Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Dung dịch rửa Acid cho thiết bị
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT
|
20.820.000
|
20.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Hóa chất xét nghiệm Albumin
|
990.000
|
990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Dung dịch rửa Alkaline cho thiết bị
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Hoá chất xét nghiệm định lượng ALKALINE PHOSPHATASE
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Hóa chất xét nghiệm Amylase
|
4.670.000
|
4.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Hóa chất xét nghiệm Calcium
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 2
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
|
16.450.000
|
16.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Hóa chất đo hoạt độ Creatine Kinase (CK)
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Hóa chất đo hoạt độ
CK-MB (Isoenzym CK-MB Creatinin kinase)
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP)
|
27.800.000
|
27.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creactive Protein (CRP)
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức cao
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức thấp
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa thường quy
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Chất kiểm tra các xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Hóa chất xét nghiệm GGT
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Hóa chất xét nghiệm Glucose
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Hóa chất xét nghiệm Sắt
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Chất chuẩn xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Chất kiểm tra xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Hóa chất xét nghiệm Urea
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Hóa chất xét nghiệm Glucose
|
57.607.200
|
57.607.200
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Hóa chất xét nghiệm Urea
|
86.032.800
|
86.032.800
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
|
34.528.242
|
34.528.242
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
|
88.357.500
|
88.357.500
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
|
5.680.080
|
5.680.080
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
|
9.495.360
|
9.495.360
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT
|
45.239.040
|
45.239.040
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT
|
45.355.464
|
45.355.464
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Hóa chất xét nghiệm GGT
|
64.209.600
|
64.209.600
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Hóa chất xét nghiệm Albumin
|
5.948.712
|
5.948.712
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
|
6.917.400
|
6.917.400
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
|
43.772.400
|
43.772.400
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
|
100.170.000
|
100.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct
|
152.500.320
|
152.500.320
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct
|
170.916.480
|
170.916.480
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Hóa chất xét nghiệm Calcium
|
46.576.320
|
46.576.320
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP)
|
162.288.000
|
162.288.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
|
57.335.040
|
57.335.040
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK
|
22.549.800
|
22.549.800
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
|
31.452.960
|
31.452.960
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Hóa chất xét nghiệm Sắt
|
137.894.400
|
137.894.400
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Hóa chất xét nghiệm Amylase
|
67.702.320
|
67.702.320
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin
|
166.744.200
|
166.744.200
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy
|
26.129.250
|
26.129.250
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
|
28.491.750
|
28.491.750
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Procalcitonin
|
80.902.080
|
80.902.080
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm procalcitonin
|
84.782.880
|
84.782.880
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
|
51.398.550
|
51.398.550
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
|
61.065.900
|
61.065.900
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
|
7.068.600
|
7.068.600
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF
|
84.411.600
|
84.411.600
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Hoá chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
41.655.600
|
41.655.600
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Hoá chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
41.655.600
|
41.655.600
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Hoá chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
41.655.600
|
41.655.600
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
122.576.328
|
122.576.328
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
|
278.686.800
|
278.686.800
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm CK-MB
|
4.196.850
|
4.196.850
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 dùng trong xét nghiệm CK-MB
|
3.145.800
|
3.145.800
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 dùng trong xét nghiệm CK-MB
|
3.145.800
|
3.145.800
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Hoá chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tuỷ
|
52.247.328
|
52.247.328
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF
|
94.166.100
|
94.166.100
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
|
15.240.000
|
15.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy phân tích huyết học
|
7.620.000
|
7.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
|
97.560.000
|
97.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Dung dịch nội kiểm mức cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Dung dịch nội kiểm mức thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Thuốc thử pha loãng máu toàn phần
|
274.005.000
|
274.005.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Dung dịch kiềm mạnh dùng rửa máy
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Thuốc thử nhuộm để xác định các thành phần bạch cầu
|
463.680.000
|
463.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Thuốc thử ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit
|
255.420.000
|
255.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Thuốc thử xác định nồng độ huyết sắc tố
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 1
|
38.400.012
|
38.400.012
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 2
|
38.400.012
|
38.400.012
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 3
|
38.400.012
|
38.400.012
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT
|
45.120.000
|
45.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống
|
74.580.000
|
74.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen
|
33.098.000
|
33.098.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT
|
51.100.000
|
51.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1
|
19.080.000
|
19.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2
|
19.080.000
|
19.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu
|
62.280.000
|
62.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo Thrombin Time
|
18.392.000
|
18.392.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Hóa chất chuẩn thông số xét nghiệm điện giải
|
11.920.000
|
11.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Hóa chất xét nghiệm điện giải
|
293.300.000
|
293.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Hóa chất rửa máy xét nghiệm điện giải
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Dung dịch bổ sung điện cực
|
6.525.000
|
6.525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Detector standardization cup
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Hóa chất rửa máy hệ thống dành cho máy miễn dịch
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Hóa chất pha loãng
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Substrate Set II
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Hóa chất kiểm tra mức I
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Hóa chất kiểm tra mức II
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Hóa chất kiểm tra mức III
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH ( 3rd Generation)
|
67.350.000
|
67.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3
|
62.250.000
|
62.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CEA (carcinoembryonic)
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone
|
4.139.000
|
4.139.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
|
41.790.000
|
41.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH (3G)
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TT3
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA-125
|
5.784.000
|
5.784.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSAII
|
5.784.000
|
5.784.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TESTOSTERON
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CORT
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng virus viêm gan B bề mặt
|
14.925.000
|
14.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
|
4.054.000
|
4.054.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm HBsAg
|
7.088.000
|
7.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Chất kiểm tra cho xét nghiệm HBV Ag
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-DIMER
|
206.310.000
|
206.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-dimer
|
10.242.000
|
10.242.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Chất kiểm tra cho xét nghiệm D-dimer
|
9.381.000
|
9.381.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-HCG
|
61.488.000
|
61.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-HCGII
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm Beta-HCGII
|
8.284.512
|
8.284.512
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Bộ huyết thanh mẫu định nhóm Rh
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Bộ huyết thanh mẫu định nhóm ABO
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
HBeAg test
|
440.000
|
440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
HBsAg test
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
HCV test
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
HIV test
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Kit HbA1C
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Que thử nước tiểu 10 thông số 10SG
|
266.490.000
|
266.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Khay thử Xn định tính kháng nguyên Sars-coV-2
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Test cúm A,B
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Test ma túy tổng hợp
|
3.050.000
|
3.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Test thử Dengue IgG/IgM
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Test thử Dengue NS1 Ag
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Test thử HP dạ dày
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Thẻ xét nghiệm CG4+
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Bộ nhuộm gram
|
489.300
|
489.300
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Cloramin B
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Cồn 70 độ
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Cồn 96 độ
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Nước cất 2 lần
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Hãy yêu thương ai đó. Chỉ một người thôi. Rồi để tình yêu thương chạm đến hai người. Bổ sung thêm càng nhiều người càng tốt. Rồi bạn sẽ thấy sự khác biệt. "
Oprah Winfrey
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Châm cứu Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Châm cứu Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.