deferasirox
246.000.000
246.000.000
0
12 tháng
203
Deferipron
119.000.000
119.000.000
0
12 tháng
204
Deferipron
175.950.000
175.950.000
0
12 tháng
205
Deferoxamin (dạng muối)
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
206
Deferoxamin (dạng muối)
889.000.000
889.000.000
0
12 tháng
207
Degarelix
440.212.500
440.212.500
0
12 tháng
208
Desfluran
1.620.000.000
1.620.000.000
0
12 tháng
209
Desloratadin
31.240.000
31.240.000
0
12 tháng
210
Desmopressin (dạng muối)
9.240.000
9.240.000
0
12 tháng
211
Desonid
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
212
Dexamethason
833.000.000
833.000.000
0
12 tháng
213
Dexibuprofen
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
214
Dexmedetomidin
475.000.000
475.000.000
0
12 tháng
215
Diazepam
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
216
Diazepam
179.500.000
179.500.000
0
12 tháng
217
Diazepam
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
218
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum) (DTPA)
7.510.000
7.510.000
0
12 tháng
219
Digoxin
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
220
Digoxin
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
221
Digoxin
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
222
Digoxin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
223
Diltiazem (dạng muối)
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
224
Dinoproston
9.345.000
9.345.000
0
12 tháng
225
Diosmectit
20.410.000
20.410.000
0
12 tháng
226
Diosmin + Hesperidin
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
227
Diphenhydramin (dạng muối)
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
228
Dobutamin
98.850.000
98.850.000
0
12 tháng
229
Dobutamin
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
230
Dobutamin
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
231
Docetaxel
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
232
Docetaxel
312.500.000
312.500.000
0
12 tháng
233
Donepezil (dạng muối)
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
234
Donepezil (dạng muối)
1.325.000.000
1.325.000.000
0
12 tháng
235
Dopamin (dạng muối)
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
236
Doripenem*
1.899.750.000
1.899.750.000
0
12 tháng
237
Doripenem*
3.075.000.000
3.075.000.000
0
12 tháng
238
Doripenem*
3.423.650.000
3.423.650.000
0
12 tháng
239
Doxazosin
64.500.000
64.500.000
0
12 tháng
240
Doxorubicin (dạng muối)
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
241
Doxorubicin (dạng muối)
570.000.000
570.000.000
0
12 tháng
242
Doxorubicin (dạng muối)
134.232.000
134.232.000
0
12 tháng
243
Doxycyclin
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
244
Drotaverin (dạng muối)
212.240.000
212.240.000
0
12 tháng
245
Drotaverin (dạng muối)
39.480.000
39.480.000
0
12 tháng
246
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid 2H2O + Magnesium chloride 6H2O + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride)
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
247
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid)
650.000.000
650.000.000
0
12 tháng
248
Dung dịch lọc máu liên tục: (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)) + (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
249
Dydrogesteron
8.888.000
8.888.000
0
12 tháng
250
Empagliflozin + Metformin (dạng muối)
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
251
Enalapril (dạng muối) + Hydrochlorothiazid
862.500.000
862.500.000
0
12 tháng
252
Enoxaparin (dạng muối)
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
253
Enoxaparin (dạng muối)
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
254
Entecavir
337.760.000
337.760.000
0
12 tháng
255
Entecavir
973.000.000
973.000.000
0
12 tháng
256
Entecavir
318.000.000
318.000.000
0
12 tháng
257
Eperison (dạng muối)
15.840.000
15.840.000
0
12 tháng
258
Ephedrin (dạng muối)
103.950.000
103.950.000
0
12 tháng
259
Ephedrin (dạng muối)
288.750.000
288.750.000
0
12 tháng
260
Epinephrin
87.500.000
87.500.000
0
12 tháng
261
Epinephrin
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
262
Epirubicin (dạng muối)
49.518.000
49.518.000
0
12 tháng
263
Erlotinib
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
264
Erlotinib
198.450.000
198.450.000
0
12 tháng
265
Erythropoietin alpha
3.660.000.000
3.660.000.000
0
12 tháng
266
Erythropoietin alpha
870.000.000
870.000.000
0
12 tháng
267
Erythropoietin alpha
767.464.000
767.464.000
0
12 tháng
268
Erythropoietin alpha
2.745.000.000
2.745.000.000
0
12 tháng
269
Erythropoietin beta
229.355.000
229.355.000
0
12 tháng
270
Esomeprazol
118.440.000
118.440.000
0
12 tháng
271
Estradiol valerate
920.100
920.100
0
12 tháng
272
Etamsylat
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
273
Ethambutol (dạng muối)
4.520.000
4.520.000
0
12 tháng
274
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
620.000.000
620.000.000
0
12 tháng
275
Etifoxin (dạng muối)
4.290.000
4.290.000
0
12 tháng
276
Etomidat
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
277
Etoposid
75.006.750
75.006.750
0
12 tháng
278
Etoricoxib
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
279
Etoricoxib
79.000.000
79.000.000
0
12 tháng
280
Exemestan
470.000.000
470.000.000
0
12 tháng
281
Exemestan
1.728.000.000
1.728.000.000
0
12 tháng
282
Ezetimib
116.550.000
116.550.000
0
12 tháng
283
Felodipin
59.850.000
59.850.000
0
12 tháng
284
Fenofibrat
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
285
Fenofibrat
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
286
Fentanyl
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
287
Fentanyl
282.250.000
282.250.000
0
12 tháng
288
Fentanyl
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
289
Fexofenadin (dạng muối)
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
290
Filgrastim
279.023.500
279.023.500
0
12 tháng
291
Filgrastim
561.000.000
561.000.000
0
12 tháng
292
Fluconazol
181.500.000
181.500.000
0
12 tháng
293
Fluconazol
120.991.500
120.991.500
0
12 tháng
294
Fludarabin (dạng muối)
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
295
Fluorouracil
257.250.000
257.250.000
0
12 tháng
296
Fluorouracil
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
297
Fluticason (dạng muối) + Salmeterol
889.888.000
889.888.000
0
12 tháng
298
Fluticasone (dạng muối) + Umeclidinium + Vilanterol
53.445.000
53.445.000
0
12 tháng
299
Fluvastatin
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
300
Fluvastatin
862.500.000
862.500.000
0
12 tháng
301
Fosfomycin
372.000.000
372.000.000
0
12 tháng
302
Fosfomycin
790.000.000
790.000.000
0
12 tháng
303
Fructose - 1,6 - Diphosphat Trisodium hydrat
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
304
Furosemid
12.400.000
12.400.000
0
12 tháng
305
Furosemid
330.750.000
330.750.000
0
12 tháng
306
Furosemid
6.720.000
6.720.000
0
12 tháng
307
Furosemid + Spironolacton
48.950.000
48.950.000
0
12 tháng
308
Fusidic acid
15.015.000
15.015.000
0
12 tháng
309
Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
8.100.000
8.100.000
0
12 tháng
310
Gabapentin
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
311
Gadobenic acid
428.400.000
428.400.000
0
12 tháng
312
Gadobutrol
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
313
Gadoteric acid
572.000.000
572.000.000
0
12 tháng
314
Gadoteric acid
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
315
Galantamin
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
316
Galantamin (dạng muối)
945.000.000
945.000.000
0
12 tháng
317
Ganciclovir
145.399.800
145.399.800
0
12 tháng
318
Gefitinib
178.710.000
178.710.000
0
12 tháng
319
Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
320
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
348.000.000
348.000.000
0
12 tháng
321
Gemcitabin
172.483.500
172.483.500
0
12 tháng
322
Gemcitabin
175.800.000
175.800.000
0
12 tháng
323
Gemcitabin
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
324
Gentamicin
20.400.000
20.400.000
0
12 tháng
325
Glibenclamid + Metformin (dạng muối)
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
326
Gliclazid
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
327
Gliclazid
145.000.000
145.000.000
0
12 tháng
328
Gliclazid
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
329
Gliclazid + Metformin (dạng muối)
1.125.000.000
1.125.000.000
0
12 tháng
330
Gliclazid + Metformin (dạng muối)
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
331
Glimepirid + Metformin (dạng muối)
59.000.000
59.000.000
0
12 tháng
332
Glucose
91.790.000
91.790.000
0
12 tháng
333
Glucose
93.820.000
93.820.000
0
12 tháng
334
Glucose
26.940.000
26.940.000
0
12 tháng
335
Glucose
220.140.000
220.140.000
0
12 tháng
336
Glucose
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
337
Glucose
558.000.000
558.000.000
0
12 tháng
338
Glucose
377.200.000
377.200.000
0
12 tháng
339
Glutathion
1.340.000.000
1.340.000.000
0
12 tháng
340
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
47.080.000
47.080.000
0
12 tháng
341
Goserelin (dạng muối)
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
342
Granisetron (dạng muối)
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
343
Granisetron (dạng muối)
120.175.000
120.175.000
0
12 tháng
344
Guselkumab
438.853.164
438.853.164
0
12 tháng
345
Haloperidol
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
346
Heparin (dạng muối)
2.242.000.000
2.242.000.000
0
12 tháng
347
Heparin (dạng muối)
1.330.450.000
1.330.450.000
0
12 tháng
348
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
46.515.000
46.515.000
0
12 tháng
349
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
23.257.500
23.257.500
0
12 tháng
350
Huyết thanh kháng uốn ván
174.258.000
174.258.000
0
12 tháng
351
Hydrocortison
9.733.500
9.733.500
0
12 tháng
352
Hydrocortison
46.300.000
46.300.000
0
12 tháng
353
Hydrocortison
272.000.000
272.000.000
0
12 tháng
354
Hydroxy cloroquin (dạng muối)
24.900.000
24.900.000
0
12 tháng
355
Hydroxypropylmethylcellulose
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
356
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
357
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
358
Ibuprofen
6.900.000
6.900.000
0
12 tháng
359
Ibuprofen + Codein (dạng muối)
1.170.000.000
1.170.000.000
0
12 tháng
360
Ifosfamid
38.500.000
38.500.000
0
12 tháng
361
Imatinib
87.600.000
87.600.000
0
12 tháng
362
Imatinib
87.500.000
87.500.000
0
12 tháng
363
Imatinib
129.570.000
129.570.000
0
12 tháng
364
Imidafenacin
5.162.000
5.162.000
0
12 tháng
365
Imipenem + Cilastatin
116.000.000
116.000.000
0
12 tháng
366
Imipenem + cilastatin
1.275.000.000
1.275.000.000
0
12 tháng
367
Immune globulin
265.000.000
265.000.000
0
12 tháng
368
Indapamide
23.900.000
23.900.000
0
12 tháng
369
Indomethacin
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
370
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.540.000.000
1.540.000.000
0
12 tháng
371
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.254.000.000
1.254.000.000
0
12 tháng
372
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
41.500.000
41.500.000
0
12 tháng
373
Insulin glargine + Lixisenatide
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
374
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
982.300.000
982.300.000
0
12 tháng
375
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
3.192.000.000
3.192.000.000
0
12 tháng
376
Iode 131 (I-131)
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
377
Iode 131 (I-131)
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
378
Iodixanol
99.225.000
99.225.000
0
12 tháng
379
Iodixanol
90.956.250
90.956.250
0
12 tháng
380
Iohexol
1.298.997.000
1.298.997.000
0
12 tháng
381
Irbesartan
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
382
Irinotecan (dạng muối)
454.881.000
454.881.000
0
12 tháng
383
Irinotecan (dạng muối)
207.000.000
207.000.000
0
12 tháng
384
Irinotecan (dạng muối)
244.902.000
244.902.000
0
12 tháng
385
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12.250.000
12.250.000
0
12 tháng
386
Isotretinoin
6.400.000
6.400.000
0
12 tháng
387
Itraconazol
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
388
Ivabradin
68.000.000
68.000.000
0
12 tháng
389
Ivabradin
475.000.000
475.000.000
0
12 tháng
390
Kali clorid
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
391
Kali clorid
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
392
Kali clorid
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
393
Kali clorid
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
394
Kẽm gluconat
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
395
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
16.275.000
16.275.000
0
12 tháng
396
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
397
Ketamin
65.360.000
65.360.000
0
12 tháng
398
Ketoconazol
2.780.000
2.780.000
0
12 tháng
399
Ketoprofen
39.400.000
39.400.000
0
12 tháng
400
Ketoprofen
152.000.000
152.000.000
0
12 tháng
401
Ketorolac (dạng muối)
6.724.500
6.724.500
0
12 tháng
402
Ketorolac (dạng muối)
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
403
Ketotifen
8.250.000
8.250.000
0
12 tháng
404
Ketotifen
54.200.000
54.200.000
0
12 tháng
405
Lacidipin
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
406
Lacidipin
1.950.000.000
1.950.000.000
0
12 tháng
407
Lacidipin
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
408
Lactobacillus acidophilus
32.760.000
32.760.000
0
12 tháng
409
Lactulose
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
410
Lansoprazol
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
411
L-asparaginase
106.040.000
106.040.000
0
12 tháng
412
Lenalidomid
291.000.000
291.000.000
0
12 tháng
413
Letrozol
166.000.000
166.000.000
0
12 tháng
414
Levetiracetam
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
415
Levobupivacain
328.500.000
328.500.000
0
12 tháng
416
Levobupivacain
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
417
Levodopa + Benserazid
238.560.000
238.560.000
0
12 tháng
418
Levodopa + Carbidopa
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
419
Levodopa + Carbidopa
1.102.500.000
1.102.500.000
0
12 tháng
420
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapon
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
421
Levofloxacin
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
422
Levofloxacin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
423
Levofloxacin
7.200.000.000
7.200.000.000
0
12 tháng
424
Levofloxacin
1.530.000.000
1.530.000.000
0
12 tháng
425
Levomepromazin
11.592.000
11.592.000
0
12 tháng
426
Levothyroxin (dạng muối)
206.000.000
206.000.000
0
12 tháng
427
Lidocain (dạng muối)
20.016.000
20.016.000
0
12 tháng
428
Lidocain (dạng muối)
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
429
Lidocain (dạng muối)
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
430
Lidocain (dạng muối)
7.950.000
7.950.000
0
12 tháng
431
Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin) (dạng muối)
30.968.000
30.968.000
0
12 tháng
432
Lidocain+ prilocain
7.300.000
7.300.000
0
12 tháng
433
Linezolid*
368.000.000
368.000.000
0
12 tháng
434
Linezolid*
975.000.000
975.000.000
0
12 tháng
435
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
22.476.000
22.476.000
0
12 tháng
436
Lisinopril
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
437
Lisinopril + Hydroclorothiazid
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
438
Lisinopril + Hydroclorothiazid
249.500.000
249.500.000
0
12 tháng
439
Loperamid
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
440
Loratadin
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
441
L-Ornithin - L- Aspartat
418.950.000
418.950.000
0
12 tháng
442
L-Ornithin - L- Aspartat
3.750.000.000
3.750.000.000
0
12 tháng
443
Lovastatin
517.500.000
517.500.000
0
12 tháng
444
Magnesi aspartat + Kali aspartat
20.160.000
20.160.000
0
12 tháng
445
Magnesi aspartat + Kali aspartat
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
446
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
35.950.000
35.950.000
0
12 tháng
447
Magnesi sulfat
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
448
Manitol
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
449
Meclophenoxat (dạng muối)
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
450
Meclophenoxat (dạng muối)
3.162.500.000
3.162.500.000
0
12 tháng
451
Mecobalamin
18.191.500
18.191.500
0
12 tháng
452
Meglumin natri succinat
227.850.000
227.850.000
0
12 tháng
453
Meloxicam
65.700.000
65.700.000
0
12 tháng
454
Melphalan
77.474.880
77.474.880
0
12 tháng
455
Meropenem*
925.000.000
925.000.000
0
12 tháng
456
Meropenem*
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
457
Mesalazin/mesalamin
11.055.600
11.055.600
0
12 tháng
458
Mesalazin/mesalamin
1.840.000
1.840.000
0
12 tháng
459
Mesna
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
460
Metformin (dạng muối)
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
461
Methocarbamol
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
462
Methotrexat
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
463
Methotrexat
32.991.000
32.991.000
0
12 tháng
464
Methotrexat
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
465
Methotrexat
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
466
Methyl ergometrin maleat
28.875.000
28.875.000
0
12 tháng
467
Methyl ergometrin maleat
51.500.000
51.500.000
0
12 tháng
468
Methyl prednisolon
1.350.000.000
1.350.000.000
0
12 tháng
469
Methyl prednisolon
25.500.000
25.500.000
0
12 tháng
470
Methyl prednisolon
25.800.000
25.800.000
0
12 tháng
471
Methyldopa
35.700.000
35.700.000
0
12 tháng
472
Methylene diphosphonate (MDP)
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
473
Metoclopramid (dạng muối)
24.950.000
24.950.000
0
12 tháng
474
Metoprolol (dạng muối)
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
475
Metoprolol (dạng muối)
165.400.000
165.400.000
0
12 tháng
476
Metoprolol (dạng muối)
114.900.000
114.900.000
0
12 tháng
477
Metronidazol
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
478
Metronidazol
276.360.000
276.360.000
0
12 tháng
479
Metronidazol
707.500.000
707.500.000
0
12 tháng
480
Metronidazol
24.150.000
24.150.000
0
12 tháng
481
Miconazol (dạng muối)
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
482
Midazolam
603.000.000
603.000.000
0
12 tháng
483
Midazolam
1.102.500.000
1.102.500.000
0
12 tháng
484
Mirtazapin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
485
Misoprostol
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
486
Montelukast
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
487
Morphin (dạng muối)
245.000.000
245.000.000
0
12 tháng
488
Morphin (dạng muối)
50.050.000
50.050.000
0
12 tháng
489
Mosaprid (dạng muối)
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
490
Moxifloxacin
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
491
Moxifloxacin
144.750.000
144.750.000
0
12 tháng
492
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
493
Mupirocin
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
494
Mycophenolat mofetil
455.000.000
455.000.000
0
12 tháng
495
Mycophenolat mofetil
430.000.000
430.000.000
0
12 tháng
496
Mycophenolic acid
114.790.000
114.790.000
0
12 tháng
497
Mycophenolic acid
130.863.000
