Thông báo mời thầu

Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế

Tìm thấy: 16:21 03/10/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung ứng Hóa chất - Sinh phẩm xét nghiệm, bông băng - vật tư y tế và khí y tế phục vụ cho điều trị tại Bệnh viện năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu.
Tên gói thầu
Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung ứng Hóa chất - Sinh phẩm xét nghiệm, bông băng - vật tư y tế và khí y tế phục vụ cho điều trị tại Bệnh viện năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu.
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ BHYT và thu hợp pháp khác năm 2026-2027
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau
Thời điểm đóng thầu
14:00 21/10/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
539/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
03/10/2025 16:19
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:20 03/10/2025
đến
14:00 21/10/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 21/10/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
3.660.123.238 VND
Số tiền bằng chữ
Ba tỷ sáu trăm sáu mươi triệu một trăm hai mươi ba nghìn hai trăm ba mươi tám đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 21/10/2025 (19/05/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 Tổ Chuyên gia Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu Tư vấn lập E-HSMT Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
2 Tổ Chuyên gia Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu Tư vấn đánh giá E-HSDT Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
3 Tổ Thẩm định KQLCNT Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu Số 06 Nguyễn Huệ, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm
164.100.000
164.100.000
0
395 ngày
2
Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm
164.100.000
164.100.000
0
395 ngày
3
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
71.880.000
71.880.000
0
395 ngày
4
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm
196.000.000
196.000.000
0
395 ngày
5
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm
196.000.000
196.000.000
0
395 ngày
6
Nẹp dọc cột sống lưng, Ø5.4mm
87.500.000
87.500.000
0
395 ngày
7
Nẹp ngang cột sống lưng
37.000.000
37.000.000
0
395 ngày
8
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium, Ø 4.5mm
15.800.000
15.800.000
0
395 ngày
9
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium, Ø 5.5mm
47.400.000
47.400.000
0
395 ngày
10
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium, Ø 6.5mm
2.054.000.000
2.054.000.000
0
395 ngày
11
Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống
54.000.000
54.000.000
0
395 ngày
12
Xi măng tạo hình thân đốt sống
292.500.000
292.500.000
0
395 ngày
13
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
520.000.000
520.000.000
0
395 ngày
14
Vít khóa đường kính 2.4mm
224.000.000
224.000.000
0
395 ngày
15
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L
56.000.000
56.000.000
0
395 ngày
16
Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm
24.000.000
24.000.000
0
395 ngày
17
Vít khóa đường kính 3.5mm
32.000.000
32.000.000
0
395 ngày
18
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay
336.000.000
336.000.000
0
395 ngày
19
Vít khóa đường kính 3.5mm
144.000.000
144.000.000
0
395 ngày
20
Vít vỏ xương đường kính 3.5mm
21.000.000
21.000.000
0
395 ngày
21
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
184.200.000
184.200.000
0
395 ngày
22
Vít khóa đường kính 3.5mm
120.000.000
120.000.000
0
395 ngày
23
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay
254.000.000
254.000.000
0
395 ngày
24
Vít khóa đường kính 2.7mm
48.000.000
48.000.000
0
395 ngày
25
Vít khóa đường kính 3.5mm
80.000.000
80.000.000
0
395 ngày
26
Nẹp khóa xương đòn chữ S
484.000.000
484.000.000
0
395 ngày
27
Vít khóa đường kính 3.5mm
160.000.000
160.000.000
0
395 ngày
28
Nẹp khóa xương đòn có móc
76.500.000
76.500.000
0
395 ngày
29
Vít khóa đường kính 3.5mm
32.000.000
32.000.000
0
395 ngày
30
Nẹp khóa xương gót
58.670.000
58.670.000
0
395 ngày
31
Vít khóa đường kính 3.5mm
72.000.000
72.000.000
0
395 ngày
32
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
257.200.000
257.200.000
0
395 ngày
33
Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm
48.000.000
48.000.000
0
395 ngày
34
Vít khóa đường kính 3.5mm
64.000.000
64.000.000
0
395 ngày
35
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
280.000.000
280.000.000
0
395 ngày
36
Vít khóa đường kính 3.5mm
128.000.000
128.000.000
0
395 ngày
37
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay
200.000.000
200.000.000
0
395 ngày
38
Vít khóa đường kính 5.0mm
103.200.000
103.200.000
0
395 ngày
39
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày
360.000.000
360.000.000
0
395 ngày
40
Vít khóa đường kính 5.0mm
180.600.000
180.600.000
0
395 ngày
41
Nẹp khóa thân xương đùi
106.000.000
106.000.000
0
395 ngày
42
Vít khóa đường kính 5.0mm
51.600.000
51.600.000
0
395 ngày
43
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp đầu dưới xương đùi
192.900.000
192.900.000
0
395 ngày
44
Vít khóa đường kính 5.0mm
154.800.000
154.800.000
0
395 ngày
45
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng
124.000.000
124.000.000
0
395 ngày
46
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
210.000.000
210.000.000
0
395 ngày
47
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi
80.000.000
80.000.000
0
395 ngày
48
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
97.500.000
97.500.000
0
395 ngày
49
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi
160.000.000
160.000.000
0
395 ngày
50
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
225.000.000
225.000.000
0
395 ngày
51
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày
112.500.000
112.500.000
0
395 ngày
52
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
150.000.000
150.000.000
0
395 ngày
53
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ
270.000.000
270.000.000
0
395 ngày
54
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
312.000.000
312.000.000
0
395 ngày
55
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay
160.000.000
160.000.000
0
395 ngày
56
Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm
75.000.000
75.000.000
0
395 ngày
57
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
162.500.000
162.500.000
0
395 ngày
58
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt trong
86.250.000
86.250.000
0
395 ngày
59
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
39.000.000
39.000.000
0
395 ngày
60
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
71.500.000
71.500.000
0
395 ngày
61
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài
86.250.000
86.250.000
0
395 ngày
62
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
39.000.000
39.000.000
0
395 ngày
63
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
71.500.000
71.500.000
0
395 ngày
64
Nẹp khóa đa hướng mắt xích thẳng
210.000.000
210.000.000
0
395 ngày
65
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
156.000.000
156.000.000
0
395 ngày
66
Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S
175.000.000
175.000.000
0
395 ngày
67
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
130.000.000
130.000.000
0
395 ngày
68
Nẹp khóa đa hướng xương đòn mặt trước trên
175.000.000
175.000.000
0
395 ngày
69
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
130.000.000
130.000.000
0
395 ngày
70
Nẹp khóa đa hướng xương đòn có móc
130.000.000
130.000.000
0
395 ngày
71
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
58.500.000
58.500.000
0
395 ngày
72
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
97.500.000
97.500.000
0
395 ngày
73
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu
69.000.000
69.000.000
0
395 ngày
74
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
52.000.000
52.000.000
0
395 ngày
75
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
78.000.000
78.000.000
0
395 ngày
76
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay loại chữ T
225.000.000
225.000.000
0
395 ngày
77
Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm
150.000.000
150.000.000
0
395 ngày
78
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
78.000.000
78.000.000
0
395 ngày
79
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ
62.000.000
62.000.000
0
395 ngày
80
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
45.500.000
45.500.000
0
395 ngày
81
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, mặt trong
112.500.000
112.500.000
0
395 ngày
82
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
52.000.000
52.000.000
0
395 ngày
83
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
104.000.000
104.000.000
0
395 ngày
84
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác
97.500.000
97.500.000
0
395 ngày
85
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
52.000.000
52.000.000
0
395 ngày
86
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
78.000.000
78.000.000
0
395 ngày
87
Nẹp khóa đa hướng xương gót
75.000.000
75.000.000
0
395 ngày
88
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
104.000.000
104.000.000
0
395 ngày
89
Nẹp khóa xương đòn chữ S, Titanium
301.000.000
301.000.000
0
395 ngày
90
Vít khóa đường kính 3.5mm
270.000.000
270.000.000
0
395 ngày
91
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Titanium
132.000.000
132.000.000
0
395 ngày
92
Vít khóa đường kính 3.5mm
72.000.000
72.000.000
0
395 ngày
93
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, Titanium
137.500.000
137.500.000
0
395 ngày
94
Vit khóa đường kính 2.4mm
45.000.000
45.000.000
0
395 ngày
95
Vít khóa đường kính 3.5mm
135.000.000
135.000.000
0
395 ngày
96
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, Titanium
143.750.000
143.750.000
0
395 ngày
97
Vít khóa đường kính 2.7mm
58.500.000
58.500.000
0
395 ngày
98
Vít khóa đường kính 3.5mm
144.000.000
144.000.000
0
395 ngày
99
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, Titanium
143.750.000
143.750.000
0
395 ngày
100
Vít khóa đường kính 2.7mm
58.500.000
58.500.000
0
395 ngày
101
Vít khóa đường kính 3.5mm
144.000.000
144.000.000
0
395 ngày
102
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, Titanium
128.000.000
128.000.000
0
395 ngày
103
Vít khóa đường kính 3.5mm
180.000.000
180.000.000
0
395 ngày
104
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, Titanium
300.000.000
300.000.000
0
395 ngày
105
Vit khóa đường kính 2.4mm
216.000.000
216.000.000
0
395 ngày
106
Vít khóa đường kính 2.7mm
54.000.000
54.000.000
0
395 ngày
107
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lưng chữ T, Titanium
30.000.000
30.000.000
0
395 ngày
108
Vít khóa đường kính 2.7mm
36.000.000
36.000.000
0
395 ngày
109
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Titanium
124.500.000
124.500.000
0
395 ngày
110
Vít khóa đường kính 2.7mm
67.500.000
67.500.000
0
395 ngày
111
Vít khóa đường kính 3.5mm
135.000.000
135.000.000
0
395 ngày
112
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, Titanium
174.000.000
174.000.000
0
395 ngày
113
Vít khóa đường kính 3.5mm
135.000.000
135.000.000
0
395 ngày
114
Nẹp khóa đa hướng định hình zigzag
225.000.000
225.000.000
0
395 ngày
115
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium
185.000.000
185.000.000
0
395 ngày
116
Nẹp khóa đa hướng định hình chữ T, Titanium
240.000.000
240.000.000
0
395 ngày
117
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium
185.000.000
185.000.000
0
395 ngày
118
Airway nhựa
52.678.500
52.678.500
0
395 ngày
119
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
6.300.000
6.300.000
0
395 ngày
120
Băng bó bột 10cm x 270cm
49.770.000
49.770.000
0
395 ngày
121
Băng bó bột 15cm x 270cm
114.000.000
114.000.000
0
395 ngày
122
Băng bó bột 7.5cm x 270cm
3.675.000
3.675.000
0
395 ngày
123
Băng cá nhân
113.400.000
113.400.000
0
395 ngày
124
Băng cuộn vải
26.400.000
26.400.000
0
395 ngày
125
Băng dán mi
53.400.000
53.400.000
0
395 ngày
126
Băng đựng hóa chất
202.267.170
202.267.170
0
395 ngày
127
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
29.250.000
29.250.000
0
395 ngày
128
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m
13.580.000
13.580.000
0
395 ngày
129
Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m
45.600.000
45.600.000
0
395 ngày
130
Băng keo lụa
80.400.000
80.400.000
0
395 ngày
131
Băng keo lụa 2,5cm
741.470.000
741.470.000
0
395 ngày
132
Băng phim cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm
88.400.000
88.400.000
0
395 ngày
133
Băng thun 10cm x 4,5m
25.000.000
25.000.000
0
395 ngày
134
Băng thun 3 móc
78.120.000
78.120.000
0
395 ngày
135
Băng thun 3 móc
2.384.000
2.384.000
0
395 ngày
136
Băng thun có keo cố định khớp
7.250.000
7.250.000
0
395 ngày
137
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi
25.704.000
25.704.000
0
395 ngày
138
Bao cao su
6.300.000
6.300.000
0
395 ngày
139
Bao dây đốt điện
34.545.000
34.545.000
0
395 ngày
140
Bao đo máu sau sanh
1.701.000
1.701.000
0
395 ngày
141
Bao vải huyết áp
4.620.000
4.620.000
0
395 ngày
142
Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml
23.000.000
23.000.000
0
395 ngày
143
Bình khí AirMAC
1.500.000.000
1.500.000.000
0
395 ngày
144
Bộ áo phẫu thuật
67.152.000
67.152.000
0
395 ngày
145
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn
540.000.000
540.000.000
0
395 ngày
146
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD
180.000.000
180.000.000
0
395 ngày
147
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu
26.500.000
26.500.000
0
395 ngày
148
Bộ cố định ngoài cẳng chân
32.250.000
32.250.000
0
395 ngày
149
Bộ cố định ngoài chữ T
12.450.000
12.450.000
0
395 ngày
150
Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng)
46.050.000
46.050.000
0
395 ngày
151
Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay)
7.850.000
7.850.000
0
395 ngày
152
Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml
29.600.000
29.600.000
0
395 ngày
153
Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr
29.000.000
29.000.000
0
395 ngày
154
Bộ dây chạy thận 5 in 1
1.845.000.000
1.845.000.000
0
395 ngày
155
Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp
59.800.000
59.800.000
0
395 ngày
156
Bộ đẩy stent mật tụy, size 10Fr
75.000.000
75.000.000
0
395 ngày
157
Bộ đẩy stent mật tụy, size 8.5Fr
30.000.000
30.000.000
0
395 ngày
158
Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay
385.500.000
385.500.000
0
395 ngày
159
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
708.800.000
708.800.000
0
395 ngày
160
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
536.000.000
536.000.000
0
395 ngày
161
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện
420.000.000
420.000.000
0
395 ngày
162
Bộ đinh nội tủy xương đùi loại dài 300mm
420.000.000
420.000.000
0
395 ngày
163
Bộ đinh nội tủy xương đùi loại ngắn 180mm
150.000.000
150.000.000
0
395 ngày
164
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ)
516.600.000
516.600.000
0
395 ngày
165
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường)
509.250.000
509.250.000
0
395 ngày
166
Bộ đo dung lượng khí (Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp)
13.125.000
13.125.000
0
395 ngày
167
Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h
306.558.000
306.558.000
0
395 ngày
168
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu
25.900.000
25.900.000
0
395 ngày
169
Bộ gây tê ngoài màng cứng
238.800.000
238.800.000
0
395 ngày
170
Bộ hút đàm kín số 14
14.658.000
14.658.000
0
395 ngày
171
Bo hút nhớt sơ sinh
107.000.000
107.000.000
0
395 ngày
172
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
70.704.900
70.704.900
0
395 ngày
173
Bộ khăn nội soi khớp gối
21.735.000
21.735.000
0
395 ngày
174
Bộ khăn nội soi khớp vai
11.718.000
11.718.000
0
395 ngày
175
Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn
118.524.000
118.524.000
0
395 ngày
176
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay
230.000.000
230.000.000
0
395 ngày
177
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay,
2.592.000.000
2.592.000.000
0
395 ngày
178
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn
250.000.000
250.000.000
0
395 ngày
179
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScan MRI; kèm phụ kiện chuẩn
2.848.000.000
2.848.000.000
0
395 ngày
180
Bộ mở dạ dày da
50.000.000
50.000.000
0
395 ngày
181
Bộ nẹp thẳng 10 lỗ
70.500.000
70.500.000
0
395 ngày
182
Bộ nẹp vít dùng cho sọ não vô trùng
840.000.000
840.000.000
0
395 ngày
183
Bộ nẹp vít vô trùng
288.000.000
288.000.000
0
395 ngày
184
Bộ ống dây thở dùng trong gây mê
30.800.000
30.800.000
0
395 ngày
185
Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da
10.479.000
10.479.000
0
395 ngày
186
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
513.000.000
513.000.000
0
395 ngày
187
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn
2.190.000.000
2.190.000.000
0
395 ngày
188
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em
330.000.000
330.000.000
0
395 ngày
189
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương
178.500.000
178.500.000
0
395 ngày
190
Bộ truyền kiểm soát giảm đau
262.800.000
262.800.000
0
395 ngày
191
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O
290.000.000
290.000.000
0
395 ngày
192
Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng
51.712.500
51.712.500
0
395 ngày
193
Bơm cho ăn 50ml
13.050.000
13.050.000
0
395 ngày
194
Bơm tiêm 10ml
363.350.000
363.350.000
0
395 ngày
195
Bơm tiêm 1ml
201.600.000
201.600.000
0
395 ngày
196
Bơm tiêm 20ml
577.500.000
577.500.000
0
395 ngày
197
Bơm tiêm 3ml
31.500.000
31.500.000
0
395 ngày
198
Bơm tiêm 50ml
237.000.000
237.000.000
0
395 ngày
199
Bơm tiêm 5ml
487.500.000
487.500.000
0
395 ngày
200
Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần
75.600.000
75.600.000
0
395 ngày
201
Bông cầm máu
16.800.000
16.800.000
0
395 ngày
202
Bóng kéo sỏi
528.000.000
528.000.000
0
395 ngày
203
Bóng nong đường mật
90.000.000
90.000.000
0
395 ngày
204
Bóng oxy gây mê
524.790
524.790
0
395 ngày
205
Bông viên y tế
80.100.000
80.100.000
0
395 ngày
206
Bông y tế không thấm nước
19.425.000
19.425.000
0
395 ngày
207
Bông y tế thấm nước
541.800.000
541.800.000
0
395 ngày
208
Bóp bóng giúp thở silicone người lớn
25.137.000
25.137.000
0
395 ngày
209
Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em
22.770.000
22.770.000
0
395 ngày
210
Canuyn mở khí quản 1 nòng
9.450.000
9.450.000
0
395 ngày
211
Canuyn mở khí quàn 2 nòng
29.940.000
29.940.000
0
395 ngày
212
Canuyn mở khí quản 2 nòng, có hút trên Cuff
125.790.000
125.790.000
0
395 ngày
213
Cassette dùng cho máy Phaco Infiniti
319.661.100
319.661.100
0
395 ngày
214
Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS
210.000.000
210.000.000
0
395 ngày
215
Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính
287.000.000
287.000.000
0
395 ngày
216
Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn)
75.574.800
75.574.800
0
395 ngày
217
Catheter lấy huyết khối
52.395.000
52.395.000
0
395 ngày
218
Catheter tĩnh mạch rốn
25.500.000
25.500.000
0
395 ngày
219
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G
3.780.000
3.780.000
0
395 ngày
220
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G
3.780.000
3.780.000
0
395 ngày
221
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1Fr
36.000.000
36.000.000
0
395 ngày
222
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr
14.700.000
14.700.000
0
395 ngày
223
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr
14.700.000
14.700.000
0
395 ngày
224
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2Fr
36.000.000
36.000.000
0
395 ngày
225
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
220.500.000
220.500.000
0
395 ngày
226
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng có bơm tiêm luồn dây dẫn đường
65.100.000
65.100.000
0
395 ngày
227
Chạc 3 chia có dây
206.400.000
206.400.000
0
395 ngày
228
Chạc 3 chia không dây
82.500.000
82.500.000
0
395 ngày
229
Chai xịt sát trùng tay khoan
10.600.000
10.600.000
0
395 ngày
230
Chỉ Chromic catgut 2/0 có kim
118.755.000
118.755.000
0
395 ngày
231
Chỉ Chromic catgut 2/0 không kim
64.209.600
64.209.600
0
395 ngày
232
Chỉ Chromic catgut 3/0 có kim
4.048.800
4.048.800
0
395 ngày
233
Chỉ Chromic catgut 4/0 có kim
8.074.080
8.074.080
0
395 ngày
234
Chỉ Chromic catgut số 0 có kim
159.364.800
159.364.800
0
395 ngày
235
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
140.000.000
140.000.000
0
395 ngày
236
Chỉ khâu hở eo tử cung
16.146.900
16.146.900
0
395 ngày
237
Chỉ khâu phẫu thuật có gai số 3/0
14.280.000
14.280.000
0
395 ngày
238
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác
11.592.000
11.592.000
0
395 ngày
239
Chỉ Nylon số 0, kim tròn
4.200.000
4.200.000
0
395 ngày
240
Chỉ Nylon số 2/0
72.000.000
72.000.000
0
395 ngày
241
Chỉ Nylon số 3/0
174.636.000
174.636.000
0
395 ngày
242
Chỉ Nylon số 4/0
28.800.000
28.800.000
0
395 ngày
243
Chỉ Nylon số 5/0
4.440.000
4.440.000
0
395 ngày
244
Chỉ Nylon số 6/0
5.568.000
5.568.000
0
395 ngày
245
Chỉ phẫu thuật Polyamid số 10/0
15.120.000
15.120.000
0
395 ngày
246
Chỉ phẫu thuật Polyglactin khâu gan số 1
19.551.000
19.551.000
0
395 ngày
247
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0
1.710.000.000
1.710.000.000
0
395 ngày
248
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 1
236.880.000
236.880.000
0
395 ngày
249
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 2/0
283.500.000
283.500.000
0
395 ngày
250
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 3/0
106.182.000
106.182.000
0
395 ngày
251
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 4/0
28.477.440
28.477.440
0
395 ngày
252
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 5/0
19.498.500
19.498.500
0
395 ngày
253
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 6/0
16.999.560
16.999.560
0
395 ngày
254
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn
20.970.000
20.970.000
0
395 ngày
255
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn
36.999.840
36.999.840
0
395 ngày
256
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn
17.664.000
17.664.000
0
395 ngày
257
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0
71.375.760
71.375.760
0
395 ngày
258
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0
18.600.000
18.600.000
0
395 ngày
259
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0
84.960.000
84.960.000
0
395 ngày
260
Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0
173.250.000
173.250.000
0
395 ngày
261
Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim
5.400.000
5.400.000
0
395 ngày
262
Chỉ Polydioxanone số 3/0
23.420.340
23.420.340
0
395 ngày
263
Chỉ Polydioxanone số 4/0
16.068.480
16.068.480
0
395 ngày
264
Chỉ Silk số 0, không kim
1.512.000
1.512.000
0
395 ngày
265
Chỉ Silk số 0, kim tròn
26.460.000
26.460.000
0
395 ngày
266
Chỉ Silk số 2/0 kim tròn
21.120.000
21.120.000
0
395 ngày
267
Chỉ Silk số 2/0, không kim
1.066.104
1.066.104
0
395 ngày
268
Chỉ Silk số 3/0, kim tròn
16.065.000
16.065.000
0
395 ngày
269
Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác
3.528.000
3.528.000
0
395 ngày
270
Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác
21.372.000
21.372.000
0
395 ngày
271
Chỉ thép khâu xương số 5
24.300.000
24.300.000
0
395 ngày
272
Chỉ thép mềm
12.500.000
12.500.000
0
395 ngày
273
Chổi đánh bóng
420.000
420.000
0
395 ngày
274
Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi
13.000.000
13.000.000
0
395 ngày
275
Clip cầm máu dùng trong nội soi
124.969.600
124.969.600
0
395 ngày
276
Clip kẹp mạch máu polymer
60.000.000
60.000.000
0
395 ngày
277
Clip kẹp mạch máu titan
7.500.000
7.500.000
0
395 ngày
278
Côn chính
924.000
924.000
0
395 ngày
279
Côn giấy
936.000
936.000
0
395 ngày
280
Đai áo vải Desault
20.800.000
20.800.000
0
395 ngày
281
Đai xương đòn
8.177.400
8.177.400
0
395 ngày
282
Dao cắt cơ vòng
335.750.000
335.750.000
0
395 ngày
283
Dao cắt trước cơ vòng
49.500.000
49.500.000
0
395 ngày
284
Dao cắt vi phẫu
33.862.500
33.862.500
0
395 ngày
285
Dao mổ mắt 15 độ
310.800.000
310.800.000
0
395 ngày
286
Dao mổ mắt 2.2 mm
133.087.500
133.087.500
0
395 ngày
287
Dao mổ mắt 2.4 mm
97.113.750
97.113.750
0
395 ngày
288
Dao mổ mắt 2.8mm
532.350.000
532.350.000
0
395 ngày
289
Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm
59.275.125
59.275.125
0
395 ngày
290
Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm
122.706.500
122.706.500
0
395 ngày
291
Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm
90.802.250
90.802.250
0
395 ngày
292
Đầu cones có lọc 1000 µl
43.745.280
43.745.280
0
395 ngày
