Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy A4 Double ĐL 70/90 |
Giấy A4 Double ĐL 70/90 |
, |
Thái lan |
2025 |
127 |
Ram |
Giấy A4 Double ĐL 70/90 |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
2 |
Giấy in A4 Double A (5ram/hộp) |
Giấy in A4 Double A (5ram/hộp) |
, |
Thái Lan |
2025 |
5 |
Hộp |
Giấy in A4 Double A (5ram/hộp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
3 |
Giấy in A3 Double A (5ram/hộp) |
Giấy in A3 Double A (5ram/hộp) |
, |
Thái Lan |
2025 |
4 |
Hộp |
Giấy in A3 Double A (5ram/hộp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
4 |
Giấy A4 One ĐL 80 (5Ram/ Thùng) |
Giấy A4 One ĐL 80 (5Ram/ Thùng) |
, |
Indo |
2025 |
3 |
Thùng |
Giấy A4 One ĐL 80 (5Ram/ Thùng) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
5 |
Giấy note 5 màu nilon Proti |
Giấy note 5 màu nilon Proti |
, |
Đài Loan |
2025 |
4 |
Hộp |
Giấy note 5 màu nilon Proti |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
6 |
Giấy in A3 ĐL 70 Plus(5Ram/ Thùng) |
Giấy in A3 ĐL 70 Plus(5Ram/ Thùng) |
, |
Indo |
2025 |
4 |
Thùng |
Giấy in A3 ĐL 70 Plus(5Ram/ Thùng) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
7 |
Hộp mực 325 sử dụng cho máy in 6030 |
Hộp mực 325 sử dụng cho máy in 6030 |
, |
VN |
2025 |
1 |
Hộp |
Hộp mực 325 sử dụng cho máy in 6030 |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
8 |
Mực sử dụng cho máy in 6030 |
Mực sử dụng cho máy in 6030 |
, |
VN |
2025 |
5 |
Lọ |
Mực sử dụng cho máy in 6030 |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
9 |
Hộp mực 303 sử dụng cho máy in 2900 |
Hộp mực 303 sử dụng cho máy in 2900 |
, |
TQ |
2025 |
2 |
Hộp |
Hộp mực 303 sử dụng cho máy in 2900 |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
10 |
Mực sử dụng cho máy in 2900 |
Mực sử dụng cho máy in 2900 |
, |
TQ |
2025 |
8 |
Lọ |
Mực sử dụng cho máy in 2900 |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
11 |
Hộp mực Q2612A. |
Hộp mực Q2612A. |
, |
TQ |
2025 |
1 |
Chiếc |
Hộp mực Q2612A. |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
12 |
Bìa giấy A4 (100 tờ/tâp) |
Bìa giấy A4 (100 tờ/tâp) |
, |
Indo |
2025 |
18 |
Tập |
Bìa giấy A4 (100 tờ/tâp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
13 |
Bìa Mika A4 TCT036 (100 tờ/Tập) |
Bìa Mika A4 TCT036 (100 tờ/Tập) |
, |
VN |
2025 |
4 |
Tập |
Bìa Mika A4 TCT036 (100 tờ/Tập) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
14 |
Bìa giấy A4 (100 tờ/tâp) |
Bìa giấy A4 (100 tờ/tâp) |
, |
Indo |
2025 |
39 |
Tập |
Bìa giấy A4 (100 tờ/tâp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
15 |
Bìa Mika A4 TCT036 (100 tờ/Tập) |
Bìa Mika A4 TCT036 (100 tờ/Tập) |
, |
VN |
2025 |
34 |
Tập |
Bìa Mika A4 TCT036 (100 tờ/Tập) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
16 |
Bìa Mica mờ A3 Hà Vi, Kích thước: 297 x 420 mm |
Bìa Mica mờ A3 Hà Vi, Kích thước: 297 x 420 mm |
, |
VN |
2025 |
17 |
Ram |
Bìa Mica mờ A3 Hà Vi, Kích thước: 297 x 420 mm |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
17 |
Bìa mầu A4 Hoàng Mai |
Bìa mầu A4 Hoàng Mai |
, |
VN |
2025 |
30 |
Ram |
Bìa mầu A4 Hoàng Mai |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
18 |
Bìa A4 màu Indo |
Bìa A4 màu Indo |
, |
Indo |
2025 |
5 |
Ram |
Bìa A4 màu Indo |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
19 |
Bìa A3 Indo |
Bìa A3 Indo |
, |
Indo |
2025 |
5 |
Ram |
Bìa A3 Indo |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
20 |
Bìa Mika A4 dầy MH Kích thước: (210 x 297 mm). |
Bìa Mika A4 dầy MH Kích thước: (210 x 297 mm). |
, |
VN |
2025 |
20 |
Ram |
Bìa Mika A4 dầy MH Kích thước: (210 x 297 mm). |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
21 |
Băng dính Si 5cm |
Băng dính Si 5cm |
, |
VN |
2025 |
67 |
Cuộn |
Băng dính Si 5cm |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
22 |
Băng dính xanh (5cm) |
Băng dính xanh (5cm) |
, |
VN |
2025 |
1 |
Cuộn |
Băng dính xanh (5cm) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
23 |
Băng dính đại 5F |
Băng dính đại 5F |
, |
VN |
2025 |
4 |
Cây |
Băng dính đại 5F |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
24 |
Dập ghim cỡ lớn 0395 |
Dập ghim cỡ lớn 0395 |
, |
VN |
2025 |
2 |
Cái |
Dập ghim cỡ lớn 0395 |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
25 |
Kéo deli 6010 |
Kéo deli 6010 |
, |
TQ |
2025 |
7 |
Cái |
Kéo deli 6010 |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
26 |
Sổ bìa da A4 -5013 (400 trang/quyển) |
Sổ bìa da A4 -5013 (400 trang/quyển) |
, |
VN |
2025 |
15 |
Quyển |
Sổ bìa da A4 -5013 (400 trang/quyển) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
27 |
Sổ công tác (Da Classic 10 tệp 18 cm x 25 cm) |
Sổ công tác (Da Classic 10 tệp 18 cm x 25 cm) |
, |
VN |
2025 |
1 |
Quyển |
Sổ công tác (Da Classic 10 tệp 18 cm x 25 cm) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
28 |
Sổ bìa da A4 HT7994 (400 trang/quyển) |
Sổ bìa da A4 HT7994 (400 trang/quyển) |
, |
VN |
2025 |
15 |
Quyển |
Sổ bìa da A4 HT7994 (400 trang/quyển) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
29 |
Sổ bìa da A4 (240 trang/quyển) |
Sổ bìa da A4 (240 trang/quyển) |
, |
VN |
2025 |
41 |
Quyển |
Sổ bìa da A4 (240 trang/quyển) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
30 |
Bút bi Pentel 0.7 |
Bút bi Pentel 0.7 |
, |
VN |
2025 |
30 |
Cái |
Bút bi Pentel 0.7 |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
31 |
Bút bi thiên long 036 |
Bút bi thiên long 036 |
, |
VN |
2025 |
170 |
Cái |
Bút bi thiên long 036 |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
32 |
Bút viết bảng (Thiên Long) |
Bút viết bảng (Thiên Long) |
, |
VN |
2025 |
20 |
Cái |
Bút viết bảng (Thiên Long) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
33 |
Bút bi nước UB-150 (xanh) |
Bút bi nước UB-150 (xanh) |
, |
Nhật |
2025 |
20 |
Cái |
Bút bi nước UB-150 (xanh) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
34 |
Bút SX 217 (0.7) |
Bút SX 217 (0.7) |
, |
Nhật |
2025 |
47 |
Cái |
Bút SX 217 (0.7) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
35 |
Bút SN 100 (0.7) |
Bút SN 100 (0.7) |
, |
Nhật |
2025 |
33 |
Cái |
Bút SN 100 (0.7) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
36 |
Bút đánh dấu Staedler (10 cái/ hộp) |
Bút đánh dấu Staedler (10 cái/ hộp) |
, |
Đức |
2025 |
1 |
Hộp |
Bút đánh dấu Staedler (10 cái/ hộp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
37 |
Bút viết Uniball (10 cái/ hộp) |
Bút viết Uniball (10 cái/ hộp) |
, |
Nhật |
2025 |
1 |
Hộp |
Bút viết Uniball (10 cái/ hộp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
38 |
Bút xóa Thiên Long (10 cái/ hộp) |
Bút xóa Thiên Long (10 cái/ hộp) |
, |
VN |
2025 |
1 |
Hộp |
Bút xóa Thiên Long (10 cái/ hộp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
39 |
Bút chì kim Pentel bấm A255A |
Bút chì kim Pentel bấm A255A |
, |
Nhật |
2025 |
1 |
Cái |
Bút chì kim Pentel bấm A255A |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
40 |
Bút ký Pentel (đỏ10 cái/ hộp) |
Bút ký Pentel (đỏ10 cái/ hộp) |
, |
Nhật |
2025 |
1 |
Hộp |
Bút ký Pentel (đỏ10 cái/ hộp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
41 |
Bút ký Pentel (xanh 10 cái/ hộp) |
Bút ký Pentel (xanh 10 cái/ hộp) |
, |
Nhật |
2025 |
1 |
Hộp |
Bút ký Pentel (xanh 10 cái/ hộp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
42 |
Bút ký Pentel BL 57C (12cái/hộp) |
Bút ký Pentel BL 57C (12cái/hộp) |
, |
Nhật |
2025 |
4 |
Hộp |
Bút ký Pentel BL 57C (12cái/hộp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
43 |
Bút bi nước Uni-ball 0.5mm |
Bút bi nước Uni-ball 0.5mm |
, |
Nhật |
2025 |
20 |
Cái |
Bút bi nước Uni-ball 0.5mm |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
44 |
Bộ bút đánh dấu Uncle Bills 3 màu vàng |
Bộ bút đánh dấu Uncle Bills 3 màu vàng |
, |
TQ |
2025 |
10 |
Bộ |
Bộ bút đánh dấu Uncle Bills 3 màu vàng |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
45 |
Bộ bút đánh dấu Uncle Bills 3 màu xanh |
Bộ bút đánh dấu Uncle Bills 3 màu xanh |
, |
TQ |
2025 |
10 |
Bộ |
Bộ bút đánh dấu Uncle Bills 3 màu xanh |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
46 |
Bút Pentel BL 60 1.0 |
Bút Pentel BL 60 1.0 |
, |
Nhật |
2025 |
4 |
Hộp |
Bút Pentel BL 60 1.0 |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
47 |
Bút Gel Double A 0.7 ( 12 chiếc/hộp) |
Bút Gel Double A 0.7 ( 12 chiếc/hộp) |
, |
Thái Lan |
2025 |
4 |
Hộp |
Bút Gel Double A 0.7 ( 12 chiếc/hộp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
48 |
Bút dạ 2 đầu nhỏ Staedtler(10 chiếc/ hộp) |
Bút dạ 2 đầu nhỏ Staedtler(10 chiếc/ hộp) |
, |
Đức |
2025 |
8 |
Hộp |
Bút dạ 2 đầu nhỏ Staedtler(10 chiếc/ hộp) |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
49 |
Cặp đựng tài liệu 2 khuy Deli |
Cặp đựng tài liệu 2 khuy Deli |
, |
TQ |
2025 |
550 |
Cái |
Cặp đựng tài liệu 2 khuy Deli |
Ba Đình, Hà Nội |
||||||
50 |
Cặp đựng tài liệu 2 khuy Deli |
Cặp đựng tài liệu 2 khuy Deli |
, |
TQ |
2025 |
45 |
Cái |
Cặp đựng tài liệu 2 khuy Deli |
Ba Đình, Hà Nội |