130.863.000
0
12 tháng
498
Naloxon (dạng muối)
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
499
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
7.800.000
7.800.000
0
12 tháng
500
Natri clorid
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
501
Natri clorid
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
502
Natri clorid
138.600.000
138.600.000
0
12 tháng
503
Natri clorid
55.650.000
55.650.000
0
12 tháng
504
Natri clorid
1.325.000.000
1.325.000.000
0
12 tháng
505
Natri clorid
1.255.800.000
1.255.800.000
0
12 tháng
506
Natri clorid
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
507
Natri clorid
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
508
Natri clorid
469.300.000
469.300.000
0
12 tháng
509
Natri clorid
340.000.000
340.000.000
0
12 tháng
510
Natri clorid
1.150.000.000
1.150.000.000
0
12 tháng
511
Natri clorid
711.900.000
711.900.000
0
12 tháng
512
Natri clorid
2.000.000.000
2.000.000.000
0
12 tháng
513
Natri clorid
1.872.000.000
1.872.000.000
0
12 tháng
514
Natri clorid
1.871.100.000
1.871.100.000
0
12 tháng
515
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
516
Natri hyaluronat
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
517
Natri hyaluronat
204.800.000
204.800.000
0
12 tháng
518
Natri hyaluronat
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
519
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4.600.000
4.600.000
0
12 tháng
520
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
521
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
522
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
48.450.000
48.450.000
0
12 tháng
523
Nefopam (dạng muối)
550.000.000
550.000.000
0
12 tháng
524
Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
4.180.000
4.180.000
0
12 tháng
525
Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
18.500.000
18.500.000
0
12 tháng
526
Neostigmin (dạng muối)
44.580.000
44.580.000
0
12 tháng
527
Neostigmin (dạng muối)
68.250.000
68.250.000
0
12 tháng
528
Nepafenac
7.649.950
7.649.950
0
12 tháng
529
Nhũ dịch lipid
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
530
Nhũ dịch lipid
440.000.000
440.000.000
0
12 tháng
531
Nicardipin (dạng muối)
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
532
Nicardipin (dạng muối)
999.992.000
999.992.000
0
12 tháng
533
Nicorandil
23.940.000
23.940.000
0
12 tháng
534
Nicorandil
26.460.000
26.460.000
0
12 tháng
535
Nicorandil
136.000.000
136.000.000
0
12 tháng
536
Nifedipin
92.400.000
92.400.000
0
12 tháng
537
Nimodipin
1.172.000.000
1.172.000.000
0
12 tháng
538
Nimodipin
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
539
Nimotuzumab
510.500.000
510.500.000
0
12 tháng
540
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1.350.000.000
1.350.000.000
0
12 tháng
541
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
542
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1.320.000.000
1.320.000.000
0
12 tháng
543
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
389.970.000
389.970.000
0
12 tháng
544
Nước cất pha tiêm
240.100.000
240.100.000
0
12 tháng
545
Nước cất pha tiêm
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
546
Nước oxy già
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
547
Octreotid
461.895.000
461.895.000
0
12 tháng
548
Octreotid
795.000.000
795.000.000
0
12 tháng
549
Octreotid
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
550
Ofloxacin
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
551
Ofloxacin
2.025.000.000
2.025.000.000
0
12 tháng
552
Ofloxacin
11.550.000
11.550.000
0
12 tháng
553
Olanzapin
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
554
Olanzapin
10.395.000
10.395.000
0
12 tháng
555
Olaparib
585.900.000
585.900.000
0
12 tháng
556
Olopatadin (dạng muối)
6.554.950
6.554.950
0
12 tháng
557
Omalizumab
82.897.997
82.897.997
0
12 tháng
558
Ondansetron
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
559
Ondansetron
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
560
Ondansetron
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
561
Oseltamivir
22.438.500
22.438.500
0
12 tháng
562
Osimertinib
274.827.000
274.827.000
0
12 tháng
563
Oxacilin
134.925.000
134.925.000
0
12 tháng
564
Oxaliplatin
641.287.500
641.287.500
0
12 tháng
565
Oxaliplatin
231.357.000
231.357.000
0
12 tháng
566
Oxytocin
187.000.000
187.000.000
0
12 tháng
567
Oxytocin
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
568
Paclitaxel
693.000.000
693.000.000
0
12 tháng
569
Paclitaxel
2.205.000.000
2.205.000.000
0
12 tháng
570
Paclitaxel
130.262.300
130.262.300
0
12 tháng
571
Palbociclib
60.270.000
60.270.000
0
12 tháng
572
Palbociclib
65.940.000
65.940.000
0
12 tháng
573
Palonosetron (dạng muối)
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
574
Pamidronat (dạng muối)
246.000.000
246.000.000
0
12 tháng
575
Panax Notoginseng Saponins
2.541.000.000
2.541.000.000
0
12 tháng
576
Papaverin (dạng muối)
40.200.000
40.200.000
0
12 tháng
577
Paracetamol
2.421.000
2.421.000
0
12 tháng
578
Paracetamol
2.832.000
2.832.000
0
12 tháng
579
Paracetamol
2.026.000
2.026.000
0
12 tháng
580
Paracetamol
25.530.000
25.530.000
0
12 tháng
581
Paracetamol
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
582
Paracetamol
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
583
Paracetamol
164.000.000
164.000.000
0
12 tháng
584
Paracetamol
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
585
Paracetamol
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
586
Paracetamol
9.690.000
9.690.000
0
12 tháng
587
Paracetamol (Acetaminophen)
217.250.000
217.250.000
0
12 tháng
588
Paracetamol (Acetaminophen)
889.980.000
889.980.000
0
12 tháng
589
Paracetamol (Acetaminophen)
264.000.000
264.000.000
0
12 tháng
590
Paracetamol + Codein (dạng muối)
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
591
Paracetamol + Codein (dạng muối)
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
592
Paracetamol + Methocarbamol
30.500.000
30.500.000
0
12 tháng
593
Paracetamol + Tramadol (dạng muối)
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
594
Paroxetin
3.570.000
3.570.000
0
12 tháng
595
Pegfilgrastim
833.700.000
833.700.000
0
12 tháng
596
Pegfilgrastim
128.355.000
128.355.000
0
12 tháng
597
Pembrolizumab
308.200.000
308.200.000
0
12 tháng
598
Pentoxifyllin
45.300.000
45.300.000
0
12 tháng
599
Perampanel
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
600
Perindopril + Amlodipin
59.600.000
59.600.000
0
12 tháng
601
Perindopril + Amlodipin
329.450.000
329.450.000
0
12 tháng
602
Perindopril + Amlodipin
790.680.000
790.680.000
0
12 tháng
603
Perindopril + Indapamid
130.000.000
130.000.000
0
12 tháng
604
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
1.112.410.000
1.112.410.000
0
12 tháng
605
Pethidin (dạng muối)
107.500.000
107.500.000
0
12 tháng
606
Phenobarbital
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
607
Phenobarbital
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
608
Phenobarbital (dạng muối)
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
609
Phenylephrin
242.550.000
242.550.000
0
12 tháng
610
Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
611
Phytomenadion (vitamin K1)
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
612
Phytomenadion (vitamin K1)
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
613
Phytomenadion (vitamin K1)
176.400.000
176.400.000
0
12 tháng
614
Pilocarpin (dạng muối)
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
615
Piperacilin
340.000.000
340.000.000
0
12 tháng
616
Piperacilin
998.000.000
998.000.000
0
12 tháng
617
Piperacilin + Tazobactam
649.950.000
649.950.000
0
12 tháng
618
Piracetam
24.600.000
24.600.000
0
12 tháng
619
Piracetam
153.300.000
153.300.000
0
12 tháng
620
Piracetam
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
621
Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
90.150.000
90.150.000
0
12 tháng
622
Povidon iodin
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
623
Povidon iodin
940.800.000
940.800.000
0
12 tháng
624
Pramipexol
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
625
Pramipexol
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
626
Pramipexol
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
627
Pravastatin (dạng muối)
967.500.000
967.500.000
0
12 tháng
628
Praziquantel
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
629
Prednisolon
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
630
Prednisolon (dạng muối)
1.089.000
1.089.000
0
12 tháng
631
Procain (dạng muối)
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
632
Progesteron
14.848.000
14.848.000
0
12 tháng
633
Proparacain (dạng muối)
11.814.000
11.814.000
0
12 tháng
634
Propofol
1.403.325.000
1.403.325.000
0
12 tháng
635
Propofol
493.500.000
493.500.000
0
12 tháng
636
Propofol
500.800.000
500.800.000
0
12 tháng
637
Propofol
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
638
Propylthiouracil (PTU)
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
639
Protamin (dạng muối)
17.340.000
17.340.000
0
12 tháng
640
Quetiapin
55.200.000
55.200.000
0
12 tháng
641
Quetiapin
38.400.000
38.400.000
0
12 tháng
642
Ramipril
389.000.000
389.000.000
0
12 tháng
643
Ramipril
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng
644
Ranibizumab
65.625.110
65.625.110
0
12 tháng
645
Repaglinid
585.000.000
585.000.000
0
12 tháng
646
Ribociclib
33.300.000
33.300.000
0
12 tháng
647
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
13.990.000
13.990.000
0
12 tháng
648
Rifamycin (dạng muối)
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
649
Ringer lactat
299.250.000
299.250.000
0
12 tháng
650
Ringer lactat
212.700.000
212.700.000
0
12 tháng
651
Ringerfundin (Sodium Chlorid, Potasium Chlorid, Calcium Chlorid Dihydrate; Magnesium Chloride Hexahydrate, Sodium Acetate Trihydrate, Malic acid)
40.960.000
40.960.000
0
12 tháng
652
Risedronat (dạng muối)
47.000.000
47.000.000
0
12 tháng
653
Risperidon
1.300.000
1.300.000
0
12 tháng
654
Rituximab
446.503.600
446.503.600
0
12 tháng
655
Rituximab
1.253.616.000
1.253.616.000
0
12 tháng
656
Rocuronium (dạng muối)
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
657
Rocuronium (dạng muối)
492.000.000
492.000.000
0
12 tháng
658
Saccharomyces boulardii
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
659
Sacubitril + Valsartan
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
660
Salbutamol
45.750.000
45.750.000
0
12 tháng
661
Salbutamol
154.350.000
154.350.000
0
12 tháng
662
Salbutamol
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
663
Salbutamol
920.000.000
920.000.000
0
12 tháng
664
Salbutamol
490.000.000
490.000.000
0
12 tháng
665
Salbutamol
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
666
Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
155.000.000
155.000.000
0
12 tháng
667
Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
668
Salicylic acid + Betamethason (dạng muối)
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
669
Sắt (dạng muối) + Acid folic
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
670
Sắt (III)
47.000.000
47.000.000
0
12 tháng
671
Sắt protein succinylat
24.300.000
24.300.000
0
12 tháng
672
Secukinumab
3.519.000.000
3.519.000.000
0
12 tháng
673
Sertralin
43.500.000
43.500.000
0
12 tháng
674
Sevofluran
1.552.000.000
1.552.000.000
0
12 tháng
675
Sildenafil
380.000
380.000
0
12 tháng
676
Silymarin
576.000.000
576.000.000
0
12 tháng
677
Silymarin
494.000.000
494.000.000
0
12 tháng
678
Simethicon
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
679
Simethicon + Alverin (dạng muối)
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
680
Simvastatin + Ezetimibe
2.175.000.000
2.175.000.000
0
12 tháng
681
Sitagliptin
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
682
Sitagliptin
467.500.000
467.500.000
0
12 tháng
683
Sitagliptin
276.500.000
276.500.000
0
12 tháng
684
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
685
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
686
Sofosbuvir + Velpatasvir
1.874.250.000
1.874.250.000
0
12 tháng
687
Sofosbuvir + Velpatasvir
1.150.000.000
1.150.000.000
0
12 tháng
688
Sorafenib
725.986.800
725.986.800
0
12 tháng
689
Sorbitol
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
690
Sorbitol
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
691
Sotalol (dạng muối)
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
692
Spiramycin + metronidazol
67.500.000
67.500.000
0
12 tháng
693
Spiramycin + Metronidazol
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
694
Spironolacton
296.100.000
296.100.000
0
12 tháng
695
Spironolacton
99.750.000
99.750.000
0
12 tháng
696
Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin (dạng muối)
1.032.000.000
1.032.000.000
0
12 tháng
697
Sucralfat
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
698
Sucralfat
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
699
Sugammadex
195.948.720
195.948.720
0
12 tháng
700
Sugammadex
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
701
Sulfadiazin bạc
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
702
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
703
Sulfamethoxazol + trimethoprim
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
704
Sulpirid
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
705
Sunitinib
650.000.000
650.000.000
0
12 tháng
706
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
528.132.000
528.132.000
0
12 tháng
707
Suxamethonium (dạng muối)
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
708
Tacrolimus
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
709
Tacrolimus
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
710
Tacrolimus
1.540.000.000
1.540.000.000
0
12 tháng
711
Tamoxifen
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
712
Tamsulosin (dạng muối)
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
713
Technetium 99m (Tc-99m)
4.160.000
4.160.000
0
12 tháng
714
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
395.000.000
395.000.000
0
12 tháng
715
Telmisartan + Hydroclorothiazid
870.000.000
870.000.000
0
12 tháng
716
Telmisartan + Hydroclorothiazid
199.500.000
199.500.000
0
12 tháng
717
Temozolomid
555.000.000
555.000.000
0
12 tháng
718
Temozolomid
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
719
Tenofovir (dạng muối)
55.770.000
55.770.000
0
12 tháng
720
Tenofovir (dạng muối)
97.200.000
97.200.000
0
12 tháng
721
Tenofovir (dạng muối)
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
722
Tenoxicam
318.000.000
318.000.000
0
12 tháng
723
Terbutalin
3.800.000
3.800.000
0
12 tháng
724
Terbutalin (dạng muối)
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
725
Terlipressin (dạng muối)
297.948.000
297.948.000
0
12 tháng
726
Terlipressin (dạng muối)
514.920.000
514.920.000
0
12 tháng
727
Tetracyclin (dạng muối)
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
728
Thalidomid
118.400.000
118.400.000
0
12 tháng
729
Thiamazol
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
730
Thiamazol
112.000.000
112.000.000
0
12 tháng
731
Thiocolchicosid
19.950.000
19.950.000
0
12 tháng
732
Ticarcillin + Acid clavulanic
3.200.000.000
3.200.000.000
0
12 tháng
733
Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
734
Tinidazol
231.345.000
231.345.000
0
12 tháng
735
Tobramycin
34.200.000
34.200.000
0
12 tháng
736
Tobramycin
913.500.000
913.500.000
0
12 tháng
737
Tocilizumab
103.813.980
103.813.980
0
12 tháng
738
Tolvaptan
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
739
Topiramat
21.960.000
21.960.000
0
12 tháng
740
Tranexamic acid
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
741
Tranexamic acid
100.490.000
100.490.000
0
12 tháng
742
Tranexamic acid
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
743
Tranexamic acid
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
744
Tranexamic acid
30.800.000
30.800.000
0
12 tháng
745
Trastuzumab
3.099.600.000
3.099.600.000
0
12 tháng
746
Trastuzumab
2.627.100.000
2.627.100.000
0
12 tháng
747
Travoprost + Timolol
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
748
Trihexyphenidyl (dạng muối)
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
749
Trimetazidin (dạng muối)
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
750
Trimetazidin (dạng muối)
15.840.000
15.840.000
0
12 tháng
751
Trimetazidin (dạng muối)
486.900.000
486.900.000
0
12 tháng
752
Triptorelin
51.139.980
51.139.980
0
12 tháng
753
Triptorelin
76.999.990
76.999.990
0
12 tháng
754
Tropicamid + Phenylephrin (dạng muối)
3.375.000
3.375.000
0
12 tháng
755
Tyrothricin
182.700.000
182.700.000
0
12 tháng
756
Urea
16.197.300
16.197.300
0
12 tháng
757
Ursodeoxycholic acid
2.945.000
2.945.000
0
12 tháng
758
Ustekinumab
742.749.392
742.749.392
0
12 tháng
759
Valganciclovir
47.500.000
47.500.000
0
12 tháng
760
Valproat natri
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
761
Valproat natri
40.348.000
40.348.000
0
12 tháng
762
Valproat natri
6.720.000
6.720.000
0
12 tháng
763
Valproat natri
24.990.000
24.990.000
0
12 tháng
764
Valsartan + Hydroclorothiazid
534.000.000
534.000.000
0
12 tháng
765
Valsartan + Hydroclorothiazid
432.000.000
432.000.000
0
12 tháng
766
Vancomycin
1.411.200.000
1.411.200.000
0
12 tháng
767
Vancomycin
944.830.000
944.830.000
0
12 tháng
768
Vancomycin
650.000.000
650.000.000
0
12 tháng
769
Venlafaxin
14.500.000
14.500.000
0
12 tháng
770
Verapamil (dạng muối)
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
771
Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
772
Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
74.192.000
74.192.000
0
12 tháng
773
Vincristin (dạng muối)
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
774
Vinorelbin
19.162.500
19.162.500
0
12 tháng
775
Vinorelbin
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
776
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
777
Vitamin B1
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
778
Vitamin B1 + B6 + B12
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
779
Vitamin B1 + B6 + B12
178.500.000
178.500.000
0
12 tháng
780
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
2.750.000
2.750.000
0
12 tháng
781
Vitamin E
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
782
Vitamin K
3.570.000
3.570.000
0
12 tháng
783
Voriconazol
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
784
Voriconazol
88.600.000
88.600.000
0
12 tháng
785
Voriconazol
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
786
Warfarin (dạng muối)
4.485.000
4.485.000
0
12 tháng
787
Yếu tố IX
123.000.000
123.000.000
0
12 tháng
788
Yếu tố IX
383.040.000
383.040.000
0
12 tháng
789
Yếu tố VIII
1.875.000.000
1.875.000.000
0
12 tháng
790
Yếu tố VIII
1.520.000.000
1.520.000.000
0
12 tháng
791
Zoledronic Acid
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
792
Zoledronic Acid
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
793
Zoledronic Acid
495.000.000
495.000.000
0
12 tháng
794
Zoledronic Acid
92.400.000
92.400.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 01: Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 01: Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 94

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây