Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổ Chuyên gia Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Tư vấn lập E-HSMT | Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau |
| 2 | Tổ Chuyên gia Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau |
| 3 | Tổ Thẩm định KQLCNT Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
AFP Calibrator
|
10.043.520
|
10.043.520
|
0
|
395 ngày
|
|
2
|
AFP 3 Reagent kit
|
222.120.000
|
222.120.000
|
0
|
395 ngày
|
|
3
|
Anti HBc IgM Calibrator
|
4.960.400
|
4.960.400
|
0
|
395 ngày
|
|
4
|
Anti HBc IgM control
|
4.355.840
|
4.355.840
|
0
|
395 ngày
|
|
5
|
Anti HBc IgM reagent kit
|
25.878.000
|
25.878.000
|
0
|
395 ngày
|
|
6
|
Anti HBc II Calibrator
|
4.960.392
|
4.960.392
|
0
|
395 ngày
|
|
7
|
Anti HBc II control
|
4.355.840
|
4.355.840
|
0
|
395 ngày
|
|
8
|
Anti HBc II reagent kit
|
15.001.600
|
15.001.600
|
0
|
395 ngày
|
|
9
|
Anti HBe Calibrator
|
5.021.680
|
5.021.680
|
0
|
395 ngày
|
|
10
|
Anti HBe control
|
4.355.840
|
4.355.840
|
0
|
395 ngày
|
|
11
|
Anti HBe reagent kit
|
12.288.000
|
12.288.000
|
0
|
395 ngày
|
|
12
|
Anti HBs Calibrator
|
10.043.520
|
10.043.520
|
0
|
395 ngày
|
|
13
|
Anti HBs control
|
8.712.000
|
8.712.000
|
0
|
395 ngày
|
|
14
|
Anti HBs reagent kit
|
82.368.000
|
82.368.000
|
0
|
395 ngày
|
|
15
|
Anti HCV Calibrator
|
10.043.360
|
10.043.360
|
0
|
395 ngày
|
|
16
|
Anti HCV control
|
8.711.680
|
8.711.680
|
0
|
395 ngày
|
|
17
|
Anti HCV reagent kit
|
408.814.000
|
408.814.000
|
0
|
395 ngày
|
|
18
|
Anti Thyroglobulin Calibrator
|
9.628.000
|
9.628.000
|
0
|
395 ngày
|
|
19
|
Anti Thyroglobulin Reagent kit
|
63.280.000
|
63.280.000
|
0
|
395 ngày
|
|
20
|
Anti TPO calibrator
|
9.920.000
|
9.920.000
|
0
|
395 ngày
|
|
21
|
Anti TPO control
|
8.776.000
|
8.776.000
|
0
|
395 ngày
|
|
22
|
Anti TPO reagent kit
|
63.248.000
|
63.248.000
|
0
|
395 ngày
|
|
23
|
CA 125 Calibrator
|
9.972.440
|
9.972.440
|
0
|
395 ngày
|
|
24
|
CA 125 Reagent kit
|
233.304.000
|
233.304.000
|
0
|
395 ngày
|
|
25
|
CA 15-3 calibrator
|
9.916.840
|
9.916.840
|
0
|
395 ngày
|
|
26
|
CA 15-3 Reagent kit
|
361.923.000
|
361.923.000
|
0
|
395 ngày
|
|
27
|
CA 19-9 Calibrators
|
9.972.440
|
9.972.440
|
0
|
395 ngày
|
|
28
|
CA 19-9 Controls
|
8.862.936
|
8.862.936
|
0
|
395 ngày
|
|
29
|
CA 19-9 Reagent Kit
|
334.026.810
|
334.026.810
|
0
|
395 ngày
|
|
30
|
CEA calibrator
|
9.972.440
|
9.972.440
|
0
|
395 ngày
|
|
31
|
CEA Reagent kit
|
254.401.560
|
254.401.560
|
0
|
395 ngày
|
|
32
|
Chất nội kiểm tra miễn dịch
|
20.308.320
|
20.308.320
|
0
|
395 ngày
|
|
33
|
Cortisol Calibrator
|
9.972.440
|
9.972.440
|
0
|
395 ngày
|
|
34
|
Cortisol Reagent kit
|
392.445.000
|
392.445.000
|
0
|
395 ngày
|
|
35
|
Cyfra 21-1 calibrator
|
9.793.200
|
9.793.200
|
0
|
395 ngày
|
|
36
|
Cyfra 21-1 control
|
8.712.000
|
8.712.000
|
0
|
395 ngày
|
|
37
|
Cyfra 21-1 reagent kit
|
139.410.000
|
139.410.000
|
0
|
395 ngày
|
|
38
|
Dung dịch đệm rửa đậm đặc
|
158.184.000
|
158.184.000
|
0
|
395 ngày
|
|
39
|
Ferritin calibrator
|
10.588.000
|
10.588.000
|
0
|
395 ngày
|
|
40
|
Ferritin reagent kit
|
277.074.000
|
277.074.000
|
0
|
395 ngày
|
|
41
|
Free PSA Calibrators
|
9.920.960
|
9.920.960
|
0
|
395 ngày
|
|
42
|
Free PSA Controls
|
8.605.440
|
8.605.440
|
0
|
395 ngày
|
|
43
|
Free PSA Reagent Kit
|
307.630.400
|
307.630.400
|
0
|
395 ngày
|
|
44
|
Free T3 Calibrator
|
9.261.024
|
9.261.024
|
0
|
395 ngày
|
|
45
|
Free T3 Reagent kit
|
180.648.000
|
180.648.000
|
0
|
395 ngày
|
|
46
|
Free T4 Calibrator
|
9.261.024
|
9.261.024
|
0
|
395 ngày
|
|
47
|
Free T4 Reagent kit
|
281.001.000
|
281.001.000
|
0
|
395 ngày
|
|
48
|
HBeAg Calibrator
|
10.043.520
|
10.043.520
|
0
|
395 ngày
|
|
49
|
HBeAg control
|
8.711.680
|
8.711.680
|
0
|
395 ngày
|
|
50
|
HBeAg Reagent kit
|
153.600.000
|
153.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
51
|
HBsAg Qualitative II Calibrator
|
10.043.520
|
10.043.520
|
0
|
395 ngày
|
|
52
|
HBsAg Qualitative II control
|
9.147.264
|
9.147.264
|
0
|
395 ngày
|
|
53
|
HBsAg Qualitative II Reagent kit
|
513.513.000
|
513.513.000
|
0
|
395 ngày
|
|
54
|
HIV Ag/Ab COMBO Calibrator
|
10.043.360
|
10.043.360
|
0
|
395 ngày
|
|
55
|
HIV Ag/Ab COMBO control
|
8.711.680
|
8.711.680
|
0
|
395 ngày
|
|
56
|
HIV Ag/Ab COMBO reagent kit
|
674.640.000
|
674.640.000
|
0
|
395 ngày
|
|
57
|
HS Troponine I Calibrator
|
19.841.664
|
19.841.664
|
0
|
395 ngày
|
|
58
|
HS Troponine I Control
|
17.299.840
|
17.299.840
|
0
|
395 ngày
|
|
59
|
HS Troponine I Reagent kit (High sensitive)
|
2.628.836.350
|
2.628.836.350
|
0
|
395 ngày
|
|
60
|
Intact PTH calibrator
|
5.119.200
|
5.119.200
|
0
|
395 ngày
|
|
61
|
Intact PTH control
|
4.440.480
|
4.440.480
|
0
|
395 ngày
|
|
62
|
Intact PTH reagent kit
|
37.948.800
|
37.948.800
|
0
|
395 ngày
|
|
63
|
iVancomycin Reagent
|
110.108.724
|
110.108.724
|
0
|
395 ngày
|
|
64
|
iVancomycin Calibrator
|
12.512.348
|
12.512.348
|
0
|
395 ngày
|
|
65
|
NT-ProBNP Calibrator
|
9.920.384
|
9.920.384
|
0
|
395 ngày
|
|
66
|
NT-ProBNP control
|
8.604.440
|
8.604.440
|
0
|
395 ngày
|
|
67
|
NT-ProBNP Reagent kit
|
1.380.268.700
|
1.380.268.700
|
0
|
395 ngày
|
|
68
|
Pre Trigger solution
|
138.216.000
|
138.216.000
|
0
|
395 ngày
|
|
69
|
Probe conditioning solution
|
25.075.200
|
25.075.200
|
0
|
395 ngày
|
|
70
|
Procalcitonin Calibrator
|
17.909.664
|
17.909.664
|
0
|
395 ngày
|
|
71
|
Procalcitonin Control
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
72
|
Procalcitonin Reagents
|
675.031.000
|
675.031.000
|
0
|
395 ngày
|
|
73
|
Progesteron calibrator
|
9.728.000
|
9.728.000
|
0
|
395 ngày
|
|
74
|
Progesteron reagent kit
|
94.875.000
|
94.875.000
|
0
|
395 ngày
|
|
75
|
Reaction Vessels (RVS)
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
76
|
Sample cups
|
1.210.000
|
1.210.000
|
0
|
395 ngày
|
|
77
|
SCC Calibrators
|
8.797.632
|
8.797.632
|
0
|
395 ngày
|
|
78
|
SCC Controls
|
8.034.720
|
8.034.720
|
0
|
395 ngày
|
|
79
|
SCC Reagent Kit
|
160.860.000
|
160.860.000
|
0
|
395 ngày
|
|
80
|
Septum
|
13.623.600
|
13.623.600
|
0
|
395 ngày
|
|
81
|
Thyroglobulin Calibrator
|
10.218.348
|
10.218.348
|
0
|
395 ngày
|
|
82
|
Thyroglobulin control
|
9.756.000
|
9.756.000
|
0
|
395 ngày
|
|
83
|
Thyroglobulin Reagent Kit
|
108.760.000
|
108.760.000
|
0
|
395 ngày
|
|
84
|
Total Beta HCG Calibrator
|
9.627.936
|
9.627.936
|
0
|
395 ngày
|
|
85
|
Total Beta HCG Reagent kit
|
256.240.000
|
256.240.000
|
0
|
395 ngày
|
|
86
|
Total PSA reagent kit
|
226.328.080
|
226.328.080
|
0
|
395 ngày
|
|
87
|
Total PSA calibrator
|
9.466.816
|
9.466.816
|
0
|
395 ngày
|
|
88
|
Trigger solution
|
57.876.000
|
57.876.000
|
0
|
395 ngày
|
|
89
|
TSH Calibrator
|
10.043.520
|
10.043.520
|
0
|
395 ngày
|
|
90
|
TSH Reagent kit
|
365.410.010
|
365.410.010
|
0
|
395 ngày
|
|
91
|
Albumin
|
3.801.000
|
3.801.000
|
0
|
395 ngày
|
|
92
|
ALP
|
2.882.880
|
2.882.880
|
0
|
395 ngày
|
|
93
|
ALT
|
35.878.920
|
35.878.920
|
0
|
395 ngày
|
|
94
|
AST
|
35.784.000
|
35.784.000
|
0
|
395 ngày
|
|
95
|
Bilirubin trực tiếp
|
15.355.200
|
15.355.200
|
0
|
395 ngày
|
|
96
|
Calcium Arsenazo
|
33.485.256
|
33.485.256
|
0
|
395 ngày
|
|
97
|
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1)
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
395 ngày
|
|
98
|
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2)
|
12.138.000
|
12.138.000
|
0
|
395 ngày
|
|
99
|
Chất kiểm chuẩn cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
395 ngày
|
|
100
|
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm ethanol level 1
|
23.300.000
|
23.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
101
|
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm ethanol level 2
|
23.300.000
|
23.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
102
|
Cholesterol
|
10.757.880
|
10.757.880
|
0
|
395 ngày
|
|
103
|
Cholinesterase
|
4.188.240
|
4.188.240
|
0
|
395 ngày
|
|
104
|
CK-MB
|
15.069.600
|
15.069.600
|
0
|
395 ngày
|
|
105
|
CK-MB Calibrator
|
1.148.700
|
1.148.700
|
0
|
395 ngày
|
|
106
|
CK-MB Control Serum Level 1
|
1.291.500
|
1.291.500
|
0
|
395 ngày
|
|
107
|
CK-MB Control Serum Level 2
|
1.291.500
|
1.291.500
|
0
|
395 ngày
|
|
108
|
Creatinine
|
23.133.600
|
23.133.600
|
0
|
395 ngày
|
|
109
|
CRP Control Serum
|
24.635.520
|
24.635.520
|
0
|
395 ngày
|
|
110
|
CRP định lượng
|
155.484.000
|
155.484.000
|
0
|
395 ngày
|
|
111
|
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
|
19.236.000
|
19.236.000
|
0
|
395 ngày
|
|
112
|
Dung dịch rửa (Cleaning Solution)
|
3.024.000
|
3.024.000
|
0
|
395 ngày
|
|
113
|
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
|
102.106.200
|
102.106.200
|
0
|
395 ngày
|
|
114
|
Ethanol
|
51.350.000
|
51.350.000
|
0
|
395 ngày
|
|
115
|
GGT
|
10.178.784
|
10.178.784
|
0
|
395 ngày
|
|
116
|
Glucose
|
50.977.500
|
50.977.500
|
0
|
395 ngày
|
|
117
|
HbA1c
|
189.674.100
|
189.674.100
|
0
|
395 ngày
|
|
118
|
HDL Cholesterol Calibrator
|
16.424.100
|
16.424.100
|
0
|
395 ngày
|
|
119
|
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
|
3.764.250
|
3.764.250
|
0
|
395 ngày
|
|
120
|
HDL-Cholesterol
|
116.693.136
|
116.693.136
|
0
|
395 ngày
|
|
121
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
2.782.500
|
2.782.500
|
0
|
395 ngày
|
|
122
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
|
21.632.100
|
21.632.100
|
0
|
395 ngày
|
|
123
|
Hóa chất hiệu chuẩn CRP Normal
|
44.533.020
|
44.533.020
|
0
|
395 ngày
|
|
124
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
|
18.780.384
|
18.780.384
|
0
|
395 ngày
|
|
125
|
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
126
|
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
127
|
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
128
|
Iron
|
6.390.720
|
6.390.720
|
0
|
395 ngày
|
|
129
|
Lactate
|
51.421.440
|
51.421.440
|
0
|
395 ngày
|
|
130
|
Magnesium
|
4.394.880
|
4.394.880
|
0
|
395 ngày
|
|
131
|
Sample Cup
|
74.340.000
|
74.340.000
|
0
|
395 ngày
|
|
132
|
Serum Protein Multi-Calibrator 1
|
13.057.884
|
13.057.884
|
0
|
395 ngày
|
|
133
|
Serum Protein Multi-Calibrator 2
|
16.990.050
|
16.990.050
|
0
|
395 ngày
|
|
134
|
Total Bilirubin
|
13.399.680
|
13.399.680
|
0
|
395 ngày
|
|
135
|
Total Protein
|
7.305.984
|
7.305.984
|
0
|
395 ngày
|
|
136
|
Triglyceride
|
12.741.960
|
12.741.960
|
0
|
395 ngày
|
|
137
|
Urea/Urea Nitrogen
|
68.859.000
|
68.859.000
|
0
|
395 ngày
|
|
138
|
Uric Acid
|
7.711.200
|
7.711.200
|
0
|
395 ngày
|
|
139
|
Urine/CSF Albumin
|
25.021.500
|
25.021.500
|
0
|
395 ngày
|
|
140
|
Urine/CSF Albumin Calibrator
|
15.047.550
|
15.047.550
|
0
|
395 ngày
|
|
141
|
Αlpha - Amylase
|
21.571.200
|
21.571.200
|
0
|
395 ngày
|
|
142
|
Βeta-2 Microglobulin
|
143.609.760
|
143.609.760
|
0
|
395 ngày
|
|
143
|
RF (Rheumatoid Factor)
|
36.624.128
|
36.624.128
|
0
|
395 ngày
|
|
144
|
RF control mức 1
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
145
|
RF control mức 2
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
146
|
RF control mức 3
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
147
|
RF calibration
|
50.578.500
|
50.578.500
|
0
|
395 ngày
|
|
148
|
C3 (Complement 3)
|
26.101.950
|
26.101.950
|
0
|
395 ngày
|
|
149
|
Complement 3 control mức 1
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
150
|
Complement 3 control mức 2
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
151
|
Complement 3 control mức 3
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
152
|
Complement 3 calibration
|
39.173.400
|
39.173.400
|
0
|
395 ngày
|
|
153
|
C4 (Complement 4)
|
26.101.950
|
26.101.950
|
0
|
395 ngày
|
|
154
|
Complement 4 control mức 1
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
155
|
Complement 4 control mức 2
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
156
|
Complement 4 control mức 3
|
9.982.350
|
9.982.350
|
0
|
395 ngày
|
|
157
|
Complement 4 calibration
|
39.173.400
|
39.173.400
|
0
|
395 ngày
|
|
158
|
Albumin
|
9.570.000
|
9.570.000
|
0
|
395 ngày
|
|
159
|
Albumin in Urine/CSF
(Microalbumin)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
160
|
Albumin U/CSF Calibrator
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
161
|
Albumin U/CSF Control Level 1
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
162
|
Albumin U/CSF Control Level 2
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
163
|
Alkaline Phosphatase
|
4.483.600
|
4.483.600
|
0
|
395 ngày
|
|
164
|
Alpha -Amylase
|
44.616.000
|
44.616.000
|
0
|
395 ngày
|
|
165
|
ALT (GPT)
|
134.681.800
|
134.681.800
|
0
|
395 ngày
|
|
166
|
AST (GOT)
|
134.681.800
|
134.681.800
|
0
|
395 ngày
|
|
167
|
Bilirubin trực tiếp
|
16.209.600
|
16.209.600
|
0
|
395 ngày
|
|
168
|
Bilirubin Total
|
12.420.000
|
12.420.000
|
0
|
395 ngày
|
|
169
|
Calcium
|
12.672.000
|
12.672.000
|
0
|
395 ngày
|
|
170
|
Cholesterol
|
20.928.600
|
20.928.600
|
0
|
395 ngày
|
|
171
|
Cholinesterase
|
8.272.000
|
8.272.000
|
0
|
395 ngày
|
|
172
|
CK-MB
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
173
|
CK-MB Calibrator
|
12.984.000
|
12.984.000
|
0
|
395 ngày
|
|
174
|
Creatinine
|
66.904.200
|
66.904.200
|
0
|
395 ngày
|
|
175
|
CRP
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
176
|
CRP Calibrator
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
177
|
CRP Control Level 1
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
178
|
CRP Control Level 2
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
179
|
Ethanol Calibrator
|
6.560.000
|
6.560.000
|
0
|
395 ngày
|
|
180
|
Ethanol Control
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
181
|
Ethanol Reagent
|
83.842.000
|
83.842.000
|
0
|
395 ngày
|
|
182
|
Gamma-GT
|
17.946.000
|
17.946.000
|
0
|
395 ngày
|
|
183
|
Glucose
|
49.775.000
|
49.775.000
|
0
|
395 ngày
|
|
184
|
HbA1c
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
395 ngày
|
|
185
|
HbA1C Hemolyzing
|
11.040.000
|
11.040.000
|
0
|
395 ngày
|
|
186
|
HbA1c Control Level 1
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
187
|
HbA1c Control Level 2
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
188
|
HbA1c Calibrator
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
189
|
HDL-Cholesterol
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
190
|
Chất hiệu chuẩn đa xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in-vitro, định lượng nhiều xét nghiệm khác nhau
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
191
|
Iron
|
10.793.200
|
10.793.200
|
0
|
395 ngày
|
|
192
|
Lactate
|
66.013.500
|
66.013.500
|
0
|
395 ngày
|
|
193
|
Lipid Calibrator
|
11.954.000
|
11.954.000
|
0
|
395 ngày
|
|
194
|
Total Protein
|
17.265.600
|
17.265.600
|
0
|
395 ngày
|
|
195
|
Triglycerides
|
32.285.000
|
32.285.000
|
0
|
395 ngày
|
|
196
|
Chất nội kiểm sinh hóa mức bình thường
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
197
|
Chất nội kiểm sinh hóa mức bệnh lý
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
198
|
Urea
|
153.258.600
|
153.258.600
|
0
|
395 ngày
|
|
199
|
Uric acid
|
20.205.000
|
20.205.000
|
0
|
395 ngày
|
|
200
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin
|
37.296.000
|
37.296.000
|
0
|
395 ngày
|
|
201
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin
|
944.000
|
944.000
|
0
|
395 ngày
|
|
202
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin
|
10.692.000
|
10.692.000
|
0
|
395 ngày
|
|
203
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin trong mẫu nước tiểu
|
3.280.000
|
3.280.000
|
0
|
395 ngày
|
|
204
|
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
205
|
Dung dịch rửa giải và làm bền cột sắc ký
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
206
|
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
207
|
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
395 ngày
|
|
208
|
Dung dịch ly giải hồng cầu và làm sạch các đường ống
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
209
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
210
|
Cóng đo mẫu có bi từ
|
1.178.400.000
|
1.178.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
211
|
Dung dịch rửa kim
|
378.642.600
|
378.642.600
|
0
|
395 ngày
|
|
212
|
Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M)
|
34.200.000
|
34.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
213
|
Dung dịch pha loãng mẫu
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
214
|
Dung dịch rửa máy
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
215
|
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy
|
124.560.000
|
124.560.000
|
0
|
395 ngày
|
|
216
|
Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT)
|
622.000.000
|
622.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
217
|
Xét nghiệm Fibrinogen
|
379.200.000
|
379.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
218
|
Xét nghiệm Prothrombin time (PT)
|
509.997.600
|
509.997.600
|
0
|
395 ngày
|
|
219
|
Dung dịch rửa máy khí máu
|
16.065.000
|
16.065.000
|
0
|
395 ngày
|
|
220
|
Dung dịch thuốc thử máy khi máu
|
355.047.000
|
355.047.000
|
0
|
395 ngày
|
|
221
|
Dung dịch kiểm chuẩn máy
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
222
|
Dung dịch rửa máy điện giải
|
27.234.000
|
27.234.000
|
0
|
395 ngày
|
|
223
|
Na/K/Cl/Ca/Li Solution
|
703.080.000
|
703.080.000
|
0
|
395 ngày
|
|
224
|
Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực
|
332.400.000
|
332.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
225
|
Dung dịch chuẩn máy điện giải
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
395 ngày
|
|
226
|
Dung dịch control máy điện giải
|
53.200.000
|
53.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
227
|
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
395 ngày
|
|
228
|
Dung dịch rửa đường dịch
|
209.550.000
|
209.550.000
|
0
|
395 ngày
|
|
229
|
Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt
|
76.200.000
|
76.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
230
|
Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu
|
203.250.000
|
203.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
231
|
Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu
|
426.000.000
|
426.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
232
|
Dung dịch pha loãng máu
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
233
|
Máu chuẩn mức cao
|
51.940.000
|
51.940.000
|
0
|
395 ngày
|
|
234
|
Máu chuẩn mức thấp
|
51.940.000
|
51.940.000
|
0
|
395 ngày
|
|
235
|
Máu chuẩn mức trung bình
|
51.940.000
|
51.940.000
|
0
|
395 ngày
|
|
236
|
Hóa chất hiệu chuẩn máy phân tích huyết học
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
237
|
Dung dịch hồng cầu lưới
|
40.200.000
|
40.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
238
|
Dung dịch bách phân bạch cầu
|
1.336.500.000
|
1.336.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
239
|
Dung dịch phá hồng cầu
|
378.594.216
|
378.594.216
|
0
|
395 ngày
|
|
240
|
Dung dịch pha loãng
|
700.400.000
|
700.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
241
|
Dung dịch chuẩn máy
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
242
|
Dung dịch control máy
|
152.380.960
|
152.380.960
|
0
|
395 ngày
|
|
243
|
Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate )
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
395 ngày
|
|
244
|
Dung dịch bách phân bạch cầu
|
379.000.000
|
379.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
245
|
Dung dịch pha loãng
|
458.320.000
|
458.320.000
|
0
|
395 ngày
|
|
246
|
Dung dịch phá hồng cầu
|
100.970.000
|
100.970.000
|
0
|
395 ngày
|
|
247
|
Hóa chất chuẩn dùng cho máy huyết học
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
248
|
Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
249
|
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu TSH trong sàng lọc sơ sinh bệnh suy giáp bẩm sinh
|
431.302.080
|
431.302.080
|
0
|
395 ngày
|
|
250
|
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu G6PD dùng trong sàng lọc bệnh thiếu men G6PD
|
320.812.800
|
320.812.800
|
0
|
395 ngày
|
|
251
|
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu 17OHP dùng cho sàng lọc tăng sản thượng thận bẩm sinh
|
422.495.040
|
422.495.040
|
0
|
395 ngày
|
|
252
|
Hóa chất xét nghiệm Total Galactose dùng trong sàng lọc bệnh Galactosemia
|
448.599.360
|
448.599.360
|
0
|
395 ngày
|
|
253
|
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu Phenylalanine dùng trong sàng lọc bệnh Phenylketon niệu
|
352.672.320
|
352.672.320
|
0
|
395 ngày
|
|
254
|
Giấy thấm lấy máu gót chân sàng lọc sơ sinh
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
255
|
Anti A
|
34.104.000
|
34.104.000
|
0
|
395 ngày
|
|
256
|
Anti AB
|
19.845.000
|
19.845.000
|
0
|
395 ngày
|
|
257
|
Anti B
|
34.104.000
|
34.104.000
|
0
|
395 ngày
|
|
258
|
Anti D
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
395 ngày
|
|
259
|
BHI 20% glycerol giữ chủng
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
395 ngày
|
|
260
|
Bộ kit tách chiết DNA
|
352.350.000
|
352.350.000
|
0
|
395 ngày
|
|
261
|
Bộ kit tách chiết RNA
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
262
|
Bộ nhuộm Gram vi khuẩn
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
263
|
Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
264
|
Bộ khuếch đại HBV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
265
|
Bộ khuếch đại HCV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
266
|
Bột tal y tế
|
330.000
|
330.000
|
0
|
395 ngày
|
|
267
|
Card định danh GN 21341
|
718.200.000
|
718.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
268
|
Card định danh GP 21342
|
287.280.000
|
287.280.000
|
0
|
395 ngày
|
|
269
|
Card định danh NH-21346
|
89.775.000
|
89.775.000
|
0
|
395 ngày
|
|
270
|
Card kháng sinh đồ AST-N428 (424320)
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
271
|
Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040)
|
28.640.000
|
28.640.000
|
0
|
395 ngày
|
|
272
|
Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287)
|
251.370.000
|
251.370.000
|
0
|
395 ngày
|
|
273
|
Card kháng sinh đồ AST-N443 (424541)
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
274
|
Chai cấy máu 2 pha (BHI)
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
275
|
Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6
|
22.497.300
|
22.497.300
|
0
|
395 ngày
|
|
276
|
Chất xử lý tế bào
|
52.668.000
|
52.668.000
|
0
|
395 ngày
|
|
277
|
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
|
37.665.000
|
37.665.000
|
0
|
395 ngày
|
|
278
|
Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp
|
69.930.000
|
69.930.000
|
0
|
395 ngày
|
|
279
|
Chương trình ngoại đông máu
|
13.310.000
|
13.310.000
|
0
|
395 ngày
|
|
280
|
Chương trình ngoại huyết học
|
22.440.000
|
22.440.000
|
0
|
395 ngày
|
|
281
|
Chương trình ngoại kiểm HbA1c
|
19.965.000
|
19.965.000
|
0
|
395 ngày
|
|
282
|
Chương trình ngoại kiểm khí máu
|
22.044.000
|
22.044.000
|
0
|
395 ngày
|
|
283
|
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch
|
24.838.000
|
24.838.000
|
0
|
395 ngày
|
|
284
|
Chương trình ngoại kiểm niệu
|
25.095.000
|
25.095.000
|
0
|
395 ngày
|
|
285
|
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa
|
14.560.000
|
14.560.000
|
0
|
395 ngày
|
|
286
|
Chương trình ngoại kiểm tim mạch
|
18.756.000
|
18.756.000
|
0
|
395 ngày
|
|
287
|
Cloramin B
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
288
|
Clorine 70%
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
289
|
Cồn 90 độ (cồn thơm)
|
10.620.000
|
10.620.000
|
0
|
395 ngày
|
|
290
|
Cồn tuyệt đối
|
8.052.000
|
8.052.000
|
0
|
395 ngày
|
|
291
|
Coombs (anti human globulin)
|
31.980.000
|
31.980.000
|
0
|
395 ngày
|
|
292
|
C-Peptide Calibrator
|
9.492.000
|
9.492.000
|
0
|
395 ngày
|
|
293
|
C-Peptide control
|
24.772.000
|
24.772.000
|
0
|
395 ngày
|
|
294
|
C-Peptide Reagent kit
|
184.152.000
|
184.152.000
|
0
|
395 ngày
|
|
295
|
D-Glucose (C6H12O6.H2O)
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
395 ngày
|
|
296
|
Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg
|
315.000
|
315.000
|
0
|
395 ngày
|
|
297
|
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30µg
|
315.000
|
315.000
|
0
|
395 ngày
|
|
298
|
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg
|
315.000
|
315.000
|
0
|
395 ngày
|
|
299
|
Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A)
|
550.000
|
550.000
|
0
|
395 ngày
|
|
300
|
Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10 µg, Erythromycin 15µg, Ciprofloxacin 5µg, Levofloxacin 5µg, Clindamycin 2µg, Doxycyline 30µg, Cefuroxime 30µg, Azithromycine 15µg, Gentamycin 10µg, Ceftriaxon 30µg, Amoxicillin/clavulanic acid 20/10 µg Ticarcillin/clavulanic acid 75/10 µg, Ceftazidime 30µg, Sulfamethoxazole và Trimethoprim 23.75/1.25µg …)
|
11.424.000
|
11.424.000
|
0
|
395 ngày
|
|
301
|
Đĩa kháng sinh đồ (Meropenem 10µg, Imipenem 10µg)
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
395 ngày
|
|
302
|
Đĩa kháng sinh đồ Colistin 10µg
|
945.000
|
945.000
|
0
|
395 ngày
|
|
303
|
Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200µg
|
441.000
|
441.000
|
0
|
395 ngày
|
|
304
|
Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P)
|
1.638.000
|
1.638.000
|
0
|
395 ngày
|
|
305
|
Đĩa kháng sinh đồ Oxidase
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
395 ngày
|
|
306
|
Dung dịch Catalase
|
450.000
|
450.000
|
0
|
395 ngày
|
|
307
|
Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
308
|
Dung dịch Eosin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
309
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
310
|
Dung dịch Liss
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
311
|
Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
312
|
Dung dịch rửa quả lọc thận
|
94.150.000
|
94.150.000
|
0
|
395 ngày
|
|
313
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
395 ngày
|
|
314
|
Dung dịch rửa tay thường quy
|
23.220.000
|
23.220.000
|
0
|
395 ngày
|
|
315
|
Dung dịch sát khuẩn nhanh
|
7.380.000
|
7.380.000
|
0
|
395 ngày
|
|
316
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt)
|
2.331.000
|
2.331.000
|
0
|
395 ngày
|
|
317
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
|
32.850.000
|
32.850.000
|
0
|
395 ngày
|
|
318
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.
|
91.140.000
|
91.140.000
|
0
|
395 ngày
|
|
319
|
Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
320
|
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét dụng cụ
|
16.020.000
|
16.020.000
|
0
|
395 ngày
|
|
321
|
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
322
|
Dung dịch tẩy vết loang do nhiệt
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
323
|
Etching 37%
|
570.000
|
570.000
|
0
|
395 ngày
|
|
324
|
Eugenol
|
490.000
|
490.000
|
0
|
395 ngày
|
|
325
|
Formol tinh khiết
|
1.850.000
|
1.850.000
|
0
|
395 ngày
|
|
326
|
Formol trung tính 10%
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
327
|
Giấy định nhóm máu hệ ABO đầu giường
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
328
|
Giêm sa
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
329
|
Glycerol pure
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
330
|
Hematoxylin solution
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
331
|
Hoá chất nhuộm hồng cầu lưới
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
332
|
Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2
|
110.600.000
|
110.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
333
|
Hồng cầu mẫu
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
334
|
Keo Canada balsam
|
21.632.940
|
21.632.940
|
0
|
395 ngày
|
|
335
|
KI (Potassium Iodide)
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
336
|
Methanol pure
|
2.334.000
|
2.334.000
|
0
|
395 ngày
|
|
337
|
Môi trường chuyên chở Cary Blair
|
2.670.000
|
2.670.000
|
0
|
395 ngày
|
|
338
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
|
314.160.000
|
314.160.000
|
0
|
395 ngày
|
|
339
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth
|
26.957.700
|
26.957.700
|
0
|
395 ngày
|
|
340
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI
|
82.960.000
|
82.960.000
|
0
|
395 ngày
|
|
341
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)
|
288.376.000
|
288.376.000
|
0
|
395 ngày
|
|
342
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)
|
18.427.500
|
18.427.500
|
0
|
395 ngày
|
|
343
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud )
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
395 ngày
|
|
344
|
Môi trường Stuart amiers
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
395 ngày
|
|
345
|
Natri hydrocarbonat pure
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
346
|
Nội kiểm khí máu mức 1
|
15.210.000
|
15.210.000
|
0
|
395 ngày
|
|
347
|
Nội kiểm khí máu mức 2
|
15.210.000
|
15.210.000
|
0
|
395 ngày
|
|
348
|
Nội kiểm khí máu mức 3
|
15.210.000
|
15.210.000
|
0
|
395 ngày
|
|
349
|
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3
|
5.082.000
|
5.082.000
|
0
|
395 ngày
|
|
350
|
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
|
9.340.000
|
9.340.000
|
0
|
395 ngày
|
|
351
|
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
|
9.340.000
|
9.340.000
|
0
|
395 ngày
|
|
352
|
Normal saline (NaCl) 0,85% vô trùng
|
840.000
|
840.000
|
0
|
395 ngày
|
|
353
|
Parafin tinh khiết vàng, trắng
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
354
|
Natri Dichloroisocyanurate
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
355
|
Saline solution (NaCl 0,45%)
|
30.135.000
|
30.135.000
|
0
|
395 ngày
|
|
356
|
Test ma túy tổng hợp
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
357
|
Test nhanh chẩn đoán chất gây nghiện 5 trong 1
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
358
|
Test nhanh Morphin/Heroin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
359
|
Test nhanh chẩn đoán giang mai
|
68.355.000
|
68.355.000
|
0
|
395 ngày
|
|
360
|
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
|
52.290.000
|
52.290.000
|
0
|
395 ngày
|
|
361
|
Test nhanh chẩn đoán HCV
|
114.240.000
|
114.240.000
|
0
|
395 ngày
|
|
362
|
Test nhanh chẩn đoán HIV
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
363
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết
|
349.020.000
|
349.020.000
|
0
|
395 ngày
|
|
364
|
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue
|
85.617.000
|
85.617.000
|
0
|
395 ngày
|
|
365
|
Test nhanh vi khuẩn H.Pylori
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
366
|
Test nước tiểu
|
106.596.000
|
106.596.000
|
0
|
395 ngày
|
|
367
|
Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin
|
18.396.000
|
18.396.000
|
0
|
395 ngày
|
|
368
|
Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
369
|
Trám composite đặc
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
370
|
Trám composite lỏng
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
371
|
Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent)
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
372
|
Xylen
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
395 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Kẻ thù xưa và bạn bè mới, nếu khôn ngoan chớ vội vàng tin. "
Ngạn ngữ Anh
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.