Thông báo mời thầu

Gói số 01: Hóa chất và sinh phẩm xét nghiệm

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 16:30 22/10/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung ứng Hóa chất - Sinh phẩm xét nghiệm, bông băng - vật tư y tế và khí y tế phục vụ cho điều trị tại Bệnh viện năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu.
Tên gói thầu
Gói số 01: Hóa chất và sinh phẩm xét nghiệm
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung ứng Hóa chất - Sinh phẩm xét nghiệm, bông băng - vật tư y tế và khí y tế phục vụ cho điều trị tại Bệnh viện năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu.
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ BHYT và thu hợp pháp khác năm 2026-2027
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau
Thời điểm đóng thầu
14:00 10/11/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
557/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
22/10/2025 16:16
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:17 22/10/2025
đến
14:00 10/11/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 10/11/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.114.231.203 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ một trăm mười bốn triệu hai trăm ba mươi mốt nghìn hai trăm lẻ ba đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 10/11/2025 (08/06/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 Tổ Chuyên gia Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu Tư vấn lập E-HSMT Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
2 Tổ Chuyên gia Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu Tư vấn đánh giá E-HSDT Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
3 Tổ Thẩm định KQLCNT Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
AFP Calibrator
10.043.520
10.043.520
0
395 ngày
2
AFP 3 Reagent kit
222.120.000
222.120.000
0
395 ngày
3
Anti HBc IgM Calibrator
4.960.400
4.960.400
0
395 ngày
4
Anti HBc IgM control
4.355.840
4.355.840
0
395 ngày
5
Anti HBc IgM reagent kit
25.878.000
25.878.000
0
395 ngày
6
Anti HBc II Calibrator
4.960.392
4.960.392
0
395 ngày
7
Anti HBc II control
4.355.840
4.355.840
0
395 ngày
8
Anti HBc II reagent kit
15.001.600
15.001.600
0
395 ngày
9
Anti HBe Calibrator
5.021.680
5.021.680
0
395 ngày
10
Anti HBe control
4.355.840
4.355.840
0
395 ngày
11
Anti HBe reagent kit
12.288.000
12.288.000
0
395 ngày
12
Anti HBs Calibrator
10.043.520
10.043.520
0
395 ngày
13
Anti HBs control
8.712.000
8.712.000
0
395 ngày
14
Anti HBs reagent kit
82.368.000
82.368.000
0
395 ngày
15
Anti HCV Calibrator
10.043.360
10.043.360
0
395 ngày
16
Anti HCV control
8.711.680
8.711.680
0
395 ngày
17
Anti HCV reagent kit
408.814.000
408.814.000
0
395 ngày
18
Anti Thyroglobulin Calibrator
9.628.000
9.628.000
0
395 ngày
19
Anti Thyroglobulin Reagent kit
63.280.000
63.280.000
0
395 ngày
20
Anti TPO calibrator
9.920.000
9.920.000
0
395 ngày
21
Anti TPO control
8.776.000
8.776.000
0
395 ngày
22
Anti TPO reagent kit
63.248.000
63.248.000
0
395 ngày
23
CA 125 Calibrator
9.972.440
9.972.440
0
395 ngày
24
CA 125 Reagent kit
233.304.000
233.304.000
0
395 ngày
25
CA 15-3 calibrator
9.916.840
9.916.840
0
395 ngày
26
CA 15-3 Reagent kit
361.923.000
361.923.000
0
395 ngày
27
CA 19-9 Calibrators
9.972.440
9.972.440
0
395 ngày
28
CA 19-9 Controls
8.862.936
8.862.936
0
395 ngày
29
CA 19-9 Reagent Kit
334.026.810
334.026.810
0
395 ngày
30
CEA calibrator
9.972.440
9.972.440
0
395 ngày
31
CEA Reagent kit
254.401.560
254.401.560
0
395 ngày
32
Chất nội kiểm tra miễn dịch
20.308.320
20.308.320
0
395 ngày
33
Cortisol Calibrator
9.972.440
9.972.440
0
395 ngày
34
Cortisol Reagent kit
392.445.000
392.445.000
0
395 ngày
35
Cyfra 21-1 calibrator
9.793.200
9.793.200
0
395 ngày
36
Cyfra 21-1 control
8.712.000
8.712.000
0
395 ngày
37
Cyfra 21-1 reagent kit
139.410.000
139.410.000
0
395 ngày
38
Dung dịch đệm rửa đậm đặc
158.184.000
158.184.000
0
395 ngày
39
Ferritin calibrator
10.588.000
10.588.000
0
395 ngày
40
Ferritin reagent kit
277.074.000
277.074.000
0
395 ngày
41
Free PSA Calibrators
9.920.960
9.920.960
0
395 ngày
42
Free PSA Controls
8.605.440
8.605.440
0
395 ngày
43
Free PSA Reagent Kit
307.630.400
307.630.400
0
395 ngày
44
Free T3 Calibrator
9.261.024
9.261.024
0
395 ngày
45
Free T3 Reagent kit
180.648.000
180.648.000
0
395 ngày
46
Free T4 Calibrator
9.261.024
9.261.024
0
395 ngày
47
Free T4 Reagent kit
281.001.000
281.001.000
0
395 ngày
48
HBeAg Calibrator
10.043.520
10.043.520
0
395 ngày
49
HBeAg control
8.711.680
8.711.680
0
395 ngày
50
HBeAg Reagent kit
153.600.000
153.600.000
0
395 ngày
51
HBsAg Qualitative II Calibrator
10.043.520
10.043.520
0
395 ngày
52
HBsAg Qualitative II control
9.147.264
9.147.264
0
395 ngày
53
HBsAg Qualitative II Reagent kit
513.513.000
513.513.000
0
395 ngày
54
HIV Ag/Ab COMBO Calibrator
10.043.360
10.043.360
0
395 ngày
55
HIV Ag/Ab COMBO control
8.711.680
8.711.680
0
395 ngày
56
HIV Ag/Ab COMBO reagent kit
674.640.000
674.640.000
0
395 ngày
57
HS Troponine I Calibrator
19.841.664
19.841.664
0
395 ngày
58
HS Troponine I Control
17.299.840
17.299.840
0
395 ngày
59
HS Troponine I Reagent kit (High sensitive)
2.628.836.350
2.628.836.350
0
395 ngày
60
Intact PTH calibrator
5.119.200
5.119.200
0
395 ngày
61
Intact PTH control
4.440.480
4.440.480
0
395 ngày
62
Intact PTH reagent kit
37.948.800
37.948.800
0
395 ngày
63
iVancomycin Reagent
110.108.724
110.108.724
0
395 ngày
64
iVancomycin Calibrator
12.512.348
12.512.348
0
395 ngày
65
NT-ProBNP Calibrator
9.920.384
9.920.384
0
395 ngày
66
NT-ProBNP control
8.604.440
8.604.440
0
395 ngày
67
NT-ProBNP Reagent kit
1.380.268.700
1.380.268.700
0
395 ngày
68
Pre Trigger solution
138.216.000
138.216.000
0
395 ngày
69
Probe conditioning solution
25.075.200
25.075.200
0
395 ngày
70
Procalcitonin Calibrator
17.909.664
17.909.664
0
395 ngày
71
Procalcitonin Control
10.800.000
10.800.000
0
395 ngày
72
Procalcitonin Reagents
675.031.000
675.031.000
0
395 ngày
73
Progesteron calibrator
9.728.000
9.728.000
0
395 ngày
74
Progesteron reagent kit
94.875.000
94.875.000
0
395 ngày
75
Reaction Vessels (RVS)
243.000.000
243.000.000
0
395 ngày
76
Sample cups
1.210.000
1.210.000
0
395 ngày
77
SCC Calibrators
8.797.632
8.797.632
0
395 ngày
78
SCC Controls
8.034.720
8.034.720
0
395 ngày
79
SCC Reagent Kit
160.860.000
160.860.000
0
395 ngày
80
Septum
13.623.600
13.623.600
0
395 ngày
81
Thyroglobulin Calibrator
10.218.348
10.218.348
0
395 ngày
82
Thyroglobulin control
9.756.000
9.756.000
0
395 ngày
83
Thyroglobulin Reagent Kit
108.760.000
108.760.000
0
395 ngày
84
Total Beta HCG Calibrator
9.627.936
9.627.936
0
395 ngày
85
Total Beta HCG Reagent kit
256.240.000
256.240.000
0
395 ngày
86
Total PSA reagent kit
226.328.080
226.328.080
0
395 ngày
87
Total PSA calibrator
9.466.816
9.466.816
0
395 ngày
88
Trigger solution
57.876.000
57.876.000
0
395 ngày
89
TSH Calibrator
10.043.520
10.043.520
0
395 ngày
90
TSH Reagent kit
365.410.010
365.410.010
0
395 ngày
91
Albumin
3.801.000
3.801.000
0
395 ngày
92
ALP
2.882.880
2.882.880
0
395 ngày
93
ALT
35.878.920
35.878.920
0
395 ngày
94
AST
35.784.000
35.784.000
0
395 ngày
95
Bilirubin trực tiếp
15.355.200
15.355.200
0
395 ngày
96
Calcium Arsenazo
33.485.256
33.485.256
0
395 ngày
97
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1)
12.075.000
12.075.000
0
395 ngày
98
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2)
12.138.000
12.138.000
0
395 ngày
99
Chất kiểm chuẩn cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu
24.150.000
24.150.000
0
395 ngày
100
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm ethanol level 1
23.300.000
23.300.000
0
395 ngày
101
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm ethanol level 2
23.300.000
23.300.000
0
395 ngày
102
Cholesterol
10.757.880
10.757.880
0
395 ngày
103
Cholinesterase
4.188.240
4.188.240
0
395 ngày
104
CK-MB
15.069.600
15.069.600
0
395 ngày
105
CK-MB Calibrator
1.148.700
1.148.700
0
395 ngày
106
CK-MB Control Serum Level 1
1.291.500
1.291.500
0
395 ngày
107
CK-MB Control Serum Level 2
1.291.500
1.291.500
0
395 ngày
108
Creatinine
23.133.600
23.133.600
0
395 ngày
109
CRP Control Serum
24.635.520
24.635.520
0
395 ngày
110
CRP định lượng
155.484.000
155.484.000
0
395 ngày
111
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
19.236.000
19.236.000
0
395 ngày
112
Dung dịch rửa (Cleaning Solution)
3.024.000
3.024.000
0
395 ngày
113
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
102.106.200
102.106.200
0
395 ngày
114
Ethanol
51.350.000
51.350.000
0
395 ngày
115
GGT
10.178.784
10.178.784
0
395 ngày
116
Glucose
50.977.500
50.977.500
0
395 ngày
117
HbA1c
189.674.100
189.674.100
0
395 ngày
118
HDL Cholesterol Calibrator
16.424.100
16.424.100
0
395 ngày
119
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
3.764.250
3.764.250
0
395 ngày
120
HDL-Cholesterol
116.693.136
116.693.136
0
395 ngày
121
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
2.782.500
2.782.500
0
395 ngày
122
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
21.632.100
21.632.100
0
395 ngày
123
Hóa chất hiệu chuẩn CRP Normal
44.533.020
44.533.020
0
395 ngày
124
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
18.780.384
18.780.384
0
395 ngày
125
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
126
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
127
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
128
Iron
6.390.720
6.390.720
0
395 ngày
129
Lactate
51.421.440
51.421.440
0
395 ngày
130
Magnesium
4.394.880
4.394.880
0
395 ngày
131
Sample Cup
74.340.000
74.340.000
0
395 ngày
132
Serum Protein Multi-Calibrator 1
13.057.884
13.057.884
0
395 ngày
133
Serum Protein Multi-Calibrator 2
16.990.050
16.990.050
0
395 ngày
134
Total Bilirubin
13.399.680
13.399.680
0
395 ngày
135
Total Protein
7.305.984
7.305.984
0
395 ngày
136
Triglyceride
12.741.960
12.741.960
0
395 ngày
137
Urea/Urea Nitrogen
68.859.000
68.859.000
0
395 ngày
138
Uric Acid
7.711.200
7.711.200
0
395 ngày
139
Urine/CSF Albumin
25.021.500
25.021.500
0
395 ngày
140
Urine/CSF Albumin Calibrator
15.047.550
15.047.550
0
395 ngày
141
Αlpha - Amylase
21.571.200
21.571.200
0
395 ngày
142
Βeta-2 Microglobulin
143.609.760
143.609.760
0
395 ngày
143
RF (Rheumatoid Factor)
36.624.128
36.624.128
0
395 ngày
144
RF control mức 1
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
145
RF control mức 2
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
146
RF control mức 3
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
147
RF calibration
50.578.500
50.578.500
0
395 ngày
148
C3 (Complement 3)
26.101.950
26.101.950
0
395 ngày
149
Complement 3 control mức 1
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
150
Complement 3 control mức 2
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
151
Complement 3 control mức 3
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
152
Complement 3 calibration
39.173.400
39.173.400
0
395 ngày
153
C4 (Complement 4)
26.101.950
26.101.950
0
395 ngày
154
Complement 4 control mức 1
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
155
Complement 4 control mức 2
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
156
Complement 4 control mức 3
9.982.350
9.982.350
0
395 ngày
157
Complement 4 calibration
39.173.400
39.173.400
0
395 ngày
158
Albumin
9.570.000
9.570.000
0
395 ngày
159
Albumin in Urine/CSF (Microalbumin)
24.000.000
24.000.000
0
395 ngày
160
Albumin U/CSF Calibrator
10.200.000
10.200.000
0
395 ngày
161
Albumin U/CSF Control Level 1
16.200.000
16.200.000
0
395 ngày
162
Albumin U/CSF Control Level 2
16.200.000
16.200.000
0
395 ngày
163
Alkaline Phosphatase
4.483.600
4.483.600
0
395 ngày
164
Alpha -Amylase
44.616.000
44.616.000
0
395 ngày
165
ALT (GPT)
134.681.800
134.681.800
0
395 ngày
166
AST (GOT)
134.681.800
134.681.800
0
395 ngày
167
Bilirubin trực tiếp
16.209.600
16.209.600
0
395 ngày
168
Bilirubin Total
12.420.000
12.420.000
0
395 ngày
169
Calcium
12.672.000
12.672.000
0
395 ngày
170
Cholesterol
20.928.600
20.928.600
0
395 ngày
171
Cholinesterase
8.272.000
8.272.000
0
395 ngày
172
CK-MB
8.400.000
8.400.000
0
395 ngày
173
CK-MB Calibrator
12.984.000
12.984.000
0
395 ngày
174
Creatinine
66.904.200
66.904.200
0
395 ngày
175
CRP
136.800.000
136.800.000
0
395 ngày
176
CRP Calibrator
10.200.000
10.200.000
0
395 ngày
177
CRP Control Level 1
10.500.000
10.500.000
0
395 ngày
178
CRP Control Level 2
12.600.000
12.600.000
0
395 ngày
179
Ethanol Calibrator
6.560.000
6.560.000
0
395 ngày
180
Ethanol Control
35.000.000
35.000.000
0
395 ngày
181
Ethanol Reagent
83.842.000
83.842.000
0
395 ngày
182
Gamma-GT
17.946.000
17.946.000
0
395 ngày
183
Glucose
49.775.000
49.775.000
0
395 ngày
184
HbA1c
191.520.000
191.520.000
0
395 ngày
185
HbA1C Hemolyzing
11.040.000
11.040.000
0
395 ngày
186
HbA1c Control Level 1
36.000.000
36.000.000
0
395 ngày
187
HbA1c Control Level 2
36.000.000
36.000.000
0
395 ngày
188
HbA1c Calibrator
12.800.000
12.800.000
0
395 ngày
189
HDL-Cholesterol
204.000.000
204.000.000
0
395 ngày
190
Chất hiệu chuẩn đa xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in-vitro, định lượng nhiều xét nghiệm khác nhau
6.400.000
6.400.000
0
395 ngày
191
Iron
10.793.200
10.793.200
0
395 ngày
192
Lactate
66.013.500
66.013.500
0
395 ngày
193
Lipid Calibrator
11.954.000
11.954.000
0
395 ngày
194
Total Protein
17.265.600
17.265.600
0
395 ngày
195
Triglycerides
32.285.000
32.285.000
0
395 ngày
196
Chất nội kiểm sinh hóa mức bình thường
20.000.000
20.000.000
0
395 ngày
197
Chất nội kiểm sinh hóa mức bệnh lý
20.000.000
20.000.000
0
395 ngày
198
Urea
153.258.600
153.258.600
0
395 ngày
199
Uric acid
20.205.000
20.205.000
0
395 ngày
200
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin
37.296.000
37.296.000
0
395 ngày
201
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin
944.000
944.000
0
395 ngày
202
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin
10.692.000
10.692.000
0
395 ngày
203
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin trong mẫu nước tiểu
3.280.000
3.280.000
0
395 ngày
204
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
79.500.000
79.500.000
0
395 ngày
205
Dung dịch rửa giải và làm bền cột sắc ký
150.000.000
150.000.000
0
395 ngày
206
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
62.400.000
62.400.000
0
395 ngày
207
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
66.150.000
66.150.000
0
395 ngày
208
Dung dịch ly giải hồng cầu và làm sạch các đường ống
234.000.000
234.000.000
0
395 ngày
209
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
18.000.000
18.000.000
0
395 ngày
210
Cóng đo mẫu có bi từ
1.178.400.000
1.178.400.000
0
395 ngày
211
Dung dịch rửa kim
378.642.600
378.642.600
0
395 ngày
212
Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M)
34.200.000
34.200.000
0
395 ngày
213
Dung dịch pha loãng mẫu
21.600.000
21.600.000
0
395 ngày
214
Dung dịch rửa máy
273.000.000
273.000.000
0
395 ngày
215
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy
124.560.000
124.560.000
0
395 ngày
216
Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT)
622.000.000
622.000.000
0
395 ngày
217
Xét nghiệm Fibrinogen
379.200.000
379.200.000
0
395 ngày
218
Xét nghiệm Prothrombin time (PT)
509.997.600
509.997.600
0
395 ngày
219
Dung dịch rửa máy khí máu
16.065.000
16.065.000
0
395 ngày
220
Dung dịch thuốc thử máy khi máu
355.047.000
355.047.000
0
395 ngày
221
Dung dịch kiểm chuẩn máy
63.000.000
63.000.000
0
395 ngày
222
Dung dịch rửa máy điện giải
27.234.000
27.234.000
0
395 ngày
223
Na/K/Cl/Ca/Li Solution
703.080.000
703.080.000
0
395 ngày
224
Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực
332.400.000
332.400.000
0
395 ngày
225
Dung dịch chuẩn máy điện giải
5.700.000
5.700.000
0
395 ngày
226
Dung dịch control máy điện giải
53.200.000
53.200.000
0
395 ngày
227
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải
15.120.000
15.120.000
0
395 ngày
228
Dung dịch rửa đường dịch
209.550.000
209.550.000
0
395 ngày
229
Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt
76.200.000
76.200.000
0
395 ngày
230
Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu
203.250.000
203.250.000
0
395 ngày
231
Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu
426.000.000
426.000.000
0
395 ngày
232
Dung dịch pha loãng máu
520.000.000
520.000.000
0
395 ngày
233
Máu chuẩn mức cao
51.940.000
51.940.000
0
395 ngày
234
Máu chuẩn mức thấp
51.940.000
51.940.000
0
395 ngày
235
Máu chuẩn mức trung bình
51.940.000
51.940.000
0
395 ngày
236
Hóa chất hiệu chuẩn máy phân tích huyết học
7.200.000
7.200.000
0
395 ngày
237
Dung dịch hồng cầu lưới
40.200.000
40.200.000
0
395 ngày
238
Dung dịch bách phân bạch cầu
1.336.500.000
1.336.500.000
0
395 ngày
239
Dung dịch phá hồng cầu
378.594.216
378.594.216
0
395 ngày
240
Dung dịch pha loãng
700.400.000
700.400.000
0
395 ngày
241
Dung dịch chuẩn máy
11.000.000
11.000.000
0
395 ngày
242
Dung dịch control máy
152.380.960
152.380.960
0
395 ngày
243
Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate )
13.860.000
13.860.000
0
395 ngày
244
Dung dịch bách phân bạch cầu
379.000.000
379.000.000
0
395 ngày
245
Dung dịch pha loãng
458.320.000
458.320.000
0
395 ngày
246
Dung dịch phá hồng cầu
100.970.000
100.970.000
0
395 ngày
247
Hóa chất chuẩn dùng cho máy huyết học
160.000.000
160.000.000
0
395 ngày
248
Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
28.000.000
28.000.000
0
395 ngày
249
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu TSH trong sàng lọc sơ sinh bệnh suy giáp bẩm sinh
431.302.080
431.302.080
0
395 ngày
250
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu G6PD dùng trong sàng lọc bệnh thiếu men G6PD
320.812.800
320.812.800
0
395 ngày
251
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu 17OHP dùng cho sàng lọc tăng sản thượng thận bẩm sinh
422.495.040
422.495.040
0
395 ngày
252
Hóa chất xét nghiệm Total Galactose dùng trong sàng lọc bệnh Galactosemia
448.599.360
448.599.360
0
395 ngày
253
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu Phenylalanine dùng trong sàng lọc bệnh Phenylketon niệu
352.672.320
352.672.320
0
395 ngày
254
Giấy thấm lấy máu gót chân sàng lọc sơ sinh
168.000.000
168.000.000
0
395 ngày
255
Anti A
34.104.000
34.104.000
0
395 ngày
256
Anti AB
19.845.000
19.845.000
0
395 ngày
257
Anti B
34.104.000
34.104.000
0
395 ngày
258
Anti D
31.920.000
31.920.000
0
395 ngày
259
BHI 20% glycerol giữ chủng
11.025.000
11.025.000
0
395 ngày
260
Bộ kit tách chiết DNA
352.350.000
352.350.000
0
395 ngày
261
Bộ kit tách chiết RNA
183.600.000
183.600.000
0
395 ngày
262
Bộ nhuộm Gram vi khuẩn
3.300.000
3.300.000
0
395 ngày
263
Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử
110.000.000
110.000.000
0
395 ngày
264
Bộ khuếch đại HBV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR
336.000.000
336.000.000
0
395 ngày
265
Bộ khuếch đại HCV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR
216.000.000
216.000.000
0
395 ngày
266
Bột tal y tế
330.000
330.000
0
395 ngày
267
Card định danh GN 21341
718.200.000
718.200.000
0
395 ngày
268
Card định danh GP 21342
287.280.000
287.280.000
0
395 ngày
269
Card định danh NH-21346
89.775.000
89.775.000
0
395 ngày
270
Card kháng sinh đồ AST-N428 (424320)
535.500.000
535.500.000
0
395 ngày
271
Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040)
28.640.000
28.640.000
0
395 ngày
272
Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287)
251.370.000
251.370.000
0
395 ngày
273
Card kháng sinh đồ AST-N443 (424541)
359.100.000
359.100.000
0
395 ngày
274
Chai cấy máu 2 pha (BHI)
324.000.000
324.000.000
0
395 ngày
275
Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6
22.497.300
22.497.300
0
395 ngày
276
Chất xử lý tế bào
52.668.000
52.668.000
0
395 ngày
277
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
37.665.000
37.665.000
0
395 ngày
278
Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp
69.930.000
69.930.000
0
395 ngày
279
Chương trình ngoại đông máu
13.310.000
13.310.000
0
395 ngày
280
Chương trình ngoại huyết học
22.440.000
22.440.000
0
395 ngày
281
Chương trình ngoại kiểm HbA1c
19.965.000
19.965.000
0
395 ngày
282
Chương trình ngoại kiểm khí máu
22.044.000
22.044.000
0
395 ngày
283
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch
24.838.000
24.838.000
0
395 ngày
284
Chương trình ngoại kiểm niệu
25.095.000
25.095.000
0
395 ngày
285
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa
14.560.000
14.560.000
0
395 ngày
286
Chương trình ngoại kiểm tim mạch
18.756.000
18.756.000
0
395 ngày
287
Cloramin B
15.500.000
15.500.000
0
395 ngày
288
Clorine 70%
115.000.000
115.000.000
0
395 ngày
289
Cồn 90 độ (cồn thơm)
10.620.000
10.620.000
0
395 ngày
290
Cồn tuyệt đối
8.052.000
8.052.000
0
395 ngày
291
Coombs (anti human globulin)
31.980.000
31.980.000
0
395 ngày
292
C-Peptide Calibrator
9.492.000
9.492.000
0
395 ngày
293
C-Peptide control
24.772.000
24.772.000
0
395 ngày
294
C-Peptide Reagent kit
184.152.000
184.152.000
0
395 ngày
295
D-Glucose (C6H12O6.H2O)
1.260.000
1.260.000
0
395 ngày
296
Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg
315.000
315.000
0
395 ngày
297
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30µg
315.000
315.000
0
395 ngày
298
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg
315.000
315.000
0
395 ngày
299
Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A)
550.000
550.000
0
395 ngày
300
Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10 µg, Erythromycin 15µg, Ciprofloxacin 5µg, Levofloxacin 5µg, Clindamycin 2µg, Doxycyline 30µg, Cefuroxime 30µg, Azithromycine 15µg, Gentamycin 10µg, Ceftriaxon 30µg, Amoxicillin/clavulanic acid 20/10 µg Ticarcillin/clavulanic acid 75/10 µg, Ceftazidime 30µg, Sulfamethoxazole và Trimethoprim 23.75/1.25µg …)
11.424.000
11.424.000
0
395 ngày
301
Đĩa kháng sinh đồ (Meropenem 10µg, Imipenem 10µg)
1.386.000
1.386.000
0
395 ngày
302
Đĩa kháng sinh đồ Colistin 10µg
945.000
945.000
0
395 ngày
303
Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200µg
441.000
441.000
0
395 ngày
304
Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P)
1.638.000
1.638.000
0
395 ngày
305
Đĩa kháng sinh đồ Oxidase
2.730.000
2.730.000
0
395 ngày
306
Dung dịch Catalase
450.000
450.000
0
395 ngày
307
Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)
21.000.000
21.000.000
0
395 ngày
308
Dung dịch Eosin
24.000.000
24.000.000
0
395 ngày
309
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
299.000.000
299.000.000
0
395 ngày
310
Dung dịch Liss
69.300.000
69.300.000
0
395 ngày
311
Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)
14.000.000
14.000.000
0
395 ngày
312
Dung dịch rửa quả lọc thận
94.150.000
94.150.000
0
395 ngày
313
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
56.700.000
56.700.000
0
395 ngày
314
Dung dịch rửa tay thường quy
23.220.000
23.220.000
0
395 ngày
315
Dung dịch sát khuẩn nhanh
7.380.000
7.380.000
0
395 ngày
316
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt)
2.331.000
2.331.000
0
395 ngày
317
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
32.850.000
32.850.000
0
395 ngày
318
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.
91.140.000
91.140.000
0
395 ngày
319
Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo
276.000.000
276.000.000
0
395 ngày
320
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét dụng cụ
16.020.000
16.020.000
0
395 ngày
321
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ
41.000.000
41.000.000
0
395 ngày
322
Dung dịch tẩy vết loang do nhiệt
14.200.000
14.200.000
0
395 ngày
323
Etching 37%
570.000
570.000
0
395 ngày
324
Eugenol
490.000
490.000
0
395 ngày
325
Formol tinh khiết
1.850.000
1.850.000
0
395 ngày
326
Formol trung tính 10%
7.200.000
7.200.000
0
395 ngày
327
Giấy định nhóm máu hệ ABO đầu giường
17.500.000
17.500.000
0
395 ngày
328
Giêm sa
8.400.000
8.400.000
0
395 ngày
329
Glycerol pure
5.400.000
5.400.000
0
395 ngày
330
Hematoxylin solution
19.500.000
19.500.000
0
395 ngày
331
Hoá chất nhuộm hồng cầu lưới
2.400.000
2.400.000
0
395 ngày
332
Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2
110.600.000
110.600.000
0
395 ngày
333
Hồng cầu mẫu
43.500.000
43.500.000
0
395 ngày
334
Keo Canada balsam
21.632.940
21.632.940
0
395 ngày
335
KI (Potassium Iodide)
9.000.000
9.000.000
0
395 ngày
336
Methanol pure
2.334.000
2.334.000
0
395 ngày
337
Môi trường chuyên chở Cary Blair
2.670.000
2.670.000
0
395 ngày
338
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
314.160.000
314.160.000
0
395 ngày
339
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth
26.957.700
26.957.700
0
395 ngày
340
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI
82.960.000
82.960.000
0
395 ngày
341
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)
288.376.000
288.376.000
0
395 ngày
342
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)
18.427.500
18.427.500
0
395 ngày
343
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud )
3.150.000
3.150.000
0
395 ngày
344
Môi trường Stuart amiers
23.520.000
23.520.000
0
395 ngày
345
Natri hydrocarbonat pure
2.400.000
2.400.000
0
395 ngày
346
Nội kiểm khí máu mức 1
15.210.000
15.210.000
0
395 ngày
347
Nội kiểm khí máu mức 2
15.210.000
15.210.000
0
395 ngày
348
Nội kiểm khí máu mức 3
15.210.000
15.210.000
0
395 ngày
349
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3
5.082.000
5.082.000
0
395 ngày
350
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
9.340.000
9.340.000
0
395 ngày
351
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
9.340.000
9.340.000
0
395 ngày
352
Normal saline (NaCl) 0,85% vô trùng
840.000
840.000
0
395 ngày
353
Parafin tinh khiết vàng, trắng
20.000.000
20.000.000
0
395 ngày
354
Natri Dichloroisocyanurate
105.000.000
105.000.000
0
395 ngày
355
Saline solution (NaCl 0,45%)
30.135.000
30.135.000
0
395 ngày
356
Test ma túy tổng hợp
11.000.000
11.000.000
0
395 ngày
357
Test nhanh chẩn đoán chất gây nghiện 5 trong 1
10.400.000
10.400.000
0
395 ngày
358
Test nhanh Morphin/Heroin
8.400.000
8.400.000
0
395 ngày
359
Test nhanh chẩn đoán giang mai
68.355.000
68.355.000
0
395 ngày
360
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
52.290.000
52.290.000
0
395 ngày
361
Test nhanh chẩn đoán HCV
114.240.000
114.240.000
0
395 ngày
362
Test nhanh chẩn đoán HIV
65.100.000
65.100.000
0
395 ngày
363
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết
349.020.000
349.020.000
0
395 ngày
364
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue
85.617.000
85.617.000
0
395 ngày
365
Test nhanh vi khuẩn H.Pylori
51.600.000
51.600.000
0
395 ngày
366
Test nước tiểu
106.596.000
106.596.000
0
395 ngày
367
Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin
18.396.000
18.396.000
0
395 ngày
368
Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue
14.400.000
14.400.000
0
395 ngày
369
Trám composite đặc
2.300.000
2.300.000
0
395 ngày
370
Trám composite lỏng
1.200.000
1.200.000
0
395 ngày
371
Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent)
40.800.000
40.800.000
0
395 ngày
372
Xylen
11.100.000
11.100.000
0
395 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 01: Hóa chất và sinh phẩm xét nghiệm". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 01: Hóa chất và sinh phẩm xét nghiệm" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 53

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây