Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn điện
- Công suất tối thiểu 7kW
- Nhà thầu cung cấp: Hóa đơn mua bán máy móc |
2 |
2 |
Máy khoan cầm tay
- Công suất tối thiểu 0,62kW
- Nhà thầu cung cấp: Hóa đơn mua bán máy móc |
2 |
3 |
Máy cắt sắt, thép
- Công suất tối thiểu 2,0kW
- Nhà thầu cung cấp: Hóa đơn mua bán máy móc |
1 |
4 |
Máy cắt gạch cầm tay
- Công suất tối thiểu 1,2kW
- Nhà thầu cung cấp: Hóa đơn mua bán máy móc |
1 |
1 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
9.961 |
m3 |
||
2 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.4082 |
100m3 |
||
3 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
3.8785 |
m3 |
||
4 |
Ván khuôn móng cột |
0.3561 |
100m2 |
||
5 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.1982 |
tấn |
||
6 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.1592 |
tấn |
||
7 |
Bu lông neo móng M16x500 |
104 |
cái |
||
8 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
6.5586 |
m3 |
||
9 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
10.3662 |
m3 |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0194 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0703 |
tấn |
||
12 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.8408 |
m3 |
||
13 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.1361 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.2721 |
100m3 |
||
15 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m |
0.1267 |
100m2 |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0166 |
tấn |
||
17 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0952 |
tấn |
||
18 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.6969 |
m3 |
||
19 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.5108 |
tấn |
||
20 |
Lắp cột thép các loại |
0.5108 |
tấn |
||
21 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m |
1.2363 |
tấn |
||
22 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
1.2363 |
tấn |
||
23 |
Gia công hệ khung dàn |
0.2133 |
tấn |
||
24 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
0.2133 |
tấn |
||
25 |
Gia công xà gồ thép |
0.2282 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.4564 |
tấn |
||
27 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
3.8595 |
100m2 |
||
28 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
0.4746 |
100m2 |
||
29 |
Ke chống bảo (4 cái/m2) |
1732 |
cái |
||
30 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m |
0.1115 |
100m2 |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0427 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0703 |
tấn |
||
33 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.2267 |
m3 |
||
34 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
12.8818 |
m3 |
||
35 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
124.9796 |
m2 |
||
36 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
124.9796 |
m2 |
||
37 |
SXLD cánh cửa bằng thép hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện |
6.96 |
m2 |
||
38 |
SXLD khung thép mạ kẽm, bọc lưới thép B40 |
15.6945 |
m2 |
||
39 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 |
36.9994 |
m3 |
||
40 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng |
14 |
bộ |
||
41 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
2 |
cái |
||
42 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 |
2 |
hộp |
||
43 |
Mặt công tắc, ổ cắm |
2 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A |
2 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A |
1 |
cái |
||
46 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
50 |
m |
||
47 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
100 |
m |
||
48 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm |
150 |
m |
||
49 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 |
41.1113 |
m3 |
||
50 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
37.869 |
m2 |