Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Acepromazine hydrochloride |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
2 |
Aldicarb-sulfone |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
3 |
Bifenazate |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
4 |
Eprinomectin |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
5 |
Famoxadone |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
6 |
Flofenicol |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
7 |
Flutriafol |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
8 |
Methoxyfenozide |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
9 |
(E)-Metominostrobin |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
10 |
Pesticide-Mix 71 |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
11 |
Quinoxyfen |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
12 |
Salbutamol |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
13 |
Sulfamonomethoxine |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
14 |
Tebuthiuron |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
15 |
Triadimefon |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
16 |
Toltrazuril sulfoxide |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
17 |
Toltrazuril sulfone |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
18 |
Moxidectin |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
19 |
Sudan 1 |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
20 |
Sudan 2 |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
21 |
Sudan 3 |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
22 |
Sudan 4 |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
23 |
Sulfamethazine-(phenyl-13C6) |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
24 |
Bentazone |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |