Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổ Chuyên gia Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Tư vấn lập E-HSMT | Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau |
| 2 | Tổ Chuyên gia Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau |
| 3 | Tổ Thẩm định KQLCNT Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Theo File đính kèm | Chi tiết công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm
|
164.100.000
|
164.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
2
|
Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm
|
164.100.000
|
164.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
3
|
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
|
71.880.000
|
71.880.000
|
0
|
395 ngày
|
|
4
|
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
5
|
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
6
|
Nẹp dọc cột sống lưng, Ø5.4mm
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
7
|
Nẹp ngang cột sống lưng
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
8
|
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium, Ø 4.5mm
|
15.800.000
|
15.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
9
|
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium, Ø 5.5mm
|
47.400.000
|
47.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
10
|
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium, Ø 6.5mm
|
2.054.000.000
|
2.054.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
11
|
Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
12
|
Xi măng tạo hình thân đốt sống
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
13
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
14
|
Vít khóa đường kính 2.4mm
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
15
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
16
|
Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
17
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
18
|
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
19
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
20
|
Vít vỏ xương đường kính 3.5mm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
21
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
184.200.000
|
184.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
22
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
23
|
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay
|
254.000.000
|
254.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
24
|
Vít khóa đường kính 2.7mm
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
25
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
26
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S
|
484.000.000
|
484.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
27
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
28
|
Nẹp khóa xương đòn có móc
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
29
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
30
|
Nẹp khóa xương gót
|
58.670.000
|
58.670.000
|
0
|
395 ngày
|
|
31
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
32
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
|
257.200.000
|
257.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
33
|
Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
34
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
35
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
36
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
37
|
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
38
|
Vít khóa đường kính 5.0mm
|
103.200.000
|
103.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
39
|
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
40
|
Vít khóa đường kính 5.0mm
|
180.600.000
|
180.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
41
|
Nẹp khóa thân xương đùi
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
42
|
Vít khóa đường kính 5.0mm
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
43
|
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp đầu dưới xương đùi
|
192.900.000
|
192.900.000
|
0
|
395 ngày
|
|
44
|
Vít khóa đường kính 5.0mm
|
154.800.000
|
154.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
45
|
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
46
|
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
47
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
48
|
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
49
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
50
|
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
51
|
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
52
|
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
53
|
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
54
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
55
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
56
|
Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
57
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
58
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt trong
|
86.250.000
|
86.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
59
|
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
60
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
61
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài
|
86.250.000
|
86.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
62
|
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
63
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
64
|
Nẹp khóa đa hướng mắt xích thẳng
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
65
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
66
|
Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
67
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
68
|
Nẹp khóa đa hướng xương đòn mặt trước trên
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
69
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
70
|
Nẹp khóa đa hướng xương đòn có móc
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
71
|
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
72
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
73
|
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
74
|
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
75
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
76
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay loại chữ T
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
77
|
Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
78
|
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
79
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
80
|
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
81
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, mặt trong
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
82
|
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
83
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
84
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
85
|
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
86
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
87
|
Nẹp khóa đa hướng xương gót
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
88
|
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
89
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S, Titanium
|
301.000.000
|
301.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
90
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
91
|
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Titanium
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
92
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
93
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, Titanium
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
94
|
Vit khóa đường kính 2.4mm
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
95
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
96
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, Titanium
|
143.750.000
|
143.750.000
|
0
|
395 ngày
|
|
97
|
Vít khóa đường kính 2.7mm
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
98
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
99
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, Titanium
|
143.750.000
|
143.750.000
|
0
|
395 ngày
|
|
100
|
Vít khóa đường kính 2.7mm
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
101
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
102
|
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, Titanium
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
103
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
104
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, Titanium
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
105
|
Vit khóa đường kính 2.4mm
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
106
|
Vít khóa đường kính 2.7mm
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
107
|
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lưng chữ T, Titanium
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
108
|
Vít khóa đường kính 2.7mm
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
109
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Titanium
|
124.500.000
|
124.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
110
|
Vít khóa đường kính 2.7mm
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
111
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
112
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, Titanium
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
113
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
114
|
Nẹp khóa đa hướng định hình zigzag
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
115
|
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
116
|
Nẹp khóa đa hướng định hình chữ T, Titanium
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
117
|
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
118
|
Airway nhựa
|
52.678.500
|
52.678.500
|
0
|
395 ngày
|
|
119
|
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
120
|
Băng bó bột 10cm x 270cm
|
49.770.000
|
49.770.000
|
0
|
395 ngày
|
|
121
|
Băng bó bột 15cm x 270cm
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
122
|
Băng bó bột 7.5cm x 270cm
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
395 ngày
|
|
123
|
Băng cá nhân
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
124
|
Băng cuộn vải
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
125
|
Băng dán mi
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
126
|
Băng đựng hóa chất
|
202.267.170
|
202.267.170
|
0
|
395 ngày
|
|
127
|
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
|
29.250.000
|
29.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
128
|
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m
|
13.580.000
|
13.580.000
|
0
|
395 ngày
|
|
129
|
Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
130
|
Băng keo lụa
|
80.400.000
|
80.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
131
|
Băng keo lụa 2,5cm
|
741.470.000
|
741.470.000
|
0
|
395 ngày
|
|
132
|
Băng phim cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm
|
88.400.000
|
88.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
133
|
Băng thun 10cm x 4,5m
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
134
|
Băng thun 3 móc
|
78.120.000
|
78.120.000
|
0
|
395 ngày
|
|
135
|
Băng thun 3 móc
|
2.384.000
|
2.384.000
|
0
|
395 ngày
|
|
136
|
Băng thun có keo cố định khớp
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
137
|
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi
|
25.704.000
|
25.704.000
|
0
|
395 ngày
|
|
138
|
Bao cao su
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
139
|
Bao dây đốt điện
|
34.545.000
|
34.545.000
|
0
|
395 ngày
|
|
140
|
Bao đo máu sau sanh
|
1.701.000
|
1.701.000
|
0
|
395 ngày
|
|
141
|
Bao vải huyết áp
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
395 ngày
|
|
142
|
Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
143
|
Bình khí AirMAC
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
144
|
Bộ áo phẫu thuật
|
67.152.000
|
67.152.000
|
0
|
395 ngày
|
|
145
|
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
146
|
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
147
|
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
148
|
Bộ cố định ngoài cẳng chân
|
32.250.000
|
32.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
149
|
Bộ cố định ngoài chữ T
|
12.450.000
|
12.450.000
|
0
|
395 ngày
|
|
150
|
Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng)
|
46.050.000
|
46.050.000
|
0
|
395 ngày
|
|
151
|
Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay)
|
7.850.000
|
7.850.000
|
0
|
395 ngày
|
|
152
|
Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
153
|
Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
154
|
Bộ dây chạy thận 5 in 1
|
1.845.000.000
|
1.845.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
155
|
Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp
|
59.800.000
|
59.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
156
|
Bộ đẩy stent mật tụy, size 10Fr
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
157
|
Bộ đẩy stent mật tụy, size 8.5Fr
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
158
|
Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay
|
385.500.000
|
385.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
159
|
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
|
708.800.000
|
708.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
160
|
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
|
536.000.000
|
536.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
161
|
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
162
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi loại dài 300mm
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
163
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi loại ngắn 180mm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
164
|
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ)
|
516.600.000
|
516.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
165
|
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường)
|
509.250.000
|
509.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
166
|
Bộ đo dung lượng khí
(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp)
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
395 ngày
|
|
167
|
Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h
|
306.558.000
|
306.558.000
|
0
|
395 ngày
|
|
168
|
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu
|
25.900.000
|
25.900.000
|
0
|
395 ngày
|
|
169
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
238.800.000
|
238.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
170
|
Bộ hút đàm kín số 14
|
14.658.000
|
14.658.000
|
0
|
395 ngày
|
|
171
|
Bo hút nhớt sơ sinh
|
107.000.000
|
107.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
172
|
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
|
70.704.900
|
70.704.900
|
0
|
395 ngày
|
|
173
|
Bộ khăn nội soi khớp gối
|
21.735.000
|
21.735.000
|
0
|
395 ngày
|
|
174
|
Bộ khăn nội soi khớp vai
|
11.718.000
|
11.718.000
|
0
|
395 ngày
|
|
175
|
Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn
|
118.524.000
|
118.524.000
|
0
|
395 ngày
|
|
176
|
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
177
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay,
|
2.592.000.000
|
2.592.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
178
|
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
179
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScan MRI; kèm phụ kiện chuẩn
|
2.848.000.000
|
2.848.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
180
|
Bộ mở dạ dày da
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
181
|
Bộ nẹp thẳng 10 lỗ
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
182
|
Bộ nẹp vít dùng cho sọ não vô trùng
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
183
|
Bộ nẹp vít vô trùng
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
184
|
Bộ ống dây thở dùng trong gây mê
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
185
|
Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da
|
10.479.000
|
10.479.000
|
0
|
395 ngày
|
|
186
|
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
|
513.000.000
|
513.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
187
|
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn
|
2.190.000.000
|
2.190.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
188
|
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
189
|
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
190
|
Bộ truyền kiểm soát giảm đau
|
262.800.000
|
262.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
191
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
192
|
Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng
|
51.712.500
|
51.712.500
|
0
|
395 ngày
|
|
193
|
Bơm cho ăn 50ml
|
13.050.000
|
13.050.000
|
0
|
395 ngày
|
|
194
|
Bơm tiêm 10ml
|
363.350.000
|
363.350.000
|
0
|
395 ngày
|
|
195
|
Bơm tiêm 1ml
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
196
|
Bơm tiêm 20ml
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
197
|
Bơm tiêm 3ml
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
198
|
Bơm tiêm 50ml
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
199
|
Bơm tiêm 5ml
|
487.500.000
|
487.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
200
|
Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
201
|
Bông cầm máu
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
202
|
Bóng kéo sỏi
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
203
|
Bóng nong đường mật
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
204
|
Bóng oxy gây mê
|
524.790
|
524.790
|
0
|
395 ngày
|
|
205
|
Bông viên y tế
|
80.100.000
|
80.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
206
|
Bông y tế không thấm nước
|
19.425.000
|
19.425.000
|
0
|
395 ngày
|
|
207
|
Bông y tế thấm nước
|
541.800.000
|
541.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
208
|
Bóp bóng giúp thở silicone người lớn
|
25.137.000
|
25.137.000
|
0
|
395 ngày
|
|
209
|
Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em
|
22.770.000
|
22.770.000
|
0
|
395 ngày
|
|
210
|
Canuyn mở khí quản 1 nòng
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
395 ngày
|
|
211
|
Canuyn mở khí quàn 2 nòng
|
29.940.000
|
29.940.000
|
0
|
395 ngày
|
|
212
|
Canuyn mở khí quản 2 nòng, có hút trên Cuff
|
125.790.000
|
125.790.000
|
0
|
395 ngày
|
|
213
|
Cassette dùng cho máy Phaco Infiniti
|
319.661.100
|
319.661.100
|
0
|
395 ngày
|
|
214
|
Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
215
|
Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính
|
287.000.000
|
287.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
216
|
Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn)
|
75.574.800
|
75.574.800
|
0
|
395 ngày
|
|
217
|
Catheter lấy huyết khối
|
52.395.000
|
52.395.000
|
0
|
395 ngày
|
|
218
|
Catheter tĩnh mạch rốn
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
219
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
395 ngày
|
|
220
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
395 ngày
|
|
221
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1Fr
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
222
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
395 ngày
|
|
223
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
395 ngày
|
|
224
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2Fr
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
225
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
226
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng có bơm tiêm luồn dây dẫn đường
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
227
|
Chạc 3 chia có dây
|
206.400.000
|
206.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
228
|
Chạc 3 chia không dây
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
229
|
Chai xịt sát trùng tay khoan
|
10.600.000
|
10.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
230
|
Chỉ Chromic catgut 2/0 có kim
|
118.755.000
|
118.755.000
|
0
|
395 ngày
|
|
231
|
Chỉ Chromic catgut 2/0 không kim
|
64.209.600
|
64.209.600
|
0
|
395 ngày
|
|
232
|
Chỉ Chromic catgut 3/0 có kim
|
4.048.800
|
4.048.800
|
0
|
395 ngày
|
|
233
|
Chỉ Chromic catgut 4/0 có kim
|
8.074.080
|
8.074.080
|
0
|
395 ngày
|
|
234
|
Chỉ Chromic catgut số 0 có kim
|
159.364.800
|
159.364.800
|
0
|
395 ngày
|
|
235
|
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
236
|
Chỉ khâu hở eo tử cung
|
16.146.900
|
16.146.900
|
0
|
395 ngày
|
|
237
|
Chỉ khâu phẫu thuật có gai số 3/0
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
395 ngày
|
|
238
|
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác
|
11.592.000
|
11.592.000
|
0
|
395 ngày
|
|
239
|
Chỉ Nylon số 0, kim tròn
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
240
|
Chỉ Nylon số 2/0
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
241
|
Chỉ Nylon số 3/0
|
174.636.000
|
174.636.000
|
0
|
395 ngày
|
|
242
|
Chỉ Nylon số 4/0
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
243
|
Chỉ Nylon số 5/0
|
4.440.000
|
4.440.000
|
0
|
395 ngày
|
|
244
|
Chỉ Nylon số 6/0
|
5.568.000
|
5.568.000
|
0
|
395 ngày
|
|
245
|
Chỉ phẫu thuật Polyamid số 10/0
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
395 ngày
|
|
246
|
Chỉ phẫu thuật Polyglactin khâu gan số 1
|
19.551.000
|
19.551.000
|
0
|
395 ngày
|
|
247
|
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0
|
1.710.000.000
|
1.710.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
248
|
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 1
|
236.880.000
|
236.880.000
|
0
|
395 ngày
|
|
249
|
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 2/0
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
250
|
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 3/0
|
106.182.000
|
106.182.000
|
0
|
395 ngày
|
|
251
|
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 4/0
|
28.477.440
|
28.477.440
|
0
|
395 ngày
|
|
252
|
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 5/0
|
19.498.500
|
19.498.500
|
0
|
395 ngày
|
|
253
|
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 6/0
|
16.999.560
|
16.999.560
|
0
|
395 ngày
|
|
254
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn
|
20.970.000
|
20.970.000
|
0
|
395 ngày
|
|
255
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn
|
36.999.840
|
36.999.840
|
0
|
395 ngày
|
|
256
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn
|
17.664.000
|
17.664.000
|
0
|
395 ngày
|
|
257
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0
|
71.375.760
|
71.375.760
|
0
|
395 ngày
|
|
258
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
259
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0
|
84.960.000
|
84.960.000
|
0
|
395 ngày
|
|
260
|
Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
261
|
Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
262
|
Chỉ Polydioxanone số 3/0
|
23.420.340
|
23.420.340
|
0
|
395 ngày
|
|
263
|
Chỉ Polydioxanone số 4/0
|
16.068.480
|
16.068.480
|
0
|
395 ngày
|
|
264
|
Chỉ Silk số 0, không kim
|
1.512.000
|
1.512.000
|
0
|
395 ngày
|
|
265
|
Chỉ Silk số 0, kim tròn
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
395 ngày
|
|
266
|
Chỉ Silk số 2/0 kim tròn
|
21.120.000
|
21.120.000
|
0
|
395 ngày
|
|
267
|
Chỉ Silk số 2/0, không kim
|
1.066.104
|
1.066.104
|
0
|
395 ngày
|
|
268
|
Chỉ Silk số 3/0, kim tròn
|
16.065.000
|
16.065.000
|
0
|
395 ngày
|
|
269
|
Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
395 ngày
|
|
270
|
Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác
|
21.372.000
|
21.372.000
|
0
|
395 ngày
|
|
271
|
Chỉ thép khâu xương số 5
|
24.300.000
|
24.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
272
|
Chỉ thép mềm
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
273
|
Chổi đánh bóng
|
420.000
|
420.000
|
0
|
395 ngày
|
|
274
|
Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
275
|
Clip cầm máu dùng trong nội soi
|
124.969.600
|
124.969.600
|
0
|
395 ngày
|
|
276
|
Clip kẹp mạch máu polymer
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
277
|
Clip kẹp mạch máu titan
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
278
|
Côn chính
|
924.000
|
924.000
|
0
|
395 ngày
|
|
279
|
Côn giấy
|
936.000
|
936.000
|
0
|
395 ngày
|
|
280
|
Đai áo vải Desault
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
281
|
Đai xương đòn
|
8.177.400
|
8.177.400
|
0
|
395 ngày
|
|
282
|
Dao cắt cơ vòng
|
335.750.000
|
335.750.000
|
0
|
395 ngày
|
|
283
|
Dao cắt trước cơ vòng
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
284
|
Dao cắt vi phẫu
|
33.862.500
|
33.862.500
|
0
|
395 ngày
|
|
285
|
Dao mổ mắt 15 độ
|
310.800.000
|
310.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
286
|
Dao mổ mắt 2.2 mm
|
133.087.500
|
133.087.500
|
0
|
395 ngày
|
|
287
|
Dao mổ mắt 2.4 mm
|
97.113.750
|
97.113.750
|
0
|
395 ngày
|
|
288
|
Dao mổ mắt 2.8mm
|
532.350.000
|
532.350.000
|
0
|
395 ngày
|
|
289
|
Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm
|
59.275.125
|
59.275.125
|
0
|
395 ngày
|
|
290
|
Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm
|
122.706.500
|
122.706.500
|
0
|
395 ngày
|
|
291
|
Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm
|
90.802.250
|
90.802.250
|
0
|
395 ngày
|
|
292
|
Đầu cones có lọc 1000 µl
|
43.745.280
|
43.745.280
|
0
|
395 ngày
|
|
293
|
Đầu cones có lọc 200 µl
|
14.525.440
|
14.525.440
|
0
|
395 ngày
|
|
294
|
Đầu cones vàng không khía 2-200 µl
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
395 ngày
|
|
295
|
Đầu cones xanh 1000 µl
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
395 ngày
|
|
296
|
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10µl
|
10.483.200
|
10.483.200
|
0
|
395 ngày
|
|
297
|
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100µl
|
2.099.520
|
2.099.520
|
0
|
395 ngày
|
|
298
|
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200µl
|
10.483.200
|
10.483.200
|
0
|
395 ngày
|
|
299
|
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000µl
|
2.099.520
|
2.099.520
|
0
|
395 ngày
|
|
300
|
Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
301
|
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
302
|
Đầu tip 1000µl
|
4.218.750
|
4.218.750
|
0
|
395 ngày
|
|
303
|
Đầu tip 200µl
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
304
|
Đầu tip vô trùng 100 - 200 µl
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
395 ngày
|
|
305
|
Đầu tip vô trùng 1000 µl
|
30.720.000
|
30.720.000
|
0
|
395 ngày
|
|
306
|
Dây cưa xương
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
307
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
308
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
309
|
Dây dẫn đường mật loại đầu cong
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
310
|
Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
311
|
Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
312
|
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây
|
232.500.000
|
232.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
313
|
Dây dao siêu âm mổ mở
|
156.369.150
|
156.369.150
|
0
|
395 ngày
|
|
314
|
Dây dao siêu âm mổ nội soi
|
161.094.150
|
161.094.150
|
0
|
395 ngày
|
|
315
|
Dây dịch bù chạy thận HDF Online
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
316
|
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
395 ngày
|
|
317
|
Dây Garo
|
4.125.000
|
4.125.000
|
0
|
395 ngày
|
|
318
|
Dây hút dịch phẫu thuật
|
50.875.000
|
50.875.000
|
0
|
395 ngày
|
|
319
|
Dây hút nhớt có nắp
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
320
|
Dây lọc máu dùng cho máy HDF online
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
321
|
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
|
18.675.000
|
18.675.000
|
0
|
395 ngày
|
|
322
|
Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện)
|
166.000.000
|
166.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
323
|
Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
324
|
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
|
147.200.000
|
147.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
325
|
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
395 ngày
|
|
326
|
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
327
|
Dây truyền dịch
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
328
|
Dây truyền dịch (1ml /60 giọt)
|
35.437.500
|
35.437.500
|
0
|
395 ngày
|
|
329
|
Dây truyền máu
|
51.220.000
|
51.220.000
|
0
|
395 ngày
|
|
330
|
Đè lưỡi gỗ
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
395 ngày
|
|
331
|
Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên
|
1.216.000.000
|
1.216.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
332
|
Đĩa đệm cột sống lưng, lối bên
|
1.334.000.000
|
1.334.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
333
|
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8%
|
1.060.500.000
|
1.060.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
334
|
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0%
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
335
|
Đinh Kirschner có ren một đầu, Ø1.0mm
|
6.804.000
|
6.804.000
|
0
|
395 ngày
|
|
336
|
Đinh Kirschner có ren một đầu, Ø1.2mm
|
6.804.000
|
6.804.000
|
0
|
395 ngày
|
|
337
|
Đinh kirschner Dia 1.2mm
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
338
|
Đinh kirschner Dia 1.4mm
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
339
|
Đinh kirschner Dia 1.6mm
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
340
|
Đinh kirschner Dia 1.8mm
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
341
|
Đinh kirschner Dia 2.0mm
|
14.100.000
|
14.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
342
|
Đinh kirschner Dia 2.2mm
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
343
|
Đinh kirschner Dia 2.5mm
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
344
|
Đinh kirschner Dia 3.0mm
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
345
|
Đinh Steinmann
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
346
|
Dụng cụ cố định nội khí quản chống cắn
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
347
|
Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
348
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ, sa trực tràng
|
704.160.000
|
704.160.000
|
0
|
395 ngày
|
|
349
|
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
350
|
Gạc cầm máu mũi
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
395 ngày
|
|
351
|
Gạc cầm máu tự tiêu
|
20.214.000
|
20.214.000
|
0
|
395 ngày
|
|
352
|
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
353
|
Gạc ép sọ não có cản quang tiệt trùng
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
395 ngày
|
|
354
|
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
355
|
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
356
|
Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang
|
4.140.000
|
4.140.000
|
0
|
395 ngày
|
|
357
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng)
|
9.702.000
|
9.702.000
|
0
|
395 ngày
|
|
358
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/10miếng)
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
395 ngày
|
|
359
|
Gạc y tế khổ 1.2m
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
360
|
Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cm x 7.5cmx 8 lớp
|
21.700.000
|
21.700.000
|
0
|
395 ngày
|
|
361
|
Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp
|
1.745.000
|
1.745.000
|
0
|
395 ngày
|
|
362
|
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn
|
589.050.000
|
589.050.000
|
0
|
395 ngày
|
|
363
|
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
364
|
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
395 ngày
|
|
365
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5
|
575.600.000
|
575.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
366
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5
|
633.160.000
|
633.160.000
|
0
|
395 ngày
|
|
367
|
Gel bôi trơn
|
78.120.000
|
78.120.000
|
0
|
395 ngày
|
|
368
|
Gel siêu âm
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
369
|
Ghim kẹp sọ não tự tiêu
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
370
|
Giá đỡ ống mẫu
|
42.561.600
|
42.561.600
|
0
|
395 ngày
|
|
371
|
Giấy dán điện cực tim
|
113.050.000
|
113.050.000
|
0
|
395 ngày
|
|
372
|
Giấy đo diện tim 3 cần
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
373
|
Giấy đo điện tim 3 cần (tập)
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
374
|
Giấy in nhiệt siêu âm
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
375
|
Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
376
|
Giấy nghe tim thai 130mmx120mm
|
15.876.000
|
15.876.000
|
0
|
395 ngày
|
|
377
|
Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
378
|
Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
379
|
Giấy y tế
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
380
|
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
|
376.000
|
376.000
|
0
|
395 ngày
|
|
381
|
Khẩu trang y tế
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
382
|
Khí CO2
|
18.144.000
|
18.144.000
|
0
|
395 ngày
|
|
383
|
Khí Oxy loại lớn 6m3/chai
|
64.832.400
|
64.832.400
|
0
|
395 ngày
|
|
384
|
Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
385
|
Khớp gối toàn phần có xi măng
|
970.000.000
|
970.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
386
|
Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
387
|
Khớp háng bán phần không xi măng
|
1.359.000.000
|
1.359.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
388
|
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
389
|
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi dài
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
390
|
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép,chuôi phủ HA
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
391
|
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
392
|
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
|
1.290.000.000
|
1.290.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
393
|
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on poly (COP)
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
394
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
395
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/ PE, chuôi phủ HA toàn bộ
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
396
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
397
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi không xi măng, Ceramic on ceramic
|
2.098.500.000
|
2.098.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
398
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA, chỏm Ceramic
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
399
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
|
755.000.000
|
755.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
400
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
401
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
402
|
Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa)
|
56.100.000
|
56.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
403
|
Kiềm gắp stent
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
404
|
Kim châm cứu 3cm
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
405
|
Kim châm cứu 4.5cm
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
406
|
Kim chạy thận
|
214.830.000
|
214.830.000
|
0
|
395 ngày
|
|
407
|
Kim chích cầm máu, chích xơ
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
408
|
Kim chích máu mao mạch/gót chân
|
61.440.000
|
61.440.000
|
0
|
395 ngày
|
|
409
|
Kim chọc hút tủy xương
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
395 ngày
|
|
410
|
Kim đẩy chỉ
|
3.336.000
|
3.336.000
|
0
|
395 ngày
|
|
411
|
Kim gây tê đám rối thần kinh
|
66.330.400
|
66.330.400
|
0
|
395 ngày
|
|
412
|
Kim gây tê tuỷ sống 18G
|
2.280.000
|
2.280.000
|
0
|
395 ngày
|
|
413
|
Kim gây tê tuỷ sống 27G
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
414
|
Kim hậu cầu
|
375.000
|
375.000
|
0
|
395 ngày
|
|
415
|
Kim khâu phẫu thuật
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
416
|
Kim khâu chóp xoay
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
417
|
Kim lấy máu
|
13.140.000
|
13.140.000
|
0
|
395 ngày
|
|
418
|
Kim lấy máu đầu mũi giáo
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
395 ngày
|
|
419
|
Kim luồn tĩnh mạch số 16G
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
420
|
Kim luồn tĩnh mạch số 18G
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
421
|
Kim luồn tĩnh mạch số 20G
|
307.200.000
|
307.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
422
|
Kim luồn tĩnh mạch số 22G
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
423
|
Kim luồn tĩnh mạch số 24G
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
424
|
Kim tiêm cánh bướm
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
395 ngày
|
|
425
|
Kim tiêm nha số 27G
|
8.032.500
|
8.032.500
|
0
|
395 ngày
|
|
426
|
Kim tiêm nhựa
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
427
|
Kim tiêm nhựa số 22G
|
200.000
|
200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
428
|
Kim trường châm
|
390.000
|
390.000
|
0
|
395 ngày
|
|
429
|
Lam kinh mờ 7105
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
430
|
Lam kính trắng 7102
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
431
|
Lammell 22 x 22mm
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
432
|
Lọ đựng nước tiểu
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
433
|
Lọ nhựa lấy phân
|
2.775.000
|
2.775.000
|
0
|
395 ngày
|
|
434
|
Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
395 ngày
|
|
435
|
Lọc khuẩn giữ ấm, giữ ẩm (Mũi nhân tạo)
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
436
|
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp
|
705.250.000
|
705.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
437
|
Lưỡi bào mài xương
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
438
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
|
961.000.000
|
961.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
439
|
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 10, 11
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
395 ngày
|
|
440
|
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
395 ngày
|
|
441
|
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21
|
55.440.000
|
55.440.000
|
0
|
395 ngày
|
|
442
|
Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm
|
100.900.000
|
100.900.000
|
0
|
395 ngày
|
|
443
|
Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
444
|
Ly nha khoa
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
395 ngày
|
|
445
|
Máng nhựa chữ V sử dụng cho pipet đa kênh
|
5.263.600
|
5.263.600
|
0
|
395 ngày
|
|
446
|
Mask gây mê bóp bóng silicon
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
395 ngày
|
|
447
|
Mask thanh quản 2 nòng
|
18.150.000
|
18.150.000
|
0
|
395 ngày
|
|
448
|
Mặt nạ oxy có túi
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
395 ngày
|
|
449
|
Mặt nạ thanh quản
|
5.355.000
|
5.355.000
|
0
|
395 ngày
|
|
450
|
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
395 ngày
|
|
451
|
Mặt nạ thở oxy người lớn
|
120.120.000
|
120.120.000
|
0
|
395 ngày
|
|
452
|
Mặt nạ thở oxy trẻ em, sơ sinh
|
3.276.000
|
3.276.000
|
0
|
395 ngày
|
|
453
|
Máy đo huyết áp
|
56.250.000
|
56.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
454
|
Miếng cầm máu mũi, có ống thở
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
395 ngày
|
|
455
|
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm
|
4.470.000
|
4.470.000
|
0
|
395 ngày
|
|
456
|
Miếng dán sau phẫu thuật 25-30cm x 10cm
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
395 ngày
|
|
457
|
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
395 ngày
|
|
458
|
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 15cm
|
7.854.000
|
7.854.000
|
0
|
395 ngày
|
|
459
|
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm
|
7.770.000
|
7.770.000
|
0
|
395 ngày
|
|
460
|
Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm
|
36.225.000
|
36.225.000
|
0
|
395 ngày
|
|
461
|
Miếng seal
|
12.093.300
|
12.093.300
|
0
|
395 ngày
|
|
462
|
Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm
|
103.850.000
|
103.850.000
|
0
|
395 ngày
|
|
463
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 121 x 134 x 0.6mm, cấu trúc 3D
|
261.000.000
|
261.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
464
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150 x 150 x 0.6mm, cấu trúc 3D
|
344.000.000
|
344.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
465
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 153 x 161 x 0.6mm, cấu trúc 3D
|
256.500.000
|
256.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
466
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 199 x 215 x 0.6mm, cấu trúc 3D
|
401.000.000
|
401.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
467
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200 x 200 x 0.6mm, cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D
|
820.000.000
|
820.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
468
|
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x10 cm
|
335.000.000
|
335.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
469
|
Mũi cắt sọ não
|
57.200.000
|
57.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
470
|
Mũi khoan cắt răng (Surgical Burs)
|
9.250.000
|
9.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
471
|
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
472
|
Mũi khoan răng
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
473
|
Mũi khoan xương 2.7mm
|
75.075.000
|
75.075.000
|
0
|
395 ngày
|
|
474
|
Mũi khoan xương 3.5mm
|
15.015.000
|
15.015.000
|
0
|
395 ngày
|
|
475
|
Nắp đậy trocar cỡ 11mm
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
476
|
Nắp đậy trocar cỡ 6mm
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
477
|
Nẹp cẳng tay
|
3.168.800
|
3.168.800
|
0
|
395 ngày
|
|
478
|
Nẹp cổ cứng
|
9.777.600
|
9.777.600
|
0
|
395 ngày
|
|
479
|
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
480
|
Nẹp Iselin
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
395 ngày
|
|
481
|
Nẹp lồi cầu 5 lỗ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
482
|
Nẹp thẳng 40 lỗ
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
483
|
Nẹp vải đùi dài
|
65.459.100
|
65.459.100
|
0
|
395 ngày
|
|
484
|
Nẹp vải thắt lưng
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
395 ngày
|
|
485
|
Nhiệt kế thuỷ ngân
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
486
|
Nón giấy phẫu thuật
|
1.627.500
|
1.627.500
|
0
|
395 ngày
|
|
487
|
Nút chặn dành cho kim luồn
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
488
|
Ống cai máy thở chữ T
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
489
|
Ống dẫn lưu màng phổi
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
395 ngày
|
|
490
|
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
491
|
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 8.5Fr
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
492
|
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
493
|
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
494
|
Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain)
|
1.042.500
|
1.042.500
|
0
|
395 ngày
|
|
495
|
Ống đặt nội khí quản có bóng
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
496
|
Ống đặt nội khí quản cong miệng
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
395 ngày
|
|
497
|
Ống đặt nội khí quản không bóng
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
498
|
Ống đặt nội khí quản lò xo
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
499
|
Ống đặt nội khí quản tai mũi họng
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
500
|
Ống Fancol 50ml (hoặc ống đựng khác dùng để pha hóa chất)
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
501
|
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh)
|
28.555.000
|
28.555.000
|
0
|
395 ngày
|
|
502
|
Ống hút nha
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
395 ngày
|
|
503
|
Ống li tâm máu (Haematokrit)
|
4.312.500
|
4.312.500
|
0
|
395 ngày
|
|
504
|
Ống mẫu 2 ml
|
14.094.000
|
14.094.000
|
0
|
395 ngày
|
|
505
|
Ống nghe huyết áp
|
11.040.000
|
11.040.000
|
0
|
395 ngày
|
|
506
|
Ống nghiệm Citrate 3,8%
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
395 ngày
|
|
507
|
Ống nghiệm EDTA K3
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
508
|
Ống nghiệm EDTA K3 nắp cao su
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
509
|
Ống nghiệm Heparin lithium, sấy khô
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
510
|
Ống nghiệm nhựa PP có nắp, không nhãn
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
395 ngày
|
|
511
|
Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh)
|
121.000.000
|
121.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
512
|
Ống nghiệm serum có hạt to
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
513
|
Ống nhựa ly tâm
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
395 ngày
|
|
514
|
Ống nối khí quản (Catheter Mount)
|
198.450.000
|
198.450.000
|
0
|
395 ngày
|
|
515
|
Ống nội khí quản có ống hút trên bóng
|
9.895.000
|
9.895.000
|
0
|
395 ngày
|
|
516
|
Ống nội phế quản 2 nòng
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
395 ngày
|
|
517
|
Ống thông dạ dày
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
518
|
Ống thông đường mật
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
395 ngày
|
|
519
|
Ống thông hậu môn
|
1.005.000
|
1.005.000
|
0
|
395 ngày
|
|
520
|
Ống thông JJ, số 6Fr
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
521
|
Ống thông JJ, số 7Fr
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
522
|
Ống thông khí tai, đường kính 1.14mm
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
523
|
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
524
|
Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu)
|
13.032.000
|
13.032.000
|
0
|
395 ngày
|
|
525
|
Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml
|
12.630.000
|
12.630.000
|
0
|
395 ngày
|
|
526
|
Oxy y tế dạng lỏng
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
527
|
Phim khô 35 x 43cm (14 x 17 inch)
|
925.000.000
|
925.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
528
|
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch)
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
529
|
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch)
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
530
|
Phim X-quang khô 20 x 25 cm (8 x 10 inch )
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
531
|
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
532
|
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
533
|
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
|
595.000.000
|
595.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
534
|
Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
535
|
Pipet nhựa 3ml
|
81.600
|
81.600
|
0
|
395 ngày
|
|
536
|
Pipette Pasteur
|
6.660.000
|
6.660.000
|
0
|
395 ngày
|
|
537
|
Quả bóp huyết áp có van
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
395 ngày
|
|
538
|
Quả lọc nước dùng trong máy HDF Online
|
139.000.000
|
139.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
539
|
Quả lọc thận HDF Online (Highflux).
|
858.000.000
|
858.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
540
|
Quả lọc thận LowFlux
|
1.479.500.000
|
1.479.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
541
|
Que chỉ thị hóa học
|
4.076.000
|
4.076.000
|
0
|
395 ngày
|
|
542
|
Que thử đo độ đường huyết (máy tự động)
|
515.970.000
|
515.970.000
|
0
|
395 ngày
|
|
543
|
Rọ lấy sỏi đường mật
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
544
|
Rọ lấy sỏi niệu quản
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
545
|
Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
546
|
Ruột kẹp đốt lưỡng cực
|
122.850.000
|
122.850.000
|
0
|
395 ngày
|
|
547
|
Sáp cầm máu xương
|
3.979.560
|
3.979.560
|
0
|
395 ngày
|
|
548
|
Sò đánh bóng
|
787.500
|
787.500
|
0
|
395 ngày
|
|
549
|
Sonde Blackmore, 3 voies (stomach)
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
550
|
Sonde chữ T
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
551
|
Sonde Fezzer
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
395 ngày
|
|
552
|
Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
553
|
Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
554
|
Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
555
|
Sonde foley 3 nhánh
|
3.480.000
|
3.480.000
|
0
|
395 ngày
|
|
556
|
Sonde Nelaton
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
395 ngày
|
|
557
|
Stent tụy bằng nhựa
|
8.775.000
|
8.775.000
|
0
|
395 ngày
|
|
558
|
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ
|
42.240.000
|
42.240.000
|
0
|
395 ngày
|
|
559
|
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
560
|
Tấm trải ny lon vô trùng
|
60.900.000
|
60.900.000
|
0
|
395 ngày
|
|
561
|
Tấm trải siêu âm
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
395 ngày
|
|
562
|
Tạp dề y tế
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
563
|
Tay dao cắt đốt dùng 01 lần
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
395 ngày
|
|
564
|
Tay dao hàn mạch mổ mở
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
565
|
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
566
|
Thòng lọng cắt polyp 15 mm
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
567
|
Thòng lọng cắt polyp 15 mm
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
568
|
Thòng lọng cắt polyp 30 mm
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
569
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự.
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
570
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự.
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
571
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 2 càng.
|
1.339.200.000
|
1.339.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
572
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng kép
|
1.349.550.000
|
1.349.550.000
|
0
|
395 ngày
|
|
573
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự.
|
442.500.000
|
442.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
574
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
575
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 4 càng.
|
940.050.000
|
940.050.000
|
0
|
395 ngày
|
|
576
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
577
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lọc ánh sáng tím.
|
1.327.500.000
|
1.327.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
578
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, bốn càng lắp sẵn.
|
1.194.750.000
|
1.194.750.000
|
0
|
395 ngày
|
|
579
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn.
|
940.500.000
|
940.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
580
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
581
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước.
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
582
|
Trâm K dũa ống tủy (Kim khoan răng)
|
7.746.900
|
7.746.900
|
0
|
395 ngày
|
|
583
|
Trocar dùng trong nội soi khớp
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
584
|
Tube lưu mẫu HIV có nắp vặn
|
1.184.000
|
1.184.000
|
0
|
395 ngày
|
|
585
|
Tube nhựa vô trùng 15ml
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
395 ngày
|
|
586
|
Túi chứa Oxy
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
587
|
Túi đựng bệnh phẩm
|
5.386.500
|
5.386.500
|
0
|
395 ngày
|
|
588
|
Túi đựng dịch thải
|
11.750.000
|
11.750.000
|
0
|
395 ngày
|
|
589
|
Túi đựng nước tiểu
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
590
|
Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
395 ngày
|
|
591
|
Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
592
|
Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
593
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm
|
16.750.000
|
16.750.000
|
0
|
395 ngày
|
|
594
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
395 ngày
|
|
595
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
596
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
597
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
598
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 75mm
|
12.967.500
|
12.967.500
|
0
|
395 ngày
|
|
599
|
Van Heimlich
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
600
|
Vật liệu hàn răng, trám răng
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
395 ngày
|
|
601
|
Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương), Ø6mm
|
1.043.100.000
|
1.043.100.000
|
0
|
395 ngày
|
|
602
|
Vít mini đường kính 2.0mm
|
516.000.000
|
516.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
603
|
Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
604
|
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
605
|
Vít chỉ neo khâu sụn viền
|
152.700.000
|
152.700.000
|
0
|
395 ngày
|
|
606
|
Vít chỉ neo, đường kính 5mm
|
28.125.000
|
28.125.000
|
0
|
395 ngày
|
|
607
|
Vít chỉ neo, đường kính 6.5mm
|
28.125.000
|
28.125.000
|
0
|
395 ngày
|
|
608
|
Vít chỉ neo cố định chóp xoay
|
163.500.000
|
163.500.000
|
0
|
395 ngày
|
|
609
|
Vít chỉ khâu sụn chêm
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
610
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
|
1.461.600.000
|
1.461.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
611
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
|
1.461.600.000
|
1.461.600.000
|
0
|
395 ngày
|
|
612
|
Vòng căng bao
|
13.986.000
|
13.986.000
|
0
|
395 ngày
|
|
613
|
Vòng đeo tay người lớn
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
395 ngày
|
|
614
|
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
|
12.320.000
|
12.320.000
|
0
|
395 ngày
|
|
615
|
Xốp cầm máu gelatin Ø 7cmx5cmx1cm
|
37.653.600
|
37.653.600
|
0
|
395 ngày
|
|
616
|
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
395 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Người ta có thể lừa dối người khác và chính bản thân mình, chứ con tim thì không thể. "
Mộc Cẩn Thiên Lam
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.