Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | STT 211, Ống nghiệm EDTA K2 không có thông số kỹ thuật mời thầu |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Airway lớn 90 cm
|
1.355.200
|
1.355.200
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Airway nhỏ 70 cm
|
677.600
|
677.600
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Ambu bóp bóng người lớn hoặc tương đương
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Ambu bóp bóng trẻ em hoặc tương đương
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Axit Etching
|
720.000
|
720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Bao Camera nội soi
|
1.732.500
|
1.732.500
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Bao dây đốt
|
3.696.000
|
3.696.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Bao đo huyết áp cỡ lớn (dùng cho máy Monitor 5TS)
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Bao đo huyết áp cỡ nhỏ (dùng cho máy Monitor 5TS)
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Băng bột bó 10cm x 2.7m
|
10.381.140
|
10.381.140
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Băng bột bó 15cm x 2.7m
|
5.180.000
|
5.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m
|
1.202.500
|
1.202.500
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Băng cá nhân
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Băng cuộn y tế
|
2.618.000
|
2.618.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Băng dính dán sườn 10 x 4,5cm
|
9.548.000
|
9.548.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Băng keo cuộn co giãn bản rộng 10cm x 10m
|
8.778.000
|
8.778.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Băng keo chỉ thị nhiệt
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Băng keo lụa
|
214.060.000
|
214.060.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Băng thun 3 móc
|
266.420
|
266.420
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Bình huỷ kim lớn 6,8 lít
|
3.080.000
|
3.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Bình huỷ kim nhỏ 1,5 lít
|
1.540.000
|
1.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Bo huyết áp kế
|
1.078.000
|
1.078.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Bóng đèn hồng ngoại các loại
|
504.000
|
504.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Bóng đèn máy sinh hóa
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng máy thận nhân tạo HDF Online
|
4.914.000
|
4.914.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Bộ điều kinh 1 van (Karman)
|
14.586.000
|
14.586.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Bộ đồ trẻ sơ sinh + Bo hút nhớt
|
114.345.000
|
114.345.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Bông không thấm nước
|
3.139.500
|
3.139.500
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Bông thấm nước y tế
|
97.020.000
|
97.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Bông viên
|
6.975.000
|
6.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Bơm tiêm 10ml (23G)
|
101.640.000
|
101.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Bơm tiêm 1ml, có kim 26G
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Bơm tiêm 20 ml có kim 23G
|
21.252.000
|
21.252.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Bơm tiêm 3ml (23G)
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Bơm tiêm 3ml (25G)
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Bơm tiêm 50ml (đầu lớn)
|
3.080.000
|
3.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Bơm tiêm 50ml (đầu nhỏ)
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Bơm tiêm 5ml, có kim 23G
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Bơm tiêm 5ml, có kim 25G
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bơm tiêm Insulin 1ml (30Gx1/2")
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Cidezyme
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Composite đặc A3
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Composite đặc A3,5
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Composite lỏng màu A3
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Composite lỏng màu A3,5
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Cồn 70 độ
|
45.178.980
|
45.178.980
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Cồn 90 độ
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Cồn tuyệt đối
|
705.000
|
705.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Chỉ Chromic 1.0 có kim
|
936.100
|
936.100
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Chỉ Chromic 1.0 không kim
|
1.139.600
|
1.139.600
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Chỉ Chromic 2.0 có kim
|
30.174.375
|
30.174.375
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Chỉ Chromic 2.0 không kim
|
10.626.000
|
10.626.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Chỉ Chromic 3.0 có kim
|
3.792.500
|
3.792.500
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Chỉ Chromic 3.0 không kim
|
834.350
|
834.350
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Chỉ Nylon 10.0 có kim
|
5.846.000
|
5.846.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Chỉ Nylon 4.0 có kim
|
8.044.080
|
8.044.080
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Chỉ Nylon số 2.0 có kim
|
5.291.000
|
5.291.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Chỉ Nylon số 3.0 có kim
|
22.869.000
|
22.869.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Chì phẩu thuật Premilene 2.0 (Polypropylene) có kim
|
1.665.000
|
1.665.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Chì phẩu thuật Prolen 4.0 (Polypropylene) kim tròn
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Chỉ Silk 1.0 có kim
|
632.700
|
632.700
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Chỉ Silk 2.0 có kim
|
569.800
|
569.800
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Chỉ Silk 2.0 không kim
|
629.000
|
629.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Chỉ silk 3.0 kim
|
590.150
|
590.150
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Chỉ silk 4.0 kim
|
666.000
|
666.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Chỉ Silk 5.0 có kim
|
784.300
|
784.300
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Chỉ Silk 7.0 có kim
|
1.398.600
|
1.398.600
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 4/0, kim tròn
|
1.359.750
|
1.359.750
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0 kim tròn
|
13.802.250
|
13.802.250
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Chỉ thép số 5, kim tròn
|
2.551.500
|
2.551.500
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) kim tròn
|
25.484.000
|
25.484.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Chỉ Vicryl 2.0 (75 cm) kim tròn
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Chỉ Vicryl 3.0 kim tròn
|
3.680.000
|
3.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Chloramin B
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Dầu soi kính hiển vi
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Dây cho ăn số 10
|
131.235
|
131.235
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Dây cho ăn số 14
|
131.235
|
131.235
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Dây cho ăn số 16
|
2.072.840
|
2.072.840
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Dây cho ăn số 8
|
518.210
|
518.210
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Dây dẫn máu cho máy HDF online
|
43.950.060
|
43.950.060
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Dây garo
|
1.289.750
|
1.289.750
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Dây hút nhớt số 12
|
1.786.400
|
1.786.400
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Dây hút nhớt số 8
|
446.600
|
446.600
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 3 trong 1
|
219.450.000
|
219.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
|
4.158.000
|
4.158.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Dây nối oxy dài 2 mét
|
1.285.515
|
1.285.515
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Dây thở oxy 2 nhánh, người lớn
|
17.269.560
|
17.269.560
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Dây thở oxy 2 nhánh, trẻ em
|
1.726.956
|
1.726.956
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Dây thở oxy hai nhánh, sơ sinh
|
863.478
|
863.478
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Dây truyền dịch 1ml =20 drops 22G
|
97.235.600
|
97.235.600
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Dây truyền máu 18G x 1/2
|
4.851.000
|
4.851.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%)
|
166.800.000
|
166.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Dung dịch phun sương khử khuẩn
|
10.480.000
|
10.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
1.280.000
|
1.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Dung dịch rửa vết thương loại Povidone Iodine 10% (120ml)
|
7.084.000
|
7.084.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
920.000
|
920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Dung dịch tiệt trùng Citrosteril
|
41.230.000
|
41.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Dung dịch tiệt trùng Puristeril 340
|
29.450.000
|
29.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
|
275.660.000
|
275.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
|
303.226.000
|
303.226.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Đầu col vàng
|
3.003.000
|
3.003.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Đầu col xanh
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Đè lưỡi gỗ
|
4.897.200
|
4.897.200
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các loại các cỡ
|
312.000
|
312.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Gạc dẫn lưu (2cm x 30cm x 6 lớp)
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Gạc mét
|
19.507.950
|
19.507.950
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 30x40cm x 8 lớp
|
20.020.000
|
20.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Gạc vaselin
|
132.594
|
132.594
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Gạc y tế tiệt trùng 10cm x 10cm x 8lớp
|
107.800
|
107.800
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5
|
24.332.000
|
24.332.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7
|
24.332.000
|
24.332.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7.5
|
9.124.500
|
9.124.500
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Găng tay sản khoa tiệt trùng các số
|
8.932.000
|
8.932.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Găng tay y tế chưa tiệt trùng size M
|
122.122.000
|
122.122.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Găng tay y tế chưa tiệt trùng size S
|
28.182.000
|
28.182.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Gel bôi trơn
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Gel siêu âm
|
16.170.000
|
16.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
|
5.821.200
|
5.821.200
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Giấy đo điện tim 3 cần (80mm x 20m)
|
729.300
|
729.300
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Giấy in monitor sản khoa
|
1.534.100
|
1.534.100
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Giấy in nhiệt 50 mm x 25m
|
823.900
|
823.900
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Giấy in nhiệt 80 mm
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Giấy in siêu âm
|
3.890.250
|
3.890.250
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Giêm sa
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Keo bonding 4M
|
7.136.000
|
7.136.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Kim chạy thận nhân tạo 16G hoặc tương đương
|
109.725.000
|
109.725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Kim châm cứu số 10
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Kim châm cứu số 2
|
39.847.500
|
39.847.500
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Kim châm cứu số 20
|
1.277.430
|
1.277.430
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Kim châm cứu số 3
|
13.475.000
|
13.475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Kim chọc dò tủy sống 25G
|
3.018.400
|
3.018.400
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Kim chọc dò tủy sống 27G
|
12.073.600
|
12.073.600
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Kim khâu da tam giác (11 x 34)
|
754.600
|
754.600
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Kim khâu da tam giác (9 x 24)
|
754.600
|
754.600
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Kim khâu da tròn (11x34)
|
754.600
|
754.600
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Kim khâu da tròn (9x24)
|
754.600
|
754.600
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Kim lấy máu thử đường huyết
|
130.900
|
130.900
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Kim lấy thuốc số 18G
|
41.118.000
|
41.118.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Kim lấy thuốc số 23G
|
2.741.200
|
2.741.200
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Kim luồn tĩnh mạch 18G
|
4.851.000
|
4.851.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Kim luồn tĩnh mạch 20G
|
4.851.000
|
4.851.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Kim luồn tĩnh mạch 22G
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Kim luồn tĩnh mạch 24G
|
24.255.000
|
24.255.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (22G)
|
57.673.000
|
57.673.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (24G)
|
115.346.000
|
115.346.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Kim nha 27G
|
6.468.000
|
6.468.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Khẩu trang N95
|
119.658
|
119.658
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Khẩu trang tiệt trùng
|
3.911.600
|
3.911.600
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Khẩu trang y tế 4 lớp
|
27.119.400
|
27.119.400
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Khí CO2
|
4.059.000
|
4.059.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Khí oxy y tế (bình 10 lít, 1.5m3)
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Khí oxy y tế (bình 40 lít, 6m3)
|
138.908.000
|
138.908.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Khóa 3 chạc
|
5.112.800
|
5.112.800
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Lam kính
|
267.000
|
267.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Lam kính nhám
|
2.651.760
|
2.651.760
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Lamen (22x22mm)
|
190.500
|
190.500
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Lancet (kim lấy máu)
|
2.926.000
|
2.926.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Lọ đựng bệnh phẩm có thìa
|
770.000
|
770.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Lọ đựng mẫu đàm (cốc đàm) có nắp 55ml
|
770.000
|
770.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Lọ đựng nước tiểu
|
4.901.531
|
4.901.531
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Lọ nhựa đựng mẫu vô trùng 50ml có nắp
|
770.000
|
770.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Lọ nhựa đựng phân 50ml có nắp
|
1.771.000
|
1.771.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Lọc khuẩn làm ẩm người lớn (cổng đo C02)
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Lưỡi dao mổ số 11
|
674.520
|
674.520
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Lưỡi dao mổ số 12
|
202.356
|
202.356
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Lưỡi dao mổ số 15
|
202.356
|
202.356
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Lưỡi dao mổ số 21
|
2.023.560
|
2.023.560
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Lưu lượng kế kèm bình làm ẩm (Dùng cho Oxy âm tường)
|
24.528.000
|
24.528.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 10 x 15 cm
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 5 x 10 cm
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Mask oxy có túi người lớn
|
8.662.500
|
8.662.500
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Mask oxy có túi trẻ em
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Máy đo huyết áp lớn, có kiểm định
|
53.940.000
|
53.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Máy đo huyết áp nhỏ, có kiểm định
|
6.975.000
|
6.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Máy đo huyết áp trung, có kiểm định
|
6.975.000
|
6.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Mặt nạ khí dung người lớn
|
18.364.500
|
18.364.500
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Mặt nạ khí dung trẻ em
|
8.570.100
|
8.570.100
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Miếng dán điện cực tim
|
11.295.900
|
11.295.900
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Mũi khoan nha khoa các cỡ
|
5.994.400
|
5.994.400
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Mũi khoan xương 1,5 mm
|
1.772.400
|
1.772.400
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Mũi khoan xương 2,7 mm
|
1.772.400
|
1.772.400
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Mũi khoan xương 3,2 mm
|
1.772.400
|
1.772.400
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Mũi khoan xương 3,5 mm
|
1.772.400
|
1.772.400
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Nẹp cẳng tay
|
880.000
|
880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Nẹp cổ cứng
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Nẹp cổ mềm
|
336.000
|
336.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Nẹp xương đòn 6, 7, 8 lổ trái, phải
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Nón phẫu thuật tiệt trùng
|
3.234.000
|
3.234.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Nút chặn đuôi kim luồn
|
6.670.125
|
6.670.125
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Oxy y tế dạng lỏng
|
415.800.000
|
415.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Ống dẫn lưu ổ bụng
|
1.694.000
|
1.694.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Ống Eppendorf 1.5ml
|
1.920.188
|
1.920.188
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Ống hút nước bọt trong xanh
|
154.000
|
154.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Ống hút thai (ống hút điều kinh) các số 4,5,6
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Ống ly tâm 15ml
|
282.667
|
282.667
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Ống nội khí quản cong mũi có bóng các cỡ
|
975.000
|
975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 2,5)
|
190.500
|
190.500
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3)
|
168.210
|
168.210
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3.5)
|
190.500
|
190.500
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4)
|
190.500
|
190.500
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4.5)
|
190.500
|
190.500
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5)
|
190.500
|
190.500
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5,5)
|
495.300
|
495.300
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6)
|
437.346
|
437.346
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6,5)
|
2.451.100
|
2.451.100
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7)
|
2.451.100
|
2.451.100
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7,5)
|
2.451.100
|
2.451.100
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Ống nghe
|
8.778.000
|
8.778.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Ống nghiệm Citrate 2ml
|
6.670.125
|
6.670.125
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Ống Nghiệm EDTA K2
|
70.036.313
|
70.036.313
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Ống nghiệm Heparin
|
48.813.188
|
48.813.188
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Ống nghiệm serum nắp đỏ
|
18.797.625
|
18.797.625
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Ống nghiệm thủy tinh có nắp 16x100mm
|
14.636.160
|
14.636.160
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Ống thông tiểu 1 nhánh số 10
|
371.670
|
371.670
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Ống thông tiểu 1 nhánh số 16
|
3.669.050
|
3.669.050
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Ống thông tiểu 1 nhánh số 8
|
371.670
|
371.670
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Presept
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Phim khô 10x12 inch (Máy in Drystar 5302)
|
18.865.000
|
18.865.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Phim khô 8x10 inch (Máy in Drystar 5302)
|
19.635.000
|
19.635.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 20x25cm
|
533.610.000
|
533.610.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 26x36cm
|
210.210.000
|
210.210.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Quả lọc dịch siêu sạch
|
39.480.000
|
39.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Quả lọc máu thận nhân tạo 1,4m2
|
157.080.000
|
157.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Quả lọc máu thận nhân tạo 1,8m2
|
106.260.000
|
106.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Quả lọc máu thận nhân tạo cho máy HDF Online 1,8m2
|
84.700.000
|
84.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Que thử độ cứng của nước
|
1.404.480
|
1.404.480
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp
|
1.755.600
|
1.755.600
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Que thử nồng độ Axit Peracetic
|
739.200
|
739.200
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Que thử tồn dư Peroxide
|
739.200
|
739.200
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Sò đánh bóng
|
42.400
|
42.400
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Sonde foley 2 nhánh số 10
|
180.000
|
180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Sonde foley 2 nhánh số 14
|
168.210
|
168.210
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Sonde foley 2 nhánh số 16
|
8.634.780
|
8.634.780
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Sonde foley 2 nhánh số 8
|
924.000
|
924.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Sonde hậu môn người lớn
|
505.312
|
505.312
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Sonde hậu môn trẻ em
|
505.312
|
505.312
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Tạp dề y tế
|
6.063.750
|
6.063.750
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Tăm bông vô trùng
|
5.390.000
|
5.390.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Tấm trải nylon
|
4.527.600
|
4.527.600
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Túi đo lượng máu sau sinh
|
4.527.600
|
4.527.600
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Túi đựng máu 250ml
|
570.937
|
570.937
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Túi đựng nước tiểu 2000 ml có dây
|
12.271.875
|
12.271.875
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Vật liệu cầm máu các loại
|
3.802.260
|
3.802.260
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Vít xương cứng 3.5 các cở
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Vít xương cứng 4.5mm toàn phần ren, dành cho nẹp đa hướng tự taro
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Vòng tay đeo bệnh nhân
|
170.940
|
170.940
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Vôi Soda
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Trái tim của người điên ở trong miệng. Miệng của người khôn ở trong trái tim. "
B.Franklin
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phước Long đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Trung tâm Y tế huyện Phước Long đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.