293
Đầu cones có lọc 200 µl
14.525.440
14.525.440
0
395 ngày
294
Đầu cones vàng không khía 2-200 µl
1.008.000
1.008.000
0
395 ngày
295
Đầu cones xanh 1000 µl
1.440.000
1.440.000
0
395 ngày
296
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10µl
10.483.200
10.483.200
0
395 ngày
297
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100µl
2.099.520
2.099.520
0
395 ngày
298
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200µl
10.483.200
10.483.200
0
395 ngày
299
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000µl
2.099.520
2.099.520
0
395 ngày
300
Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm
10.800.000
10.800.000
0
395 ngày
301
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
111.000.000
111.000.000
0
395 ngày
302
Đầu tip 1000µl
4.218.750
4.218.750
0
395 ngày
303
Đầu tip 200µl
112.500.000
112.500.000
0
395 ngày
304
Đầu tip vô trùng 100 - 200 µl
23.040.000
23.040.000
0
395 ngày
305
Đầu tip vô trùng 1000 µl
30.720.000
30.720.000
0
395 ngày
306
Dây cưa xương
3.300.000
3.300.000
0
395 ngày
307
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
35.000.000
35.000.000
0
395 ngày
308
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng
17.500.000
17.500.000
0
395 ngày
309
Dây dẫn đường mật loại đầu cong
140.000.000
140.000.000
0
395 ngày
310
Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng
138.000.000
138.000.000
0
395 ngày
311
Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm
150.000.000
150.000.000
0
395 ngày
312
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây
232.500.000
232.500.000
0
395 ngày
313
Dây dao siêu âm mổ mở
156.369.150
156.369.150
0
395 ngày
314
Dây dao siêu âm mổ nội soi
161.094.150
161.094.150
0
395 ngày
315
Dây dịch bù chạy thận HDF Online
256.000.000
256.000.000
0
395 ngày
316
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời
249.900.000
249.900.000
0
395 ngày
317
Dây Garo
4.125.000
4.125.000
0
395 ngày
318
Dây hút dịch phẫu thuật
50.875.000
50.875.000
0
395 ngày
319
Dây hút nhớt có nắp
135.000.000
135.000.000
0
395 ngày
320
Dây lọc máu dùng cho máy HDF online
294.000.000
294.000.000
0
395 ngày
321
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
18.675.000
18.675.000
0
395 ngày
322
Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện)
166.000.000
166.000.000
0
395 ngày
323
Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ
47.000.000
47.000.000
0
395 ngày
324
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
147.200.000
147.200.000
0
395 ngày
325
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh
1.840.000
1.840.000
0
395 ngày
326
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em
9.200.000
9.200.000
0
395 ngày
327
Dây truyền dịch
1.140.000.000
1.140.000.000
0
395 ngày
328
Dây truyền dịch (1ml /60 giọt)
35.437.500
35.437.500
0
395 ngày
329
Dây truyền máu
51.220.000
51.220.000
0
395 ngày
330
Đè lưỡi gỗ
14.700.000
14.700.000
0
395 ngày
331
Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên
1.216.000.000
1.216.000.000
0
395 ngày
332
Đĩa đệm cột sống lưng, lối bên
1.334.000.000
1.334.000.000
0
395 ngày
333
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8%
1.060.500.000
1.060.500.000
0
395 ngày
334
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0%
495.000.000
495.000.000
0
395 ngày
335
Đinh Kirschner có ren một đầu, Ø1.0mm
6.804.000
6.804.000
0
395 ngày
336
Đinh Kirschner có ren một đầu, Ø1.2mm
6.804.000
6.804.000
0
395 ngày
337
Đinh kirschner Dia 1.2mm
9.400.000
9.400.000
0
395 ngày
338
Đinh kirschner Dia 1.4mm
9.400.000
9.400.000
0
395 ngày
339
Đinh kirschner Dia 1.6mm
23.500.000
23.500.000
0
395 ngày
340
Đinh kirschner Dia 1.8mm
28.200.000
28.200.000
0
395 ngày
341
Đinh kirschner Dia 2.0mm
14.100.000
14.100.000
0
395 ngày
342
Đinh kirschner Dia 2.2mm
9.400.000
9.400.000
0
395 ngày
343
Đinh kirschner Dia 2.5mm
9.400.000
9.400.000
0
395 ngày
344
Đinh kirschner Dia 3.0mm
9.400.000
9.400.000
0
395 ngày
345
Đinh Steinmann
7.400.000
7.400.000
0
395 ngày
346
Dụng cụ cố định nội khí quản chống cắn
25.200.000
25.200.000
0
395 ngày
347
Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da)
35.000.000
35.000.000
0
395 ngày
348
Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ, sa trực tràng
704.160.000
704.160.000
0
395 ngày
349
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
50.400.000
50.400.000
0
395 ngày
350
Gạc cầm máu mũi
22.050.000
22.050.000
0
395 ngày
351
Gạc cầm máu tự tiêu
20.214.000
20.214.000
0
395 ngày
352
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp
6.300.000
6.300.000
0
395 ngày
353
Gạc ép sọ não có cản quang tiệt trùng
3.780.000
3.780.000
0
395 ngày
354
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn
33.600.000
33.600.000
0
395 ngày
355
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng
187.000.000
187.000.000
0
395 ngày
356
Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang
4.140.000
4.140.000
0
395 ngày
357
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng)
9.702.000
9.702.000
0
395 ngày
358
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/10miếng)
4.620.000
4.620.000
0
395 ngày
359
Gạc y tế khổ 1.2m
195.000.000
195.000.000
0
395 ngày
360
Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cm x 7.5cmx 8 lớp
21.700.000
21.700.000
0
395 ngày
361
Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp
1.745.000
1.745.000
0
395 ngày
362
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn
589.050.000
589.050.000
0
395 ngày
363
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng
45.500.000
45.500.000
0
395 ngày
364
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng
18.900.000
18.900.000
0
395 ngày
365
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5
575.600.000
575.600.000
0
395 ngày
366
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5
633.160.000
633.160.000
0
395 ngày
367
Gel bôi trơn
78.120.000
78.120.000
0
395 ngày
368
Gel siêu âm
18.400.000
18.400.000
0
395 ngày
369
Ghim kẹp sọ não tự tiêu
162.500.000
162.500.000
0
395 ngày
370
Giá đỡ ống mẫu
42.561.600
42.561.600
0
395 ngày
371
Giấy dán điện cực tim
113.050.000
113.050.000
0
395 ngày
372
Giấy đo diện tim 3 cần
60.000.000
60.000.000
0
395 ngày
373
Giấy đo điện tim 3 cần (tập)
6.300.000
6.300.000
0
395 ngày
374
Giấy in nhiệt siêu âm
2.400.000
2.400.000
0
395 ngày
375
Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen
7.200.000
7.200.000
0
395 ngày
376
Giấy nghe tim thai 130mmx120mm
15.876.000
15.876.000
0
395 ngày
377
Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm
2.100.000
2.100.000
0
395 ngày
378
Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm
10.800.000
10.800.000
0
395 ngày
379
Giấy y tế
12.400.000
12.400.000
0
395 ngày
380
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
376.000
376.000
0
395 ngày
381
Khẩu trang y tế
13.250.000
13.250.000
0
395 ngày
382
Khí CO2
18.144.000
18.144.000
0
395 ngày
383
Khí Oxy loại lớn 6m3/chai
64.832.400
64.832.400
0
395 ngày
384
Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai
49.500.000
49.500.000
0
395 ngày
385
Khớp gối toàn phần có xi măng
970.000.000
970.000.000
0
395 ngày
386
Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ
1.400.000.000
1.400.000.000
0
395 ngày
387
Khớp háng bán phần không xi măng
1.359.000.000
1.359.000.000
0
395 ngày
388
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép
780.000.000
780.000.000
0
395 ngày
389
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi dài
1.040.000.000
1.040.000.000
0
395 ngày
390
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép,chuôi phủ HA
810.000.000
810.000.000
0
395 ngày
391
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA
580.000.000
580.000.000
0
395 ngày
392
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
1.290.000.000
1.290.000.000
0
395 ngày
393
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on poly (COP)
2.250.000.000
2.250.000.000
0
395 ngày
394
Khớp háng toàn phần không xi măng
480.000.000
480.000.000
0
395 ngày
395
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/ PE, chuôi phủ HA toàn bộ
600.000.000
600.000.000
0
395 ngày
396
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
555.000.000
555.000.000
0
395 ngày
397
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi không xi măng, Ceramic on ceramic
2.098.500.000
2.098.500.000
0
395 ngày
398
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA, chỏm Ceramic
490.000.000
490.000.000
0
395 ngày
399
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
755.000.000
755.000.000
0
395 ngày
400
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
700.000.000
700.000.000
0
395 ngày
401
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
575.000.000
575.000.000
0
395 ngày
402
Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa)
56.100.000
56.100.000
0
395 ngày
403
Kiềm gắp stent
18.000.000
18.000.000
0
395 ngày
404
Kim châm cứu 3cm
12.500.000
12.500.000
0
395 ngày
405
Kim châm cứu 4.5cm
100.000.000
100.000.000
0
395 ngày
406
Kim chạy thận
214.830.000
214.830.000
0
395 ngày
407
Kim chích cầm máu, chích xơ
14.000.000
14.000.000
0
395 ngày
408
Kim chích máu mao mạch/gót chân
61.440.000
61.440.000
0
395 ngày
409
Kim chọc hút tủy xương
6.400.000
6.400.000
0
395 ngày
410
Kim đẩy chỉ
3.336.000
3.336.000
0
395 ngày
411
Kim gây tê đám rối thần kinh
66.330.400
66.330.400
0
395 ngày
412
Kim gây tê tuỷ sống 18G
2.280.000
2.280.000
0
395 ngày
413
Kim gây tê tuỷ sống 27G
190.000.000
190.000.000
0
395 ngày
414
Kim hậu cầu
375.000
375.000
0
395 ngày
415
Kim khâu phẫu thuật
7.800.000
7.800.000
0
395 ngày
416
Kim khâu chóp xoay
15.000.000
15.000.000
0
395 ngày
417
Kim lấy máu
13.140.000
13.140.000
0
395 ngày
418
Kim lấy máu đầu mũi giáo
4.650.000
4.650.000
0
395 ngày
419
Kim luồn tĩnh mạch số 16G
4.800.000
4.800.000
0
395 ngày
420
Kim luồn tĩnh mạch số 18G
192.000.000
192.000.000
0
395 ngày
421
Kim luồn tĩnh mạch số 20G
307.200.000
307.200.000
0
395 ngày
422
Kim luồn tĩnh mạch số 22G
1.344.000.000
1.344.000.000
0
395 ngày
423
Kim luồn tĩnh mạch số 24G
720.000.000
720.000.000
0
395 ngày
424
Kim tiêm cánh bướm
9.300.000
9.300.000
0
395 ngày
425
Kim tiêm nha số 27G
8.032.500
8.032.500
0
395 ngày
426
Kim tiêm nhựa
260.000.000
260.000.000
0
395 ngày
427
Kim tiêm nhựa số 22G
200.000
200.000
0
395 ngày
428
Kim trường châm
390.000
390.000
0
395 ngày
429
Lam kinh mờ 7105
9.200.000
9.200.000
0
395 ngày
430
Lam kính trắng 7102
3.800.000
3.800.000
0
395 ngày
431
Lammell 22 x 22mm
3.200.000
3.200.000
0
395 ngày
432
Lọ đựng nước tiểu
30.800.000
30.800.000
0
395 ngày
433
Lọ nhựa lấy phân
2.775.000
2.775.000
0
395 ngày
434
Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm
5.670.000
5.670.000
0
395 ngày
435
Lọc khuẩn giữ ấm, giữ ẩm (Mũi nhân tạo)
31.500.000
31.500.000
0
395 ngày
436
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp
705.250.000
705.250.000
0
395 ngày
437
Lưỡi bào mài xương
67.500.000
67.500.000
0
395 ngày
438
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
961.000.000
961.000.000
0
395 ngày
439
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 10, 11
17.640.000
17.640.000
0
395 ngày
440
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15
20.160.000
20.160.000
0
395 ngày
441
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21
55.440.000
55.440.000
0
395 ngày
442
Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm
100.900.000
100.900.000
0
395 ngày
443
Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm
276.000.000
276.000.000
0
395 ngày
444
Ly nha khoa
4.050.000
4.050.000
0
395 ngày
445
Máng nhựa chữ V sử dụng cho pipet đa kênh
5.263.600
5.263.600
0
395 ngày
446
Mask gây mê bóp bóng silicon
3.528.000
3.528.000
0
395 ngày
447
Mask thanh quản 2 nòng
18.150.000
18.150.000
0
395 ngày
448
Mặt nạ oxy có túi
2.900.000
2.900.000
0
395 ngày
449
Mặt nạ thanh quản
5.355.000
5.355.000
0
395 ngày
450
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung
1.950.000
1.950.000
0
395 ngày
451
Mặt nạ thở oxy người lớn
120.120.000
120.120.000
0
395 ngày
452
Mặt nạ thở oxy trẻ em, sơ sinh
3.276.000
3.276.000
0
395 ngày
453
Máy đo huyết áp
56.250.000
56.250.000
0
395 ngày
454
Miếng cầm máu mũi, có ống thở
5.750.000
5.750.000
0
395 ngày
455
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm
4.470.000
4.470.000
0
395 ngày
456
Miếng dán sau phẫu thuật 25-30cm x 10cm
7.950.000
7.950.000
0
395 ngày
457
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm
18.480.000
18.480.000
0
395 ngày
458
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 15cm
7.854.000
7.854.000
0
395 ngày
459
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm
7.770.000
7.770.000
0
395 ngày
460
Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm
36.225.000
36.225.000
0
395 ngày
461
Miếng seal
12.093.300
12.093.300
0
395 ngày
462
Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm
103.850.000
103.850.000
0
395 ngày
463
Miếng vá khuyết sọ kích thước 121 x 134 x 0.6mm, cấu trúc 3D
261.000.000
261.000.000
0
395 ngày
464
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150 x 150 x 0.6mm, cấu trúc 3D
344.000.000
344.000.000
0
395 ngày
465
Miếng vá khuyết sọ kích thước 153 x 161 x 0.6mm, cấu trúc 3D
256.500.000
256.500.000
0
395 ngày
466
Miếng vá khuyết sọ kích thước 199 x 215 x 0.6mm, cấu trúc 3D
401.000.000
401.000.000
0
395 ngày
467
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200 x 200 x 0.6mm, cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D
820.000.000
820.000.000
0
395 ngày
468
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x10 cm
335.000.000
335.000.000
0
395 ngày
469
Mũi cắt sọ não
57.200.000
57.200.000
0
395 ngày
470
Mũi khoan cắt răng (Surgical Burs)
9.250.000
9.250.000
0
395 ngày
471
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside
150.000.000
150.000.000
0
395 ngày
472
Mũi khoan răng
9.000.000
9.000.000
0
395 ngày
473
Mũi khoan xương 2.7mm
75.075.000
75.075.000
0
395 ngày
474
Mũi khoan xương 3.5mm
15.015.000
15.015.000
0
395 ngày
475
Nắp đậy trocar cỡ 11mm
7.000.000
7.000.000
0
395 ngày
476
Nắp đậy trocar cỡ 6mm
10.500.000
10.500.000
0
395 ngày
477
Nẹp cẳng tay
3.168.800
3.168.800
0
395 ngày
478
Nẹp cổ cứng
9.777.600
9.777.600
0
395 ngày
479
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài
33.600.000
33.600.000
0
395 ngày
480
Nẹp Iselin
1.950.000
1.950.000
0
395 ngày
481
Nẹp lồi cầu 5 lỗ
40.000.000
40.000.000
0
395 ngày
482
Nẹp thẳng 40 lỗ
196.000.000
196.000.000
0
395 ngày
483
Nẹp vải đùi dài
65.459.100
65.459.100
0
395 ngày
484
Nẹp vải thắt lưng
9.450.000
9.450.000
0
395 ngày
485
Nhiệt kế thuỷ ngân
10.800.000
10.800.000
0
395 ngày
486
Nón giấy phẫu thuật
1.627.500
1.627.500
0
395 ngày
487
Nút chặn dành cho kim luồn
37.200.000
37.200.000
0
395 ngày
488
Ống cai máy thở chữ T
44.000.000
44.000.000
0
395 ngày
489
Ống dẫn lưu màng phổi
15.120.000
15.120.000
0
395 ngày
490
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr
100.800.000
100.800.000
0
395 ngày
491
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 8.5Fr
33.600.000
33.600.000
0
395 ngày
492
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr
25.200.000
25.200.000
0
395 ngày
493
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr
16.800.000
16.800.000
0
395 ngày
494
Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain)
1.042.500
1.042.500
0
395 ngày
495
Ống đặt nội khí quản có bóng
260.000.000
260.000.000
0
395 ngày
496
Ống đặt nội khí quản cong miệng
1.950.000
1.950.000
0
395 ngày
497
Ống đặt nội khí quản không bóng
5.200.000
5.200.000
0
395 ngày
498
Ống đặt nội khí quản lò xo
17.200.000
17.200.000
0
395 ngày
499
Ống đặt nội khí quản tai mũi họng
7.800.000
7.800.000
0
395 ngày
500
Ống Fancol 50ml (hoặc ống đựng khác dùng để pha hóa chất)
2.100.000
2.100.000
0
395 ngày
501
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh)
28.555.000
28.555.000
0
395 ngày
502
Ống hút nha
2.070.000
2.070.000
0
395 ngày
503
Ống li tâm máu (Haematokrit)
4.312.500
4.312.500
0
395 ngày
504
Ống mẫu 2 ml
14.094.000
14.094.000
0
395 ngày
505
Ống nghe huyết áp
11.040.000
11.040.000
0
395 ngày
506
Ống nghiệm Citrate 3,8%
34.650.000
34.650.000
0
395 ngày
507
Ống nghiệm EDTA K3
93.600.000
93.600.000
0
395 ngày
508
Ống nghiệm EDTA K3 nắp cao su
17.250.000
17.250.000
0
395 ngày
509
Ống nghiệm Heparin lithium, sấy khô
138.600.000
138.600.000
0
395 ngày
510
Ống nghiệm nhựa PP có nắp, không nhãn
2.160.000
2.160.000
0
395 ngày
511
Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh)
121.000.000
121.000.000
0
395 ngày
512
Ống nghiệm serum có hạt to
7.500.000
7.500.000
0
395 ngày
513
Ống nhựa ly tâm
3.780.000
3.780.000
0
395 ngày
514
Ống nối khí quản (Catheter Mount)
198.450.000
198.450.000
0
395 ngày
515
Ống nội khí quản có ống hút trên bóng
9.895.000
9.895.000
0
395 ngày
516
Ống nội phế quản 2 nòng
26.460.000
26.460.000
0
395 ngày
517
Ống thông dạ dày
31.500.000
31.500.000
0
395 ngày
518
Ống thông đường mật
32.550.000
32.550.000
0
395 ngày
519
Ống thông hậu môn
1.005.000
1.005.000
0
395 ngày
520
Ống thông JJ, số 6Fr
7.000.000
7.000.000
0
395 ngày
521
Ống thông JJ, số 7Fr
122.500.000
122.500.000
0
395 ngày
522
Ống thông khí tai, đường kính 1.14mm
4.800.000
4.800.000
0
395 ngày
523
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
4.000.000
4.000.000
0
395 ngày
524
Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu)
13.032.000
13.032.000
0
395 ngày
525
Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml
12.630.000
12.630.000
0
395 ngày
526
Oxy y tế dạng lỏng
1.920.000.000
1.920.000.000
0
395 ngày
527
Phim khô 35 x 43cm (14 x 17 inch)
925.000.000
925.000.000
0
395 ngày
528
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch)
900.000.000
900.000.000
0
395 ngày
529
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch)
975.000.000
975.000.000
0
395 ngày
530
Phim X-quang khô 20 x 25 cm (8 x 10 inch )
588.000.000
588.000.000
0
395 ngày
531
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
87.500.000
87.500.000
0
395 ngày
532
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
680.000.000
680.000.000
0
395 ngày
533
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
595.000.000
595.000.000
0
395 ngày
534
Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2
240.000.000
240.000.000
0
395 ngày
535
Pipet nhựa 3ml
81.600
81.600
0
395 ngày
536
Pipette Pasteur
6.660.000
6.660.000
0
395 ngày
537
Quả bóp huyết áp có van
5.280.000
5.280.000
0
395 ngày
538
Quả lọc nước dùng trong máy HDF Online
139.000.000
139.000.000
0
395 ngày
539
Quả lọc thận HDF Online (Highflux).
858.000.000
858.000.000
0
395 ngày
540
Quả lọc thận LowFlux
1.479.500.000
1.479.500.000
0
395 ngày
541
Que chỉ thị hóa học
4.076.000
4.076.000
0
395 ngày
542
Que thử đo độ đường huyết (máy tự động)
515.970.000
515.970.000
0
395 ngày
543
Rọ lấy sỏi đường mật
90.000.000
90.000.000
0
395 ngày
544
Rọ lấy sỏi niệu quản
262.500.000
262.500.000
0
395 ngày
545
Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật
105.000.000
105.000.000
0
395 ngày
546
Ruột kẹp đốt lưỡng cực
122.850.000
122.850.000
0
395 ngày
547
Sáp cầm máu xương
3.979.560
3.979.560
0
395 ngày
548
Sò đánh bóng
787.500
787.500
0
395 ngày
549
Sonde Blackmore, 3 voies (stomach)
112.000.000
112.000.000
0
395 ngày
550
Sonde chữ T
2.100.000
2.100.000
0
395 ngày
551
Sonde Fezzer
2.700.000
2.700.000
0
395 ngày
552
Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr
143.000.000
143.000.000
0
395 ngày
553
Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr
7.800.000
7.800.000
0
395 ngày
554
Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr
2.600.000
2.600.000
0
395 ngày
555
Sonde foley 3 nhánh
3.480.000
3.480.000
0
395 ngày
556
Sonde Nelaton
36.960.000
36.960.000
0
395 ngày
557
Stent tụy bằng nhựa
8.775.000
8.775.000
0
395 ngày
558
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ
42.240.000
42.240.000
0
395 ngày
559
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE
4.200.000
4.200.000
0
395 ngày
560
Tấm trải ny lon vô trùng
60.900.000
60.900.000
0
395 ngày
561
Tấm trải siêu âm
11.250.000
11.250.000
0
395 ngày
562
Tạp dề y tế
150.000.000
150.000.000
0
395 ngày
563
Tay dao cắt đốt dùng 01 lần
4.725.000
4.725.000
0
395 ngày
564
Tay dao hàn mạch mổ mở
555.000.000
555.000.000
0
395 ngày
565
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
210.000.000
210.000.000
0
395 ngày
566
Thòng lọng cắt polyp 15 mm
50.000.000
50.000.000
0
395 ngày
567
Thòng lọng cắt polyp 15 mm
25.000.000
25.000.000
0
395 ngày
568
Thòng lọng cắt polyp 30 mm
25.000.000
25.000.000
0
395 ngày
569
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự.
260.000.000
260.000.000
0
395 ngày
570
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự.
450.000.000
450.000.000
0
395 ngày
571
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 2 càng.
1.339.200.000
1.339.200.000
0
395 ngày
572
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng kép
1.349.550.000
1.349.550.000
0
395 ngày
573
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự.
442.500.000
442.500.000
0
395 ngày
574
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước
1.350.000.000
1.350.000.000
0
395 ngày
575
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 4 càng.
940.050.000
940.050.000
0
395 ngày
576
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn
1.350.000.000
1.350.000.000
0
395 ngày
577
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lọc ánh sáng tím.
1.327.500.000
1.327.500.000
0
395 ngày
578
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, bốn càng lắp sẵn.
1.194.750.000
1.194.750.000
0
395 ngày
579
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn.
940.500.000
940.500.000
0
395 ngày
580
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước
1.125.000.000
1.125.000.000
0
395 ngày
581
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước.
1.350.000.000
1.350.000.000
0
395 ngày
582
Trâm K dũa ống tủy (Kim khoan răng)
7.746.900
7.746.900
0
395 ngày
583
Trocar dùng trong nội soi khớp
34.500.000
34.500.000
0
395 ngày
584
Tube lưu mẫu HIV có nắp vặn
1.184.000
1.184.000
0
395 ngày
585
Tube nhựa vô trùng 15ml
14.280.000
14.280.000
0
395 ngày
586
Túi chứa Oxy
45.000.000
45.000.000
0
395 ngày
587
Túi đựng bệnh phẩm
5.386.500
5.386.500
0
395 ngày
588
Túi đựng dịch thải
11.750.000
11.750.000
0
395 ngày
589
Túi đựng nước tiểu
76.800.000
76.800.000
0
395 ngày
590
Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm
20.800.000
20.800.000
0
395 ngày
591
Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm
40.000.000
40.000.000
0
395 ngày
592
Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm
30.600.000
30.600.000
0
395 ngày
593
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm
16.750.000
16.750.000
0
395 ngày
594
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm
9.750.000
9.750.000
0
395 ngày
595
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm
85.000.000
85.000.000
0
395 ngày
596
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm
13.600.000
13.600.000
0
395 ngày
597
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm
19.000.000
19.000.000
0
395 ngày
598
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 75mm
12.967.500
12.967.500
0
395 ngày
599
Van Heimlich
15.000.000
15.000.000
0
395 ngày
600
Vật liệu hàn răng, trám răng
1.200.000
1.200.000
0
395 ngày
601
Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương), Ø6mm
1.043.100.000
1.043.100.000
0
395 ngày
602
Vít mini đường kính 2.0mm
516.000.000
516.000.000
0
395 ngày
603
Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm
384.000.000
384.000.000
0
395 ngày
604
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai
70.000.000
70.000.000
0
395 ngày
605
Vít chỉ neo khâu sụn viền
152.700.000
152.700.000
0
395 ngày
606
Vít chỉ neo, đường kính 5mm
28.125.000
28.125.000
0
395 ngày
607
Vít chỉ neo, đường kính 6.5mm
28.125.000
28.125.000
0
395 ngày
608
Vít chỉ neo cố định chóp xoay
163.500.000
163.500.000
0
395 ngày
609
Vít chỉ khâu sụn chêm
65.000.000
65.000.000
0
395 ngày
610
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
1.461.600.000
1.461.600.000
0
395 ngày
611
Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
1.461.600.000
1.461.600.000
0
395 ngày
612
Vòng căng bao
13.986.000
13.986.000
0
395 ngày
613
Vòng đeo tay người lớn
84.000.000
84.000.000
0
395 ngày
614
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
12.320.000
12.320.000
0
395 ngày
615
Xốp cầm máu gelatin Ø 7cmx5cmx1cm
37.653.600
37.653.600
0
395 ngày
616
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm
15.600.000
15.600.000
0
395 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 124

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây